Giá tính bằng Monero (XMR)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng XMR | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.9% | 0,00000008 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.7% | 155,1999532 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 0,00198376 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00198432 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 0,00201796 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.6% | 5,03091616 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +10.1% | 0,44499469 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.3% | 0,10600435 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +87.9% | 0,10836056 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.8% | 0,00016834 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 1,44712106 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +28.9% | 0,00019452 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.2% | 0,20542862 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +40.3% | 0,00286227 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.5% | 0,00041848 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.9% | 0,00067878 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 0,01516081 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00199353 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,00011825 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +137.3% | 2,33742529 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,00000001 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 0,02350598 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +69.5% | 0,00026921 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 155,90332253 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 8,58827812 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,00039148 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.7% | 0,00271328 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.1% | 0,00230169 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 8,59621236 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +37.4% | 0,16118805 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,00115313 XMR | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 0,00196443 XMR | |
|
|
0,00493844 XMR | ||
|
|
0,00055355 XMR | ||
|
|
0,00000002 XMR | ||
|
|
0,03912063 XMR | ||
|
|
0,25823252 XMR | ||
|
|
0,00471658 XMR | ||
|
|
5,12451009 XMR | ||
|
|
0,00015606 XMR | ||
|
|
0,00020473 XMR | ||
|
|
0,00320893 XMR | ||
|
|
0,00003698 XMR | ||
|
|
0,00001792 XMR | ||
|
|
0,01156099 XMR | ||
|
|
0,13094328 XMR | ||
|
|
0,0000009 XMR | ||
|
|
0,00018707 XMR | ||
|
|
0,00077354 XMR | ||
|
|
0,00017574 XMR | ||
|
|
0,00005334 XMR | ||
|
|
0,00199277 XMR | ||
|
|
0,00015723 XMR | ||
|
|
155,90663888 XMR | ||
|
|
0,00011546 XMR | ||
|
|
0,00199416 XMR | ||
|
|
0,00201731 XMR | ||
|
|
0,00231817 XMR | ||
|
|
0,00013508 XMR | ||
|
|
0,00199358 XMR | ||
|
|
0,00199533 XMR |