Giá tính bằng Compound (COMP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng COMP
VND VND +0.9% 0.00000241
BTC BTC -24.5% 3,893.21079569
XMR XMR -22.1% 20.56720639
USDT USD₮ -0.1% 0.06289099
USDC USDC 0.0% 0.06290484
ETH ETH -29.9% 102.23983414
BCH BCH -51.8% 14.00325234
LTC LTC -23.2% 2.79592309
DASH DASH -42.9% 2.03395847
DOGE DOGE -25.1% 0.00530656
BNB BNB -9.4% 36.77300500
POL POL -21.2% 0.00488027
SOL SOL -25.7% 4.13877862
XRP XRP -20.8% 0.07105015
ADA ADA -17.0% 0.01039342
TRX TRX -5.7% 0.02054223
DAI DAI 0.0% 0.06316132
ZEC ZEC -43.2% 23.88401028
WBTC WBTC -22.9% 3,904.41736215
XAUT XAU₮ -4.2% 272.49751345
XLM XLM +71.0% 0.01309025
TON TON -29.1% 0.09827173
PAXG PAXG -0.4% 274.40404013
HYPE HYPE +39.0% 3.83320488
XTZ XTZ 0.01606396
XEC XEC 0.00000036
CRO CRO 0.00371411
SHIB SHIB 0.00000029
STETH STETH 102.97467938
WETH WETH 104.18329659
BAT BAT 0.00551690
ATOM ATOM 0.10720876
GRT GRT 0.00129647
LRC LRC 0.00084815
ENS ENS 0.29926469
EUROC EURC 0.07295990
AMP AMP 0.00003615
FRAX FRAX 0.06336890
1INCH 1INCH 0.00443606
WLD WLD 0.03430508
USDS USDS 0.06313388
CBBTC cbBTC 3,915.31106568
WLFI WLFI 0.00367313
MNT MNT 0.03332997
XDAI XDAI 0.06226676
EURE EURe 0.07366896