Giá bằng GMX (GMX)

Tỉ giá thị trường hiện tại trên BitcoinVN. Giá này không bao gồm các loại phí liên quan như phí network. Xem thêm trên trang Thông tin để biết rõ hơn.

Tiền tệ Giá bằng GMX
VND VND 0.00000115
BTC BTC 1,999.93122505
USDT USDT 0.02937924
USDC USDC 0.02941856
ETH ETH 110.85905632
BCH BCH 13.91506752
LTC LTC 2.48032092
XMR XMR 4.35335275
DASH DASH 0.89142976
DOGE DOGE 0.00477271
BNB BNB 17.71456167
MATIC MATIC 0.02096462
SOL SOL 4.97226004
XRP XRP 0.01553642
ADA ADA 0.01340407
TRX TRX 0.00334885
XTZ XTZ 0.02844318
AVAX AVAX 1.10089588
ZIL ZIL 0.00072046
XEC XEC 0.00000140
DAI DAI 0.02949397
FDUSD FDUSD 0.02964486
ZEC ZEC 0.79997453
FTM FTM 0.02353470
SHIB SHIB 0.00000078
PEPE PEPE 0.00000042
APE APE 0.03814497
LINK LINK 0.54302037
ARB ARB 0.03400074
COMP COMP 1.77924553
AAVE AAVE 3.06806763
STETH STETH 111.91285736
WBTC WBTC 2,021.71836677
WETH WETH 111.60766431
GUSD GUSD 0.02966873
XAUT XAUT 69.04087062
XLM XLM 0.00317594
BAT BAT 0.00720135
OP OP 0.07357070
ETC ETC 0.89353719
DOT DOT 0.21178043
TON TON 0.19459363
MKR MKR 79.84258258
LRC LRC 0.00819819
ENS ENS 0.76672807
EURT EURT 0.03163162
QNT QNT 2.70198055
SNX SNX 0.08399014
AMP AMP 0.00022713
FRAX FRAX 0.02976306
USDD USDD 0.02967202
1INCH 1INCH 0.01402861
WLD WLD 0.15000948
CELO CELO 0.02504977