Giá tính bằng Optimism (OP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng OP Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00041625 OP
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.0% 824.786,2559044 OP
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.1% 5.588,49486004 OP
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 10,57005274 OP
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 10,57651255 OP
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 10,75688345 OP
ETH Biến động trong 30 ngày: +32.1% 26.792,8872902 OP
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 2.387,36561922 OP
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.4% 583,01128395 OP
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 583,69651514 OP
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,90107303 OP
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 7.758,44250043 OP
POL Biến động trong 30 ngày: +28.4% 1,03564773 OP
SOL Biến động trong 30 ngày: +32.6% 1.081,90566342 OP
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 14,68037439 OP
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 2,23346833 OP
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.7% 3,62732569 OP
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 79,39835071 OP
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 10,62785918 OP
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,62270016 OP
ZEC Biến động trong 30 ngày: +120.2% 11.916,77470701 OP
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00005605 OP
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 123,40762922 OP
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 1,4993233 OP
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 828.313,80590821 OP
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 46.055,72954827 OP
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 1,94058593 OP
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.6% 14,52236485 OP
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 12,30688105 OP
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 46.096,32501948 OP
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 850,9808067 OP
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 6,01781929 OP
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 10,46820427 OP
NEAR 25,41794408 OP
XTZ 3,0140812 OP
XEC 0,00008294 OP
COMP 211,57617855 OP
AAVE 1.350,24561889 OP
CAKE 25,0508353 OP
WETH 27.298,67651608 OP
BAT 0,85382412 OP
ATOM 17,19791958 OP
GRT 0,20291947 OP
LRC 0,09473648 OP
ENS 61,32807409 OP
QNT 684,35067482 OP
AMP 0,00473009 OP
1INCH 0,999364 OP
WLD 4,15792109 OP
CELO 0,90128661 OP
S 0,28856888 OP
USDS 10,63833232 OP
HBAR 0,81819909 OP
cbBTC 828.619,00041494 OP
WLFI 0,61405681 OP
PYUSD 10,62623672 OP
USDe 10,754116 OP
EURe 12,39159654 OP
KAVA 0,66901915 OP
USAT 10,62315748 OP
RLUSD 10,63642513 OP