Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC403.659,42113369 ADA
Giá của 1 BTC tính bằng ADA
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 403.659,42113369 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0001951 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 5,01750639 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 3.026,78028431 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 5,02698109 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 5,03289048 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 5,1198311 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 11.758,8822804 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 1.412,17426055 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 288,48724059 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 263,2340283 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,39119591 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 3.768,16049643 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,4548883 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 514,82756608 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 23,18097471 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 6,57403705 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 1,68277276 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 45,35402667 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 5,05576386 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,27624006 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 6.140,61917076 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 58,6224535 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,85524397 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 404.929,57332432 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 11.984,79031027 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 20.208,60293088 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,85576559 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 6,36238739 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 5,67470686 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 970,67421217 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 20.261,66297482 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 389,34680267 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 5,7284168 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,45596224 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24041819 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26848212 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,46527827 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003463 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,05321905 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53628176 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000247 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000218 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,63219087 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,06347757 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 108,0273451 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 690,01887461 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,62840665 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01739006 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.863,3470631 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,01502914 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,77214745 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,5651782 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 38,43970589 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,30386572 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,66820058 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,70551992 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18227848 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01676666 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,37322108 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11448149 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 88,23059968 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.439,91917955 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04282885 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 26,79701 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,61388279 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,20237297 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 551,2242171 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00372852 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,07609755 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,08542645 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86836547 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00268792 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06589921 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,45038399 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,28395427 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,59684397 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,39742892 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,61873916 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,46807845 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24100943 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,10935943 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,29757633 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,68586469 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,05532043 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,0498214 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,3952118 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,36730595 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,98768706 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 405.654,14612127 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13.553,14952282 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03136552 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,17195268 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27052449 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,64229106 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,37785206 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,98295617 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 570,31982704 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,34945215 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 37,27663615 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,05835727 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,11729512 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,71308348 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11051097 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,36025281 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,0518077 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,0591205 ADA | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC403.659,42113369 ADA
Giá của 1 BTC tính bằng ADA
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0001951 ADA
Giá của 1 VND tính bằng ADA
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD5,01750639 ADA
Giá của 1 USD tính bằng ADA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR3.026,78028431 ADA
Giá của 1 XMR tính bằng ADA
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮5,02698109 ADA
Giá của 1 USD₮ tính bằng ADA
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC5,03289048 ADA
Giá của 1 USDC tính bằng ADA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG5,1198311 ADA
Giá của 1 USDG tính bằng ADA
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH11.758,8822804 ADA
Giá của 1 ETH tính bằng ADA
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1.412,17426055 ADA
Giá của 1 BCH tính bằng ADA
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC288,48724059 ADA
Giá của 1 LTC tính bằng ADA
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH263,2340283 ADA
Giá của 1 DASH tính bằng ADA
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,39119591 ADA
Giá của 1 DOGE tính bằng ADA
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB3.768,16049643 ADA
