Giá bằng GMX (GMX)

Tỉ giá thị trường hiện tại trên BitcoinVN. Giá này không bao gồm các loại phí liên quan như phí network. Xem thêm trên trang Thông tin để biết rõ hơn.

Tiền tệ Giá bằng GMX
VND VND 0.00000646
BTC BTC 11,667.82537120
XMR XMR 56.87680441
USDT USD₮ 0.16878146
USDC USDC 0.16888519
ETH ETH 342.27496692
BCH BCH 88.59639194
LTC LTC 9.12723292
DASH DASH 5.99798138
DOGE DOGE 0.01593510
BNB BNB 105.84376464
POL POL 0.01562848
SOL SOL 14.16670867
XRP XRP 0.23998833
ADA ADA 0.04494988
TRX TRX 0.04792582
XTZ XTZ 0.06936506
AVAX AVAX 1.49458335
XEC XEC 0.00000133
DAI DAI 0.16954007
ZEC ZEC 39.79756787
SHIB SHIB 0.00000103
APE APE 0.02116988
COMP COMP 2.79213807
STETH STETH 345.05552303
WBTC WBTC 11,766.63543824
WETH WETH 344.66641502
XAUT XAU₮ 847.45840416
XLM XLM 0.02697211
BAT BAT 0.02274650
ATOM ATOM 0.32857401
GRT GRT 0.00452305
TON TON 0.23023634
LRC LRC 0.00655247
ENS ENS 0.96460557
EUROC EURC 0.20208961
AMP AMP 0.00026558
FRAX FRAX 0.16977220
1INCH 1INCH 0.01618898
PAXG PAXG 854.14391205
WLD WLD 0.06475931
USDS USDS 0.17139613
CBBTC cbBTC 11,811.78409140
CBETH cbETH 387.32251837
WLFI WLFI 0.01842746
MNT MNT 0.10793445
XPL XPL 0.01388346
XDAI XDAI 0.16772920