Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC805,84218025 SOL
Giá của 1 BTC tính bằng SOL
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 805,84218025 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00000039 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,01001236 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6,0273664 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01003098 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01004625 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0102173 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 23,43300628 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 2,8062375 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,57638203 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 0,53376454 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00078748 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 7,54521578 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00092163 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 0,04670839 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0131836 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00209243 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0033642 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 0,09114209 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,01009223 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00054981 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 12,56959497 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 0,11777249 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00173299 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 808,17742636 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 23,8747535 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 40,51743299 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00172631 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01249115 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.1% | Hoán đổi | ||
| 0,01129078 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2,17974945 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 40,62372591 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,78739813 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01143097 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00092091 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004907 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053817 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00290026 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000007 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01008187 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0010608 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000005 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000004 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00124598 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0815783 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21274229 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,38911919 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02156837 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000347 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,63142073 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01200877 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00144725 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00112976 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07668304 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01042885 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02110195 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00931821 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00036395 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000349 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01677668 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00022592 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,17564599 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,84270272 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008412 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05328255 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03287053 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00236274 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,10459568 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000725 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01011045 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01014893 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00374032 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000534 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00013168 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00090019 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00450432 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00119099 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00081234 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0071055 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01688771 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00047527 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01018329 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01057156 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00925841 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01009097 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01010476 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0007911 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00871137 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01193755 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 809,46028307 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,00499962 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006216 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07176173 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054416 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00525598 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00073975 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00994341 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,13929884 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00070033 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07496948 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01009766 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01021372 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01137006 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00021993 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00070741 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01007753 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01010713 SOL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC805,84218025 SOL
Giá của 1 BTC tính bằng SOL
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.000,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000039 SOL
Giá của 1 VND tính bằng SOL
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,01001236 SOL
Giá của 1 USD tính bằng SOL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR6,0273664 SOL
Giá của 1 XMR tính bằng SOL
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,01003098 SOL
Giá của 1 USD₮ tính bằng SOL
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,01004625 SOL
Giá của 1 USDC tính bằng SOL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,0102173 SOL
Giá của 1 USDG tính bằng SOL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH23,43300628 SOL
Giá của 1 ETH tính bằng SOL
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.318,28 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2,8062375 SOL
Giá của 1 BCH tính bằng SOL
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,57638203 SOL
Giá của 1 LTC tính bằng SOL
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,53376454 SOL
Giá của 1 DASH tính bằng SOL
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00078748 SOL
Giá của 1 DOGE tính bằng SOL
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB7,54521578 SOL
Giá của 1 BNB tính bằng SOL
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00092163 SOL
Giá của 1 POL tính bằng SOL
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,04670839 SOL
Giá của 1 NEAR tính bằng SOL
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,0131836 SOL
Giá của 1 XRP tính bằng SOL
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00209243 SOL
Giá của 1 ADA tính bằng SOL
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,0033642 SOL
Giá của 1 TRX tính bằng SOL
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,09114209 SOL
Giá của 1 AVAX tính bằng SOL
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,01009223 SOL
Giá của 1 DAI tính bằng SOL
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00054981 SOL
Giá của 1 CRO tính bằng SOL
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC12,56959497 SOL
Giá của 1 ZEC tính bằng SOL
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.215,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,11777249 SOL
Giá của 1 LINK tính bằng SOL
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00173299 SOL
Giá của 1 ARB tính bằng SOL
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC808,17742636 SOL
Giá của 1 WBTC tính bằng SOL
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH23,8747535 SOL
Giá của 1 WETH tính bằng SOL
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮40,51743299 SOL
Giá của 1 XAU₮ tính bằng SOL
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00172631 SOL
Giá của 1 XLM tính bằng SOL
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,01249115 SOL
Giá của 1 GRAM tính bằng SOL
-19.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,01129078 SOL
Giá của 1 EURC tính bằng SOL
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2,17974945 SOL
Giá của 1 QNT tính bằng SOL
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG40,62372591 SOL
Giá của 1 PAXG tính bằng SOL
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,78739813 SOL
Giá của 1 HYPE tính bằng SOL
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,01143097 SOL
Giá của 1 EUR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00092091 SOL
Giá của 1 MATIC tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0004907 SOL
Giá của 1 CFX tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00053817 SOL
Giá của 1 SEI tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00290026 SOL
Giá của 1 XTZ tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000007 SOL
Giá của 1 XEC tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,01008187 SOL
Giá của 1 FDUSD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,0010608 SOL
Giá của 1 ALGO tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000005 SOL
Giá của 1 SHIB tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000004 SOL
Giá của 1 PEPE tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00124598 SOL
Giá của 1 APE tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,0815783 SOL
Giá của 1 GMX tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,21274229 SOL
Giá của 1 COMP tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1,38911919 SOL
Giá của 1 AAVE tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,02156837 SOL
Giá của 1 CAKE tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0000347 SOL
Giá của 1 SRM tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH23,63142073 SOL
Giá của 1 STETH tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,01200877 SOL
Giá của 1 TUSD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00144725 SOL
Giá của 1 BAT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00112976 SOL
Giá của 1 OP tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,07668304 SOL
Giá của 1 ETC tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,01042885 SOL
Giá của 1 DOT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,02110195 SOL
Giá của 1 NEO tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00931821 SOL
Giá của 1 FIL tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00036395 SOL
Giá của 1 KAS tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0000349 SOL
Giá của 1 DGB tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,01677668 SOL
Giá của 1 ATOM tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00022592 SOL
Giá của 1 GRT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,17564599 SOL
Giá của 1 BSV tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR16,84270272 SOL
Giá của 1 MKR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00008412 SOL
Giá của 1 LRC tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,05328255 SOL
Giá của 1 ENS tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,03287053 SOL
Giá của 1 EGLD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00236274 SOL
Giá của 1 WAVES tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1,10459568 SOL
Giá của 1 OKB tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000725 SOL
Giá của 1 AMP tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,01011045 SOL
Giá của 1 FRAX tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,01014893 SOL
Giá của 1 USDD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00374032 SOL
Giá của 1 LDO tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000534 SOL
Giá của 1 SLP tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00013168 SOL
Giá của 1 CHZ tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00090019 SOL
Giá của 1 1INCH tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00450432 SOL
Giá của 1 WLD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00119099 SOL
Giá của 1 HT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00081234 SOL
Giá của 1 CELO tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,0071055 SOL
Giá của 1 APT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,01688771 SOL
Giá của 1 TRUMP tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00047527 SOL
Giá của 1 S tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,01018329 SOL
Giá của 1 USDQ tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,01057156 SOL
Giá của 1 EURQ tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00925841 SOL
Giá của 1 SUI tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,01009097 SOL
Giá của 1 USD1 tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,01010476 SOL
Giá của 1 USDS tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0007911 SOL
Giá của 1 HBAR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00871137 SOL
Giá của 1 USDR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,01193755 SOL
Giá của 1 EURR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC809,46028307 SOL
Giá của 1 cbBTC tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH27,00499962 SOL
Giá của 1 cbETH tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00006216 SOL
Giá của 1 FLR tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,07176173 SOL
Giá của 1 UNI tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00054416 SOL
Giá của 1 WLFI tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00525598 SOL
Giá của 1 MNT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00073975 SOL
Giá của 1 XPL tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00994341 SOL
Giá của 1 XDAI tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1,13929884 SOL
Giá của 1 GNO tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00070033 SOL
Giá của 1 SKY tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,07496948 SOL
Giá của 1 KCS tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,01009766 SOL
Giá của 1 PYUSD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,01021372 SOL
Giá của 1 USDe tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,01137006 SOL
Giá của 1 EURe tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00021993 SOL
Giá của 1 MON tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00070741 SOL
Giá của 1 KAVA tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,01007753 SOL
Giá của 1 USAT tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,01010713 SOL
Giá của 1 RLUSD tính bằng SOL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD