Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC84.283,61631471 FRAX
Giá của 1 BTC tính bằng FRAX
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 84.283,61631471 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | |||
| 0,00004031 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,02471677 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 633,21505237 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.6% | |||
| 1,02672669 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,02813985 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,04536669 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.488,10108288 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 295,36584931 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 61,8895473 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.9% | |||
| 56,74867388 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,08320549 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 774,27952599 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,09574878 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 108,68998712 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 5,1806931 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,37973325 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 0,22619717 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,34285092 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 9,71489884 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,03295571 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,05956092 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.278,10368192 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00000526 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,1894114 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 84.535,3456945 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.535,33962431 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 4.144,86634598 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,18537149 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,38109332 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 1,15705698 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 197,96447943 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.156,59812219 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 81,47285104 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,03471227 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,17115904 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09614305 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05519848 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06160395 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32160353 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000688 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0321208 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11349829 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000481 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14427322 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,81686048 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,21858226 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 25,57855056 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 155,94478613 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,25807863 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00355154 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.514,39105005 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22833805 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18128168 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1248922 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,2488994 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,23480506 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,30851379 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03849932 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03971957 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00365709 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,88822662 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02541015 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,51308329 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.748,05554056 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00877736 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,87176061 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,86212617 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2736492 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 117,14518195 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0008343 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03863736 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,40576804 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00057748 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01410897 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09595985 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,57461376 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12189243 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08702805 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81712364 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86625358 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05486963 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04025378 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10700387 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04258417 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0322383 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03239337 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08413168 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8988505 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22210137 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 84.692,56630082 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.867,42966933 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00653997 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,56134288 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05712498 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,56170834 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08191383 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01766064 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 118,34380693 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07609691 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,7629303 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04526036 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,16619766 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,022749 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0732844 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0318261 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03324057 FRAX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC84.283,61631471 FRAX
Giá của 1 BTC tính bằng FRAX
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004031 FRAX
Giá của 1 VND tính bằng FRAX
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02471677 FRAX
Giá của 1 USD tính bằng FRAX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR633,21505237 FRAX
Giá của 1 XMR tính bằng FRAX
+8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 604,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02672669 FRAX
Giá của 1 USD₮ tính bằng FRAX
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02813985 FRAX
Giá của 1 USDC tính bằng FRAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,04536669 FRAX
Giá của 1 USDG tính bằng FRAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.488,10108288 FRAX
Giá của 1 ETH tính bằng FRAX
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.395,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH295,36584931 FRAX
Giá của 1 BCH tính bằng FRAX
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC61,8895473 FRAX
Giá của 1 LTC tính bằng FRAX
-3.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH56,74867388 FRAX
Giá của 1 DASH tính bằng FRAX
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,08320549 FRAX
Giá của 1 DOGE tính bằng FRAX
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB774,27952599 FRAX
Giá của 1 BNB tính bằng FRAX
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09574878 FRAX
Giá của 1 POL tính bằng FRAX
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL108,68998712 FRAX
Giá của 1 SOL tính bằng FRAX
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,1806931 FRAX
Giá của 1 NEAR tính bằng FRAX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,37973325 FRAX
Giá của 1 XRP tính bằng FRAX
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,22619717 FRAX
Giá của 1 ADA tính bằng FRAX
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34285092 FRAX
Giá của 1 TRX tính bằng FRAX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,71489884 FRAX
Giá của 1 AVAX tính bằng FRAX
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,03295571 FRAX
Giá của 1 DAI tính bằng FRAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05956092 FRAX
Giá của 1 CRO tính bằng FRAX
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.278,10368192 FRAX
Giá của 1 ZEC tính bằng FRAX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000526 FRAX
Giá của 1 SHIB tính bằng FRAX
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,1894114 FRAX
Giá của 1 ARB tính bằng FRAX
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC84.535,3456945 FRAX
Giá của 1 WBTC tính bằng FRAX
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.535,33962431 FRAX
Giá của 1 WETH tính bằng FRAX
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.144,86634598 FRAX
Giá của 1 XAU₮ tính bằng FRAX
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,18537149 FRAX
Giá của 1 XLM tính bằng FRAX
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,38109332 FRAX
Giá của 1 GRAM tính bằng FRAX
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15705698 FRAX
Giá của 1 EURC tính bằng FRAX
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT197,96447943 FRAX
Giá của 1 QNT tính bằng FRAX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.156,59812219 FRAX
Giá của 1 PAXG tính bằng FRAX
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE81,47285104 FRAX
Giá của 1 HYPE tính bằng FRAX
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,03471227 FRAX
Giá của 1 PYUSD tính bằng FRAX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,17115904 FRAX
Giá của 1 EUR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09614305 FRAX
Giá của 1 MATIC tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05519848 FRAX
Giá của 1 CFX tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,06160395 FRAX
Giá của 1 SEI tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,32160353 FRAX
Giá của 1 XTZ tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000688 FRAX
Giá của 1 XEC tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,0321208 FRAX
Giá của 1 FDUSD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,11349829 FRAX
Giá của 1 ALGO tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000481 FRAX
Giá của 1 PEPE tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,14427322 FRAX
Giá của 1 APE tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK12,81686048 FRAX
Giá của 1 LINK tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX8,21858226 FRAX
Giá của 1 GMX tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP25,57855056 FRAX
Giá của 1 COMP tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE155,94478613 FRAX
Giá của 1 AAVE tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,25807863 FRAX
Giá của 1 CAKE tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00355154 FRAX
Giá của 1 SRM tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.514,39105005 FRAX
Giá của 1 STETH tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,22833805 FRAX
Giá của 1 TUSD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,18128168 FRAX
Giá của 1 BAT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,1248922 FRAX
Giá của 1 OP tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC8,2488994 FRAX
Giá của 1 ETC tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,23480506 FRAX
Giá của 1 DOT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,30851379 FRAX
Giá của 1 NEO tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,03849932 FRAX
Giá của 1 FIL tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03971957 FRAX
Giá của 1 KAS tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00365709 FRAX
Giá của 1 DGB tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,88822662 FRAX
Giá của 1 ATOM tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02541015 FRAX
Giá của 1 GRT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV18,51308329 FRAX
Giá của 1 BSV tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.748,05554056 FRAX
Giá của 1 MKR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00877736 FRAX
Giá của 1 LRC tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,87176061 FRAX
Giá của 1 ENS tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,86212617 FRAX
Giá của 1 EGLD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,2736492 FRAX
Giá của 1 WAVES tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB117,14518195 FRAX
Giá của 1 OKB tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0008343 FRAX
Giá của 1 AMP tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPDecentralized USD
USDD1,03863736 FRAX
Giá của 1 USDD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,40576804 FRAX
Giá của 1 LDO tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00057748 FRAX
Giá của 1 SLP tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01410897 FRAX
Giá của 1 CHZ tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09595985 FRAX
Giá của 1 1INCH tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,57461376 FRAX
Giá của 1 WLD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12189243 FRAX
Giá của 1 HT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08702805 FRAX
Giá của 1 CELO tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,81712364 FRAX
Giá của 1 APT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,86625358 FRAX
Giá của 1 TRUMP tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,05486963 FRAX
Giá của 1 S tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,04025378 FRAX
Giá của 1 USDQ tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,10700387 FRAX
Giá của 1 EURQ tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,04258417 FRAX
Giá của 1 SUI tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,0322383 FRAX
Giá của 1 USD1 tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,03239337 FRAX
Giá của 1 USDS tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08413168 FRAX
Giá của 1 HBAR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,8988505 FRAX
Giá của 1 USDR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,22210137 FRAX
Giá của 1 EURR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC84.692,56630082 FRAX
Giá của 1 cbBTC tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.867,42966933 FRAX
Giá của 1 cbETH tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00653997 FRAX
Giá của 1 FLR tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,56134288 FRAX
Giá của 1 UNI tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05712498 FRAX
Giá của 1 WLFI tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,56170834 FRAX
Giá của 1 MNT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,08191383 FRAX
Giá của 1 XPL tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,01766064 FRAX
Giá của 1 XDAI tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO118,34380693 FRAX
Giá của 1 GNO tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07609691 FRAX
Giá của 1 SKY tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,7629303 FRAX
Giá của 1 KCS tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,04526036 FRAX
Giá của 1 USDe tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,16619766 FRAX
Giá của 1 EURe tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,022749 FRAX
Giá của 1 MON tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,0732844 FRAX
Giá của 1 KAVA tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,0318261 FRAX
Giá của 1 USAT tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,03324057 FRAX
Giá của 1 RLUSD tính bằng FRAX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD