Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.439,74471834 USDD
Giá của 1 BTC tính bằng USDD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.439,74471834 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003953 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01671596 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 609,79812826 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01872547 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02004201 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03726811 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.368,6935209 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% | Hoán đổi | ||
| 284,95234234 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 58,1731329 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 52,72810272 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07887782 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 760,33501672 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09166785 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 103,95641109 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 4,65014352 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,32648525 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,20918612 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,34087234 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,13102048 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02467606 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0555742 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.234,85283224 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,82134863 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17222001 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 81.711,7722294 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.413,94787368 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.089,93051443 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,1726615 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,28423775 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 1,15025314 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 197,98886706 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.100,53285936 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,23887201 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,16077037 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09204084 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04849002 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05424917 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29364915 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000719 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02385426 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1072357 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000499 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000441 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12632127 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,49311231 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,78655238 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139,18107791 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,13881889 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00352381 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.388,44168791 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2173759 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1553309 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11406213 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,69648834 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0581449 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,15386778 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94862263 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03677601 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00338134 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,68022752 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02311453 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,76588406 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.709,16732947 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0086257 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,3847345 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,34554176 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24302536 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,5185118 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073906 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0273871 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37481852 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054142 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01321488 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09077443 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,46102022 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12094071 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08015611 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72635905 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,69568028 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04849888 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03378336 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07375907 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94546801 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02431778 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0243588 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07950577 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88420934 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2128783 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 81.837,75909307 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.729,95112001 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00632208 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,09502543 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05468971 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53230647 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07595306 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00971492 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,51357262 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07038351 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,56926742 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02528713 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03739707 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,15771234 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02209552 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07278992 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02394347 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02517179 USDD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.439,74471834 USDD
Giá của 1 BTC tính bằng USDD
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003953 USDD
Giá của 1 VND tính bằng USDD
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,01671596 USDD
Giá của 1 USD tính bằng USDD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR609,79812826 USDD
Giá của 1 XMR tính bằng USDD
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01872547 USDD
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02004201 USDD
Giá của 1 USDC tính bằng USDD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,03726811 USDD
Giá của 1 USDG tính bằng USDD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.368,6935209 USDD
Giá của 1 ETH tính bằng USDD
-13.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.325,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH284,95234234 USDD
Giá của 1 BCH tính bằng USDD
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,1731329 USDD
Giá của 1 LTC tính bằng USDD
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH52,72810272 USDD
Giá của 1 DASH tính bằng USDD
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07887782 USDD
Giá của 1 DOGE tính bằng USDD
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB760,33501672 USDD
Giá của 1 BNB tính bằng USDD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09166785 USDD
Giá của 1 POL tính bằng USDD
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL103,95641109 USDD
Giá của 1 SOL tính bằng USDD
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,65014352 USDD
Giá của 1 NEAR tính bằng USDD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,32648525 USDD
Giá của 1 XRP tính bằng USDD
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,20918612 USDD
Giá của 1 ADA tính bằng USDD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34087234 USDD
Giá của 1 TRX tính bằng USDD
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,13102048 USDD
Giá của 1 AVAX tính bằng USDD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,02467606 USDD
Giá của 1 DAI tính bằng USDD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0555742 USDD
Giá của 1 CRO tính bằng USDD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.234,85283224 USDD
Giá của 1 ZEC tính bằng USDD
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,82134863 USDD
Giá của 1 LINK tính bằng USDD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17222001 USDD
Giá của 1 ARB tính bằng USDD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC81.711,7722294 USDD
Giá của 1 WBTC tính bằng USDD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.413,94787368 USDD
Giá của 1 WETH tính bằng USDD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.089,93051443 USDD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDD
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,1726615 USDD
Giá của 1 XLM tính bằng USDD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,28423775 USDD
Giá của 1 GRAM tính bằng USDD
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15025314 USDD
Giá của 1 EURC tính bằng USDD
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT197,98886706 USDD
Giá của 1 QNT tính bằng USDD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.100,53285936 USDD
Giá của 1 PAXG tính bằng USDD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,23887201 USDD
Giá của 1 HYPE tính bằng USDD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,16077037 USDD
Giá của 1 EUR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09204084 USDD
Giá của 1 MATIC tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04849002 USDD
Giá của 1 CFX tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05424917 USDD
Giá của 1 SEI tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29364915 USDD
Giá của 1 XTZ tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000719 USDD
Giá của 1 XEC tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,02385426 USDD
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,1072357 USDD
Giá của 1 ALGO tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000499 USDD
Giá của 1 SHIB tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000441 USDD
Giá của 1 PEPE tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12632127 USDD
Giá của 1 APE tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,49311231 USDD
Giá của 1 GMX tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,78655238 USDD
Giá của 1 COMP tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE139,18107791 USDD
Giá của 1 AAVE tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,13881889 USDD
Giá của 1 CAKE tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00352381 USDD
Giá của 1 SRM tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.388,44168791 USDD
Giá của 1 STETH tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,2173759 USDD
Giá của 1 TUSD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,1553309 USDD
Giá của 1 BAT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11406213 USDD
Giá của 1 OP tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,69648834 USDD
Giá của 1 ETC tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,0581449 USDD
Giá của 1 DOT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,15386778 USDD
Giá của 1 NEO tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94862263 USDD
Giá của 1 FIL tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03677601 USDD
Giá của 1 KAS tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00338134 USDD
Giá của 1 DGB tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,68022752 USDD
Giá của 1 ATOM tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02311453 USDD
Giá của 1 GRT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,76588406 USDD
Giá của 1 BSV tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.709,16732947 USDD
Giá của 1 MKR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,0086257 USDD
Giá của 1 LRC tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,3847345 USDD
Giá của 1 ENS tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,34554176 USDD
Giá của 1 EGLD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24302536 USDD
Giá của 1 WAVES tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,5185118 USDD
Giá của 1 OKB tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00073906 USDD
Giá của 1 AMP tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,0273871 USDD
Giá của 1 FRAX tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXLido DAO
LDO0,37481852 USDD
Giá của 1 LDO tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054142 USDD
Giá của 1 SLP tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01321488 USDD
Giá của 1 CHZ tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09077443 USDD
Giá của 1 1INCH tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,46102022 USDD
Giá của 1 WLD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12094071 USDD
Giá của 1 HT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08015611 USDD
Giá của 1 CELO tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,72635905 USDD
Giá của 1 APT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,69568028 USDD
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04849888 USDD
Giá của 1 S tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,03378336 USDD
Giá của 1 USDQ tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,07375907 USDD
Giá của 1 EURQ tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,94546801 USDD
Giá của 1 SUI tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02431778 USDD
Giá của 1 USD1 tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,0243588 USDD
Giá của 1 USDS tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07950577 USDD
Giá của 1 HBAR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88420934 USDD
Giá của 1 USDR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,2128783 USDD
Giá của 1 EURR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC81.837,75909307 USDD
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.729,95112001 USDD
Giá của 1 cbETH tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00632208 USDD
Giá của 1 FLR tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,09502543 USDD
Giá của 1 UNI tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05468971 USDD
Giá của 1 WLFI tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53230647 USDD
Giá của 1 MNT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07595306 USDD
Giá của 1 XPL tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00971492 USDD
Giá của 1 XDAI tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,51357262 USDD
Giá của 1 GNO tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07038351 USDD
Giá của 1 SKY tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,56926742 USDD
Giá của 1 KCS tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02528713 USDD
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,03739707 USDD
Giá của 1 USDe tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,15771234 USDD
Giá của 1 EURe tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02209552 USDD
Giá của 1 MON tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07278992 USDD
Giá của 1 KAVA tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,02394347 USDD
Giá của 1 USAT tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02517179 USDD
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD