Giá tính bằng USD Coin (USDC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDC
VND VND +2.5% 0.00003803
BTC BTC +4.8% 78,266.58661804
XMR XMR -2.7% 354.91196722
USDT USD₮ +0.0% 1.00763287
ETH ETH +5.5% 2,462.92622758
BCH BCH -1.6% 460.93650334
LTC LTC -1.0% 57.67900314
DASH DASH +5.3% 37.65161572
DOGE DOGE +7.9% 0.10218267
BNB BNB -1.8% 653.73337086
POL POL -8.7% 0.09258635
SOL SOL -3.0% 90.81369799
XRP XRP +0.4% 1.51058838
ADA ADA -5.5% 0.26678489
TRX TRX +7.5% 0.33403542
AVAX AVAX -0.7% 9.96836829
DAI DAI 0.0% 1.01115259
ZEC ZEC +22.1% 332.28074070
SHIB SHIB +5.4% 0.00000648
WBTC WBTC +0.4% 78,404.16645469
WETH WETH +0.6% 2,508.72900524
XAUT XAU₮ +1.9% 4,873.71935294
XLM XLM -6.2% 0.17892422
TON TON +14.8% 1.45021811
PAXG PAXG +4.9% 4,887.18044385
HYPE HYPE -0.2% 45.30984442
USAT USAT -0.5% 1.01204145
XTZ XTZ 0.39320011
XEC XEC 0.00000765
APE APE 0.10803218
GMX GMX 6.68905108
COMP COMP 25.98843758
STETH STETH 2,484.52529985
BAT BAT 0.10686895
ATOM ATOM 1.88984047
GRT GRT 0.02671173
LRC LRC 0.02115101
ENS ENS 6.48839423
EUROC EURC 1.19387698
AMP AMP 0.00093283
FRAX FRAX 1.01683599
1INCH 1INCH 0.10061303
WLD WLD 0.29330094
USDS USDS 1.01162852
CBBTC cbBTC 78,606.31044829
WLFI WLFI 0.08380351
MNT MNT 0.69936686
XDAI XDAI 0.99683535
EURE EURe 1.20701130