Giá tính bằng Basic Attention Token (BAT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng BAT
VND VND 0.00038632
BTC BTC 736,848.67431159
XMR XMR 3,648.40904715
USDT USD₮ 10.42198894
USDC USDC 10.42257878
ETH ETH 21,621.93379455
BCH BCH 4,705.49805920
LTC LTC 571.40552113
DASH DASH 351.45940175
DOGE DOGE 1.00135010
BNB BNB 6,819.51082164
POL POL 1.03231249
SOL SOL 915.71720886
XRP XRP 14.69974541
TRX TRX 3.02658381
XTZ XTZ 3.92769290
AVAX AVAX 100.30753534
XEC XEC 0.00007300
DAI DAI 10.46498024
ZEC ZEC 2,389.55056417
SHIB SHIB 0.00006044
PEPE PEPE 0.00003584
APE APE 1.01493323
LINK LINK 96.48577956
ARB ARB 1.05703758
GMX GMX 70.73563727
COMP COMP 178.53414613
STETH STETH 21,798.86297184
WBTC WBTC 744,241.79019181
WETH WETH 21,766.69330904
XAUT XAU₮ 53,775.17569049
XLM XLM 1.69975067
OP OP 1.28218893
ATOM ATOM 18.87639889
GRT GRT 0.26780114
TON TON 14.23822554
LRC LRC 0.32751792
ENS ENS 62.90660231
EUROC EURC 12.19860872
QNT QNT 674.90072792
AMP AMP 0.01496503
FRAX FRAX 10.47515370
1INCH 1INCH 1.00552541
PAXG PAXG 54,297.51852196
WLD WLD 3.96808589
CELO CELO 0.77319584
TRUMP TRUMP 30.69730409
S S 0.44721945
USDS USDS 10.60239619
HYPE HYPE 372.30284606
CBBTC cbBTC 746,918.77829254
CBETH cbETH 24,533.95595648
WLFI WLFI 1.07850091
MNT MNT 7.35434281
XDAI XDAI 10.30536789
EURE EURe 12.30878101
KAVA KAVA 0.73064932
USAT USAT 10.46055131