Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC137,40665961 XMR
Giá của 1 BTC tính bằng XMR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 137,40665961 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00000007 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00169196 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00169548 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00169766 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00172654 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 4,02839652 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 0,48134125 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 0,09799093 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 0,09013619 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00013301 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 1,27493749 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00015449 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 0,17504893 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00798753 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00223672 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00035566 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00056749 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 0,01539594 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00170543 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00009391 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 2,10253722 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 0,0200031 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00029164 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 137,83610076 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 4,10442659 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 6,81241787 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,0002917 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00217929 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00191097 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33509933 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 6,83234741 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,13262589 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00193169 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000155 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008187 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000092 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00049654 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000001 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00170393 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00018252 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000001 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000001 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00021827 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01431059 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03709072 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,23746634 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00357208 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000586 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,04659372 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0020271 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026496 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00019314 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,013065 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00180418 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00364391 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00160052 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006251 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000587 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00284816 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003887 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02998129 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,85371923 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001488 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00914804 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00560969 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00041814 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,18630827 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000127 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00170911 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00171551 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00063278 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000091 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002202 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0001538 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00079183 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00020126 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00013658 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00123019 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00287343 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008188 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00171958 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00178593 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0016048 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00170437 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00170502 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013434 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00147724 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00201838 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 138,07242403 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,64355983 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001056 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01201743 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009145 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00090315 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00012704 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00168031 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19355257 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011992 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01269602 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00170678 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00172675 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00192115 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00003714 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00012134 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00170315 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0017065 XMR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC137,40665961 XMR
Giá của 1 BTC tính bằng XMR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000007 XMR
Giá của 1 VND tính bằng XMR
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00169196 XMR
Giá của 1 USD tính bằng XMR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00169548 XMR
Giá của 1 USD₮ tính bằng XMR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00169766 XMR
Giá của 1 USDC tính bằng XMR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00172654 XMR
Giá của 1 USDG tính bằng XMR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH4,02839652 XMR
Giá của 1 ETH tính bằng XMR
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,48134125 XMR
Giá của 1 BCH tính bằng XMR
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,09799093 XMR
Giá của 1 LTC tính bằng XMR
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,09013619 XMR
Giá của 1 DASH tính bằng XMR
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00013301 XMR
Giá của 1 DOGE tính bằng XMR
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1,27493749 XMR
Giá của 1 BNB tính bằng XMR
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00015449 XMR
Giá của 1 POL tính bằng XMR
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,17504893 XMR
Giá của 1 SOL tính bằng XMR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00798753 XMR
Giá của 1 NEAR tính bằng XMR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00223672 XMR
Giá của 1 XRP tính bằng XMR
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00035566 XMR
Giá của 1 ADA tính bằng XMR
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00056749 XMR
Giá của 1 TRX tính bằng XMR
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,01539594 XMR
Giá của 1 AVAX tính bằng XMR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00170543 XMR
Giá của 1 DAI tính bằng XMR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00009391 XMR
Giá của 1 CRO tính bằng XMR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC2,10253722 XMR
Giá của 1 ZEC tính bằng XMR
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,0200031 XMR
Giá của 1 LINK tính bằng XMR
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00029164 XMR
Giá của 1 ARB tính bằng XMR
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC137,83610076 XMR
Giá của 1 WBTC tính bằng XMR
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH4,10442659 XMR
Giá của 1 WETH tính bằng XMR
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮6,81241787 XMR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XMR
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,0002917 XMR
Giá của 1 XLM tính bằng XMR
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00217929 XMR
Giá của 1 GRAM tính bằng XMR
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00191097 XMR
Giá của 1 EURC tính bằng XMR
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,33509933 XMR
Giá của 1 QNT tính bằng XMR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG6,83234741 XMR
Giá của 1 PAXG tính bằng XMR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,13262589 XMR
Giá của 1 HYPE tính bằng XMR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00193169 XMR
Giá của 1 EUR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,000155 XMR
Giá của 1 MATIC tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00008187 XMR
Giá của 1 CFX tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,000092 XMR
Giá của 1 SEI tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00049654 XMR
Giá của 1 XTZ tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000001 XMR
Giá của 1 XEC tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00170393 XMR
Giá của 1 FDUSD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00018252 XMR
Giá của 1 ALGO tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000001 XMR
Giá của 1 SHIB tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000001 XMR
Giá của 1 PEPE tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00021827 XMR
Giá của 1 APE tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,01431059 XMR
Giá của 1 GMX tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,03709072 XMR
Giá của 1 COMP tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,23746634 XMR
Giá của 1 AAVE tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,00357208 XMR
Giá của 1 CAKE tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000586 XMR
Giá của 1 SRM tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH4,04659372 XMR
Giá của 1 STETH tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,0020271 XMR
Giá của 1 TUSD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00026496 XMR
Giá của 1 BAT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00019314 XMR
Giá của 1 OP tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,013065 XMR
Giá của 1 ETC tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00180418 XMR
Giá của 1 DOT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00364391 XMR
Giá của 1 NEO tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00160052 XMR
Giá của 1 FIL tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00006251 XMR
Giá của 1 KAS tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000587 XMR
Giá của 1 DGB tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00284816 XMR
Giá của 1 ATOM tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00003887 XMR
Giá của 1 GRT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,02998129 XMR
Giá của 1 BSV tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR2,85371923 XMR
Giá của 1 MKR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00001488 XMR
Giá của 1 LRC tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00914804 XMR
Giá của 1 ENS tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00560969 XMR
Giá của 1 EGLD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00041814 XMR
Giá của 1 WAVES tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,18630827 XMR
Giá của 1 OKB tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00000127 XMR
Giá của 1 AMP tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00170911 XMR
Giá của 1 FRAX tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00171551 XMR
Giá của 1 USDD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00063278 XMR
Giá của 1 LDO tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000091 XMR
Giá của 1 SLP tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00002202 XMR
Giá của 1 CHZ tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0001538 XMR
Giá của 1 1INCH tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00079183 XMR
Giá của 1 WLD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00020126 XMR
Giá của 1 HT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00013658 XMR
Giá của 1 CELO tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00123019 XMR
Giá của 1 APT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00287343 XMR
Giá của 1 TRUMP tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00008188 XMR
Giá của 1 S tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00171958 XMR
Giá của 1 USDQ tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00178593 XMR
Giá của 1 EURQ tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,0016048 XMR
Giá của 1 SUI tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00170437 XMR
Giá của 1 USD1 tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00170502 XMR
Giá của 1 USDS tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00013434 XMR
Giá của 1 HBAR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00147724 XMR
Giá của 1 USDR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00201838 XMR
Giá của 1 EURR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC138,07242403 XMR
Giá của 1 cbBTC tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH4,64355983 XMR
Giá của 1 cbETH tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00001056 XMR
Giá của 1 FLR tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,01201743 XMR
Giá của 1 UNI tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00009145 XMR
Giá của 1 WLFI tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00090315 XMR
Giá của 1 MNT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00012704 XMR
Giá của 1 XPL tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00168031 XMR
Giá của 1 XDAI tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,19355257 XMR
Giá của 1 GNO tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00011992 XMR
Giá của 1 SKY tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,01269602 XMR
Giá của 1 KCS tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,00170678 XMR
Giá của 1 PYUSD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,00172675 XMR
Giá của 1 USDe tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00192115 XMR
Giá của 1 EURe tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00003714 XMR
Giá của 1 MON tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00012134 XMR
Giá của 1 KAVA tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00170315 XMR
Giá của 1 USAT tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,0017065 XMR
Giá của 1 RLUSD tính bằng XMR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD