Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND +0.9% 0.00003935
BTC BTC -24.5% 63,383.76725805
XMR XMR -22.1% 332.57087368
USDT USD₮ -0.1% 1.02905950
USDC USDC 0.0% 1.02942776
ETH ETH -29.9% 1,658.73136723
BCH BCH -51.8% 227.73602887
LTC LTC -23.2% 45.52558146
DASH DASH -42.9% 32.96483120
DOGE DOGE -25.1% 0.08603173
BNB BNB -9.4% 597.95376163
POL POL -21.2% 0.07919460
SOL SOL -25.7% 67.01868348
XRP XRP -20.8% 1.15328776
ADA ADA -17.0% 0.16733646
TRX TRX -5.7% 0.33531335
DAI DAI 0.0% 1.03347956
ZEC ZEC -43.2% 390.23255111
WBTC WBTC -22.9% 63,634.79524360
XAUT XAU₮ -4.2% 4,459.20343052
XLM XLM +71.0% 0.21085314
TON TON -29.1% 1.59163021
PAXG PAXG -0.4% 4,490.99826946
HYPE HYPE +39.0% 62.29507634
XTZ XTZ 0.25981505
XEC XEC 0.00000576
CRO CRO 0.06051350
SHIB SHIB 0.00000479
COMP COMP 16.82180497
STETH STETH 1,668.32208457
WETH WETH 1,691.38949510
BAT BAT 0.08937693
ATOM ATOM 1.74130626
GRT GRT 0.02101745
LRC LRC 0.01385003
ENS ENS 4.85603093
EUROC EURC 1.19394947
AMP AMP 0.00058644
1INCH 1INCH 0.07197930
WLD WLD 0.55337697
USDS USDS 1.03064634
CBBTC cbBTC 63,821.78657978
WLFI WLFI 0.05957674
MNT MNT 0.54349328
XDAI XDAI 1.01848283
EURE EURe 1.20464316