Giá tính bằng Polygon (POL)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng POL
VND VND +0.9% 0.00050893
BTC BTC -24.5% 823,671.99516062
XMR XMR -22.1% 4,351.32665776
USDT USD₮ -0.1% 13.30561159
USDC USDC 0.0% 13.30854043
ETH ETH -29.9% 21,630.49795887
BCH BCH -51.8% 2,962.61553688
LTC LTC -23.2% 591.52295392
DASH DASH -42.9% 430.31695914
DOGE DOGE -25.1% 1.12268823
BNB BNB -9.4% 7,779.92664312
SOL SOL -25.7% 875.62585740
XRP XRP -20.8% 15.03181424
ADA ADA -17.0% 2.19889636
TRX TRX -5.7% 4.34604329
DAI DAI 0.0% 13.36280398
ZEC ZEC -43.2% 5,053.05040884
WBTC WBTC -22.9% 826,042.92636348
XAUT XAU₮ -4.2% 57,651.27612197
XLM XLM +71.0% 2.76945439
TON TON -29.1% 20.79098209
PAXG PAXG -0.4% 58,054.63281409
HYPE HYPE +39.0% 810.97676851
XTZ XTZ 3.39859125
XEC XEC 0.00007517
CRO CRO 0.78577930
SHIB SHIB 0.00006233
COMP COMP 219.32223932
STETH STETH 21,785.96640862
WETH WETH 22,041.66901569
BAT BAT 1.16719029
ATOM ATOM 22.68175501
GRT GRT 0.27428941
LRC LRC 0.17943981
ENS ENS 63.31430682
EUROC EURC 15.43585275
AMP AMP 0.00764903
FRAX FRAX 13.40671956
1INCH 1INCH 0.93852101
WLD WLD 7.25779693
USDS USDS 13.35699725
CBBTC cbBTC 828,347.66633111
WLFI WLFI 0.77711047
MNT MNT 7.05149690
XDAI XDAI 13.17354377
EURE EURe 15.58586495