Giá tính bằng Mantle (MNT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng MNT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% <0,01 MNT
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 141.879,11 MNT
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 931,49 MNT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,79 MNT
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,79 MNT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,82 MNT
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 4.568,97 MNT
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 408,18 MNT
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 97,74 MNT
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 100,18 MNT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,15 MNT
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 1.314,48 MNT
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,18 MNT
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.8% 186,92 MNT
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 2,64 MNT
ADA Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,39 MNT
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,62 MNT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 13,75 MNT
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,80 MNT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,11 MNT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 2.153,72 MNT
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% <0,01 MNT
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 21,31 MNT
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,26 MNT
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 142.468,04 MNT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 7.729,40 MNT
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,35 MNT
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 2,47 MNT
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 2,08 MNT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 7.740,12 MNT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 147,20 MNT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,77 MNT
NEAR 4,66 MNT
XTZ 0,50 MNT
XEC <0,01 MNT
COMP 35,81 MNT
AAVE 233,82 MNT
CAKE 4,32 MNT
WETH 4.655,12 MNT
BAT 0,14 MNT
OP 0,19 MNT
ATOM 2,92 MNT
GRT 0,03 MNT
LRC 0,02 MNT
ENS 10,53 MNT
QNT 116,92 MNT
AMP <0,01 MNT
1INCH 0,17 MNT
WLD 0,71 MNT
CELO 0,15 MNT
S 0,05 MNT
USDS 1,80 MNT
HBAR 0,14 MNT
cbBTC 142.545,53 MNT
WLFI 0,11 MNT
PYUSD 1,80 MNT
USDe 1,82 MNT
EURe 2,09 MNT
KAVA 0,12 MNT
USAT 1,80 MNT
RLUSD 1,80 MNT