Giá tính bằng Ripple (XRP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XRP
VND VND +0.9% 0.00003523
BTC BTC -24.5% 56,745.35081493
XMR XMR -22.1% 297.73949568
USDT USD₮ -0.1% 0.92128229
USDC USDC 0.0% 0.92161198
ETH ETH -29.9% 1,485.00629440
BCH BCH -51.8% 203.88439202
LTC LTC -23.2% 40.75751889
DASH DASH -42.9% 29.51230247
DOGE DOGE -25.1% 0.07702131
BNB BNB -9.4% 535.32785195
POL POL -21.2% 0.07090026
SOL SOL -25.7% 59.99956881
ADA ADA -17.0% 0.14981069
TRX TRX -5.7% 0.30019474
DAI DAI 0.0% 0.92523943
ZEC ZEC -43.2% 349.36205231
WBTC WBTC -22.9% 56,970.08771084
XAUT XAU₮ -4.2% 3,992.17455772
XLM XLM +71.0% 0.18876971
TON TON -29.1% 1.42493289
PAXG PAXG -0.4% 4,020.63940555
HYPE HYPE +39.0% 55.77068253
XTZ XTZ 0.23260366
XEC XEC 0.00000516
CRO CRO 0.05417570
SHIB SHIB 0.00000429
COMP COMP 15.05999510
STETH STETH 1,493.59254043
WETH WETH 1,514.24401572
BAT BAT 0.08001615
ATOM ATOM 1.55893282
GRT GRT 0.01881621
LRC LRC 0.01239946
ENS ENS 4.34744085
EUROC EURC 1.06890273
AMP AMP 0.00052502
FRAX FRAX 0.92808665
1INCH 1INCH 0.06444064
WLD WLD 0.49541975
USDS USDS 0.92270293
CBBTC cbBTC 57,137.49475257
WLFI WLFI 0.05333704
MNT MNT 0.48657122
XDAI XDAI 0.91181336
EURE EURe 1.07847643