Giá tính bằng Compound (COMP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng COMP
VND VND 0.00000224
BTC BTC 4,278.51743330
XMR XMR 21.18451489
USDT USD₮ 0.06051536
USDC USDC 0.06051878
ETH ETH 125.54792308
BCH BCH 27.32251028
LTC LTC 3.31787051
DASH DASH 2.04075169
DOGE DOGE 0.00581435
BNB BNB 39.59754147
POL POL 0.00599413
SOL SOL 5.31711894
XRP XRP 0.08535418
TRX TRX 0.01757388
XTZ XTZ 0.02280618
AVAX AVAX 0.58243647
XEC XEC 0.00000042
DAI DAI 0.06076499
ZEC ZEC 13.87494353
SHIB SHIB 0.00000035
PEPE PEPE 0.00000021
APE APE 0.00589322
LINK LINK 0.56024541
ARB ARB 0.00613770
GMX GMX 0.41072702
STETH STETH 126.57526369
WBTC WBTC 4,321.44561691
WETH WETH 126.38847030
XAUT XAU₮ 312.24596677
XLM XLM 0.00986962
BAT BAT 0.00601937
OP OP 0.00744504
ATOM ATOM 0.10960595
GRT GRT 0.00155499
TON TON 0.08267436
LRC LRC 0.00190174
ENS ENS 0.36526766
EUROC EURC 0.07083131
QNT QNT 3.91881621
AMP AMP 0.00008689
FRAX FRAX 0.06082406
1INCH 1INCH 0.00583859
PAXG PAXG 315.27895439
WLD WLD 0.02304072
CELO CELO 0.00448957
TRUMP TRUMP 0.17824413
S S 0.00259678
USDS USDS 0.06156289
HYPE HYPE 2.16177931
CBBTC cbBTC 4,336.98956868
CBETH cbETH 142.45660191
WLFI WLFI 0.00626232
MNT MNT 0.04270305
XDAI XDAI 0.05983820
EURE EURe 0.07147103
KAVA KAVA 0.00424252
USAT USAT 0.06073927