Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC747.646,31410055 OP
Giá của 1 BTC tính bằng OP
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 747.646,31410055 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00036005 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 9,22388767 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 5.516,79226591 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 9,24162393 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 9,25369314 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 9,41307914 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 21.765,15552017 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 2.591,8556642 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 530,91918582 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 488,804595 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,72384181 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 6.927,01442604 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,83998088 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 951,75738536 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 43,0476535 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 12,0950739 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 1,92406814 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 3,10148543 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 83,88827113 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 9,29610999 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,50606949 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 11.549,11532589 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 108,42155342 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 1,60310868 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 749.759,68108855 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 22.164,00073017 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 37.348,13811794 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 1,58530294 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 11,48405467 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 10,4237977 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 1.960,40755681 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 37.427,7063966 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 722,93620075 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 10,53078342 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84183693 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,44402899 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,49636227 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,67708091 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00006651 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,28911081 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,98239824 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004548 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004135 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,15818701 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 77,7105466 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 195,29486662 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.274,38002968 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,84970953 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03196887 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.783,72696529 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,05225352 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,37144526 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,84763566 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,65948861 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,57159957 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,61590337 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33384211 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03171394 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,45182923 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20886032 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 162,07873442 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15.653,67620566 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07784238 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 49,15876394 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 29,99511066 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,18913413 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.024,67010154 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00677311 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,32449563 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,35671537 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,46404802 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00492839 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12033031 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,83376193 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,14781333 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,09720274 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73746846 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,57803105 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,59738888 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,43671861 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,38639419 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,73642682 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,63977695 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,29166242 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,31437789 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72841725 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,04514171 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,00163025 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 750.914,09613796 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 25.077,08771782 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05740562 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 66,3028783 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,49810053 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,84671726 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,68711608 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,16037259 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.048,12558903 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,65233889 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 68,98160093 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,3020593 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,40905586 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,49361817 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,20668246 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,65611989 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,28347063 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,30967493 OP | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC747.646,31410055 OP
Giá của 1 BTC tính bằng OP
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00036005 OP
Giá của 1 VND tính bằng OP
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD9,22388767 OP
Giá của 1 USD tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR5.516,79226591 OP
Giá của 1 XMR tính bằng OP
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮9,24162393 OP
Giá của 1 USD₮ tính bằng OP
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC9,25369314 OP
Giá của 1 USDC tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG9,41307914 OP
Giá của 1 USDG tính bằng OP
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH21.765,15552017 OP
Giá của 1 ETH tính bằng OP
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2.591,8556642 OP
Giá của 1 BCH tính bằng OP
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC530,91918582 OP
Giá của 1 LTC tính bằng OP
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH488,804595 OP
Giá của 1 DASH tính bằng OP
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,72384181 OP
Giá của 1 DOGE tính bằng OP
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB6.927,01442604 OP
Giá của 1 BNB tính bằng OP
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,83998088 OP
Giá của 1 POL tính bằng OP
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL951,75738536 OP
Giá của 1 SOL tính bằng OP
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR43,0476535 OP
Giá của 1 NEAR tính bằng OP
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP12,0950739 OP
Giá của 1 XRP tính bằng OP
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,92406814 OP
Giá của 1 ADA tính bằng OP
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX3,10148543 OP
Giá của 1 TRX tính bằng OP
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX83,88827113 OP
Giá của 1 AVAX tính bằng OP
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI9,29610999 OP
Giá của 1 DAI tính bằng OP
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,50606949 OP
Giá của 1 CRO tính bằng OP
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC11.549,11532589 OP
Giá của 1 ZEC tính bằng OP
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK108,42155342 OP
Giá của 1 LINK tính bằng OP
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,60310868 OP
Giá của 1 ARB tính bằng OP
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC749.759,68108855 OP
Giá của 1 WBTC tính bằng OP
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH22.164,00073017 OP
Giá của 1 WETH tính bằng OP
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮37.348,13811794 OP
Giá của 1 XAU₮ tính bằng OP
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,58530294 OP
Giá của 1 XLM tính bằng OP
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM11,48405467 OP
Giá của 1 GRAM tính bằng OP
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC10,4237977 OP
Giá của 1 EURC tính bằng OP
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.960,40755681 OP
Giá của 1 QNT tính bằng OP
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG37.427,7063966 OP
Giá của 1 PAXG tính bằng OP
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE722,93620075 OP
Giá của 1 HYPE tính bằng OP
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR10,53078342 OP
Giá của 1 EUR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,84183693 OP
Giá của 1 MATIC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,44402899 OP
Giá của 1 CFX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,49636227 OP
Giá của 1 SEI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ2,67708091 OP
Giá của 1 XTZ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00006651 OP
Giá của 1 XEC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD9,28911081 OP
Giá của 1 FDUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,98239824 OP
Giá của 1 ALGO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00004548 OP
Giá của 1 SHIB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00004135 OP
Giá của 1 PEPE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,15818701 OP
Giá của 1 APE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX77,7105466 OP
Giá của 1 GMX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP195,29486662 OP
Giá của 1 COMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.274,38002968 OP
Giá của 1 AAVE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE19,84970953 OP
Giá của 1 CAKE tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,03196887 OP
Giá của 1 SRM tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH21.783,72696529 OP
Giá của 1 STETH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD11,05225352 OP
Giá của 1 TUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,37144526 OP
Giá của 1 BAT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATEthereum Classic
ETC70,84763566 OP
Giá của 1 ETC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT9,65948861 OP
Giá của 1 DOT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO19,57159957 OP
Giá của 1 NEO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL8,61590337 OP
Giá của 1 FIL tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,33384211 OP
Giá của 1 KAS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,03171394 OP
Giá của 1 DGB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM15,45182923 OP
Giá của 1 ATOM tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,20886032 OP
Giá của 1 GRT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV162,07873442 OP
Giá của 1 BSV tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR15.653,67620566 OP
Giá của 1 MKR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,07784238 OP
Giá của 1 LRC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS49,15876394 OP
Giá của 1 ENS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD29,99511066 OP
Giá của 1 EGLD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,18913413 OP
Giá của 1 WAVES tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.024,67010154 OP
Giá của 1 OKB tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00677311 OP
Giá của 1 AMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX9,32449563 OP
Giá của 1 FRAX tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD9,35671537 OP
Giá của 1 USDD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO3,46404802 OP
Giá của 1 LDO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00492839 OP
Giá của 1 SLP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,12033031 OP
Giá của 1 CHZ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,83376193 OP
Giá của 1 1INCH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD4,14781333 OP
Giá của 1 WLD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,09720274 OP
Giá của 1 HT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,73746846 OP
Giá của 1 CELO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT6,57803105 OP
Giá của 1 APT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP15,59738888 OP
Giá của 1 TRUMP tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,43671861 OP
Giá của 1 S tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ9,38639419 OP
Giá của 1 USDQ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ9,73642682 OP
Giá của 1 EURQ tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI8,63977695 OP
Giá của 1 SUI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD19,29166242 OP
Giá của 1 USD1 tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS9,31437789 OP
Giá của 1 USDS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,72841725 OP
Giá của 1 HBAR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR8,04514171 OP
Giá của 1 USDR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR11,00163025 OP
Giá của 1 EURR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC750.914,09613796 OP
Giá của 1 cbBTC tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH25.077,08771782 OP
Giá của 1 cbETH tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,05740562 OP
Giá của 1 FLR tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI66,3028783 OP
Giá của 1 UNI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,49810053 OP
Giá của 1 WLFI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT4,84671726 OP
Giá của 1 MNT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,68711608 OP
Giá của 1 XPL tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI9,16037259 OP
Giá của 1 XDAI tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.048,12558903 OP
Giá của 1 GNO tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,65233889 OP
Giá của 1 SKY tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS68,98160093 OP
Giá của 1 KCS tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD9,3020593 OP
Giá của 1 PYUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe9,40905586 OP
Giá của 1 USDe tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe10,49361817 OP
Giá của 1 EURe tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,20668246 OP
Giá của 1 MON tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,65611989 OP
Giá của 1 KAVA tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT9,28347063 OP
Giá của 1 USAT tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD9,30967493 OP
Giá của 1 RLUSD tính bằng OP
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD