Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC67.313,62617313 GRAM
Giá của 1 BTC tính bằng TON
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 67.313,62617313 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003266 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,83661859 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 502,37644184 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,8380365 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,83931125 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,85390207 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.953,60197934 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 233,77931994 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 47,9457058 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 44,88574279 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,06557897 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 628,39493492 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,07633327 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 86,05274308 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 3,88146238 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,09685747 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17411753 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,28115763 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 7,58299782 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,84316469 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04586074 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.041,01265659 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 9,80471635 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,14417905 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 67.493,90326931 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1.989,79088991 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.375,85452296 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,14358055 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,94309797 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 183,84496371 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.384,58318037 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 65,59733495 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,95515574 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07634351 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04063793 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04486641 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24096091 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000605 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84239138 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08863908 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000413 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000373 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10411265 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,83879044 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,699078 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,29960821 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,79199272 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00289962 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.959,7231298 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00343656 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12074103 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09397961 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,40752851 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87085524 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,76324956 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,77452723 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03034492 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00288668 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40183587 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01879895 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,6924098 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.407,46418598 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00700878 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,43057958 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,73907452 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19775748 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 92,29848745 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00060323 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84481536 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8483045 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31253611 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044597 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01099039 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07494247 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,3732703 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09951771 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0678419 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,59372605 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,41111405 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03972925 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,85090163 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,88334476 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,77361976 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,842726 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84341694 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06594715 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72791034 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99748539 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 67.597,05304133 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.250,81396659 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00519097 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,95939751 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04532192 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43734359 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06181234 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83085769 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 95,70737684 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05861902 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,23209032 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84358431 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,85331049 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,94993834 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01832591 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05911923 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84188836 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84426204 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC67.313,62617313 GRAM
Giá của 1 BTC tính bằng TON
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003266 GRAM
Giá của 1 VND tính bằng TON
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,83661859 GRAM
Giá của 1 USD tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR502,37644184 GRAM
Giá của 1 XMR tính bằng TON
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,8380365 GRAM
Giá của 1 USD₮ tính bằng TON
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,83931125 GRAM
Giá của 1 USDC tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,85390207 GRAM
Giá của 1 USDG tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1.953,60197934 GRAM
Giá của 1 ETH tính bằng TON
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.318,28 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH233,77931994 GRAM
Giá của 1 BCH tính bằng TON
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC47,9457058 GRAM
Giá của 1 LTC tính bằng TON
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH44,88574279 GRAM
Giá của 1 DASH tính bằng TON
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,06557897 GRAM
Giá của 1 DOGE tính bằng TON
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB628,39493492 GRAM
Giá của 1 BNB tính bằng TON
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,07633327 GRAM
Giá của 1 POL tính bằng TON
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL86,05274308 GRAM
Giá của 1 SOL tính bằng TON
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR3,88146238 GRAM
Giá của 1 NEAR tính bằng TON
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,09685747 GRAM
Giá của 1 XRP tính bằng TON
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,17411753 GRAM
Giá của 1 ADA tính bằng TON
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,28115763 GRAM
Giá của 1 TRX tính bằng TON
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX7,58299782 GRAM
Giá của 1 AVAX tính bằng TON
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,84316469 GRAM
Giá của 1 DAI tính bằng TON
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04586074 GRAM
Giá của 1 CRO tính bằng TON
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.041,01265659 GRAM
Giá của 1 ZEC tính bằng TON
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.215,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK9,80471635 GRAM
Giá của 1 LINK tính bằng TON
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,14417905 GRAM
Giá của 1 ARB tính bằng TON
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC67.493,90326931 GRAM
Giá của 1 WBTC tính bằng TON
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1.989,79088991 GRAM
Giá của 1 WETH tính bằng TON
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.375,85452296 GRAM
Giá của 1 XAU₮ tính bằng TON
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,14358055 GRAM
Giá của 1 XLM tính bằng TON
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,94309797 GRAM
Giá của 1 EURC tính bằng TON
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT183,84496371 GRAM
Giá của 1 QNT tính bằng TON
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.384,58318037 GRAM
Giá của 1 PAXG tính bằng TON
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE65,59733495 GRAM
Giá của 1 HYPE tính bằng TON
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,95515574 GRAM
Giá của 1 EUR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,07634351 GRAM
Giá của 1 MATIC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04063793 GRAM
Giá của 1 CFX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,04486641 GRAM
Giá của 1 SEI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,24096091 GRAM
Giá của 1 XTZ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000605 GRAM
Giá của 1 XEC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,84239138 GRAM
Giá của 1 FDUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,08863908 GRAM
Giá của 1 ALGO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000413 GRAM
Giá của 1 SHIB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000373 GRAM
Giá của 1 PEPE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,10411265 GRAM
Giá của 1 APE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX6,83879044 GRAM
Giá của 1 GMX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP17,699078 GRAM
Giá của 1 COMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE115,29960821 GRAM
Giá của 1 AAVE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,79199272 GRAM
Giá của 1 CAKE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00289962 GRAM
Giá của 1 SRM tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1.959,7231298 GRAM
Giá của 1 STETH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,00343656 GRAM
Giá của 1 TUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,12074103 GRAM
Giá của 1 BAT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,09397961 GRAM
Giá của 1 OP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,40752851 GRAM
Giá của 1 ETC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,87085524 GRAM
Giá của 1 DOT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,76324956 GRAM
Giá của 1 NEO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,77452723 GRAM
Giá của 1 FIL tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03034492 GRAM
Giá của 1 KAS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00288668 GRAM
Giá của 1 DGB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,40183587 GRAM
Giá của 1 ATOM tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,01879895 GRAM
Giá của 1 GRT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV14,6924098 GRAM
Giá của 1 BSV tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.407,46418598 GRAM
Giá của 1 MKR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00700878 GRAM
Giá của 1 LRC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,43057958 GRAM
Giá của 1 ENS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD2,73907452 GRAM
Giá của 1 EGLD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,19775748 GRAM
Giá của 1 WAVES tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB92,29848745 GRAM
Giá của 1 OKB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00060323 GRAM
Giá của 1 AMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,84481536 GRAM
Giá của 1 FRAX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,8483045 GRAM
Giá của 1 USDD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,31253611 GRAM
Giá của 1 LDO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00044597 GRAM
Giá của 1 SLP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01099039 GRAM
Giá của 1 CHZ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,07494247 GRAM
Giá của 1 1INCH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,3732703 GRAM
Giá của 1 WLD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,09951771 GRAM
Giá của 1 HT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,0678419 GRAM
Giá của 1 CELO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,59372605 GRAM
Giá của 1 APT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,41111405 GRAM
Giá của 1 TRUMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,03972925 GRAM
Giá của 1 S tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,85090163 GRAM
Giá của 1 USDQ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,88334476 GRAM
Giá của 1 EURQ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,77361976 GRAM
Giá của 1 SUI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,842726 GRAM
Giá của 1 USD1 tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,84341694 GRAM
Giá của 1 USDS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,06594715 GRAM
Giá của 1 HBAR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,72791034 GRAM
Giá của 1 USDR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,99748539 GRAM
Giá của 1 EURR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC67.597,05304133 GRAM
Giá của 1 cbBTC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.250,81396659 GRAM
Giá của 1 cbETH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00519097 GRAM
Giá của 1 FLR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI5,95939751 GRAM
Giá của 1 UNI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04532192 GRAM
Giá của 1 WLFI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,43734359 GRAM
Giá của 1 MNT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,06181234 GRAM
Giá của 1 XPL tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,83085769 GRAM
Giá của 1 XDAI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO95,70737684 GRAM
Giá của 1 GNO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,05861902 GRAM
Giá của 1 SKY tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,23209032 GRAM
Giá của 1 KCS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,84358431 GRAM
Giá của 1 PYUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,85331049 GRAM
Giá của 1 USDe tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,94993834 GRAM
Giá của 1 EURe tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01832591 GRAM
Giá của 1 MON tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,05911923 GRAM
Giá của 1 KAVA tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,84188836 GRAM
Giá của 1 USAT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,84426204 GRAM
Giá của 1 RLUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD