Giá tính bằng Basic Attention Token (BAT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BAT
VND VND 0.00038518
BTC BTC 740,757.99060526
XMR XMR 3,677.37396558
USDT USD₮ 10.39045955
USDC USDC 10.39104058
ETH ETH 21,630.86731603
BCH BCH 4,737.43400022
LTC LTC 573.12816945
DASH DASH 349.61119235
DOGE DOGE 1.00439167
BNB BNB 6,818.62932099
POL POL 1.03316905
SOL SOL 920.46663831
XRP XRP 14.93585001
TRX TRX 3.03333892
XTZ XTZ 3.90409647
AVAX AVAX 101.13266687
XEC XEC 0.00007325
DAI DAI 10.43222363
ZEC ZEC 2,356.16884057
SHIB SHIB 0.00005974
PEPE PEPE 0.00003553
APE APE 1.01901817
LINK LINK 96.70572766
ARB ARB 1.06183421
GMX GMX 70.81273112
COMP COMP 178.36869931
STETH STETH 21,807.68650637
WBTC WBTC 746,338.76211535
WETH WETH 21,775.79694465
XAUT XAU₮ 53,616.86696570
XLM XLM 1.70902221
OP OP 1.28732421
ATOM ATOM 18.82330805
GRT GRT 0.26822161
TON TON 14.22348549
LRC LRC 0.32606709
ENS ENS 62.93407293
EUROC EURC 12.18240882
QNT QNT 679.47719534
AMP AMP 0.01495709
FRAX FRAX 10.45642343
1INCH 1INCH 1.00734451
PAXG PAXG 54,118.31533211
WLD WLD 3.98435375
CELO CELO 0.77394850
TRUMP TRUMP 30.86875411
S S 0.44319483
USDS USDS 10.59031066
HYPE HYPE 365.48350125
CBBTC cbBTC 749,649.30944982
CBETH cbETH 24,552.79091383
WLFI WLFI 1.07815441
MNT MNT 7.30474447
XDAI XDAI 10.27513571
EURE EURe 12.28898540
KAVA KAVA 0.73320462
USAT USAT 10.42819066