Giá tính bằng Ripple (XRP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XRP
VND VND 0.00002739
BTC BTC 52,192.22797832
XMR XMR 258.60698483
USDT USD₮ 0.73900652
USDC USDC 0.73905443
ETH ETH 1,530.86677595
BCH BCH 333.22538297
LTC LTC 40.47028675
DASH DASH 24.87770422
DOGE DOGE 0.07092902
BNB BNB 483.47526746
POL POL 0.07314283
SOL SOL 64.83078906
TRX TRX 0.21462872
XTZ XTZ 0.27845735
AVAX AVAX 7.09733031
XEC XEC 0.00000517
DAI DAI 0.74193788
ZEC ZEC 169.33569916
SHIB SHIB 0.00000428
PEPE PEPE 0.00000254
APE APE 0.07207718
LINK LINK 6.83194012
ARB ARB 0.07492292
GMX GMX 5.00391202
COMP COMP 12.64561231
STETH STETH 1,543.96304787
WBTC WBTC 52,730.75540095
WETH WETH 1,541.93541955
XAUT XAU₮ 3,810.30626041
XLM XLM 0.12048962
BAT BAT 0.07337926
OP OP 0.09082779
ATOM ATOM 1.33765631
GRT GRT 0.01897030
TON TON 1.00959916
LRC LRC 0.02324261
ENS ENS 4.45613459
EUROC EURC 0.86503446
QNT QNT 47.60719622
AMP AMP 0.00106073
FRAX FRAX 0.74239838
1INCH 1INCH 0.07121538
PAXG PAXG 3,846.60342768
WLD WLD 0.28174760
CELO CELO 0.05471740
TRUMP TRUMP 2.17686713
S S 0.03139987
USDS USDS 0.75139162
HYPE HYPE 26.37309446
CBBTC cbBTC 52,909.50738021
CBETH cbETH 1,738.18141030
WLFI WLFI 0.07637165
MNT MNT 0.52146328
XDAI XDAI 0.73071629
EURE EURe 0.87292986
KAVA KAVA 0.05156220
USAT USAT 0.74174743