Giá tính bằng BNB (BNB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng BNB Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000006 BNB
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.6% 111,18460076 BNB
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.6% 0,73583584 BNB
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00140369 BNB
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00140404 BNB
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00142765 BNB
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.4% 3,58664577 BNB
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 0,31922576 BNB
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 0,07702671 BNB
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 0,07828321 BNB
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,00012041 BNB
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00013955 BNB
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.4% 0,14612175 BNB
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.4% 0,00202102 BNB
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00030213 BNB
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,00048598 BNB
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,01075988 BNB
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00141059 BNB
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00008397 BNB
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.7% 1,62993755 BNB
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000001 BNB
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,0165592 BNB
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,00019512 BNB
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 111,63717051 BNB
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 6,09274647 BNB
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00027809 BNB
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,00193971 BNB
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,00163065 BNB
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 6,09896005 BNB
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 0,11492614 BNB
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00081514 BNB
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00139011 BNB
NEAR 0,00349671 BNB
XTZ 0,00039674 BNB
XEC 0,00000001 BNB
COMP 0,02807352 BNB
AAVE 0,18141139 BNB
CAKE 0,00339672 BNB
WETH 3,65355706 BNB
BAT 0,00011188 BNB
OP 0,00014477 BNB
ATOM 0,00222715 BNB
GRT 0,00002684 BNB
LRC 0,00001253 BNB
ENS 0,00825693 BNB
QNT 0,09267353 BNB
AMP 0,00000063 BNB
1INCH 0,00013254 BNB
WLD 0,00055341 BNB
CELO 0,00011739 BNB
S 0,00003844 BNB
USDS 0,00141161 BNB
HBAR 0,00011122 BNB
cbBTC 111,71824673 BNB
WLFI 0,00008212 BNB
PYUSD 0,00141106 BNB
USDe 0,00142756 BNB
EURe 0,00164175 BNB
KAVA 0,000093 BNB
USAT 0,00141067 BNB
RLUSD 0,0014121 BNB