Giá tính bằng USD Coin (USDC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDC
VND VND 0.00003738
BTC BTC 71,293.70998396
XMR XMR 353.00140392
USDT USD₮ 1.00837836
ETH ETH 2,092.02775411
BCH BCH 455.27993150
LTC LTC 55.28627645
DASH DASH 34.00541459
DOGE DOGE 0.09688552
BNB BNB 659.82099677
POL POL 0.09988128
SOL SOL 88.60011477
XRP XRP 1.42227220
TRX TRX 0.29283677
XTZ XTZ 0.38002348
AVAX AVAX 9.70524422
XEC XEC 0.00000706
DAI DAI 1.01253798
ZEC ZEC 231.20069405
SHIB SHIB 0.00000585
PEPE PEPE 0.00000347
APE APE 0.09819975
LINK LINK 9.33547067
ARB ARB 0.10227355
GMX GMX 6.84401857
COMP COMP 17.27405108
STETH STETH 2,109.14651661
WBTC WBTC 72,009.03007317
WETH WETH 2,106.03394453
XAUT XAU₮ 5,203.01103018
XLM XLM 0.16445918
BAT BAT 0.10030191
OP OP 0.12405804
ATOM ATOM 1.82638384
GRT GRT 0.02591107
TON TON 1.37761790
LRC LRC 0.03168896
ENS ENS 6.08652118
EUROC EURC 1.18027500
QNT QNT 65.29994345
AMP AMP 0.00144794
FRAX FRAX 1.01352231
1INCH 1INCH 0.09728950
PAXG PAXG 5,253.55025165
WLD WLD 0.38393170
CELO CELO 0.07481048
TRUMP TRUMP 2.97011418
S S 0.04327067
USDS USDS 1.02583364
HYPE HYPE 36.02211968
CBBTC cbBTC 72,268.04175349
CBETH cbETH 2,373.78012840
WLFI WLFI 0.10435023
MNT MNT 0.71156861
XDAI XDAI 0.99709470
EURE EURe 1.19093471
KAVA KAVA 0.07069389
USAT USAT 1.01210946