Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND +0.6% 0.00003905
BTC BTC +4.9% 80,631.95982849
XMR XMR +10.6% 401.77781942
USDT USD₮ -0.1% 1.02712735
USDC USDC +0.0% 1.02751237
ETH ETH -6.1% 2,255.20678074
BCH BCH -4.6% 432.54466386
LTC LTC +1.3% 58.44349727
DASH DASH +12.3% 43.45954334
DOGE DOGE +12.6% 0.11393607
BNB BNB +5.3% 681.94798328
POL POL +5.2% 0.09464144
SOL SOL +0.7% 90.28526000
XRP XRP +1.6% 1.47369413
ADA ADA +7.2% 0.26725682
TRX TRX +7.8% 0.36830320
AVAX AVAX +1.4% 9.72760430
DAI DAI 0.0% 1.03131579
ZEC ZEC +48.2% 532.24886791
WBTC WBTC +2.5% 80,782.63875142
WETH WETH +1.8% 2,297.47530454
XAUT XAU₮ -0.6% 4,681.32977693
TON TON +36.2% 2.01935527
HYPE HYPE -6.1% 42.59307842
XTZ XTZ 0.37602537
XEC XEC 0.00000790
CRO CRO 0.07428222
SHIB SHIB 0.00000613
GMX GMX 7.01449428
COMP COMP 22.31961879
STETH STETH 2,275.78193671
XLM XLM 0.15935286
BAT BAT 0.10386218
ATOM ATOM 2.09677327
GRT GRT 0.02686174
LRC LRC 0.01839063
ENS ENS 6.70252986
EUROC EURC 1.20215663
AMP AMP 0.00089810
1INCH 1INCH 0.09720686
PAXG PAXG 4,687.98902536
WLD WLD 0.25129478
USDS USDS 1.03372111
CBBTC cbBTC 81,001.84467785
WLFI WLFI 0.06426283
MNT MNT 0.67020436
XDAI XDAI 1.01671616
EURE EURe 1.21223756
USAT USAT 1.03109250