Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.535.268,16489128 CRO
Giá của 1 BTC tính bằng CRO
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.535.268,16489128 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00074314 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 19,11207406 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 11.360,05285849 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 19,14816574 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 19,1772733 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 19,50298164 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 44.573,24221231 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 5.302,49850146 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 1.088,2744665 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 991,17817625 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 1,48473155 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 14.271,44153473 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 1,71387638 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 1.946,71775511 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 87,10781467 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 24,74431266 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 3,92890426 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 6,40651833 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 171,25038608 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 19,26472847 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 23.207,17431962 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 221,29948297 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 3,27238848 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.539.724,49088517 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 45.420,47460405 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 77.326,42428803 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 3,2557575 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 23,69334354 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 21,60074108 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 3.787,16212161 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 77.473,01447634 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.480,74054798 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 21,81998739 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,72215786 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90436523 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00981025 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,4887345 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013608 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,23976019 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,01354501 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009335 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008546 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,36980436 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 155,83623033 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 401,85313384 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.609,41101092 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 40,46442332 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06624011 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 44.950,40784508 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,89527512 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,82351915 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,11984235 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 145,75950917 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,74570285 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 40,49758935 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,59837369 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,68888436 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06574514 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31,72775735 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43161525 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 334,63597291 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32.565,87208047 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16063991 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 100,35552079 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 61,64124232 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,48285152 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.108,72471914 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01376888 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,2614516 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,37586221 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,07085481 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01014143 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24718149 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,70809898 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,49007129 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,27342535 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,51120905 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,49732523 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,19539089 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90093831 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,4029553 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,17994945 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,70709196 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,25272013 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,25509644 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,49042875 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,63499212 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,79393099 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.542.539,88649339 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 51.376,72229701 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11842216 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 134,84741808 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0299523 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,95711965 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40202139 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,98046958 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.169,23887954 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,32804671 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 141,89426665 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,27126918 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,49685863 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,76040692 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,42534588 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,3629349 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,23953326 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,26374399 CRO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.535.268,16489128 CRO
Giá của 1 BTC tính bằng CRO
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00074314 CRO
Giá của 1 VND tính bằng CRO
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD19,11207406 CRO
Giá của 1 USD tính bằng CRO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR11.360,05285849 CRO
Giá của 1 XMR tính bằng CRO
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮19,14816574 CRO
Giá của 1 USD₮ tính bằng CRO
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC19,1772733 CRO
Giá của 1 USDC tính bằng CRO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG19,50298164 CRO
Giá của 1 USDG tính bằng CRO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH44.573,24221231 CRO
Giá của 1 ETH tính bằng CRO
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5.302,49850146 CRO
Giá của 1 BCH tính bằng CRO
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.088,2744665 CRO
Giá của 1 LTC tính bằng CRO
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH991,17817625 CRO
Giá của 1 DASH tính bằng CRO
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,48473155 CRO
Giá của 1 DOGE tính bằng CRO
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB14.271,44153473 CRO
Giá của 1 BNB tính bằng CRO
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,71387638 CRO
Giá của 1 POL tính bằng CRO
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.946,71775511 CRO
Giá của 1 SOL tính bằng CRO
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR87,10781467 CRO
Giá của 1 NEAR tính bằng CRO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP24,74431266 CRO
Giá của 1 XRP tính bằng CRO
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA3,92890426 CRO
Giá của 1 ADA tính bằng CRO
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX6,40651833 CRO
Giá của 1 TRX tính bằng CRO
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX171,25038608 CRO
Giá của 1 AVAX tính bằng CRO
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI19,26472847 CRO
Giá của 1 DAI tính bằng CRO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC23.207,17431962 CRO
Giá của 1 ZEC tính bằng CRO
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK221,29948297 CRO
Giá của 1 LINK tính bằng CRO
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB3,27238848 CRO
Giá của 1 ARB tính bằng CRO
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.539.724,49088517 CRO
Giá của 1 WBTC tính bằng CRO
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH45.420,47460405 CRO
Giá của 1 WETH tính bằng CRO
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮77.326,42428803 CRO
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CRO
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM3,2557575 CRO
Giá của 1 XLM tính bằng CRO
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM23,69334354 CRO
Giá của 1 GRAM tính bằng CRO
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC21,60074108 CRO
Giá của 1 EURC tính bằng CRO
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3.787,16212161 CRO
Giá của 1 QNT tính bằng CRO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG77.473,01447634 CRO
Giá của 1 PAXG tính bằng CRO
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.480,74054798 CRO
Giá của 1 HYPE tính bằng CRO
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR21,81998739 CRO
Giá của 1 EUR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,72215786 CRO
Giá của 1 MATIC tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,90436523 CRO
Giá của 1 CFX tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI1,00981025 CRO
Giá của 1 SEI tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ5,4887345 CRO
Giá của 1 XTZ tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00013608 CRO
Giá của 1 XEC tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD19,23976019 CRO
Giá của 1 FDUSD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO2,01354501 CRO
Giá của 1 ALGO tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00009335 CRO
Giá của 1 SHIB tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00008546 CRO
Giá của 1 PEPE tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE2,36980436 CRO
Giá của 1 APE tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX155,83623033 CRO
Giá của 1 GMX tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP401,85313384 CRO
Giá của 1 COMP tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2.609,41101092 CRO
Giá của 1 AAVE tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE40,46442332 CRO
Giá của 1 CAKE tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,06624011 CRO
Giá của 1 SRM tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH44.950,40784508 CRO
Giá của 1 STETH tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD22,89527512 CRO
Giá của 1 TUSD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,82351915 CRO
Giá của 1 BAT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2,11984235 CRO
Giá của 1 OP tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC145,75950917 CRO
Giá của 1 ETC tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT19,74570285 CRO
Giá của 1 DOT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO40,49758935 CRO
Giá của 1 NEO tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL17,59837369 CRO
Giá của 1 FIL tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,68888436 CRO
Giá của 1 KAS tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,06574514 CRO
Giá của 1 DGB tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM31,72775735 CRO
Giá của 1 ATOM tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,43161525 CRO
Giá của 1 GRT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV334,63597291 CRO
Giá của 1 BSV tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR32.565,87208047 CRO
Giá của 1 MKR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,16063991 CRO
Giá của 1 LRC tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS100,35552079 CRO
Giá của 1 ENS tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD61,64124232 CRO
Giá của 1 EGLD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES4,48285152 CRO
Giá của 1 WAVES tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.108,72471914 CRO
Giá của 1 OKB tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01376888 CRO
Giá của 1 AMP tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX19,2614516 CRO
Giá của 1 FRAX tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD19,37586221 CRO
Giá của 1 USDD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO7,07085481 CRO
Giá của 1 LDO tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,01014143 CRO
Giá của 1 SLP tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,24718149 CRO
Giá của 1 CHZ tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,70809898 CRO
Giá của 1 1INCH tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD8,49007129 CRO
Giá của 1 WLD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT2,27342535 CRO
Giá của 1 HT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,51120905 CRO
Giá của 1 CELO tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT13,49732523 CRO
Giá của 1 APT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP32,19539089 CRO
Giá của 1 TRUMP tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,90093831 CRO
Giá của 1 S tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ19,4029553 CRO
Giá của 1 USDQ tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ20,17994945 CRO
Giá của 1 EURQ tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI17,70709196 CRO
Giá của 1 SUI tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD119,25272013 CRO
Giá của 1 USD1 tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS19,25509644 CRO
Giá của 1 USDS tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,49042875 CRO
Giá của 1 HBAR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR16,63499212 CRO
Giá của 1 USDR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR22,79393099 CRO
Giá của 1 EURR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.542.539,88649339 CRO
Giá của 1 cbBTC tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH51.376,72229701 CRO
Giá của 1 cbETH tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,11842216 CRO
Giá của 1 FLR tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI134,84741808 CRO
Giá của 1 UNI tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI1,0299523 CRO
Giá của 1 WLFI tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT9,95711965 CRO
Giá của 1 MNT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,40202139 CRO
Giá của 1 XPL tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI18,98046958 CRO
Giá của 1 XDAI tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.169,23887954 CRO
Giá của 1 GNO tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,32804671 CRO
Giá của 1 SKY tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS141,89426665 CRO
Giá của 1 KCS tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD19,27126918 CRO
Giá của 1 PYUSD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe19,49685863 CRO
Giá của 1 USDe tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe21,76040692 CRO
Giá của 1 EURe tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,42534588 CRO
Giá của 1 MON tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,3629349 CRO
Giá của 1 KAVA tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT19,23953326 CRO
Giá của 1 USAT tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD19,26374399 CRO
Giá của 1 RLUSD tính bằng CRO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD