Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND 0.00003819
BTC BTC 72,443.18573611
XMR XMR 360.02473352
USDT USD₮ 1.03010461
USDC USDC 1.03026705
ETH ETH 2,120.44156793
BCH BCH 464.24258010
LTC LTC 56.26939343
DASH DASH 33.99800434
DOGE DOGE 0.10029228
BNB BNB 670.92143413
POL POL 0.10214269
SOL SOL 90.29308522
XRP XRP 1.45999706
TRX TRX 0.29931805
XTZ XTZ 0.38331676
AVAX AVAX 10.11885629
XEC XEC 0.00000730
DAI DAI 1.03479572
ZEC ZEC 233.54792946
SHIB SHIB 0.00000613
APE APE 0.09957017
GMX GMX 6.80607091
COMP COMP 17.42604415
STETH STETH 2,139.51747306
WBTC WBTC 73,106.63053028
WETH WETH 2,134.97484059
XAUT XAU₮ 5,333.08584288
XLM XLM 0.16853050
BAT BAT 0.10092563
ATOM ATOM 1.89509924
GRT GRT 0.02633871
TON TON 1.39266158
LRC LRC 0.03222618
ENS ENS 6.24507126
EUROC EURC 1.20520973
AMP AMP 0.00145893
1INCH 1INCH 0.09877312
PAXG PAXG 5,390.84480812
WLD WLD 0.37860749
USDS USDS 1.04432298
HYPE HYPE 37.08246437
CBBTC cbBTC 73,389.36039700
CBETH cbETH 2,406.34320334
WLFI WLFI 0.10697790
MNT MNT 0.73191905
XDAI XDAI 1.01874414
USAT USAT 1.03481610