Giá tính bằng USD Coin (USDC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDC
VND VND 0.00003740
BTC BTC 73,297.44631506
XMR XMR 367.47020685
USDT USD₮ 1.00842153
ETH ETH 2,160.59317744
BCH BCH 478.24522996
LTC LTC 57.10785157
DASH DASH 34.39898394
DOGE DOGE 0.10134406
BNB BNB 682.29952886
POL POL 0.10074962
SOL SOL 91.90525951
XRP XRP 1.46780504
TRX TRX 0.29778005
XTZ XTZ 0.38173732
AVAX AVAX 10.23876661
XEC XEC 0.00000725
DAI DAI 1.01278219
ZEC ZEC 223.33902406
SHIB SHIB 0.00000616
PEPE PEPE 0.00000362
APE APE 0.10320910
LINK LINK 9.56904717
ARB ARB 0.10730619
GMX GMX 6.64672199
COMP COMP 19.45853840
STETH STETH 2,178.14206141
WBTC WBTC 73,865.68710227
WETH WETH 2,174.83205280
XAUT XAU₮ 5,113.32117598
XLM XLM 0.16932242
BAT BAT 0.10144298
OP OP 0.12823383
ATOM ATOM 1.90397328
GRT GRT 0.02789437
TON TON 1.34142852
LRC LRC 0.03191605
ENS ENS 6.38149242
EUROC EURC 1.16328123
QNT QNT 66.83973210
AMP AMP 0.00143361
FRAX FRAX 1.01705708
1INCH 1INCH 0.10106082
PAXG PAXG 5,157.46442458
WLD WLD 0.37824513
CELO CELO 0.07812783
TRUMP TRUMP 3.97914562
S S 0.04481343
USDS USDS 1.02806958
HYPE HYPE 38.81471049
CBBTC cbBTC 74,251.43808395
CBETH cbETH 2,452.50108783
WLFI WLFI 0.10757191
MNT MNT 0.74594066
XDAI XDAI 0.99760177
EURE EURe 1.17802168
KAVA KAVA 0.06108398
USAT USAT 1.01281528