Giá tính bằng Cronos (CRO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng CRO
VND VND 0.00051781
BTC BTC 917,849.11289901
XMR XMR 4,716.46913314
USDT USD₮ 13.73488278
USDC USDC 13.74061708
ETH ETH 26,970.47161034
BCH BCH 6,054.74848028
LTC LTC 741.04143552
DASH DASH 463.34297871
DOGE DOGE 1.25091977
BNB BNB 8,671.54020076
POL POL 1.37404373
SOL SOL 1,173.18518016
XRP XRP 18.79683577
TRX TRX 3.94710465
XTZ XTZ 4.88515963
AVAX AVAX 125.70627322
XEC XEC 0.00009793
DAI DAI 13.79178555
ZEC ZEC 2,994.56577313
SHIB SHIB 0.00007452
PEPE PEPE 0.00004745
APE APE 1.38114602
LINK LINK 121.15205786
ARB ARB 1.38847681
GMX GMX 95.44847156
COMP COMP 230.06931492
STETH STETH 27,215.13507687
WBTC WBTC 924,533.70991854
WETH WETH 27,152.23207613
XAUT XAU₮ 72,352.51124750
BAT BAT 1.40175342
OP OP 1.70744238
GRT GRT 0.35290363
LRC LRC 0.42514344
ENS ENS 81.69190878
EUROC EURC 16.04742539
QNT QNT 867.37349314
AMP AMP 0.01990605
FRAX FRAX 13.79956546
1INCH 1INCH 1.29018665
PAXG PAXG 73,003.14441695
WLD WLD 5.44392782
CELO CELO 1.17014845
TRUMP TRUMP 47.47249687
S S 0.55457837
USDS USDS 13.95529628
HYPE HYPE 442.44720093
CBBTC cbBTC 928,973.20162467
CBETH cbETH 30,564.78455746
WLFI WLFI 1.45456259
MNT MNT 9.19777476
XDAI XDAI 13.58534233
EURE EURe 16.21240455
KAVA KAVA 0.81029097
USAT USAT 13.78749454