Giá tính bằng Frax (FRAX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng FRAX
VND VND 0.00003818
BTC BTC 72,373.51922953
XMR XMR 360.41089717
USDT USD₮ 1.02954969
USDC USDC 1.02971808
ETH ETH 2,114.95746049
BCH BCH 463.82244833
LTC LTC 56.29894005
DASH DASH 34.12496293
DOGE DOGE 0.09934557
BNB BNB 671.59116589
POL POL 0.10104227
SOL SOL 89.79096851
XRP XRP 1.45269846
TRX TRX 0.30009306
XTZ XTZ 0.37963346
AVAX AVAX 10.04777578
XEC XEC 0.00000732
DAI DAI 1.03371207
ZEC ZEC 235.74585884
SHIB SHIB 0.00000611
APE APE 0.09904946
GMX GMX 6.81255499
COMP COMP 17.40366695
STETH STETH 2,133.37995743
WBTC WBTC 73,040.62673298
WETH WETH 2,129.93941700
XAUT XAU₮ 5,332.58125739
XLM XLM 0.16832998
BAT BAT 0.10038770
ATOM ATOM 1.87632942
GRT GRT 0.02625622
TON TON 1.40392820
LRC LRC 0.03203990
ENS ENS 6.24025993
EUROC EURC 1.20245012
AMP AMP 0.00145307
1INCH 1INCH 0.09856610
PAXG PAXG 5,376.10809315
WLD WLD 0.37555802
USDS USDS 1.04774622
HYPE HYPE 36.07985752
CBBTC cbBTC 73,335.11773661
CBETH cbETH 2,401.95480613
WLFI WLFI 0.10668182
MNT MNT 0.73035026
XDAI XDAI 1.01843707
USAT USAT 1.03445997