Giá tính bằng USD Coin (USDC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDC
VND VND 0.00003773
BTC BTC 73,688.77522946
XMR XMR 380.47269719
USDT USD₮ 1.00845748
ETH ETH 2,169.33396933
BCH BCH 470.47779337
LTC LTC 57.57120024
DASH DASH 35.53058111
DOGE DOGE 0.09842158
BNB BNB 674.68426581
POL POL 0.10586241
SOL SOL 93.81309558
XRP XRP 1.47180643
ADA ADA 0.28042018
TRX TRX 0.29279391
XTZ XTZ 0.39669365
AVAX AVAX 9.67046418
XEC XEC 0.00000718
DAI DAI 1.01273927
ZEC ZEC 240.78410450
SHIB SHIB 0.00000578
PEPE PEPE 0.00000367
APE APE 0.10571114
LINK LINK 9.66907370
ARB ARB 0.10705284
GMX GMX 7.46662953
COMP COMP 18.59950889
STETH STETH 2,188.04305373
WBTC WBTC 74,295.36596610
WETH WETH 2,185.18631322
XAUT XAU₮ 5,193.26346318
XLM XLM 0.16355315
BAT BAT 0.10477693
OP OP 0.13031791
ATOM ATOM 1.92567974
GRT GRT 0.02751438
TON TON 1.40376356
LRC LRC 0.03214645
ENS ENS 6.42307169
EUROC EURC 1.17822390
QNT QNT 67.73895384
AMP AMP 0.00148218
FRAX FRAX 1.01336916
1INCH 1INCH 0.10136042
PAXG PAXG 5,242.34722222
WLD WLD 0.42606769
CELO CELO 0.08155812
TRUMP TRUMP 3.43769421
S S 0.04330666
USDS USDS 1.02308401
HYPE HYPE 32.64138171
CBBTC cbBTC 74,667.12010965
CBETH cbETH 2,460.36899702
WLFI WLFI 0.10670782
MNT MNT 0.71447731
XDAI XDAI 0.99736873
EURE EURe 1.19126994
KAVA KAVA 0.05826461
USAT USAT 1.01241921