Giá tính bằng USD Coin (USDC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USDC Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00003962 USDC
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.4% 79.328,26914085 USDC
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 522,38004756 USDC
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,00605779 USDC
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02336081 USDC
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.4% 2.541,4168084 USDC
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 226,43231625 USDC
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 54,6658557 USDC
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 55,34990948 USDC
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,08564713 USDC
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 736,53354779 USDC
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,1002213 USDC
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 104,03527429 USDC
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.4% 1,4305601 USDC
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,21391433 USDC
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,34647918 USDC
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,60102871 USDC
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01127411 USDC
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05986772 USDC
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.6% 1.156,94575827 USDC
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000537 USDC
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,77718509 USDC
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,13809878 USDC
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 79.648,35736844 USDC
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.338,00731488 USDC
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,19753452 USDC
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1,38156368 USDC
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 1,16766225 USDC
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.344,11204583 USDC
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 81,34586667 USDC
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,5814608 USDC
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,99632823 USDC
NEAR 2,4601796 USDC
XTZ 0,28078044 USDC
XEC 0,00000777 USDC
COMP 19,96475223 USDC
AAVE 129,12122525 USDC
CAKE 2,43095083 USDC
WETH 2.589,76733443 USDC
BAT 0,07937298 USDC
OP 0,10032412 USDC
ATOM 1,58172539 USDC
GRT 0,01905559 USDC
LRC 0,00885584 USDC
ENS 5,85165346 USDC
QNT 66,4027928 USDC
AMP 0,0004543 USDC
1INCH 0,09414837 USDC
WLD 0,39316028 USDC
CELO 0,08365626 USDC
S 0,02736345 USDC
USDS 1,01157387 USDC
HBAR 0,0785721 USDC
cbBTC 79.714,73461856 USDC
WLFI 0,05880278 USDC
PYUSD 1,01133614 USDC
USDe 1,02318235 USDC
EURe 1,17571441 USDC
KAVA 0,06650734 USDC
USAT 1,01109311 USDC
RLUSD 1,01194055 USDC