Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC63.314,05097823 XRP
Giá của 1 BTC tính bằng XRP
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 63.314,05097823 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003051 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 0,78156117 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 471,80086792 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,78297712 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,78403811 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,79745995 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.842,21898067 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 221,53448457 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 45,07430883 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 42,19046299 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,06173544 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 591,68795813 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,07251402 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% | Hoán đổi | ||
| 80,6305209 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 3,63804969 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,16512393 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,26251326 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 7,14020511 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,78766756 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04285659 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 993,11400983 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% | Hoán đổi | ||
| 9,22061504 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,13433552 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 63.476,97923741 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1.876,03639129 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.169,87155637 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,13460917 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,97368881 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,8817251 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 167,99854402 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.177,31178533 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 62,67757798 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 0,89189885 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07261787 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03835987 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04219473 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22583053 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000554 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78702746 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08281646 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000388 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000351 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09792753 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,37327243 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,99506508 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 108,64808581 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69570338 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0027088 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.858,5414022 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93582727 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11220118 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08868668 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,02771885 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80476065 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,66049948 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71996467 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02853539 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00273356 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,3097034 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01768205 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,82516903 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.311,90530346 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00656533 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,18604019 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,6041144 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,18357514 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 87,02336733 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00057346 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78894057 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,79297534 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29382913 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00041961 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01022514 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07044639 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,35284265 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09296851 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06389172 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,56030259 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,34352517 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03699256 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,79190819 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82423537 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73198515 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78736092 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78911724 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06149198 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,67973286 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93181668 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 63.595,50713584 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.122,80174537 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00483818 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,67631017 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04248271 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,41125501 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05860782 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,77617939 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 88,96410037 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05453033 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,90343277 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78824921 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,79721356 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88749608 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01732943 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05562489 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78643577 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78849145 XRP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC63.314,05097823 XRP
Giá của 1 BTC tính bằng XRP
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.049,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003051 XRP
Giá của 1 VND tính bằng XRP
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,78156117 XRP
Giá của 1 USD tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR471,80086792 XRP
Giá của 1 XMR tính bằng XRP
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,78297712 XRP
Giá của 1 USD₮ tính bằng XRP
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,78403811 XRP
Giá của 1 USDC tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,79745995 XRP
Giá của 1 USDG tính bằng XRP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1.842,21898067 XRP
Giá của 1 ETH tính bằng XRP
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.319,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH221,53448457 XRP
Giá của 1 BCH tính bằng XRP
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC45,07430883 XRP
Giá của 1 LTC tính bằng XRP
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH42,19046299 XRP
Giá của 1 DASH tính bằng XRP
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,06173544 XRP
Giá của 1 DOGE tính bằng XRP
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB591,68795813 XRP
Giá của 1 BNB tính bằng XRP
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,07251402 XRP
Giá của 1 POL tính bằng XRP
-23.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL80,6305209 XRP
Giá của 1 SOL tính bằng XRP
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR3,63804969 XRP
Giá của 1 NEAR tính bằng XRP
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,16512393 XRP
Giá của 1 ADA tính bằng XRP
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,26251326 XRP
Giá của 1 TRX tính bằng XRP
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX7,14020511 XRP
Giá của 1 AVAX tính bằng XRP
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,78766756 XRP
Giá của 1 DAI tính bằng XRP
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04285659 XRP
Giá của 1 CRO tính bằng XRP
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC993,11400983 XRP
Giá của 1 ZEC tính bằng XRP
-21.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.216,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK9,22061504 XRP
Giá của 1 LINK tính bằng XRP
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,13433552 XRP
Giá của 1 ARB tính bằng XRP
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC63.476,97923741 XRP
Giá của 1 WBTC tính bằng XRP
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1.876,03639129 XRP
Giá của 1 WETH tính bằng XRP
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.169,87155637 XRP
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XRP
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,13460917 XRP
Giá của 1 XLM tính bằng XRP
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,97368881 XRP
Giá của 1 GRAM tính bằng XRP
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,8817251 XRP
Giá của 1 EURC tính bằng XRP
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT167,99854402 XRP
Giá của 1 QNT tính bằng XRP
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.177,31178533 XRP
Giá của 1 PAXG tính bằng XRP
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE62,67757798 XRP
Giá của 1 HYPE tính bằng XRP
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,89189885 XRP
Giá của 1 EUR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,07261787 XRP
Giá của 1 MATIC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,03835987 XRP
Giá của 1 CFX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,04219473 XRP
Giá của 1 SEI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,22583053 XRP
Giá của 1 XTZ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000554 XRP
Giá của 1 XEC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,78702746 XRP
Giá của 1 FDUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,08281646 XRP
Giá của 1 ALGO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000388 XRP
Giá của 1 SHIB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000351 XRP
Giá của 1 PEPE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,09792753 XRP
Giá của 1 APE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX6,37327243 XRP
Giá của 1 GMX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP16,99506508 XRP
Giá của 1 COMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE108,64808581 XRP
Giá của 1 AAVE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,69570338 XRP
Giá của 1 CAKE tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0027088 XRP
Giá của 1 SRM tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1.858,5414022 XRP
Giá của 1 STETH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,93582727 XRP
Giá của 1 TUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,11220118 XRP
Giá của 1 BAT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,08868668 XRP
Giá của 1 OP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,02771885 XRP
Giá của 1 ETC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,80476065 XRP
Giá của 1 DOT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,66049948 XRP
Giá của 1 NEO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,71996467 XRP
Giá của 1 FIL tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,02853539 XRP
Giá của 1 KAS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00273356 XRP
Giá của 1 DGB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,3097034 XRP
Giá của 1 ATOM tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,01768205 XRP
Giá của 1 GRT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV13,82516903 XRP
Giá của 1 BSV tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.311,90530346 XRP
Giá của 1 MKR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00656533 XRP
Giá của 1 LRC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,18604019 XRP
Giá của 1 ENS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD2,6041144 XRP
Giá của 1 EGLD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,18357514 XRP
Giá của 1 WAVES tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB87,02336733 XRP
Giá của 1 OKB tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00057346 XRP
Giá của 1 AMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,78894057 XRP
Giá của 1 FRAX tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,79297534 XRP
Giá của 1 USDD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,29382913 XRP
Giá của 1 LDO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00041961 XRP
Giá của 1 SLP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01022514 XRP
Giá của 1 CHZ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,07044639 XRP
Giá của 1 1INCH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,35284265 XRP
Giá của 1 WLD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,09296851 XRP
Giá của 1 HT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,06389172 XRP
Giá của 1 CELO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,56030259 XRP
Giá của 1 APT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,34352517 XRP
Giá của 1 TRUMP tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,03699256 XRP
Giá của 1 S tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,79190819 XRP
Giá của 1 USDQ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,82423537 XRP
Giá của 1 EURQ tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,73198515 XRP
Giá của 1 SUI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,78736092 XRP
Giá của 1 USD1 tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,78911724 XRP
Giá của 1 USDS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,06149198 XRP
Giá của 1 HBAR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,67973286 XRP
Giá của 1 USDR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,93181668 XRP
Giá của 1 EURR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC63.595,50713584 XRP
Giá của 1 cbBTC tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.122,80174537 XRP
Giá của 1 cbETH tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00483818 XRP
Giá của 1 FLR tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI5,67631017 XRP
Giá của 1 UNI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04248271 XRP
Giá của 1 WLFI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,41125501 XRP
Giá của 1 MNT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,05860782 XRP
Giá của 1 XPL tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,77617939 XRP
Giá của 1 XDAI tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO88,96410037 XRP
Giá của 1 GNO tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,05453033 XRP
Giá của 1 SKY tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS5,90343277 XRP
Giá của 1 KCS tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,78824921 XRP
Giá của 1 PYUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,79721356 XRP
Giá của 1 USDe tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,88749608 XRP
Giá của 1 EURe tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01732943 XRP
Giá của 1 MON tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,05562489 XRP
Giá của 1 KAVA tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,78643577 XRP
Giá của 1 USAT tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,78849145 XRP
Giá của 1 RLUSD tính bằng XRP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD