Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

63.665,25496702 XRP

Giá của 1 BTC tính bằng XRP

-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
79.806,78 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
63.665,25496702 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% Hoán đổi
0,00003072 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
0,79013215 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
469,11518283 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% Hoán đổi
0,79160825 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,7927725 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,80638352 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1.850,39341374 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% Hoán đổi
222,66768237 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% Hoán đổi
45,23112312 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
41,29198918 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% Hoán đổi
0,06163527 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% Hoán đổi
592,40217892 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
0,07105328 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% Hoán đổi
80,95283479 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% Hoán đổi
3,61043654 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,16305433 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,26503265 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
7,09598005 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,7963946 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,04306707 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
967,03519676 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% Hoán đổi
9,21290895 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,13512846 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
63.859,97060685 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
1.884,99678127 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
3.190,39604813 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,13499465 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,9875012 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% Hoán đổi
0,893861 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
156,66421714 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
3.198,57636701 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
61,39468918 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
0,90208282 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0715373 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03748622 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04205574 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,22867021 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000556 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,79544218 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08385846 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000388 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000357 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09931814 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,46969249 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
16,65525565 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
108,10549797 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,67946177 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0027385 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.866,22470687 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94734689 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,1187671 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08825385 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
6,03956785 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,81561803 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,67571553 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,73542548 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0286587 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0026729 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,31275174 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01796861 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
13,85044738 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.346,08537667 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00668792 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
4,16606337 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,55319929 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,18871788 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
87,27299984 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00056896 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,79798179 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,80127218 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29092772 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00042093 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01023308 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07084688 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,35364683 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09398804 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06263223 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,55827466 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,33131802 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03727536 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,8044964 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,83410617 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,73974213 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,79575386 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,79676315 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06162533 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,6878778 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94229265 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
63.952,05810826 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.131,83105266 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00490739 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,60419853 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04253736 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,41390139 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,05895346 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,78469136 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
89,86691786 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05514515 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,87675487 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,79680461 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,80612941 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,89944265 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01765627 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05628527 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,7949179 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,79686635 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi