Giá tính bằng GMX (GMX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GMX
VND VND +0.6% 0.00000577
BTC BTC +4.9% 11,916.45672942
XMR XMR +10.6% 59.37804327
USDT USD₮ -0.1% 0.15179736
USDC USDC +0.0% 0.15185426
ETH ETH -6.1% 333.29307728
BCH BCH -4.6% 63.92502156
LTC LTC +1.3% 8.63726254
DASH DASH +12.3% 6.42281012
DOGE DOGE +12.6% 0.01683841
BNB BNB +5.3% 100.78390320
POL POL +5.2% 0.01398689
SOL SOL +0.7% 13.34310113
XRP XRP +1.6% 0.21779469
ADA ADA +7.2% 0.03949742
TRX TRX +7.8% 0.05443089
AVAX AVAX +1.4% 1.43762568
DAI DAI 0.0% 0.15241636
ZEC ZEC +48.2% 78.66013200
WBTC WBTC +2.5% 11,938.72530467
WETH WETH +1.8% 339.53986870
XAUT XAU₮ -0.6% 691.84556399
TON TON +36.2% 0.29843699
HYPE HYPE -6.1% 6.29475678
XTZ XTZ 0.05557213
XEC XEC 0.00000117
CRO CRO 0.01097804
SHIB SHIB 0.00000091
COMP COMP 3.29857754
STETH STETH 336.33384370
XLM XLM 0.02355048
BAT BAT 0.01534961
ATOM ATOM 0.30987847
GRT GRT 0.00396985
LRC LRC 0.00271792
ENS ENS 0.99055520
EUROC EURC 0.17766463
AMP AMP 0.00013273
FRAX FRAX 0.15320616
1INCH 1INCH 0.01436603
PAXG PAXG 692.82972270
WLD WLD 0.03713842
USDS USDS 0.15277184
CBBTC cbBTC 11,971.12136627
WLFI WLFI 0.00949729
MNT MNT 0.09904833
XDAI XDAI 0.15025871
EURE EURe 0.17915447
USAT USAT 0.15238336