Giá tính bằng Cardano (ADA)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ADA
VND VND 0.00014371
BTC BTC 274,101.44717185
XMR XMR 1,357.17717160
USDT USD₮ 3.87689135
USDC USDC 3.87711076
ETH ETH 8,043.17568906
BCH BCH 1,750.40530391
LTC LTC 212.55799966
DASH DASH 130.73991173
DOGE DOGE 0.37249373
BNB BNB 2,536.80009259
POL POL 0.38401148
SOL SOL 340.63902250
XRP XRP 5.46818042
TRX TRX 1.12586347
XTZ XTZ 1.46106839
AVAX AVAX 37.31355102
XEC XEC 0.00002716
DAI DAI 3.89288375
ZEC ZEC 888.89251018
SHIB SHIB 0.00002248
PEPE PEPE 0.00001333
APE APE 0.37754654
LINK LINK 35.89189033
ARB ARB 0.39320900
GMX GMX 26.31305615
COMP COMP 66.41318568
STETH STETH 8,108.99183997
WBTC WBTC 276,851.62347336
WETH WETH 8,097.02499869
XAUT XAU₮ 20,003.90852634
XLM XLM 0.63229281
BAT BAT 0.38562867
OP OP 0.47696339
ATOM ATOM 7.02186003
GRT GRT 0.09961975
TON TON 5.29649895
LRC LRC 0.12183388
ENS ENS 23.40072166
EUROC EURC 4.53777881
QNT QNT 251.05733737
AMP AMP 0.00556686
FRAX FRAX 3.89666819
1INCH 1INCH 0.37404691
PAXG PAXG 20,198.21562224
WLD WLD 1.47609424
CELO CELO 0.28762228
TRUMP TRUMP 11.41913634
S S 0.16636184
USDS USDS 3.94400131
HYPE HYPE 138.49349595
CBBTC cbBTC 277,847.44030522
CBETH cbETH 9,126.42319511
WLFI WLFI 0.40119318
MNT MNT 2.73575305
XDAI XDAI 3.83350931
EURE EURe 4.57876197
KAVA KAVA 0.27179534
USAT USAT 3.89123622