Giá tính bằng xDAI (XDAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XDAI
VND VND +0.9% 0.00004021
BTC BTC -24.5% 64,773.65905038
XMR XMR -22.1% 339.86355361
USDT USD₮ -0.1% 1.05162492
USDC USDC 0.0% 1.05200126
ETH ETH -29.9% 1,695.10435692
BCH BCH -51.8% 232.72986958
LTC LTC -23.2% 46.52387542
DASH DASH -42.9% 33.68769055
DOGE DOGE -25.1% 0.08791825
BNB BNB -9.4% 611.06581005
POL POL -21.2% 0.08093120
SOL SOL -25.7% 68.48828243
XRP XRP -20.8% 1.17857729
ADA ADA -17.0% 0.17100585
TRX TRX -5.7% 0.34266616
DAI DAI 0.0% 1.05614191
ZEC ZEC -43.2% 398.78964772
WBTC WBTC -22.9% 65,030.19162728
XAUT XAU₮ -4.2% 4,556.98572584
XLM XLM +71.0% 0.21547677
TON TON -29.1% 1.62653180
PAXG PAXG -0.4% 4,589.47776830
HYPE HYPE +39.0% 63.66109511
XTZ XTZ 0.26551233
XEC XEC 0.00000588
CRO CRO 0.06184046
SHIB SHIB 0.00000490
COMP COMP 17.19067684
STETH STETH 1,704.90538140
WETH WETH 1,728.47861868
BAT BAT 0.09133680
ATOM ATOM 1.77948997
GRT GRT 0.02147832
LRC LRC 0.01415373
ENS ENS 4.96251494
EUROC EURC 1.22013064
AMP AMP 0.00059930
FRAX FRAX 1.05939196
1INCH 1INCH 0.07355767
WLD WLD 0.56551153
USDS USDS 1.05324655
CBBTC cbBTC 65,221.28334648
WLFI WLFI 0.06088315
MNT MNT 0.55541111
EURE EURe 1.23105882