Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC159.320,77 MNT
Giá của 1 BTC tính bằng MNT
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 159.320,77 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,98 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1.192,26 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 1,99 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,99 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2,02 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 4.638,94 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 557,54 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 113,84 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 103,31 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,15 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 1.488,17 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,18 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 203,22 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 9,07 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 2,60 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,41 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,66 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 17,86 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,11 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 2.424,44 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 23,13 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,34 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 159.798,85 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 4.726,79 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 7.963,42 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,34 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 2,51 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 2,24 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 384,93 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 7.983,74 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 153,47 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 2,26 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,58 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,21 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,25 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,61 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,58 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 271,57 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,18 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.679,02 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,38 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,22 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,13 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,09 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,21 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,28 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 34,84 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.333,16 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,54 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,60 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,48 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 217,69 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| <0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,90 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,43 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,34 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,02 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,09 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,85 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,16 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,72 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,36 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 160.092,61 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.345,94 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,86 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,97 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 225,24 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,72 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,02 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,26 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,00 MNT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC159.320,77 MNT
Giá của 1 BTC tính bằng MNT
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND<0,01 MNT
Giá của 1 VND tính bằng MNT
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,98 MNT
Giá của 1 USD tính bằng MNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR1.192,26 MNT
Giá của 1 XMR tính bằng MNT
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,99 MNT
Giá của 1 USD₮ tính bằng MNT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,99 MNT
Giá của 1 USDC tính bằng MNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG2,02 MNT
Giá của 1 USDG tính bằng MNT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH4.638,94 MNT
Giá của 1 ETH tính bằng MNT
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH557,54 MNT
Giá của 1 BCH tính bằng MNT
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC113,84 MNT
Giá của 1 LTC tính bằng MNT
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH103,31 MNT
Giá của 1 DASH tính bằng MNT
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,15 MNT
Giá của 1 DOGE tính bằng MNT
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1.488,17 MNT
Giá của 1 BNB tính bằng MNT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,18 MNT
Giá của 1 POL tính bằng MNT
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL203,22 MNT
Giá của 1 SOL tính bằng MNT
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR9,07 MNT
Giá của 1 NEAR tính bằng MNT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP2,60 MNT
Giá của 1 XRP tính bằng MNT
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,41 MNT
Giá của 1 ADA tính bằng MNT
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,66 MNT
Giá của 1 TRX tính bằng MNT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX17,86 MNT
Giá của 1 AVAX tính bằng MNT
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI2,00 MNT
Giá của 1 DAI tính bằng MNT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,11 MNT
Giá của 1 CRO tính bằng MNT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC2.424,44 MNT
Giá của 1 ZEC tính bằng MNT
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK23,13 MNT
Giá của 1 LINK tính bằng MNT
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,34 MNT
Giá của 1 ARB tính bằng MNT
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC159.798,85 MNT
Giá của 1 WBTC tính bằng MNT
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH4.726,79 MNT
Giá của 1 WETH tính bằng MNT
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮7.963,42 MNT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng MNT
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,34 MNT
Giá của 1 XLM tính bằng MNT
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM2,51 MNT
Giá của 1 GRAM tính bằng MNT
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC2,24 MNT
Giá của 1 EURC tính bằng MNT
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT384,93 MNT
Giá của 1 QNT tính bằng MNT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG7.983,74 MNT
Giá của 1 PAXG tính bằng MNT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE153,47 MNT
Giá của 1 HYPE tính bằng MNT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR2,26 MNT
Giá của 1 EUR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,18 MNT
Giá của 1 MATIC tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,10 MNT
Giá của 1 CFX tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,11 MNT
Giá của 1 SEI tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,58 MNT
Giá của 1 XTZ tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC<0,01 MNT
Giá của 1 XEC tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD2,00 MNT
Giá của 1 FDUSD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,21 MNT
Giá của 1 ALGO tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB<0,01 MNT
Giá của 1 SHIB tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE<0,01 MNT
Giá của 1 PEPE tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,25 MNT
Giá của 1 APE tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX16,61 MNT
Giá của 1 GMX tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP42,58 MNT
Giá của 1 COMP tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE271,57 MNT
Giá của 1 AAVE tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE4,18 MNT
Giá của 1 CAKE tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,01 MNT
Giá của 1 SRM tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH4.679,02 MNT
Giá của 1 STETH tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD2,38 MNT
Giá của 1 TUSD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,30 MNT
Giá của 1 BAT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,22 MNT
Giá của 1 OP tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC15,13 MNT
Giá của 1 ETC tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT2,09 MNT
Giá của 1 DOT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO4,21 MNT
Giá của 1 NEO tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,86 MNT
Giá của 1 FIL tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,07 MNT
Giá của 1 KAS tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,01 MNT
Giá của 1 DGB tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM3,28 MNT
Giá của 1 ATOM tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,05 MNT
Giá của 1 GRT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV34,84 MNT
Giá của 1 BSV tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR3.333,16 MNT
Giá của 1 MKR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,02 MNT
Giá của 1 LRC tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS10,54 MNT
Giá của 1 ENS tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD6,60 MNT
Giá của 1 EGLD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,48 MNT
Giá của 1 WAVES tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB217,69 MNT
Giá của 1 OKB tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP<0,01 MNT
Giá của 1 AMP tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX2,00 MNT
Giá của 1 FRAX tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD2,01 MNT
Giá của 1 USDD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,74 MNT
Giá của 1 LDO tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP<0,01 MNT
Giá của 1 SLP tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,03 MNT
Giá của 1 CHZ tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,18 MNT
Giá của 1 1INCH tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,90 MNT
Giá của 1 WLD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,24 MNT
Giá của 1 HT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,16 MNT
Giá của 1 CELO tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT1,43 MNT
Giá của 1 APT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP3,34 MNT
Giá của 1 TRUMP tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,09 MNT
Giá của 1 S tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ2,02 MNT
Giá của 1 USDQ tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ2,09 MNT
Giá của 1 EURQ tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,85 MNT
Giá của 1 SUI tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD12,00 MNT
Giá của 1 USD1 tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS2,00 MNT
Giá của 1 USDS tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,16 MNT
Giá của 1 HBAR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR1,72 MNT
Giá của 1 USDR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR2,36 MNT
Giá của 1 EURR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC160.092,61 MNT
Giá của 1 cbBTC tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH5.345,94 MNT
Giá của 1 cbETH tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01 MNT
Giá của 1 FLR tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI13,86 MNT
Giá của 1 UNI tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,11 MNT
Giá của 1 WLFI tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFIPlasma
XPL0,15 MNT
Giá của 1 XPL tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,97 MNT
Giá của 1 XDAI tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO225,24 MNT
Giá của 1 GNO tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,14 MNT
Giá của 1 SKY tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS14,72 MNT
Giá của 1 KCS tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD2,00 MNT
Giá của 1 PYUSD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe2,02 MNT
Giá của 1 USDe tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe2,26 MNT
Giá của 1 EURe tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,04 MNT
Giá của 1 MON tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,14 MNT
Giá của 1 KAVA tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT2,00 MNT
Giá của 1 USAT tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD2,00 MNT
Giá của 1 RLUSD tính bằng MNT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD