Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC10.571,45535599 GMX
Giá của 1 BTC tính bằng GMX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 10.571,45535599 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,00000505 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,12848038 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 80,12844619 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.9% | |||
| 0,1287394 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,12890652 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,13105667 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 312,1137128 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 37,24821442 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 7,75597863 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | |||
| 7,09898219 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,01048567 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | |||
| 97,18858095 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,01201351 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 13,62649059 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 0,65118979 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,17287414 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,02835686 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | |||
| 0,04302691 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | |||
| 1,20993461 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,12951055 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00743718 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 160,28372376 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00000066 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,02371685 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 10.601,76406352 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 318,00500571 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 521,28615806 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,02317202 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 0,17295019 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 0,14502692 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 24,5523049 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 522,53499071 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 10,24832394 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 0,12943996 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,14684151 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01206205 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0069079 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0076527 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04025446 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000086 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12941523 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01421403 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000064 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01811627 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59982085 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,19692383 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,46663269 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28374641 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004453 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 315,18003103 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15401073 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02306075 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01552189 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03493086 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15656604 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2886894 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12969023 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00492842 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00045509 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23558871 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00318612 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,30947982 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 219,1278325 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00110789 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73217581 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4774574 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03436096 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,72910924 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010461 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12996702 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13025554 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05082018 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007245 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0017689 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01202803 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07182593 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01528304 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01093265 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10210838 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23334769 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00682931 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13035173 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13880464 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13089916 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12943747 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12937714 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01044069 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11265173 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1532132 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.621,93865226 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 359,66273414 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00082216 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94233368 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00707862 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07025468 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01033532 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12759568 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,84537129 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00949747 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,96755024 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13104968 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14604351 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00286538 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00919835 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12935462 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1295427 GMX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC10.571,45535599 GMX
Giá của 1 BTC tính bằng GMX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000505 GMX
Giá của 1 VND tính bằng GMX
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,12848038 GMX
Giá của 1 USD tính bằng GMX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR80,12844619 GMX
Giá của 1 XMR tính bằng GMX
+8.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 606,40 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,1287394 GMX
Giá của 1 USD₮ tính bằng GMX
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,12890652 GMX
Giá của 1 USDC tính bằng GMX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,13105667 GMX
Giá của 1 USDG tính bằng GMX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH312,1137128 GMX
Giá của 1 ETH tính bằng GMX
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH37,24821442 GMX
Giá của 1 BCH tính bằng GMX
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC7,75597863 GMX
Giá của 1 LTC tính bằng GMX
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH7,09898219 GMX
Giá của 1 DASH tính bằng GMX
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01048567 GMX
Giá của 1 DOGE tính bằng GMX
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB97,18858095 GMX
Giá của 1 BNB tính bằng GMX
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01201351 GMX
Giá của 1 POL tính bằng GMX
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL13,62649059 GMX
Giá của 1 SOL tính bằng GMX
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,65118979 GMX
Giá của 1 NEAR tính bằng GMX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,17287414 GMX
Giá của 1 XRP tính bằng GMX
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,02835686 GMX
Giá của 1 ADA tính bằng GMX
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,04302691 GMX
Giá của 1 TRX tính bằng GMX
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,20993461 GMX
Giá của 1 AVAX tính bằng GMX
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,12951055 GMX
Giá của 1 DAI tính bằng GMX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00743718 GMX
Giá của 1 CRO tính bằng GMX
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC160,28372376 GMX
Giá của 1 ZEC tính bằng GMX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000066 GMX
Giá của 1 SHIB tính bằng GMX
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,02371685 GMX
Giá của 1 ARB tính bằng GMX
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC10.601,76406352 GMX
Giá của 1 WBTC tính bằng GMX
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH318,00500571 GMX
Giá của 1 WETH tính bằng GMX
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮521,28615806 GMX
Giá của 1 XAU₮ tính bằng GMX
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,02317202 GMX
Giá của 1 XLM tính bằng GMX
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,17295019 GMX
Giá của 1 GRAM tính bằng GMX
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,14502692 GMX
Giá của 1 EURC tính bằng GMX
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT24,5523049 GMX
Giá của 1 QNT tính bằng GMX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG522,53499071 GMX
Giá của 1 PAXG tính bằng GMX
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE10,24832394 GMX
Giá của 1 HYPE tính bằng GMX
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,12943996 GMX
Giá của 1 PYUSD tính bằng GMX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,14684151 GMX
Giá của 1 EUR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,01206205 GMX
Giá của 1 MATIC tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0069079 GMX
Giá của 1 CFX tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,0076527 GMX
Giá của 1 SEI tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,04025446 GMX
Giá của 1 XTZ tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000086 GMX
Giá của 1 XEC tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,12941523 GMX
Giá của 1 FDUSD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,01421403 GMX
Giá của 1 ALGO tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000064 GMX
Giá của 1 PEPE tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01811627 GMX
Giá của 1 APE tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK1,59982085 GMX
Giá của 1 LINK tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKCompound
COMP3,19692383 GMX
Giá của 1 COMP tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE19,46663269 GMX
Giá của 1 AAVE tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,28374641 GMX
Giá của 1 CAKE tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0004453 GMX
Giá của 1 SRM tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH315,18003103 GMX
Giá của 1 STETH tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,15401073 GMX
Giá của 1 TUSD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,02306075 GMX
Giá của 1 BAT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,01552189 GMX
Giá của 1 OP tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1,03493086 GMX
Giá của 1 ETC tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,15656604 GMX
Giá của 1 DOT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,2886894 GMX
Giá của 1 NEO tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,12969023 GMX
Giá của 1 FIL tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00492842 GMX
Giá của 1 KAS tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00045509 GMX
Giá của 1 DGB tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,23558871 GMX
Giá của 1 ATOM tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00318612 GMX
Giá của 1 GRT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2,30947982 GMX
Giá của 1 BSV tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR219,1278325 GMX
Giá của 1 MKR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00110789 GMX
Giá của 1 LRC tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,73217581 GMX
Giá của 1 ENS tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,4774574 GMX
Giá của 1 EGLD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,03436096 GMX
Giá của 1 WAVES tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB14,72910924 GMX
Giá của 1 OKB tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00010461 GMX
Giá của 1 AMP tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,12996702 GMX
Giá của 1 FRAX tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,13025554 GMX
Giá của 1 USDD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,05082018 GMX
Giá của 1 LDO tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00007245 GMX
Giá của 1 SLP tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,0017689 GMX
Giá của 1 CHZ tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01202803 GMX
Giá của 1 1INCH tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,07182593 GMX
Giá của 1 WLD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,01528304 GMX
Giá của 1 HT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01093265 GMX
Giá của 1 CELO tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,10210838 GMX
Giá của 1 APT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,23334769 GMX
Giá của 1 TRUMP tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00682931 GMX
Giá của 1 S tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,13035173 GMX
Giá của 1 USDQ tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,13880464 GMX
Giá của 1 EURQ tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,13089916 GMX
Giá của 1 SUI tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,12943747 GMX
Giá của 1 USD1 tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,12937714 GMX
Giá của 1 USDS tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01044069 GMX
Giá của 1 HBAR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,11265173 GMX
Giá của 1 USDR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,1532132 GMX
Giá của 1 EURR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC10.621,93865226 GMX
Giá của 1 cbBTC tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH359,66273414 GMX
Giá của 1 cbETH tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00082216 GMX
Giá của 1 FLR tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,94233368 GMX
Giá của 1 UNI tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00707862 GMX
Giá của 1 WLFI tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,07025468 GMX
Giá của 1 MNT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,01033532 GMX
Giá của 1 XPL tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,12759568 GMX
Giá của 1 XDAI tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO14,84537129 GMX
Giá của 1 GNO tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00949747 GMX
Giá của 1 SKY tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,96755024 GMX
Giá của 1 KCS tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,13104968 GMX
Giá của 1 USDe tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,14604351 GMX
Giá của 1 EURe tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00286538 GMX
Giá của 1 MON tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00919835 GMX
Giá của 1 KAVA tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,12935462 GMX
Giá của 1 USAT tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,1295427 GMX
Giá của 1 RLUSD tính bằng GMX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD