Giá tính bằng Cronos (CRO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng CRO Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00067816 CRO
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.3% 1.356.528,32957665 CRO
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.8% 8.910,67725693 CRO
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 17,21908118 CRO
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 17,2272397 CRO
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 17,51864775 CRO
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.5% 43.476,36450756 CRO
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.8% 3.870,47561622 CRO
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.2% 938,55558094 CRO
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 943,61337111 CRO
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 1,46370291 CRO
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 12.590,67212858 CRO
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 1,71142148 CRO
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.3% 1.772,13903618 CRO
XRP Biến động trong 30 ngày: +38.0% 24,39242534 CRO
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 3,65837993 CRO
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.5% 5,94955552 CRO
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 130,10151813 CRO
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 17,30686613 CRO
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.2% 19.957,44801184 CRO
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00009157 CRO
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 200,65319279 CRO
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 2,3540392 CRO
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 1.361.963,97039652 CRO
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 74.085,26815203 CRO
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 3,31536638 CRO
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 23,71355842 CRO
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 19,97414858 CRO
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 74.173,02606014 CRO
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 1.391,79581184 CRO
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 9,93217277 CRO
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 17,05486 CRO
NEAR 42,16861854 CRO
XTZ 4,82799223 CRO
XEC 0,0001312 CRO
COMP 341,63383355 CRO
AAVE 2.201,96986757 CRO
CAKE 41,48158774 CRO
WETH 44.302,74676356 CRO
BAT 1,35337595 CRO
OP 1,69521405 CRO
ATOM 27,14275341 CRO
GRT 0,32612152 CRO
LRC 0,15185268 CRO
ENS 100,08188465 CRO
QNT 1.132,44076909 CRO
AMP 0,0077311 CRO
1INCH 1,61441943 CRO
WLD 6,72221126 CRO
CELO 1,43603286 CRO
S 0,46666631 CRO
USDS 17,3160429 CRO
HBAR 1,34264252 CRO
cbBTC 1.363.327,69195056 CRO
WLFI 0,99917798 CRO
PYUSD 17,31201392 CRO
USDe 17,51383708 CRO
EURe 20,11908097 CRO
KAVA 1,14911435 CRO
USAT 17,30518724 CRO
RLUSD 17,32911009 CRO