Giá tính bằng Monero (XMR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XMR
VND VND -0.7% 0.00000012
BTC BTC -21.4% 197.11939331
USDT USD₮ 0.0% 0.00327707
USDC USDC 0.0% 0.00328157
ETH ETH -26.1% 5.13560663
BCH BCH -43.3% 0.63213959
LTC LTC -21.8% 0.13678907
DASH DASH -21.5% 0.11353519
DOGE DOGE -25.4% 0.00024719
BNB BNB -13.9% 1.86416632
POL POL -20.0% 0.00023965
SOL SOL -19.3% 0.22564148
XRP XRP -18.8% 0.00342382
ADA ADA -36.4% 0.00047475
TRX TRX -12.2% 0.00106839
AVAX AVAX -27.1% 0.02036260
DAI DAI 0.0% 0.00329528
ZEC ZEC -26.5% 1.37424234
ARB ARB -7.5% 0.00024101
WBTC WBTC -19.1% 197.90801475
WETH WETH -1.0% 5.23228877
XAUT XAU₮ -11.3% 13.18540939
XLM XLM -19.9% 0.00058135
ATOM ATOM -16.8% 0.00546311
TON GRAM -17.2% 0.00520230
PAXG PAXG -3.0% 13.19900529
HYPE HYPE +1.7% 0.21132499
CBBTC cbBTC +0.8% 198.02994016
EURE EURe -2.2% 0.00379646
USAT USAT 0.0% 0.00329469
XTZ XTZ 0.00070641
XEC XEC 0.00000002
CRO CRO 0.00018130
SHIB SHIB 0.00000001
LINK LINK 0.02408736
COMP COMP 0.05128889
STETH STETH 5.17233083
BAT BAT 0.00027821
OP OP 0.00034835
GRT GRT 0.00005923
LRC LRC 0.00004149
ENS ENS 0.01351037
EUROC EURC 0.00374949
AMP AMP 0.00000157
1INCH 1INCH 0.00022365
WLD WLD 0.00156945
CELO CELO 0.00020159
S S 0.00006729
USDS USDS 0.00329661
CBETH cbETH 5.87128036
WLFI WLFI 0.00019255
MNT MNT 0.00141866
XDAI XDAI 0.00324914
KAVA KAVA 0.00013793