Giá tính bằng Cronos (CRO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng CRO
VND VND +0.9% 0.00068296
BTC BTC -24.5% 1,094,521.61950360
XMR XMR -22.2% 5,600.57971284
USDT USD₮ -0.1% 17.85627336
USDC USDC 0.0% 17.86005843
ETH ETH -30.0% 28,511.62935591
BCH BCH -52.0% 3,833.94288752
LTC LTC -23.3% 782.98407229
DASH DASH -42.9% 570.30089931
DOGE DOGE -25.1% 1.48154729
BNB BNB -9.4% 10,387.22045386
POL POL -21.4% 1.39537959
SOL SOL -25.8% 1,154.50649293
XRP XRP -21.1% 19.91895077
ADA ADA -17.0% 2.85802822
TRX TRX -5.7% 5.80106446
DAI DAI 0.0% 17.92521957
ZEC ZEC -43.1% 7,062.95555867
WBTC WBTC -22.9% 1,099,015.65263706
XAUT XAU₮ -4.2% 77,214.23867534
XLM XLM +71.0% 3.63004862
TON TON -29.4% 27.41075639
PAXG PAXG -0.4% 77,744.25404026
HYPE HYPE +39.0% 1,079.15638166
XTZ XTZ 4.41754910
XEC XEC 0.00009814
SHIB SHIB 0.00008217
COMP COMP 288.05534825
STETH STETH 28,687.74929737
WETH WETH 29,064.09364909
BAT BAT 1.53759224
ATOM ATOM 29.93964612
GRT GRT 0.35918644
LRC LRC 0.23631888
ENS ENS 82.62059727
EUROC EURC 20.72226955
AMP AMP 0.01005490
FRAX FRAX 17.98953440
1INCH 1INCH 1.23225382
WLD WLD 9.61272231
USDS USDS 17.93091507
CBBTC cbBTC 1,102,357.81595064
WLFI WLFI 1.02874097
MNT MNT 9.35988787
XDAI XDAI 17.67823576
EURE EURe 20.91312172