Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC63.665,25496702 XRP
Giá của 1 BTC tính bằng XRP
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 63.665,25496702 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00003072 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,79013215 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 469,11518283 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,79160825 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,7927725 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,80638352 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.850,39341374 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 222,66768237 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 45,23112312 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 41,29198918 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,06163527 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 592,40217892 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,07105328 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 80,95283479 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 3,61043654 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,16305433 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,26503265 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 7,09598005 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,7963946 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04306707 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 967,03519676 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 9,21290895 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,13512846 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 63.859,97060685 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1.884,99678127 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.190,39604813 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,13499465 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,9875012 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 0,893861 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 156,66421714 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.198,57636701 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 61,39468918 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,90208282 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0715373 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03748622 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04205574 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22867021 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000556 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,79544218 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08385846 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000388 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000357 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09931814 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,46969249 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,65525565 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 108,10549797 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,67946177 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0027385 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.866,22470687 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94734689 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1187671 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08825385 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,03956785 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81561803 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,67571553 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73542548 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0286587 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0026729 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,31275174 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01796861 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,85044738 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.346,08537667 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00668792 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,16606337 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,55319929 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,18871788 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 87,27299984 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00056896 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,79798179 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80127218 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29092772 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00042093 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01023308 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07084688 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,35364683 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09398804 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06263223 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,55827466 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,33131802 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03727536 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,8044964 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83410617 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73974213 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,79575386 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,79676315 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06162533 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,6878778 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94229265 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 63.952,05810826 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.131,83105266 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00490739 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,60419853 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04253736 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,41390139 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05895346 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78469136 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 89,86691786 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05514515 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,87675487 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,79680461 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,80612941 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,89944265 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01765627 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05628527 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,7949179 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,79686635 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC63.665,25496702 XRP
Giá của 1 BTC tính bằng XRP
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003072 XRP
Giá của 1 VND tính bằng XRP
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,79013215 XRP
Giá của 1 USD tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR469,11518283 XRP
Giá của 1 XMR tính bằng XRP
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,79160825 XRP
Giá của 1 USD₮ tính bằng XRP
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,7927725 XRP
Giá của 1 USDC tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,80638352 XRP
Giá của 1 USDG tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1.850,39341374 XRP
Giá của 1 ETH tính bằng XRP
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH222,66768237 XRP
Giá của 1 BCH tính bằng XRP
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC45,23112312 XRP
Giá của 1 LTC tính bằng XRP
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH41,29198918 XRP
Giá của 1 DASH tính bằng XRP
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,06163527 XRP
Giá của 1 DOGE tính bằng XRP
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB592,40217892 XRP
Giá của 1 BNB tính bằng XRP
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,07105328 XRP
Giá của 1 POL tính bằng XRP
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL80,95283479 XRP
Giá của 1 SOL tính bằng XRP
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR3,61043654 XRP
Giá của 1 NEAR tính bằng XRP
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,16305433 XRP
Giá của 1 ADA tính bằng XRP
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,26503265 XRP
Giá của 1 TRX tính bằng XRP
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX7,09598005 XRP
Giá của 1 AVAX tính bằng XRP
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,7963946 XRP
Giá của 1 DAI tính bằng XRP
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04306707 XRP
Giá của 1 CRO tính bằng XRP
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC967,03519676 XRP
Giá của 1 ZEC tính bằng XRP
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK9,21290895 XRP
Giá của 1 LINK tính bằng XRP
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,13512846 XRP
Giá của 1 ARB tính bằng XRP
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC63.859,97060685 XRP
Giá của 1 WBTC tính bằng XRP
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1.884,99678127 XRP
Giá của 1 WETH tính bằng XRP
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.190,39604813 XRP
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XRP
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,13499465 XRP
Giá của 1 XLM tính bằng XRP
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,9875012 XRP
Giá của 1 GRAM tính bằng XRP
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,893861 XRP
Giá của 1 EURC tính bằng XRP
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT156,66421714 XRP
Giá của 1 QNT tính bằng XRP
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.198,57636701 XRP
Giá của 1 PAXG tính bằng XRP
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE61,39468918 XRP
Giá của 1 HYPE tính bằng XRP
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,90208282 XRP
Giá của 1 EUR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,0715373 XRP
Giá của 1 MATIC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,03748622 XRP
Giá của 1 CFX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,04205574 XRP
Giá của 1 SEI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,22867021 XRP
Giá của 1 XTZ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000556 XRP
Giá của 1 XEC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,79544218 XRP
Giá của 1 FDUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,08385846 XRP
Giá của 1 ALGO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000388 XRP
Giá của 1 SHIB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000357 XRP
Giá của 1 PEPE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,09931814 XRP
Giá của 1 APE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX6,46969249 XRP
Giá của 1 GMX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP16,65525565 XRP
Giá của 1 COMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE108,10549797 XRP
Giá của 1 AAVE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,67946177 XRP
Giá của 1 CAKE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0027385 XRP
Giá của 1 SRM tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1.866,22470687 XRP
Giá của 1 STETH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,94734689 XRP
Giá của 1 TUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,1187671 XRP
Giá của 1 BAT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,08825385 XRP
Giá của 1 OP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,03956785 XRP
Giá của 1 ETC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,81561803 XRP
Giá của 1 DOT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,67571553 XRP
Giá của 1 NEO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,73542548 XRP
Giá của 1 FIL tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0286587 XRP
Giá của 1 KAS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0026729 XRP
Giá của 1 DGB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,31275174 XRP
Giá của 1 ATOM tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,01796861 XRP
Giá của 1 GRT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV13,85044738 XRP
Giá của 1 BSV tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.346,08537667 XRP
Giá của 1 MKR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00668792 XRP
Giá của 1 LRC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,16606337 XRP
Giá của 1 ENS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD2,55319929 XRP
Giá của 1 EGLD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,18871788 XRP
Giá của 1 WAVES tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB87,27299984 XRP
Giá của 1 OKB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00056896 XRP
Giá của 1 AMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,79798179 XRP
Giá của 1 FRAX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,80127218 XRP
Giá của 1 USDD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,29092772 XRP
Giá của 1 LDO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00042093 XRP
Giá của 1 SLP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01023308 XRP
Giá của 1 CHZ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,07084688 XRP
Giá của 1 1INCH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,35364683 XRP
Giá của 1 WLD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,09398804 XRP
Giá của 1 HT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,06263223 XRP
Giá của 1 CELO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,55827466 XRP
Giá của 1 APT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,33131802 XRP
Giá của 1 TRUMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,03727536 XRP
Giá của 1 S tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,8044964 XRP
Giá của 1 USDQ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,83410617 XRP
Giá của 1 EURQ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,73974213 XRP
Giá của 1 SUI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,79575386 XRP
Giá của 1 USD1 tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,79676315 XRP
Giá của 1 USDS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,06162533 XRP
Giá của 1 HBAR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,6878778 XRP
Giá của 1 USDR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,94229265 XRP
Giá của 1 EURR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC63.952,05810826 XRP
Giá của 1 cbBTC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.131,83105266 XRP
Giá của 1 cbETH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00490739 XRP
Giá của 1 FLR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI5,60419853 XRP
Giá của 1 UNI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04253736 XRP
Giá của 1 WLFI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,41390139 XRP
Giá của 1 MNT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,05895346 XRP
Giá của 1 XPL tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,78469136 XRP
Giá của 1 XDAI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO89,86691786 XRP
Giá của 1 GNO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,05514515 XRP
Giá của 1 SKY tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS5,87675487 XRP
Giá của 1 KCS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,79680461 XRP
Giá của 1 PYUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,80612941 XRP
Giá của 1 USDe tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,89944265 XRP
Giá của 1 EURe tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01765627 XRP
Giá của 1 MON tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,05628527 XRP
Giá của 1 KAVA tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,7949179 XRP
Giá của 1 USAT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,79686635 XRP
Giá của 1 RLUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD