Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC66.147,03374446 GRAM
Giá của 1 BTC tính bằng TON
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 66.147,03374446 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,000032 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,82296634 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 493,67083275 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 0,82474011 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,82588808 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,84001391 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.925,07848477 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.5% | Hoán đổi | ||
| 231,80642152 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 47,26150564 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 42,69521777 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,06405583 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 617,64360296 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07448548 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 84,5340359 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 3,78292395 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,07959892 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,16969297 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,27606677 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 7,40453123 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,82965478 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04505218 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.007,30074356 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 9,60770567 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,13986179 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 66.346,46140332 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1.960,59739155 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.311,62118178 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,14026582 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,93140424 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 161,09680699 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.319,9811543 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 63,70465683 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,93956915 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07475277 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03936411 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04405544 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23856744 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000574 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,82873385 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,087458 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000405 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000357 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10224896 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,87462955 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,68357493 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 113,01201953 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,73730993 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0028523 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.939,53665969 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,98538769 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12581504 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0926571 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,28205653 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,85650042 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,74341779 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,76784916 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02988478 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00275657 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,36273826 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01877382 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,38034341 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.383,46130518 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,006999 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,3610089 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,71776854 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19822158 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 90,41124064 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00060346 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,8325764 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83444 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30644742 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00043825 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0106966 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0736692 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,37404841 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09789375 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06499796 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,58794106 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,37254441 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03934568 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,83803198 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86913908 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,7685708 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82891542 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82977626 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06452611 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,71571074 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,98174717 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 66.452,61461717 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.217,31633817 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00511732 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,76943234 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04433419 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43188122 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06147913 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81729945 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 93,50082651 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05717378 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,12683638 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83005678 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,83973481 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,93699715 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01788491 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05888913 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,82888314 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,83003242 GRAM | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC66.147,03374446 GRAM
Giá của 1 BTC tính bằng TON
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.001,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,000032 GRAM
Giá của 1 VND tính bằng TON
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,82296634 GRAM
Giá của 1 USD tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR493,67083275 GRAM
Giá của 1 XMR tính bằng TON
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,82474011 GRAM
Giá của 1 USD₮ tính bằng TON
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,82588808 GRAM
Giá của 1 USDC tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,84001391 GRAM
Giá của 1 USDG tính bằng TON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1.925,07848477 GRAM
Giá của 1 ETH tính bằng TON
-13.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.325,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH231,80642152 GRAM
Giá của 1 BCH tính bằng TON
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC47,26150564 GRAM
Giá của 1 LTC tính bằng TON
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH42,69521777 GRAM
Giá của 1 DASH tính bằng TON
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,06405583 GRAM
Giá của 1 DOGE tính bằng TON
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB617,64360296 GRAM
Giá của 1 BNB tính bằng TON
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,07448548 GRAM
Giá của 1 POL tính bằng TON
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL84,5340359 GRAM
Giá của 1 SOL tính bằng TON
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR3,78292395 GRAM
Giá của 1 NEAR tính bằng TON
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,07959892 GRAM
Giá của 1 XRP tính bằng TON
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,16969297 GRAM
Giá của 1 ADA tính bằng TON
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,27606677 GRAM
Giá của 1 TRX tính bằng TON
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX7,40453123 GRAM
Giá của 1 AVAX tính bằng TON
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,82965478 GRAM
Giá của 1 DAI tính bằng TON
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04505218 GRAM
Giá của 1 CRO tính bằng TON
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.007,30074356 GRAM
Giá của 1 ZEC tính bằng TON
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK9,60770567 GRAM
Giá của 1 LINK tính bằng TON
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,13986179 GRAM
Giá của 1 ARB tính bằng TON
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC66.346,46140332 GRAM
Giá của 1 WBTC tính bằng TON
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1.960,59739155 GRAM
Giá của 1 WETH tính bằng TON
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.311,62118178 GRAM
Giá của 1 XAU₮ tính bằng TON
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,14026582 GRAM
Giá của 1 XLM tính bằng TON
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,93140424 GRAM
Giá của 1 EURC tính bằng TON
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT161,09680699 GRAM
Giá của 1 QNT tính bằng TON
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.319,9811543 GRAM
Giá của 1 PAXG tính bằng TON
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE63,70465683 GRAM
Giá của 1 HYPE tính bằng TON
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,93956915 GRAM
Giá của 1 EUR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,07475277 GRAM
Giá của 1 MATIC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,03936411 GRAM
Giá của 1 CFX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,04405544 GRAM
Giá của 1 SEI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,23856744 GRAM
Giá của 1 XTZ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000574 GRAM
Giá của 1 XEC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,82873385 GRAM
Giá của 1 FDUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,087458 GRAM
Giá của 1 ALGO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000405 GRAM
Giá của 1 SHIB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000357 GRAM
Giá của 1 PEPE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,10224896 GRAM
Giá của 1 APE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX6,87462955 GRAM
Giá của 1 GMX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP17,68357493 GRAM
Giá của 1 COMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE113,01201953 GRAM
Giá của 1 AAVE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,73730993 GRAM
Giá của 1 CAKE tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0028523 GRAM
Giá của 1 SRM tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1.939,53665969 GRAM
Giá của 1 STETH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,98538769 GRAM
Giá của 1 TUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,12581504 GRAM
Giá của 1 BAT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,0926571 GRAM
Giá của 1 OP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,28205653 GRAM
Giá của 1 ETC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,85650042 GRAM
Giá của 1 DOT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,74341779 GRAM
Giá của 1 NEO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,76784916 GRAM
Giá của 1 FIL tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,02988478 GRAM
Giá của 1 KAS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00275657 GRAM
Giá của 1 DGB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,36273826 GRAM
Giá của 1 ATOM tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,01877382 GRAM
Giá của 1 GRT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV14,38034341 GRAM
Giá của 1 BSV tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.383,46130518 GRAM
Giá của 1 MKR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,006999 GRAM
Giá của 1 LRC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,3610089 GRAM
Giá của 1 ENS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD2,71776854 GRAM
Giá của 1 EGLD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,19822158 GRAM
Giá của 1 WAVES tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB90,41124064 GRAM
Giá của 1 OKB tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00060346 GRAM
Giá của 1 AMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,8325764 GRAM
Giá của 1 FRAX tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,83444 GRAM
Giá của 1 USDD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,30644742 GRAM
Giá của 1 LDO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00043825 GRAM
Giá của 1 SLP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,0106966 GRAM
Giá của 1 CHZ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0736692 GRAM
Giá của 1 1INCH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,37404841 GRAM
Giá của 1 WLD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,09789375 GRAM
Giá của 1 HT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,06499796 GRAM
Giá của 1 CELO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,58794106 GRAM
Giá của 1 APT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,37254441 GRAM
Giá của 1 TRUMP tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,03934568 GRAM
Giá của 1 S tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,83803198 GRAM
Giá của 1 USDQ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,86913908 GRAM
Giá của 1 EURQ tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,7685708 GRAM
Giá của 1 SUI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,82891542 GRAM
Giá của 1 USD1 tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,82977626 GRAM
Giá của 1 USDS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,06452611 GRAM
Giá của 1 HBAR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,71571074 GRAM
Giá của 1 USDR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,98174717 GRAM
Giá của 1 EURR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC66.452,61461717 GRAM
Giá của 1 cbBTC tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.217,31633817 GRAM
Giá của 1 cbETH tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00511732 GRAM
Giá của 1 FLR tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI5,76943234 GRAM
Giá của 1 UNI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04433419 GRAM
Giá của 1 WLFI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,43188122 GRAM
Giá của 1 MNT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,06147913 GRAM
Giá của 1 XPL tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,81729945 GRAM
Giá của 1 XDAI tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO93,50082651 GRAM
Giá của 1 GNO tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,05717378 GRAM
Giá của 1 SKY tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,12683638 GRAM
Giá của 1 KCS tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,83005678 GRAM
Giá của 1 PYUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,83973481 GRAM
Giá của 1 USDe tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,93699715 GRAM
Giá của 1 EURe tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01788491 GRAM
Giá của 1 MON tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,05888913 GRAM
Giá của 1 KAVA tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,82888314 GRAM
Giá của 1 USAT tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,83003242 GRAM
Giá của 1 RLUSD tính bằng TON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD