Giá tính bằng Polkadot (DOT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng DOT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00003541 DOT
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,90143513 DOT
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 73.416,20173883 DOT
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 514,86126327 DOT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,90351335 DOT
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,903927 DOT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,91936929 DOT
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 2.390,13482379 DOT
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 227,50348769 DOT
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 53,5244564 DOT
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 52,31600132 DOT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,07938356 DOT
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 700,72456377 DOT
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,09725881 DOT
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 100,60547944 DOT
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 3,83073234 DOT
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 1,28250968 DOT
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,20795301 DOT
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,31363497 DOT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 10,25777699 DOT
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,90829797 DOT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05381327 DOT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 1.358,68404221 DOT
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000502 DOT
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 11,49169196 DOT
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,19695881 DOT
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 73.742,61661251 DOT
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 2.434,63431485 DOT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 3.968,24478113 DOT
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,1786736 DOT
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,036093 DOT
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 1,26296414 DOT
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 1,04333735 DOT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 3.961,27785817 DOT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 84,84108294 DOT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,89522791 DOT
EUR 1,05370556 DOT
MATIC 0,09662726 DOT
CFX 0,04804778 DOT
SEI 0,04869277 DOT
XTZ 0,31934827 DOT
XEC 0,00000717 DOT
FDUSD 0,9086424 DOT
ALGO 0,1014817 DOT
PEPE 0,00000364 DOT
APE 0,12536658 DOT
GMX 7,06030324 DOT
COMP 20,32012218 DOT
AAVE 125,17416495 DOT
CAKE 2,36988716 DOT
SRM 0,00312426 DOT
STETH 2.410,69771127 DOT
TUSD 1,08009313 DOT
BAT 0,07293629 DOT
OP 0,11490513 DOT
ETC 7,81603149 DOT
NEO 2,20193205 DOT
FIL 0,86569952 DOT
DGB 0,00398545 DOT
ATOM 1,62030276 DOT
GRT 0,0201852 DOT
BSV 15,72575009 DOT
MKR 1.483,81567443 DOT
LRC 0,00853158 DOT
ENS 5,80606764 DOT
EGLD 3,46255981 DOT
WAVES 0,24581618 DOT
OKB 108,3303303 DOT
QNT 59,32373899 DOT
AMP 0,00042187 DOT
FRAX 0,90975953 DOT
USDD 0,91426579 DOT
LDO 0,38573976 DOT
SLP 0,00058823 DOT
CHZ 0,01367792 DOT
1INCH 0,08992075 DOT
WLD 0,3998591 DOT
HT 0,10722779 DOT
CELO 0,08267122 DOT
APT 0,68721965 DOT
TRUMP 1,89309636 DOT
S 0,03618612 DOT
USDQ 0,91822678 DOT
EURQ 1,05044697 DOT
SUI 0,81992372 DOT
USD1 0,90828179 DOT
USDS 0,90767914 DOT
HBAR 0,07858745 DOT
USDR 0,78826899 DOT
EURR 1,0748942 DOT
cbBTC 73.739,34986187 DOT
cbETH 2.747,5549836 DOT
FLR 0,00598794 DOT
UNI 8,02198349 DOT
WLFI 0,05338999 DOT
MNT 0,55676744 DOT
XPL 0,08214086 DOT
GNO 107,93613 DOT
SKY 0,06499551 DOT
KCS 6,56621106 DOT
PYUSD 0,90824636 DOT
USDe 0,9190473 DOT
EURe 1,05086581 DOT
MON 0,02253162 DOT
KAVA 0,06604473 DOT
USAT 0,90788833 DOT
RLUSD 0,90853198 DOT