Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC75.336,52271717 DOT
Giá của 1 BTC tính bằng DOT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 75.336,52271717 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00003622 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,92061501 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 570,47555573 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.3% | |||
| 0,92230989 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,92366519 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,93927003 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.215,9363551 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | |||
| 254,17248689 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 54,63973565 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | |||
| 47,9776919 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,07329965 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 682,2642678 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,08414474 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 96,3943055 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.1% | |||
| 4,57230427 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,21480574 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,19814866 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,30670736 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 8,49910779 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,9279711 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,05230805 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.129,57597245 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,00000461 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,16693622 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 75.546,66277094 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 2.257,39334667 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 3.732,80809872 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,16364413 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,23286353 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | |||
| 1,04075402 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | |||
| 176,42639232 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 3.739,50046781 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 72,0145269 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.2% | |||
| 0,92786761 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,0521801 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08490106 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04840167 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05336902 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28397501 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000006 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92718528 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10013414 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000412 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12678022 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,21670071 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,23867742 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,83981381 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 136,62884083 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,00044402 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00319074 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.235,21310716 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10234806 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16037781 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11048556 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,20000987 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,04283941 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,90306342 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03462497 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00337443 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,59118156 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02209823 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,45196994 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.568,07860363 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00776387 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,10760516 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,29540478 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24299905 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 103,73871524 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0007132 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92808759 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93349456 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,35746312 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00050778 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01248077 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08498403 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,51019719 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10950928 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07624467 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71448293 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,63010848 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04793033 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93530126 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99473979 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91593955 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92730713 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92774154 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07384385 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80550152 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,09792319 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75.686,60685882 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.553,20419082 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00586725 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,55772457 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05070801 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,49781266 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07149096 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91427571 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 105,59146084 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06818274 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,90199934 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93892251 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04858158 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01960243 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06596447 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92700768 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92816551 DOT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC75.336,52271717 DOT
Giá của 1 BTC tính bằng DOT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003622 DOT
Giá của 1 VND tính bằng DOT
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,92061501 DOT
Giá của 1 USD tính bằng DOT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR570,47555573 DOT
Giá của 1 XMR tính bằng DOT
+9.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 627,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,92230989 DOT
Giá của 1 USD₮ tính bằng DOT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,92366519 DOT
Giá của 1 USDC tính bằng DOT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,93927003 DOT
Giá của 1 USDG tính bằng DOT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.215,9363551 DOT
Giá của 1 ETH tính bằng DOT
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.405,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH254,17248689 DOT
Giá của 1 BCH tính bằng DOT
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 273,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC54,63973565 DOT
Giá của 1 LTC tính bằng DOT
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH47,9776919 DOT
Giá của 1 DASH tính bằng DOT
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07329965 DOT
Giá của 1 DOGE tính bằng DOT
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB682,2642678 DOT
Giá của 1 BNB tính bằng DOT
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,08414474 DOT
Giá của 1 POL tính bằng DOT
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL96,3943055 DOT
Giá của 1 SOL tính bằng DOT
-11.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,57230427 DOT
Giá của 1 NEAR tính bằng DOT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,21480574 DOT
Giá của 1 XRP tính bằng DOT
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,19814866 DOT
Giá của 1 ADA tính bằng DOT
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,30670736 DOT
Giá của 1 TRX tính bằng DOT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX8,49910779 DOT
Giá của 1 AVAX tính bằng DOT
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,9279711 DOT
Giá của 1 DAI tính bằng DOT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05230805 DOT
Giá của 1 CRO tính bằng DOT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.129,57597245 DOT
Giá của 1 ZEC tính bằng DOT
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.256,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000461 DOT
Giá của 1 SHIB tính bằng DOT
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,16693622 DOT
Giá của 1 ARB tính bằng DOT
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC75.546,66277094 DOT
Giá của 1 WBTC tính bằng DOT
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.257,39334667 DOT
Giá của 1 WETH tính bằng DOT
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.732,80809872 DOT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DOT
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,16364413 DOT
Giá của 1 XLM tính bằng DOT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,23286353 DOT
Giá của 1 GRAM tính bằng DOT
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,04075402 DOT
Giá của 1 EURC tính bằng DOT
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT176,42639232 DOT
Giá của 1 QNT tính bằng DOT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.739,50046781 DOT
Giá của 1 PAXG tính bằng DOT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE72,0145269 DOT
Giá của 1 HYPE tính bằng DOT
-15.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81,15 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,92786761 DOT
Giá của 1 PYUSD tính bằng DOT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,0521801 DOT
Giá của 1 EUR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,08490106 DOT
Giá của 1 MATIC tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04840167 DOT
Giá của 1 CFX tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05336902 DOT
Giá của 1 SEI tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,28397501 DOT
Giá của 1 XTZ tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,000006 DOT
Giá của 1 XEC tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,92718528 DOT
Giá của 1 FDUSD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10013414 DOT
Giá của 1 ALGO tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000412 DOT
Giá của 1 PEPE tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12678022 DOT
Giá của 1 APE tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK11,21670071 DOT
Giá của 1 LINK tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX7,23867742 DOT
Giá của 1 GMX tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,83981381 DOT
Giá của 1 COMP tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE136,62884083 DOT
Giá của 1 AAVE tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,00044402 DOT
Giá của 1 CAKE tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00319074 DOT
Giá của 1 SRM tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.235,21310716 DOT
Giá của 1 STETH tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,10234806 DOT
Giá của 1 TUSD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,16037781 DOT
Giá của 1 BAT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11048556 DOT
Giá của 1 OP tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,20000987 DOT
Giá của 1 ETC tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCNeo
NEO2,04283941 DOT
Giá của 1 NEO tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,90306342 DOT
Giá của 1 FIL tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03462497 DOT
Giá của 1 KAS tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00337443 DOT
Giá của 1 DGB tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,59118156 DOT
Giá của 1 ATOM tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02209823 DOT
Giá của 1 GRT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV16,45196994 DOT
Giá của 1 BSV tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.568,07860363 DOT
Giá của 1 MKR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00776387 DOT
Giá của 1 LRC tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,10760516 DOT
Giá của 1 ENS tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,29540478 DOT
Giá của 1 EGLD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24299905 DOT
Giá của 1 WAVES tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB103,73871524 DOT
Giá của 1 OKB tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0007132 DOT
Giá của 1 AMP tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,92808759 DOT
Giá của 1 FRAX tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,93349456 DOT
Giá của 1 USDD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,35746312 DOT
Giá của 1 LDO tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00050778 DOT
Giá của 1 SLP tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01248077 DOT
Giá của 1 CHZ tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,08498403 DOT
Giá của 1 1INCH tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,51019719 DOT
Giá của 1 WLD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,10950928 DOT
Giá của 1 HT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,07624467 DOT
Giá của 1 CELO tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,71448293 DOT
Giá của 1 APT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,63010848 DOT
Giá của 1 TRUMP tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04793033 DOT
Giá của 1 S tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,93530126 DOT
Giá của 1 USDQ tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,99473979 DOT
Giá của 1 EURQ tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,91593955 DOT
Giá của 1 SUI tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,92730713 DOT
Giá của 1 USD1 tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,92774154 DOT
Giá của 1 USDS tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07384385 DOT
Giá của 1 HBAR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,80550152 DOT
Giá của 1 USDR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,09792319 DOT
Giá của 1 EURR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC75.686,60685882 DOT
Giá của 1 cbBTC tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.553,20419082 DOT
Giá của 1 cbETH tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00586725 DOT
Giá của 1 FLR tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI6,55772457 DOT
Giá của 1 UNI tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05070801 DOT
Giá của 1 WLFI tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,49781266 DOT
Giá của 1 MNT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07149096 DOT
Giá của 1 XPL tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,91427571 DOT
Giá của 1 XDAI tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO105,59146084 DOT
Giá của 1 GNO tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,06818274 DOT
Giá của 1 SKY tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,90199934 DOT
Giá của 1 KCS tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,93892251 DOT
Giá của 1 USDe tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,04858158 DOT
Giá của 1 EURe tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01960243 DOT
Giá của 1 MON tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,06596447 DOT
Giá của 1 KAVA tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,92700768 DOT
Giá của 1 USAT tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,92816551 DOT
Giá của 1 RLUSD tính bằng DOT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD