Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND 0.00003819
BTC BTC 73,945.80626252
XMR XMR 366.95209336
USDT USD₮ 1.03020325
USDC USDC 1.03013020
ETH ETH 2,157.11069948
BCH BCH 469.54275648
LTC LTC 57.20609892
DASH DASH 34.43223293
DOGE DOGE 0.10433448
BNB BNB 677.25258490
POL POL 0.10302403
SOL SOL 92.49216501
XRP XRP 1.49237960
TRX TRX 0.29926560
XTZ XTZ 0.38672995
AVAX AVAX 10.39474268
XEC XEC 0.00000740
DAI DAI 1.03432912
ZEC ZEC 236.39215558
SHIB SHIB 0.00000627
PEPE PEPE 0.00000365
APE APE 0.10095880
LINK LINK 9.62995450
ARB ARB 0.10572865
GMX GMX 6.90018879
COMP COMP 17.69438081
STETH STETH 2,176.02050892
WBTC WBTC 74,251.87556687
WETH WETH 2,172.30281075
XAUT XAU₮ 5,362.12647784
XLM XLM 0.17324340
BAT BAT 0.10246200
OP OP 0.12717833
ATOM ATOM 1.91234274
GRT GRT 0.02684284
TON TON 1.41456971
LRC LRC 0.03247794
ENS ENS 6.36366394
EUROC EURC 1.20796522
QNT QNT 66.70675459
AMP AMP 0.00146575
1INCH 1INCH 0.10053115
PAXG PAXG 5,416.12532678
WLD WLD 0.38637354
CELO CELO 0.07670514
TRUMP TRUMP 3.07214552
S S 0.04363913
USDS USDS 1.04791067
HYPE HYPE 36.13922421
CBBTC cbBTC 74,615.43806331
CBETH cbETH 2,448.98806584
WLFI WLFI 0.10829060
MNT MNT 0.73391549
XDAI XDAI 1.01875393
EURE EURe 1.21809384
KAVA KAVA 0.07163014
USAT USAT 1.03411262