Giá tính bằng GMX (GMX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GMX
VND VND 0.00000598
BTC BTC 11,346.81714412
XMR XMR 58.32434478
USDT USD₮ 0.16123781
USDC USDC 0.16127007
ETH ETH 331.11288066
BCH BCH 73.55630010
LTC LTC 8.83005093
DASH DASH 5.27668974
DOGE DOGE 0.01523204
BNB BNB 105.32221034
POL POL 0.01581340
SOL SOL 14.17905066
XRP XRP 0.22753167
TRX TRX 0.04726358
XTZ XTZ 0.06041446
AVAX AVAX 1.58618512
XEC XEC 0.00000116
DAI DAI 0.16190395
ZEC ZEC 35.61369961
SHIB SHIB 0.00000092
PEPE PEPE 0.00000054
APE APE 0.01549931
LINK LINK 1.48501762
ARB ARB 0.01612947
COMP COMP 2.77598130
STETH STETH 333.97636290
WBTC WBTC 11,435.81301698
WETH WETH 333.38392640
XAUT XAU₮ 836.52625720
XLM XLM 0.02582393
BAT BAT 0.01572779
OP OP 0.01943765
ATOM ATOM 0.29651721
GRT GRT 0.00410705
TON TON 0.21349067
LRC LRC 0.00498601
ENS ENS 0.97505704
EUROC EURC 0.18862425
QNT QNT 10.33863026
AMP AMP 0.00022690
FRAX FRAX 0.16252178
1INCH 1INCH 0.01547091
PAXG PAXG 844.45356193
WLD WLD 0.05852174
CELO CELO 0.01189347
TRUMP TRUMP 0.48011973
S S 0.00679245
USDS USDS 0.16409951
HYPE HYPE 5.88283067
CBBTC cbBTC 11,483.84214447
CBETH cbETH 375.69036404
WLFI WLFI 0.01663848
MNT MNT 0.11467120
XDAI XDAI 0.15944706
EURE EURe 0.19016715
KAVA KAVA 0.01104427
USAT USAT 0.16165202