Giá tính bằng xDAI (XDAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XDAI
VND VND +0.9% 0.00004021
BTC BTC -24.5% 64,440.59164521
XMR XMR -22.2% 329.73736089
USDT USD₮ -0.1% 1.05129839
USDC USDC 0.0% 1.05152124
ETH ETH -30.0% 1,678.63862324
BCH BCH -52.0% 225.72559884
LTC LTC -23.3% 46.09863887
DASH DASH -42.9% 33.57679438
DOGE DOGE -25.1% 0.08722695
BNB BNB -9.4% 610.61170285
POL POL -21.4% 0.08215378
SOL SOL -25.8% 67.97223567
XRP XRP -21.1% 1.17273972
ADA ADA -17.0% 0.16826806
TRX TRX -5.7% 0.34154102
DAI DAI 0.0% 1.05535764
ZEC ZEC -43.1% 404.86414972
WBTC WBTC -22.9% 64,705.18043800
XAUT XAU₮ -4.2% 4,545.09899507
XLM XLM +71.0% 0.21372121
TON TON -29.4% 1.61382409
PAXG PAXG -0.4% 4,577.23779787
HYPE HYPE +39.0% 63.53595441
XTZ XTZ 0.26008575
XEC XEC 0.00000578
CRO CRO 0.06103395
SHIB SHIB 0.00000484
COMP COMP 16.95942477
STETH STETH 1,689.00778637
WETH WETH 1,711.16527715
BAT BAT 0.09052663
ATOM ATOM 1.76271393
GRT GRT 0.02114731
LRC LRC 0.01391341
ENS ENS 4.86433532
EUROC EURC 1.22003557
AMP AMP 0.00059199
FRAX FRAX 1.05914421
1INCH 1INCH 0.07254965
WLD WLD 0.56595457
USDS USDS 1.05569297
CBBTC cbBTC 64,901.95223077
WLFI WLFI 0.06056772
MNT MNT 0.55106880
EURE EURe 1.23127210