Giá tính bằng Lido Staked Ether (STETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng STETH
VND VND -0.7% 0.00000003
BTC BTC -20.9% 39.40825296
XMR XMR -21.6% 0.20635093
USDT USD₮ 0.0% 0.00067051
USDC USDC 0.0% 0.00067151
ETH ETH -26.2% 1.03158693
BCH BCH -43.3% 0.12590477
LTC LTC -21.8% 0.02730678
DASH DASH -21.5% 0.02265057
DOGE DOGE -25.4% 0.00004939
BNB BNB -13.9% 0.37516250
POL POL -20.0% 0.00004812
SOL SOL -19.3% 0.04492269
ADA ADA -36.4% 0.00009512
TRX TRX -12.2% 0.00021872
AVAX AVAX -27.1% 0.00407436
DAI DAI 0.0% 0.00067432
ZEC ZEC -26.5% 0.27326269
ARB ARB -7.5% 0.00004826
WBTC WBTC -19.1% 39.58933667
WETH WETH -1.0% 1.05131856
XAUT XAU₮ -11.3% 2.68336443
XLM XLM -19.9% 0.00011671
ATOM ATOM -16.8% 0.00108509
TON GRAM -17.2% 0.00105577
PAXG PAXG -3.0% 2.68597139
HYPE HYPE +1.7% 0.04181728
CBBTC cbBTC +0.8% 39.61133075
EURE EURe -2.2% 0.00077670
USAT USAT 0.0% 0.00067399
XTZ XTZ 0.00014195
XEC XEC 0.00000000
CRO CRO 0.00003648
SHIB SHIB 0.00000000
LINK LINK 0.00483760
COMP COMP 0.01032232
BAT BAT 0.00005568
OP OP 0.00006929
GRT GRT 0.00001187
LRC LRC 0.00000833
ENS ENS 0.00270888
EUROC EURC 0.00076639
AMP AMP 0.00000032
1INCH 1INCH 0.00004481
WLD WLD 0.00031288
CELO CELO 0.00004035
S S 0.00001339
USDS USDS 0.00067357
CBETH cbETH 1.17963169
WLFI WLFI 0.00003922
MNT MNT 0.00028898
XDAI XDAI 0.00066492
KAVA KAVA 0.00002798