Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.313,11466284 USDC
Giá của 1 BTC tính bằng USDC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.313,11466284 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00003916 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00317894 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 599,99969722 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 1,00510791 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02375518 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.367,15215883 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 281,88710736 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 57,74213264 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 53,16180035 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07872416 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 753,37376467 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,09135531 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 103,51198949 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 4,68181106 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,3154457 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,20925934 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33731383 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,12358756 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01103375 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05503951 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.256,06790408 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 11,79179786 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17435217 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 81.542,96191679 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.410,53008457 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.061,93861984 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17241564 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,24899198 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 1,13367971 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 213,21157002 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.070,59237021 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,62567243 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 1,14531535 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09155717 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04829206 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05398376 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2911561 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000723 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01027253 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10684445 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000495 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000045 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12596303 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,45170566 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,240035 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 138,60004059 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,15883055 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0034769 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.369,17196689 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20202981 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14915674 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11274588 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,70530372 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05055437 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,12858365 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9370553 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03630827 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00344917 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,68052238 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0227154 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,62748838 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.702,47501285 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00846604 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,34644809 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,26223219 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2380876 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,44188888 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073664 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01412094 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01762512 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3767457 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053601 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01308698 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09067895 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45111119 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11933045 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08020618 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,71541875 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,69635327 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04749699 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02085295 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05892208 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93965176 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01055004 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01302055 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07922178 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,87497994 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19652409 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 81.668,5147103 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.727,35392465 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00624337 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,21102137 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05417282 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,52712314 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07472992 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99627111 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 113,99287951 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07094759 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,50235602 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01168079 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02331761 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,1412733 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02247854 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07135881 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,00965911 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01250906 USDC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.313,11466284 USDC
Giá của 1 BTC tính bằng USDC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003916 USDC
Giá của 1 VND tính bằng USDC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,00317894 USDC
Giá của 1 USD tính bằng USDC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR599,99969722 USDC
Giá của 1 XMR tính bằng USDC
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,00510791 USDC
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,02375518 USDC
Giá của 1 USDG tính bằng USDC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.367,15215883 USDC
Giá của 1 ETH tính bằng USDC
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH281,88710736 USDC
Giá của 1 BCH tính bằng USDC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC57,74213264 USDC
Giá của 1 LTC tính bằng USDC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,16180035 USDC
Giá của 1 DASH tính bằng USDC
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07872416 USDC
Giá của 1 DOGE tính bằng USDC
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB753,37376467 USDC
Giá của 1 BNB tính bằng USDC
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09135531 USDC
Giá của 1 POL tính bằng USDC
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL103,51198949 USDC
Giá của 1 SOL tính bằng USDC
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,68181106 USDC
Giá của 1 NEAR tính bằng USDC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,3154457 USDC
Giá của 1 XRP tính bằng USDC
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,20925934 USDC
Giá của 1 ADA tính bằng USDC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33731383 USDC
Giá của 1 TRX tính bằng USDC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,12358756 USDC
Giá của 1 AVAX tính bằng USDC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01103375 USDC
Giá của 1 DAI tính bằng USDC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05503951 USDC
Giá của 1 CRO tính bằng USDC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.256,06790408 USDC
Giá của 1 ZEC tính bằng USDC
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,79179786 USDC
Giá của 1 LINK tính bằng USDC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17435217 USDC
Giá của 1 ARB tính bằng USDC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC81.542,96191679 USDC
Giá của 1 WBTC tính bằng USDC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.410,53008457 USDC
Giá của 1 WETH tính bằng USDC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.061,93861984 USDC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17241564 USDC
Giá của 1 XLM tính bằng USDC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,24899198 USDC
Giá của 1 GRAM tính bằng USDC
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,13367971 USDC
Giá của 1 EURC tính bằng USDC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT213,21157002 USDC
Giá của 1 QNT tính bằng USDC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.070,59237021 USDC
Giá của 1 PAXG tính bằng USDC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,62567243 USDC
Giá của 1 HYPE tính bằng USDC
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,14531535 USDC
Giá của 1 EUR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09155717 USDC
Giá của 1 MATIC tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04829206 USDC
Giá của 1 CFX tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05398376 USDC
Giá của 1 SEI tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,2911561 USDC
Giá của 1 XTZ tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000723 USDC
Giá của 1 XEC tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01027253 USDC
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10684445 USDC
Giá của 1 ALGO tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000495 USDC
Giá của 1 SHIB tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,0000045 USDC
Giá của 1 PEPE tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12596303 USDC
Giá của 1 APE tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,45170566 USDC
Giá của 1 GMX tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,240035 USDC
Giá của 1 COMP tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE138,60004059 USDC
Giá của 1 AAVE tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,15883055 USDC
Giá của 1 CAKE tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0034769 USDC
Giá của 1 SRM tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.369,17196689 USDC
Giá của 1 STETH tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20202981 USDC
Giá của 1 TUSD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,14915674 USDC
Giá của 1 BAT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11274588 USDC
Giá của 1 OP tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,70530372 USDC
Giá của 1 ETC tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,05055437 USDC
Giá của 1 DOT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,12858365 USDC
Giá của 1 NEO tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,9370553 USDC
Giá của 1 FIL tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03630827 USDC
Giá của 1 KAS tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00344917 USDC
Giá của 1 DGB tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,68052238 USDC
Giá của 1 ATOM tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,0227154 USDC
Giá của 1 GRT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,62748838 USDC
Giá của 1 BSV tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.702,47501285 USDC
Giá của 1 MKR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00846604 USDC
Giá của 1 LRC tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,34644809 USDC
Giá của 1 ENS tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,26223219 USDC
Giá của 1 EGLD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,2380876 USDC
Giá của 1 WAVES tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,44188888 USDC
Giá của 1 OKB tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00073664 USDC
Giá của 1 AMP tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01412094 USDC
Giá của 1 FRAX tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,01762512 USDC
Giá của 1 USDD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,3767457 USDC
Giá của 1 LDO tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00053601 USDC
Giá của 1 SLP tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01308698 USDC
Giá của 1 CHZ tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09067895 USDC
Giá của 1 1INCH tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45111119 USDC
Giá của 1 WLD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11933045 USDC
Giá của 1 HT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08020618 USDC
Giá của 1 CELO tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,71541875 USDC
Giá của 1 APT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,69635327 USDC
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04749699 USDC
Giá của 1 S tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02085295 USDC
Giá của 1 USDQ tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,05892208 USDC
Giá của 1 EURQ tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,93965176 USDC
Giá của 1 SUI tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01055004 USDC
Giá của 1 USD1 tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01302055 USDC
Giá của 1 USDS tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07922178 USDC
Giá của 1 HBAR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87497994 USDC
Giá của 1 USDR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,19652409 USDC
Giá của 1 EURR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC81.668,5147103 USDC
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.727,35392465 USDC
Giá của 1 cbETH tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00624337 USDC
Giá của 1 FLR tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,21102137 USDC
Giá của 1 UNI tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05417282 USDC
Giá của 1 WLFI tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,52712314 USDC
Giá của 1 MNT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07472992 USDC
Giá của 1 XPL tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,99627111 USDC
Giá của 1 XDAI tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO113,99287951 USDC
Giá của 1 GNO tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07094759 USDC
Giá của 1 SKY tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,50235602 USDC
Giá của 1 KCS tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01168079 USDC
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02331761 USDC
Giá của 1 USDe tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,1412733 USDC
Giá của 1 EURe tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02247854 USDC
Giá của 1 MON tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07135881 USDC
Giá của 1 KAVA tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,00965911 USDC
Giá của 1 USAT tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01250906 USDC
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD