Giá tính bằng Polygon (POL)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng POL
VND VND 0.00038949
BTC BTC 742,903.71484326
XMR XMR 3,678.38978190
USDT USD₮ 10.50763144
USDC USDC 10.50822613
ETH ETH 21,799.61164085
BCH BCH 4,744.16540362
LTC LTC 576.10103557
DASH DASH 354.34751296
DOGE DOGE 1.00957868
BNB BNB 6,875.55002734
SOL SOL 923.24209831
XRP XRP 14.82054030
TRX TRX 3.05145471
XTZ XTZ 3.95996864
AVAX AVAX 101.13181068
XEC XEC 0.00007360
DAI DAI 10.55097602
ZEC ZEC 2,409.18665231
SHIB SHIB 0.00006094
PEPE PEPE 0.00003613
APE APE 1.02327342
LINK LINK 97.27864970
ARB ARB 1.06572377
GMX GMX 71.31690608
COMP COMP 180.00124722
STETH STETH 21,977.99473042
WBTC WBTC 750,357.58351834
WETH WETH 21,945.56071400
XAUT XAU₮ 54,217.07221519
XLM XLM 1.71371834
BAT BAT 1.04517861
OP OP 1.29272530
ATOM ATOM 19.03151535
GRT GRT 0.27000179
TON TON 14.35522790
LRC LRC 0.33020929
ENS ENS 63.42353617
EUROC EURC 12.29885056
QNT QNT 680.44671234
AMP AMP 0.01508800
FRAX FRAX 10.56123309
1INCH 1INCH 1.01378830
PAXG PAXG 54,743.70738933
WLD WLD 4.00069357
CELO CELO 0.77954956
TRUMP TRUMP 30.94955863
S S 0.45089447
USDS USDS 10.68952118
HYPE HYPE 375.36223791
CBBTC cbBTC 753,056.56971998
CBETH cbETH 24,735.56329174
WLFI WLFI 1.08736348
MNT MNT 7.41477699
XDAI XDAI 10.39005206
EURE EURe 12.40992819
KAVA KAVA 0.73665342
USAT USAT 10.54651070