Giá của 1 BNB tính bằng ADA
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,4548883 ADA
Giá của 1 POL tính bằng ADA
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL514,82756608 ADA
Giá của 1 SOL tính bằng ADA
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR23,18097471 ADA
Giá của 1 NEAR tính bằng ADA
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP6,57403705 ADA
Giá của 1 XRP tính bằng ADA
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX1,68277276 ADA
Giá của 1 TRX tính bằng ADA
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX45,35402667 ADA
Giá của 1 AVAX tính bằng ADA
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI5,05576386 ADA
Giá của 1 DAI tính bằng ADA
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,27624006 ADA
Giá của 1 CRO tính bằng ADA
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC6.140,61917076 ADA
Giá của 1 ZEC tính bằng ADA
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK58,6224535 ADA
Giá của 1 LINK tính bằng ADA
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,85524397 ADA
Giá của 1 ARB tính bằng ADA
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC404.929,57332432 ADA
Giá của 1 WBTC tính bằng ADA
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH11.984,79031027 ADA
Giá của 1 WETH tính bằng ADA
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮20.208,60293088 ADA
Giá của 1 XAU₮ tính bằng ADA
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,85576559 ADA
Giá của 1 XLM tính bằng ADA
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM6,36238739 ADA
Giá của 1 GRAM tính bằng ADA
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC5,67470686 ADA
Giá của 1 EURC tính bằng ADA
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT970,67421217 ADA
Giá của 1 QNT tính bằng ADA
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG20.261,66297482 ADA
Giá của 1 PAXG tính bằng ADA
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE389,34680267 ADA
Giá của 1 HYPE tính bằng ADA
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR5,7284168 ADA
Giá của 1 EUR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,45596224 ADA
Giá của 1 MATIC tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,24041819 ADA
Giá của 1 CFX tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,26848212 ADA
Giá của 1 SEI tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ1,46527827 ADA
Giá của 1 XTZ tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00003463 ADA
Giá của 1 XEC tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD5,05321905 ADA
Giá của 1 FDUSD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,53628176 ADA
Giá của 1 ALGO tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,0000247 ADA
Giá của 1 SHIB tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,0000218 ADA
Giá của 1 PEPE tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,63219087 ADA
Giá của 1 APE tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX42,06347757 ADA
Giá của 1 GMX tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP108,0273451 ADA
Giá của 1 COMP tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE690,01887461 ADA
Giá của 1 AAVE tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE10,62840665 ADA
Giá của 1 CAKE tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,01739006 ADA
Giá của 1 SRM tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH11.863,3470631 ADA
Giá của 1 STETH tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD6,01502914 ADA
Giá của 1 TUSD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,77214745 ADA
Giá của 1 BAT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,5651782 ADA
Giá của 1 OP tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC38,43970589 ADA
Giá của 1 ETC tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT5,30386572 ADA
Giá của 1 DOT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO10,66820058 ADA
Giá của 1 NEO tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL4,70551992 ADA
Giá của 1 FIL tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,18227848 ADA
Giá của 1 KAS tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,01676666 ADA
Giá của 1 DGB tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM8,37322108 ADA
Giá của 1 ATOM tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,11448149 ADA
Giá của 1 GRT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV88,23059968 ADA
Giá của 1 BSV tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR8.439,91917955 ADA
Giá của 1 MKR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,04282885 ADA
Giá của 1 LRC tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS26,79701 ADA
Giá của 1 ENS tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD16,61388279 ADA
Giá của 1 EGLD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES1,20237297 ADA
Giá của 1 WAVES tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB551,2242171 ADA
Giá của 1 OKB tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00372852 ADA
Giá của 1 AMP tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX5,07609755 ADA
Giá của 1 FRAX tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD5,08542645 ADA
Giá của 1 USDD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO1,86836547 ADA
Giá của 1 LDO tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00268792 ADA
Giá của 1 SLP tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,06589921 ADA
Giá của 1 CHZ tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,45038399 ADA
Giá của 1 1INCH tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD2,28395427 ADA
Giá của 1 WLD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,59684397 ADA
Giá của 1 HT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,39742892 ADA
Giá của 1 CELO tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT3,61873916 ADA
Giá của 1 APT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP8,46807845 ADA
Giá của 1 TRUMP tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,24100943 ADA
Giá của 1 S tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ5,10935943 ADA
Giá của 1 USDQ tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ5,29757633 ADA
Giá của 1 EURQ tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI4,68586469 ADA
Giá của 1 SUI tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD15,05532043 ADA
Giá của 1 USD1 tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS5,0498214 ADA
Giá của 1 USDS tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,3952118 ADA
Giá của 1 HBAR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR4,36730595 ADA
Giá của 1 USDR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR5,98768706 ADA
Giá của 1 EURR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC405.654,14612127 ADA
Giá của 1 cbBTC tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH13.553,14952282 ADA
Giá của 1 cbETH tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,03136552 ADA
Giá của 1 FLR tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI35,17195268 ADA
Giá của 1 UNI tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,27052449 ADA
Giá của 1 WLFI tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT2,64229106 ADA
Giá của 1 MNT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,37785206 ADA
Giá của 1 XPL tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI4,98295617 ADA
Giá của 1 XDAI tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO570,31982704 ADA
Giá của 1 GNO tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,34945215 ADA
Giá của 1 SKY tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS37,27663615 ADA
Giá của 1 KCS tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD5,05835727 ADA
Giá của 1 PYUSD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe5,11729512 ADA
Giá của 1 USDe tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe5,71308348 ADA
Giá của 1 EURe tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,11051097 ADA
Giá của 1 MON tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,36025281 ADA
Giá của 1 KAVA tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT5,0518077 ADA
Giá của 1 USAT tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD5,0591205 ADA
Giá của 1 RLUSD tính bằng ADA
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD