Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC918.179,89996288 POL
Giá của 1 BTC tính bằng POL
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 918.179,89996288 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00043967 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 11,3075602 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6.920,13067495 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 11,33123251 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 11,3456435 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 11,54028846 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 26.918,76600122 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 3.211,76070518 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 654,48265005 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 601,82596009 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,88868496 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 8.518,03836006 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1.170,15036824 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 53,34118446 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 14,94994365 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 2,37654875 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 3,79093763 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 102,85926831 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 11,39757585 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,62774561 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 14.040,15124004 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 133,58897023 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 1,94578737 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 921.070,76186056 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 27.422,88137588 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 45.522,91836553 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 1,949556 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 14,55529118 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 12,77045644 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2.236,9734788 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 45.659,1580851 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 885,79364413 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 12,90968318 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03567379 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54715473 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61434087 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,31502338 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00007603 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,38784816 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,21978053 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005632 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005081 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,45872039 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 95,63906563 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 247,73251053 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.586,55294299 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,87751262 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03919062 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27.135,09463498 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,54978806 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,77213795 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,28933543 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 87,31465929 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,05753724 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,35259439 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,6964286 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4176022 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0392222 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,03469988 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,26010921 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 200,36791062 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19.071,68473668 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09878084 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 61,20969036 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 37,48114739 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,79827513 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.245,11640436 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0085104 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,42216944 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,46683616 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,22889921 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00611579 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14718806 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02799488 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,29222096 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,3450604 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91200476 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,22146894 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,20340026 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,54260446 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,49213893 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,93553187 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,72502224 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,39095235 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,39687615 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,89798581 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,87252687 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,48903798 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 922.493,32062915 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31.023,77775879 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0708004 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 80,21365915 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,61126707 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,03247785 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84652318 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,22969709 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.293,53078739 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80146683 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 84,848755 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,40724327 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,53784133 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,83881636 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24822233 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8110094 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,38260137 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,40885382 POL | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC918.179,89996288 POL
Giá của 1 BTC tính bằng POL
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00043967 POL
Giá của 1 VND tính bằng POL
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD11,3075602 POL
Giá của 1 USD tính bằng POL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR6.920,13067495 POL
Giá của 1 XMR tính bằng POL
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮11,33123251 POL
Giá của 1 USD₮ tính bằng POL
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC11,3456435 POL
Giá của 1 USDC tính bằng POL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG11,54028846 POL
Giá của 1 USDG tính bằng POL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH26.918,76600122 POL
Giá của 1 ETH tính bằng POL
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.211,76070518 POL
Giá của 1 BCH tính bằng POL
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC654,48265005 POL
Giá của 1 LTC tính bằng POL
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH601,82596009 POL
Giá của 1 DASH tính bằng POL
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,88868496 POL
Giá của 1 DOGE tính bằng POL
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB8.518,03836006 POL
Giá của 1 BNB tính bằng POL
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.170,15036824 POL
Giá của 1 SOL tính bằng POL
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR53,34118446 POL
Giá của 1 NEAR tính bằng POL
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP14,94994365 POL
Giá của 1 XRP tính bằng POL
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,37654875 POL
Giá của 1 ADA tính bằng POL
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX3,79093763 POL
Giá của 1 TRX tính bằng POL
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX102,85926831 POL
Giá của 1 AVAX tính bằng POL
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI11,39757585 POL
Giá của 1 DAI tính bằng POL
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,62774561 POL
Giá của 1 CRO tính bằng POL
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC14.040,15124004 POL
Giá của 1 ZEC tính bằng POL
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK133,58897023 POL
Giá của 1 LINK tính bằng POL
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,94578737 POL
Giá của 1 ARB tính bằng POL
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC921.070,76186056 POL
Giá của 1 WBTC tính bằng POL
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH27.422,88137588 POL
Giá của 1 WETH tính bằng POL
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮45.522,91836553 POL
Giá của 1 XAU₮ tính bằng POL
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,949556 POL
Giá của 1 XLM tính bằng POL
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM14,55529118 POL
Giá của 1 GRAM tính bằng POL
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC12,77045644 POL
Giá của 1 EURC tính bằng POL
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.236,9734788 POL
Giá của 1 QNT tính bằng POL
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG45.659,1580851 POL
Giá của 1 PAXG tính bằng POL
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE885,79364413 POL
Giá của 1 HYPE tính bằng POL
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR12,90968318 POL
Giá của 1 EUR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,03567379 POL
Giá của 1 MATIC tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,54715473 POL
Giá của 1 CFX tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,61434087 POL
Giá của 1 SEI tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,31502338 POL
Giá của 1 XTZ tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00007603 POL
Giá của 1 XEC tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD11,38784816 POL
Giá của 1 FDUSD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,21978053 POL
Giá của 1 ALGO tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00005632 POL
Giá của 1 SHIB tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005081 POL
Giá của 1 PEPE tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,45872039 POL
Giá của 1 APE tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX95,63906563 POL
Giá của 1 GMX tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP247,73251053 POL
Giá của 1 COMP tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.586,55294299 POL
Giá của 1 AAVE tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE23,87751262 POL
Giá của 1 CAKE tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,03919062 POL
Giá của 1 SRM tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH27.135,09463498 POL
Giá của 1 STETH tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD13,54978806 POL
Giá của 1 TUSD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,77213795 POL
Giá của 1 BAT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,28933543 POL
Giá của 1 OP tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC87,31465929 POL
Giá của 1 ETC tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT12,05753724 POL
Giá của 1 DOT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO24,35259439 POL
Giá của 1 NEO tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL10,6964286 POL
Giá của 1 FIL tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,4176022 POL
Giá của 1 KAS tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0392222 POL
Giá của 1 DGB tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM19,03469988 POL
Giá của 1 ATOM tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,26010921 POL
Giá của 1 GRT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV200,36791062 POL
Giá của 1 BSV tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR19.071,68473668 POL
Giá của 1 MKR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,09878084 POL
Giá của 1 LRC tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS61,20969036 POL
Giá của 1 ENS tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD37,48114739 POL
Giá của 1 EGLD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,79827513 POL
Giá của 1 WAVES tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.245,11640436 POL
Giá của 1 OKB tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0085104 POL
Giá của 1 AMP tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX11,42216944 POL
Giá của 1 FRAX tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD11,46683616 POL
Giá của 1 USDD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,22889921 POL
Giá của 1 LDO tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00611579 POL
Giá của 1 SLP tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,14718806 POL
Giá của 1 CHZ tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,02799488 POL
Giá của 1 1INCH tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD5,29222096 POL
Giá của 1 WLD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,3450604 POL
Giá của 1 HT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,91200476 POL
Giá của 1 CELO tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT8,22146894 POL
Giá của 1 APT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP19,20340026 POL
Giá của 1 TRUMP tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,54260446 POL
Giá của 1 S tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ11,49213893 POL
Giá của 1 USDQ tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ11,93553187 POL
Giá của 1 EURQ tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI10,72502224 POL
Giá của 1 SUI tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD111,39095235 POL
Giá của 1 USD1 tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS11,39687615 POL
Giá của 1 USDS tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,89798581 POL
Giá của 1 HBAR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR9,87252687 POL
Giá của 1 USDR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR13,48903798 POL
Giá của 1 EURR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC922.493,32062915 POL
Giá của 1 cbBTC tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH31.023,77775879 POL
Giá của 1 cbETH tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0708004 POL
Giá của 1 FLR tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI80,21365915 POL
Giá của 1 UNI tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,61126707 POL
Giá của 1 WLFI tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,03247785 POL
Giá của 1 MNT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,84652318 POL
Giá của 1 XPL tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI11,22969709 POL
Giá của 1 XDAI tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.293,53078739 POL
Giá của 1 GNO tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,80146683 POL
Giá của 1 SKY tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS84,848755 POL
Giá của 1 KCS tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD11,40724327 POL
Giá của 1 PYUSD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe11,53784133 POL
Giá của 1 USDe tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe12,83881636 POL
Giá của 1 EURe tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,24822233 POL
Giá của 1 MON tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,8110094 POL
Giá của 1 KAVA tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT11,38260137 POL
Giá của 1 USAT tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD11,40885382 POL
Giá của 1 RLUSD tính bằng POL
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD