Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND +0.9% 0.00003936
BTC BTC -24.5% 63,072.59673311
XMR XMR -22.2% 322.73744018
USDT USD₮ -0.1% 1.02898061
USDC USDC 0.0% 1.02919873
ETH ETH -30.0% 1,643.00317922
BCH BCH -52.0% 220.93372057
LTC LTC -23.3% 45.12002117
DASH DASH -42.9% 32.86400012
DOGE DOGE -25.1% 0.08537523
BNB BNB -9.4% 597.64916354
POL POL -21.4% 0.08040975
SOL SOL -25.8% 66.52926827
XRP XRP -21.1% 1.14784389
ADA ADA -17.0% 0.16469594
TRX TRX -5.7% 0.33429052
DAI DAI 0.0% 1.03295369
ZEC ZEC -43.1% 396.26937921
WBTC WBTC -22.9% 63,331.56862957
XAUT XAU₮ -4.2% 4,449.52612287
XLM XLM +71.0% 0.20918417
TON TON -29.4% 1.57956458
PAXG PAXG -0.4% 4,480.06864006
HYPE HYPE +39.0% 62.18716383
XTZ XTZ 0.25456445
XEC XEC 0.00000566
CRO CRO 0.05973827
SHIB SHIB 0.00000473
COMP COMP 16.59939694
STETH STETH 1,653.15221771
WETH WETH 1,674.83933207
BAT BAT 0.08860486
ATOM ATOM 1.72529367
GRT GRT 0.02069838
LRC LRC 0.01361805
ENS ENS 4.76107143
EUROC EURC 1.19413571
AMP AMP 0.00057942
1INCH 1INCH 0.07100951
WLD WLD 0.55394005
USDS USDS 1.03328190
CBBTC cbBTC 63,524.16319795
WLFI WLFI 0.05928194
MNT MNT 0.53937028
XDAI XDAI 1.01872107
EURE EURe 1.20513370