Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

67.313,62617313 GRAM

Giá của 1 BTC tính bằng TON

-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
80.000,35 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
67.313,62617313 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% Hoán đổi
0,00003266 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% Hoán đổi
0,83661859 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
502,37644184 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% Hoán đổi
0,8380365 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,83931125 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,85390207 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1.953,60197934 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% Hoán đổi
233,77931994 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% Hoán đổi
47,9457058 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
44,88574279 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% Hoán đổi
0,06557897 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% Hoán đổi
628,39493492 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% Hoán đổi
0,07633327 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% Hoán đổi
86,05274308 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% Hoán đổi
3,88146238 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,09685747 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% Hoán đổi
0,17411753 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,28115763 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
7,58299782 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,84316469 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,04586074 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.041,01265659 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% Hoán đổi
9,80471635 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,14417905 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
67.493,90326931 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
1.989,79088991 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
3.375,85452296 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,14358055 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,94309797 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
183,84496371 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
3.384,58318037 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
65,59733495 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
0,95515574 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07634351 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04063793 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04486641 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,24096091 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000605 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,84239138 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08863908 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000413 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000373 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10411265 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,83879044 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
17,699078 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
115,29960821 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,79199272 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00289962 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.959,7231298 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,00343656 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,12074103 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09397961 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
6,40752851 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,87085524 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,76324956 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,77452723 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03034492 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00288668 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,40183587 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01879895 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
14,6924098 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.407,46418598 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00700878 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
4,43057958 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,73907452 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,19775748 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
92,29848745 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00060323 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,84481536 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,8483045 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,31253611 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00044597 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01099039 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07494247 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,3732703 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09951771 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0678419 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,59372605 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,41111405 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03972925 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,85090163 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,88334476 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,77361976 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,842726 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,84341694 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06594715 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,72791034 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,99748539 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
67.597,05304133 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.250,81396659 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00519097 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,95939751 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04532192 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,43734359 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06181234 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,83085769 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
95,70737684 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05861902 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,23209032 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,84358431 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,85331049 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,94993834 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01832591 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05911923 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,84188836 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,84426204 GRAM Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi