Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC35,7221926 STETH
Giá của 1 BTC tính bằng STETH
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 35,7221926 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00000002 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00044071 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,26358976 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00044156 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00044214 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00044975 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03992899 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 0,12383766 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02536707 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 0,02335486 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00003458 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 0,33096952 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00004013 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 0,04547452 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0020568 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0005779 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00009193 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00014819 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00400814 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00044416 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00002418 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,55181135 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00518033 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,0000766 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 35,82316829 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,05898563 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 1,78447664 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00007575 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0005487 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00049804 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 0,09366736 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,78827838 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,03454155 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00050316 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004022 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002122 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002372 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00012791 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044383 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004694 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005534 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00371297 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0093311 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06088928 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00094841 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000153 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00052807 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006553 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004953 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00338507 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00046153 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00093512 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00041166 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001595 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000152 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00073828 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000998 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00774405 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74792536 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000372 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00234878 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00143315 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0001046 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04895826 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000032 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044552 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044706 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00016551 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000024 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000575 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003984 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00019818 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005242 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003524 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0003143 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00074524 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002087 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044848 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004652 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0004128 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044395 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044504 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000348 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00038439 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00052565 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,8783257 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,19817157 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000274 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00316792 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000238 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00023157 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003283 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00043768 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05007895 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003117 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00329591 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044445 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044956 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00050138 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000988 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003135 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044356 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00044481 STETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC35,7221926 STETH
Giá của 1 BTC tính bằng STETH
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000002 STETH
Giá của 1 VND tính bằng STETH
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00044071 STETH
Giá của 1 USD tính bằng STETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,26358976 STETH
Giá của 1 XMR tính bằng STETH
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00044156 STETH
Giá của 1 USD₮ tính bằng STETH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00044214 STETH
Giá của 1 USDC tính bằng STETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00044975 STETH
Giá của 1 USDG tính bằng STETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1,03992899 STETH
Giá của 1 ETH tính bằng STETH
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,12383766 STETH
Giá của 1 BCH tính bằng STETH
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,02536707 STETH
Giá của 1 LTC tính bằng STETH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,02335486 STETH
Giá của 1 DASH tính bằng STETH
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00003458 STETH
Giá của 1 DOGE tính bằng STETH
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,33096952 STETH
Giá của 1 BNB tính bằng STETH
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00004013 STETH
Giá của 1 POL tính bằng STETH
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,04547452 STETH
Giá của 1 SOL tính bằng STETH
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,0020568 STETH
Giá của 1 NEAR tính bằng STETH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,0005779 STETH
Giá của 1 XRP tính bằng STETH
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00009193 STETH
Giá của 1 ADA tính bằng STETH
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00014819 STETH
Giá của 1 TRX tính bằng STETH
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00400814 STETH
Giá của 1 AVAX tính bằng STETH
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00044416 STETH
Giá của 1 DAI tính bằng STETH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00002418 STETH
Giá của 1 CRO tính bằng STETH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,55181135 STETH
Giá của 1 ZEC tính bằng STETH
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00518033 STETH
Giá của 1 LINK tính bằng STETH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,0000766 STETH
Giá của 1 ARB tính bằng STETH
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC35,82316829 STETH
Giá của 1 WBTC tính bằng STETH
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1,05898563 STETH
Giá của 1 WETH tính bằng STETH
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1,78447664 STETH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng STETH
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00007575 STETH
Giá của 1 XLM tính bằng STETH
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,0005487 STETH
Giá của 1 GRAM tính bằng STETH
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00049804 STETH
Giá của 1 EURC tính bằng STETH
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,09366736 STETH
Giá của 1 QNT tính bằng STETH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,78827838 STETH
Giá của 1 PAXG tính bằng STETH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,03454155 STETH
Giá của 1 HYPE tính bằng STETH
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00050316 STETH
Giá của 1 EUR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00004022 STETH
Giá của 1 MATIC tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00002122 STETH
Giá của 1 CFX tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00002372 STETH
Giá của 1 SEI tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00012791 STETH
Giá của 1 XTZ tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 STETH
Giá của 1 XEC tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00044383 STETH
Giá của 1 FDUSD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00004694 STETH
Giá của 1 ALGO tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0 STETH
Giá của 1 SHIB tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0 STETH
Giá của 1 PEPE tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00005534 STETH
Giá của 1 APE tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00371297 STETH
Giá của 1 GMX tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,0093311 STETH
Giá của 1 COMP tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,06088928 STETH
Giá của 1 AAVE tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00094841 STETH
Giá của 1 CAKE tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000153 STETH
Giá của 1 SRM tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMTrueUSD
TUSD0,00052807 STETH
Giá của 1 TUSD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00006553 STETH
Giá của 1 BAT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00004953 STETH
Giá của 1 OP tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00338507 STETH
Giá của 1 ETC tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00046153 STETH
Giá của 1 DOT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00093512 STETH
Giá của 1 NEO tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00041166 STETH
Giá của 1 FIL tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00001595 STETH
Giá của 1 KAS tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000152 STETH
Giá của 1 DGB tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00073828 STETH
Giá của 1 ATOM tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000998 STETH
Giá của 1 GRT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00774405 STETH
Giá của 1 BSV tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,74792536 STETH
Giá của 1 MKR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000372 STETH
Giá của 1 LRC tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00234878 STETH
Giá của 1 ENS tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00143315 STETH
Giá của 1 EGLD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,0001046 STETH
Giá của 1 WAVES tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,04895826 STETH
Giá của 1 OKB tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000032 STETH
Giá của 1 AMP tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00044552 STETH
Giá của 1 FRAX tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00044706 STETH
Giá của 1 USDD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00016551 STETH
Giá của 1 LDO tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000024 STETH
Giá của 1 SLP tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000575 STETH
Giá của 1 CHZ tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00003984 STETH
Giá của 1 1INCH tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00019818 STETH
Giá của 1 WLD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00005242 STETH
Giá của 1 HT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00003524 STETH
Giá của 1 CELO tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,0003143 STETH
Giá của 1 APT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00074524 STETH
Giá của 1 TRUMP tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00002087 STETH
Giá của 1 S tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00044848 STETH
Giá của 1 USDQ tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,0004652 STETH
Giá của 1 EURQ tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,0004128 STETH
Giá của 1 SUI tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00044395 STETH
Giá của 1 USD1 tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00044504 STETH
Giá của 1 USDS tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0000348 STETH
Giá của 1 HBAR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00038439 STETH
Giá của 1 USDR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00052565 STETH
Giá của 1 EURR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC35,8783257 STETH
Giá của 1 cbBTC tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH1,19817157 STETH
Giá của 1 cbETH tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00000274 STETH
Giá của 1 FLR tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00316792 STETH
Giá của 1 UNI tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0000238 STETH
Giá của 1 WLFI tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00023157 STETH
Giá của 1 MNT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00003283 STETH
Giá của 1 XPL tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00043768 STETH
Giá của 1 XDAI tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,05007895 STETH
Giá của 1 GNO tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00003117 STETH
Giá của 1 SKY tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00329591 STETH
Giá của 1 KCS tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00044445 STETH
Giá của 1 PYUSD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00044956 STETH
Giá của 1 USDe tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00050138 STETH
Giá của 1 EURe tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00000988 STETH
Giá của 1 MON tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00003135 STETH
Giá của 1 KAVA tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00044356 STETH
Giá của 1 USAT tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00044481 STETH
Giá của 1 RLUSD tính bằng STETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD