Giá tính bằng Cronos (CRO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng CRO
VND VND +0.9% 0.00067405
BTC BTC -24.5% 1,085,830.48443543
XMR XMR -22.1% 5,697.28825687
USDT USD₮ -0.1% 17.62886972
USDC USDC 0.0% 17.63517845
ETH ETH -29.9% 28,415.80994534
BCH BCH -51.8% 3,901.35729137
LTC LTC -23.2% 779.90101114
DASH DASH -42.9% 564.72217073
DOGE DOGE -25.1% 1.47381388
BNB BNB -9.4% 10,243.57577255
POL POL -21.2% 1.35668673
SOL SOL -25.7% 1,148.10041582
XRP XRP -20.8% 19.75703032
ADA ADA -17.0% 2.86664926
TRX TRX -5.7% 5.74426968
DAI DAI 0.0% 17.70459006
ZEC ZEC -43.2% 6,685.09333460
WBTC WBTC -22.9% 1,090,130.85740121
XAUT XAU₮ -4.2% 76,390.83681234
XLM XLM +71.0% 3.61213570
TON TON -29.1% 27.26629673
PAXG PAXG -0.4% 76,935.51578702
HYPE HYPE +39.0% 1,067.18006597
XTZ XTZ 4.45090461
XEC XEC 0.00009865
SHIB SHIB 0.00008210
COMP COMP 288.17518162
STETH STETH 28,580.10900334
WETH WETH 28,975.27796603
BAT BAT 1.53112065
ATOM ATOM 29.83040464
GRT GRT 0.36005099
LRC LRC 0.23726552
ENS ENS 83.18890858
EUROC EURC 20.45360812
AMP AMP 0.01004629
FRAX FRAX 17.75907217
1INCH 1INCH 1.23308092
WLD WLD 9.47992845
USDS USDS 17.65605391
CBBTC cbBTC 1,093,334.21532616
WLFI WLFI 1.02061206
MNT MNT 9.31061055
XDAI XDAI 17.44768032
EURE EURe 20.63680221