Giá tính bằng Decentralized USD (USDD)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng USDD | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.1% | 0,00004006 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.4% | 79.039,07657513 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.9% | 550,53550258 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 1,01777946 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,01811948 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,03512865 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.2% | 2.569,49486455 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +10.6% | 230,09524344 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.7% | 56,29311316 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.8% | 56,6029068 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +20.2% | 0,08700909 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.7% | 743,26435354 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +30.8% | 0,10057333 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.6% | 104,10608022 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.6% | 1,3968779 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.9% | 0,2159469 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.3% | 0,35198526 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 7,65461822 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,02282266 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,06014163 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +127.8% | 1.138,26477676 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000542 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 11,85472535 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +97.1% | 0,14407232 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 79.378,69193616 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 4.447,74357674 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,18516301 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.7% | 1,40540688 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.5% | 1,1857163 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.6% | 4.453,13729386 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.5% | 80,76916383 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,58616215 USDD | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,0075516 USDD | |
|
|
0,10090371 USDD | ||
|
|
0,05008988 USDD | ||
|
|
0,04709423 USDD | ||
|
|
2,42739428 USDD | ||
|
|
0,30581094 USDD | ||
|
|
0,00000807 USDD | ||
|
|
1,02356343 USDD | ||
|
|
0,00000354 USDD | ||
|
|
20,54011101 USDD | ||
|
|
2,28200889 USDD | ||
|
|
2.593,52440992 USDD | ||
|
|
2.618,2087584 USDD | ||
|
|
0,08343292 USDD | ||
|
|
0,10164693 USDD | ||
|
|
1,66159086 USDD | ||
|
|
0,01970136 USDD | ||
|
|
0,00917776 USDD | ||
|
|
5,89607573 USDD | ||
|
|
67,44404909 USDD | ||
|
|
0,00046121 USDD | ||
|
|
0,09554862 USDD | ||
|
|
0,40841134 USDD | ||
|
|
0,08936585 USDD | ||
|
|
2,05926125 USDD | ||
|
|
0,02776146 USDD | ||
|
|
1,02335283 USDD | ||
|
|
1,02316183 USDD | ||
|
|
0,07919683 USDD | ||
|
|
79.406,5893897 USDD | ||
|
|
2.953,81563707 USDD | ||
|
|
6,53485459 USDD | ||
|
|
0,05908354 USDD | ||
|
|
0,06532105 USDD | ||
|
|
1,02298888 USDD | ||
|
|
1,03517007 USDD | ||
|
|
1,19390815 USDD | ||
|
|
0,06453874 USDD | ||
|
|
1,02278201 USDD | ||
|
|
1,023334 USDD |