Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

63.314,05097823 XRP

Giá của 1 BTC tính bằng XRP

-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
80.049,07 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
63.314,05097823 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% Hoán đổi
0,00003051 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% Hoán đổi
0,78156117 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
471,80086792 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% Hoán đổi
0,78297712 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,78403811 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,79745995 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1.842,21898067 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
221,53448457 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% Hoán đổi
45,07430883 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% Hoán đổi
42,19046299 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% Hoán đổi
0,06173544 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% Hoán đổi
591,68795813 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% Hoán đổi
0,07251402 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.8% Hoán đổi
80,6305209 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
3,63804969 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,16512393 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,26251326 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
7,14020511 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,78766756 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,04285659 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
993,11400983 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% Hoán đổi
9,22061504 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,13433552 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
63.476,97923741 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
1.876,03639129 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
3.169,87155637 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,13460917 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
0,97368881 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% Hoán đổi
0,8817251 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
167,99854402 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
3.177,31178533 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
62,67757798 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% Hoán đổi
0,89189885 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07261787 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03835987 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04219473 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,22583053 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000554 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78702746 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08281646 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000388 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000351 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09792753 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,37327243 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
16,99506508 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
108,64808581 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,69570338 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,0027088 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.858,5414022 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,93582727 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,11220118 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,08868668 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
6,02771885 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,80476065 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,66049948 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,71996467 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02853539 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00273356 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,3097034 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01768205 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
13,82516903 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.311,90530346 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00656533 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
4,18604019 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,6041144 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,18357514 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
87,02336733 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00057346 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78894057 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,79297534 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29382913 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00041961 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01022514 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07044639 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,35284265 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09296851 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06389172 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,56030259 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,34352517 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03699256 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,79190819 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,82423537 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,73198515 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,78736092 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,78911724 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06149198 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,67973286 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,93181668 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
63.595,50713584 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.122,80174537 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00483818 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,67631017 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04248271 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,41125501 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,05860782 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,77617939 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
88,96410037 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05453033 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
5,90343277 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,78824921 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,79721356 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,88749608 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01732943 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05562489 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78643577 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78849145 XRP Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi