Giá tính bằng Toncoin (TON)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng TON
VND VND +0.9% 0.00002548
BTC BTC -24.5% 41,232.97803151
XMR XMR -22.1% 217.82719036
USDT USD₮ -0.1% 0.66607824
USDC USDC 0.0% 0.66622485
ETH ETH -29.9% 1,082.82162364
BCH BCH -51.8% 148.30838254
LTC LTC -23.2% 29.61160888
DASH DASH -42.9% 21.54164501
DOGE DOGE -25.1% 0.05620172
BNB BNB -9.4% 389.46273061
POL POL -21.2% 0.05168688
SOL SOL -25.7% 43.83378572
XRP XRP -20.8% 0.75249185
ADA ADA -17.0% 0.11007664
TRX TRX -5.7% 0.21756271
DAI DAI 0.0% 0.66894129
ZEC ZEC -43.2% 252.95544552
WBTC WBTC -22.9% 41,351.66672651
XAUT XAU₮ -4.2% 2,886.01993973
XLM XLM +71.0% 0.13863875
PAXG PAXG -0.4% 2,906.21195514
HYPE HYPE +39.0% 40.59745563
XTZ XTZ 0.17013330
XEC XEC 0.00000376
CRO CRO 0.03933607
SHIB SHIB 0.00000312
COMP COMP 10.97926010
STETH STETH 1,090.60436630
WETH WETH 1,103.40482576
BAT BAT 0.05842949
ATOM ATOM 1.13544750
GRT GRT 0.01373091
LRC LRC 0.00898275
ENS ENS 3.16951097
EUROC EURC 0.77271800
AMP AMP 0.00038291
FRAX FRAX 0.67113970
1INCH 1INCH 0.04698231
WLD WLD 0.36332494
USDS USDS 0.66865060
CBBTC cbBTC 41,467.04189163
WLFI WLFI 0.03890211
MNT MNT 0.35299757
XDAI XDAI 0.65946693
EURE EURe 0.78022760