Giá tính bằng Optimism (OP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng OP
VND VND 0.00031234
BTC BTC 595,747.97177062
XMR XMR 2,949.76752460
USDT USD₮ 8.42626035
USDC USDC 8.42673725
ETH ETH 17,481.50421238
BCH BCH 3,804.43233824
LTC LTC 461.98587599
DASH DASH 284.15770164
DOGE DOGE 0.80959946
BNB BNB 5,513.62835016
POL POL 0.83463280
SOL SOL 740.36459440
XRP XRP 11.88486024
TRX TRX 2.44701691
XTZ XTZ 3.17557072
AVAX AVAX 81.09943441
XEC XEC 0.00005902
DAI DAI 8.46101916
ZEC ZEC 1,931.97050042
SHIB SHIB 0.00004887
PEPE PEPE 0.00002898
APE APE 0.82058153
LINK LINK 78.00951469
ARB ARB 0.85462323
GMX GMX 57.19032130
COMP COMP 144.34626696
STETH STETH 17,624.55284935
WBTC WBTC 601,725.36434017
WETH WETH 17,598.54342294
XAUT XAU₮ 43,477.65418612
XLM XLM 1.37426184
BAT BAT 0.83814770
ATOM ATOM 15.26171756
GRT GRT 0.21651934
TON TON 11.51171778
LRC LRC 0.26480083
ENS ENS 50.86048472
EUROC EURC 9.86267148
QNT QNT 545.66256794
AMP AMP 0.01209934
FRAX FRAX 8.46924449
1INCH 1INCH 0.81297524
PAXG PAXG 43,899.97249008
WLD WLD 3.20822878
CELO CELO 0.62513494
TRUMP TRUMP 24.81901276
S S 0.36158046
USDS USDS 8.57212104
HYPE HYPE 301.00979096
CBBTC cbBTC 603,889.73035846
CBETH cbETH 19,835.89712533
WLFI WLFI 0.87197651
MNT MNT 5.94604424
XDAI XDAI 8.33197131
EURE EURe 9.95174664
KAVA KAVA 0.59073574
USAT USAT 8.45743834