Giá tính bằng xDAI (XDAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XDAI
VND VND 0.00003902
BTC BTC 75,416.34321040
XMR XMR 369.68082951
USDT USD₮ 1.05242256
USDC USDC 1.05252251
ETH ETH 2,193.69919631
BCH BCH 479.72556262
LTC LTC 58.41159231
DASH DASH 35.56433005
DOGE DOGE 0.10545881
BNB BNB 692.23915165
POL POL 0.10412591
SOL SOL 93.76246190
XRP XRP 1.52638565
TRX TRX 0.30571538
XTZ XTZ 0.39606097
AVAX AVAX 10.34269378
XEC XEC 0.00000753
DAI DAI 1.05638309
ZEC ZEC 242.82182924
SHIB SHIB 0.00000645
PEPE PEPE 0.00000372
APE APE 0.10315917
LINK LINK 9.78071605
ARB ARB 0.10778712
GMX GMX 7.02642265
COMP COMP 18.13136077
STETH STETH 2,212.39561551
WBTC WBTC 75,879.45537299
WETH WETH 2,207.66078731
XAUT XAU₮ 5,485.50977141
XLM XLM 0.17652369
BAT BAT 0.10492219
OP OP 0.13079221
ATOM ATOM 1.94324325
GRT GRT 0.02725179
TON TON 1.44994420
LRC LRC 0.03326790
ENS ENS 6.46054642
EUROC EURC 1.23246042
QNT QNT 67.99181801
AMP AMP 0.00148949
FRAX FRAX 1.05927182
1INCH 1INCH 0.10267357
PAXG PAXG 5,533.15227776
WLD WLD 0.39072620
CELO CELO 0.07847415
TRUMP TRUMP 3.15677417
S S 0.04516643
USDS USDS 1.06835116
HYPE HYPE 37.65960964
CBBTC cbBTC 76,297.23147134
CBETH cbETH 2,489.07426695
WLFI WLFI 0.11034434
MNT MNT 0.74741494
EURE EURe 1.24364772
KAVA KAVA 0.07311455
USAT USAT 1.05652322