Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC743.432,77396078 OP
Giá của 1 BTC tính bằng OP
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 743.432,77396078 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00035894 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 9,19533204 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 5.501,70059514 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.5% | Hoán đổi | ||
| 9,21229752 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 9,22573457 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 9,38260537 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 21.646,19263024 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 2.595,50447726 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 528,12781972 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 486,33878939 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,72045907 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 6.893,6981181 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,83700284 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 945,59224973 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 42,52967134 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 12,04585292 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 1,91212469 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 3,08530683 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 83,50687556 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 9,26803678 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,50308298 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 11.442,42488003 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 107,87783254 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 1,60256979 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 745.325,32188142 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 22.052,05098513 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 37.213,55523095 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 1,58014365 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 11,45137218 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 10,39108212 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 1.855,5028167 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 37.303,21232562 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 719,24644964 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 10,49818185 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83835583 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,44104557 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,49543246 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,66767412 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006683 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,25718004 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,9631608 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004528 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004133 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14017651 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 74,97699499 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 194,95641329 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.270,53057305 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,58559012 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0318699 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.743,9163214 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,01547492 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,37709168 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,12881386 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,5268987 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,4844777 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,51770955 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33564007 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03160669 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,36337719 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20767438 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 161,00235235 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15.668,31553021 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07731058 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 48,71318597 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 29,93537677 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,16636422 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.015,24363434 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00666172 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,28462161 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,32643564 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,40197812 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00489234 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11892565 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82923332 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,13743232 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,09380598 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73393188 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,4939256 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,3466361 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,43801645 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,33528281 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,70911556 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,49423958 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,26183414 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,28270855 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72631763 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,01058455 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,96677227 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 746.683,25548324 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 24.937,44631013 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05697608 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 66,05813028 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,49715189 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,82124106 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,67455014 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,13201359 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.046,33042634 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,64789333 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 68,48239985 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,2733069 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,38084984 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,45913709 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20139659 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,65408999 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,25624991 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,28099923 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC743.432,77396078 OP
Giá của 1 BTC tính bằng OP
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.884,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00035894 OP
Giá của 1 VND tính bằng OP
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD9,19533204 OP
Giá của 1 USD tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR5.501,70059514 OP
Giá của 1 XMR tính bằng OP
+6.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 590,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮9,21229752 OP
Giá của 1 USD₮ tính bằng OP
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC9,22573457 OP
Giá của 1 USDC tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG9,38260537 OP
Giá của 1 USDG tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH21.646,19263024 OP
Giá của 1 ETH tính bằng OP
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.316,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2.595,50447726 OP
Giá của 1 BCH tính bằng OP
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC528,12781972 OP
Giá của 1 LTC tính bằng OP
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH486,33878939 OP
Giá của 1 DASH tính bằng OP
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,72045907 OP
Giá của 1 DOGE tính bằng OP
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB6.893,6981181 OP
Giá của 1 BNB tính bằng OP
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,83700284 OP
Giá của 1 POL tính bằng OP
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL945,59224973 OP
Giá của 1 SOL tính bằng OP
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,97 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR42,52967134 OP
Giá của 1 NEAR tính bằng OP
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP12,04585292 OP
Giá của 1 XRP tính bằng OP
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,91212469 OP
Giá của 1 ADA tính bằng OP
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX3,08530683 OP
Giá của 1 TRX tính bằng OP
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX83,50687556 OP
Giá của 1 AVAX tính bằng OP
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI9,26803678 OP
Giá của 1 DAI tính bằng OP
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,50308298 OP
Giá của 1 CRO tính bằng OP
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC11.442,42488003 OP
Giá của 1 ZEC tính bằng OP
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK107,87783254 OP
Giá của 1 LINK tính bằng OP
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,60256979 OP
Giá của 1 ARB tính bằng OP
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC745.325,32188142 OP
Giá của 1 WBTC tính bằng OP
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH22.052,05098513 OP
Giá của 1 WETH tính bằng OP
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮37.213,55523095 OP
Giá của 1 XAU₮ tính bằng OP
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,58014365 OP
Giá của 1 XLM tính bằng OP
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM11,45137218 OP
Giá của 1 GRAM tính bằng OP
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC10,39108212 OP
Giá của 1 EURC tính bằng OP
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.855,5028167 OP
Giá của 1 QNT tính bằng OP
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG37.303,21232562 OP
Giá của 1 PAXG tính bằng OP
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE719,24644964 OP
Giá của 1 HYPE tính bằng OP
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR10,49818185 OP
Giá của 1 EUR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,83835583 OP
Giá của 1 MATIC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,44104557 OP
Giá của 1 CFX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,49543246 OP
Giá của 1 SEI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ2,66767412 OP
Giá của 1 XTZ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00006683 OP
Giá của 1 XEC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD9,25718004 OP
Giá của 1 FDUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,9631608 OP
Giá của 1 ALGO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00004528 OP
Giá của 1 SHIB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00004133 OP
Giá của 1 PEPE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,14017651 OP
Giá của 1 APE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX74,97699499 OP
Giá của 1 GMX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP194,95641329 OP
Giá của 1 COMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.270,53057305 OP
Giá của 1 AAVE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE19,58559012 OP
Giá của 1 CAKE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,0318699 OP
Giá của 1 SRM tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH21.743,9163214 OP
Giá của 1 STETH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD11,01547492 OP
Giá của 1 TUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,37709168 OP
Giá của 1 BAT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATEthereum Classic
ETC70,12881386 OP
Giá của 1 ETC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT9,5268987 OP
Giá của 1 DOT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO19,4844777 OP
Giá của 1 NEO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL8,51770955 OP
Giá của 1 FIL tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,33564007 OP
Giá của 1 KAS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,03160669 OP
Giá của 1 DGB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM15,36337719 OP
Giá của 1 ATOM tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,20767438 OP
Giá của 1 GRT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV161,00235235 OP
Giá của 1 BSV tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR15.668,31553021 OP
Giá của 1 MKR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,07731058 OP
Giá của 1 LRC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS48,71318597 OP
Giá của 1 ENS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD29,93537677 OP
Giá của 1 EGLD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,16636422 OP
Giá của 1 WAVES tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.015,24363434 OP
Giá của 1 OKB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00666172 OP
Giá của 1 AMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX9,28462161 OP
Giá của 1 FRAX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD9,32643564 OP
Giá của 1 USDD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO3,40197812 OP
Giá của 1 LDO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00489234 OP
Giá của 1 SLP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,11892565 OP
Giá của 1 CHZ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,82923332 OP
Giá của 1 1INCH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD4,13743232 OP
Giá của 1 WLD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,09380598 OP
Giá của 1 HT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,73393188 OP
Giá của 1 CELO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT6,4939256 OP
Giá của 1 APT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP15,3466361 OP
Giá của 1 TRUMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,43801645 OP
Giá của 1 S tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ9,33528281 OP
Giá của 1 USDQ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ9,70911556 OP
Giá của 1 EURQ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI8,49423958 OP
Giá của 1 SUI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD19,26183414 OP
Giá của 1 USD1 tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS9,28270855 OP
Giá của 1 USDS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,72631763 OP
Giá của 1 HBAR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR8,01058455 OP
Giá của 1 USDR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR10,96677227 OP
Giá của 1 EURR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC746.683,25548324 OP
Giá của 1 cbBTC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH24.937,44631013 OP
Giá của 1 cbETH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,05697608 OP
Giá của 1 FLR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI66,05813028 OP
Giá của 1 UNI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,49715189 OP
Giá của 1 WLFI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT4,82124106 OP
Giá của 1 MNT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,67455014 OP
Giá của 1 XPL tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI9,13201359 OP
Giá của 1 XDAI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.046,33042634 OP
Giá của 1 GNO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,64789333 OP
Giá của 1 SKY tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS68,48239985 OP
Giá của 1 KCS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD9,2733069 OP
Giá của 1 PYUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe9,38084984 OP
Giá của 1 USDe tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe10,45913709 OP
Giá của 1 EURe tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,20139659 OP
Giá của 1 MON tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,65408999 OP
Giá của 1 KAVA tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT9,25624991 OP
Giá của 1 USAT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD9,28099923 OP
Giá của 1 RLUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD