Giá tính bằng Paxos Gold (PAXG)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng PAXG
VND VND -0.7% 0.00000001
BTC BTC -21.4% 15.20895885
XMR XMR -21.7% 0.07962895
USDT USD₮ 0.0% 0.00025271
USDC USDC 0.0% 0.00025308
ETH ETH -26.1% 0.39604691
BCH BCH -43.3% 0.04880088
LTC LTC -21.8% 0.01055927
DASH DASH -21.5% 0.00877773
DOGE DOGE -25.4% 0.00001907
BNB BNB -13.9% 0.14393124
POL POL -20.0% 0.00001850
SOL SOL -19.3% 0.01741792
XRP XRP -18.8% 0.00026436
ADA ADA -36.4% 0.00003665
TRX TRX -12.2% 0.00008240
AVAX AVAX -27.1% 0.00157225
DAI DAI 0.0% 0.00025414
ZEC ZEC -26.5% 0.10629752
ARB ARB -7.5% 0.00001860
WBTC WBTC -19.1% 15.27111779
WETH WETH -1.0% 0.40356946
XAUT XAU₮ -11.3% 1.01515761
XLM XLM -19.9% 0.00004485
ATOM ATOM -16.8% 0.00042107
TON GRAM -17.2% 0.00040183
HYPE HYPE +1.7% 0.01632034
CBBTC cbBTC +0.8% 15.29020342
EURE EURe -2.2% 0.00029276
USAT USAT 0.0% 0.00025397
XTZ XTZ 0.00005449
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00001399
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00185910
COMP COMP 0.00395830
STETH STETH 0.39887077
BAT BAT 0.00002147
OP OP 0.00002678
GRT GRT 0.00000457
LRC LRC 0.00000319
ENS ENS 0.00104326
EUROC EURC 0.00028917
AMP AMP 0.00000012
1INCH 1INCH 0.00001725
WLD WLD 0.00012101
CELO CELO 0.00001549
S S 0.00000519
USDS USDS 0.00025424
CBETH cbETH 0.45260831
WLFI WLFI 0.00001484
MNT MNT 0.00010952
XDAI XDAI 0.00025055
KAVA KAVA 0.00001065