Giá tính bằng Monero (XMR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XMR
VND VND 0.00000010
BTC BTC 200.73691451
USDT USD₮ 0.00274716
USDC USDC 0.00274710
ETH ETH 5.90952158
BCH BCH 1.28163700
LTC LTC 0.15683074
DASH DASH 0.09678949
DOGE DOGE 0.00026811
BNB BNB 1.83791951
POL POL 0.00028838
SOL SOL 0.25555794
XRP XRP 0.00400937
ADA ADA 0.00076390
TRX TRX 0.00079761
XTZ XTZ 0.00108064
AVAX AVAX 0.02634348
XEC XEC 0.00000002
DAI DAI 0.00275882
ZEC ZEC 0.65592430
SHIB SHIB 0.00000002
PEPE PEPE 0.00000001
APE APE 0.00028797
LINK LINK 0.02633970
ARB ARB 0.00029162
GMX GMX 0.02033998
COMP COMP 0.05066726
STETH STETH 5.96048733
WBTC WBTC 202.38933922
WETH WETH 5.95270524
XAUT XAU₮ 14.14706216
XLM XLM 0.00044554
BAT BAT 0.00028542
OP OP 0.00035500
ATOM ATOM 0.00524578
GRT GRT 0.00007495
TON TON 0.00382402
LRC LRC 0.00008757
ENS ENS 0.01749720
EUROC EURC 0.00320962
QNT QNT 0.18452890
AMP AMP 0.00000404
FRAX FRAX 0.00276054
1INCH 1INCH 0.00027612
PAXG PAXG 14.28077211
WLD WLD 0.00116066
CELO CELO 0.00022217
TRUMP TRUMP 0.00936468
S S 0.00011797
USDS USDS 0.00278700
HYPE HYPE 0.08891897
CBBTC cbBTC 203.40204135
CBETH cbETH 6.70233532
WLFI WLFI 0.00029068
MNT MNT 0.00194632
XDAI XDAI 0.00271695
EURE EURe 0.00324516
KAVA KAVA 0.00015872
USAT USAT 0.00275795