Giá tính bằng XRP (XRP)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng XRP | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00002717 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 54.895,57133069 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 358,80655893 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,69007005 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,69022049 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,70180165 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.8% | 1.765,57374089 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 158,02670498 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.3% | 37,83895682 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 38,8647592 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.0% | 0,05944661 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 508,33996943 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 0,06817793 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.8% | 72,40685012 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,15008807 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 0,23805104 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 5,32011047 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,69355505 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,04149762 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +130.9% | 840,5827742 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000375 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 8,24943282 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +81.9% | 0,09789835 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 55.101,30410092 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 2.986,95359342 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,1364913 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 0,95600113 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.2% | 0,80149615 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 2.989,98689923 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +42.3% | 57,20169669 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,40268586 XRP | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,68328437 XRP | |
|
|
1,8024144 XRP | ||
|
|
0,19324614 XRP | ||
|
|
0,00000535 XRP | ||
|
|
13,84593827 XRP | ||
|
|
90,66225235 XRP | ||
|
|
1,67005415 XRP | ||
|
|
1.798,73609718 XRP | ||
|
|
0,05496759 XRP | ||
|
|
0,07357102 XRP | ||
|
|
1,13683317 XRP | ||
|
|
0,01324439 XRP | ||
|
|
0,00609858 XRP | ||
|
|
4,07960476 XRP | ||
|
|
45,23014103 XRP | ||
|
|
0,00031284 XRP | ||
|
|
0,06555864 XRP | ||
|
|
0,27521653 XRP | ||
|
|
0,05747871 XRP | ||
|
|
0,01903824 XRP | ||
|
|
0,69397716 XRP | ||
|
|
0,05500658 XRP | ||
|
|
55.152,57816903 XRP | ||
|
|
0,04076296 XRP | ||
|
|
0,69364849 XRP | ||
|
|
0,70178142 XRP | ||
|
|
0,80722725 XRP | ||
|
|
0,0461552 XRP | ||
|
|
0,69346782 XRP | ||
|
|
0,69377582 XRP |