Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC488.360,73109409 BAT
Giá của 1 BTC tính bằng BAT
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 488.360,73109409 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00023354 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 5,93672599 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 3.636,94081672 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 5,94902998 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 5,95669426 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 6,05693673 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 14.447,86416312 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 1.723,27654352 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.8% | Hoán đổi | ||
| 351,19930523 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 326,72870584 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 0,48315123 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 4.508,43775015 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,55168486 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 631,58837982 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 29,46280083 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 7,91409102 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 1,30881219 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 1,98718123 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 55,00587685 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 5,98436347 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,33986717 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 7.507,37515606 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00003088 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 1,08140871 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 489.615,10088865 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 14.716,1227138 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 23.953,28539469 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 1,06650416 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 7,9428817 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.6% | Hoán đổi | ||
| 6,70241391 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 1.108,45116072 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 24.010,90431948 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 473,63179454 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 5,99322418 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 6,77787695 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,55628949 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3182946 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,35008568 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86985433 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004006 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,98065709 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,64775505 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002932 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,82361011 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 73,23633013 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 49,99839544 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 149,37720322 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 892,52387577 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,26243072 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02057597 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.572,05788018 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,11280855 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,71020045 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 47,53627313 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,81440829 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,51578429 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,93272552 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22363824 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0210297 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,70644233 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1452979 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 107,29902759 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.073,81206218 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05113071 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 34,02868889 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,86603813 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,60990188 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 676,08901923 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00474455 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,9977954 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,01986971 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,35124743 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0033788 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08118075 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,55631448 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,21836593 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,70618727 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,50894784 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,59382876 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,81148382 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30452896 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,03613784 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,41760166 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,00825995 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,98090286 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,98794773 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47837838 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,20057144 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,07996325 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 490.458,77956697 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.648,8408286 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03769962 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43,21484397 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32165755 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,23706484 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47244943 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,89584608 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 687,40295748 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,43992182 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 45,01944894 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,05538525 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,74929144 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13342097 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,42416144 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,97823479 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,98940812 BAT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC488.360,73109409 BAT
Giá của 1 BTC tính bằng BAT
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00023354 BAT
Giá của 1 VND tính bằng BAT
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD5,93672599 BAT
Giá của 1 USD tính bằng BAT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR3.636,94081672 BAT
Giá của 1 XMR tính bằng BAT
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮5,94902998 BAT
Giá của 1 USD₮ tính bằng BAT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC5,95669426 BAT
Giá của 1 USDC tính bằng BAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG6,05693673 BAT
Giá của 1 USDG tính bằng BAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH14.447,86416312 BAT
Giá của 1 ETH tính bằng BAT
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.397,91 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH1.723,27654352 BAT
Giá của 1 BCH tính bằng BAT
-19.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 279,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC351,19930523 BAT
Giá của 1 LTC tính bằng BAT
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH326,72870584 BAT
Giá của 1 DASH tính bằng BAT
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,48315123 BAT
Giá của 1 DOGE tính bằng BAT
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB4.508,43775015 BAT
Giá của 1 BNB tính bằng BAT
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 745,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,55168486 BAT
Giá của 1 POL tính bằng BAT
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL631,58837982 BAT
Giá của 1 SOL tính bằng BAT
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR29,46280083 BAT
Giá của 1 NEAR tính bằng BAT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP7,91409102 BAT
Giá của 1 XRP tính bằng BAT
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,30881219 BAT
Giá của 1 ADA tính bằng BAT
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX1,98718123 BAT
Giá của 1 TRX tính bằng BAT
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX55,00587685 BAT
Giá của 1 AVAX tính bằng BAT
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI5,98436347 BAT
Giá của 1 DAI tính bằng BAT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,33986717 BAT
Giá của 1 CRO tính bằng BAT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC7.507,37515606 BAT
Giá của 1 ZEC tính bằng BAT
-21.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.227,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00003088 BAT
Giá của 1 SHIB tính bằng BAT
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,08140871 BAT
Giá của 1 ARB tính bằng BAT
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC489.615,10088865 BAT
Giá của 1 WBTC tính bằng BAT
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH14.716,1227138 BAT
Giá của 1 WETH tính bằng BAT
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮23.953,28539469 BAT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng BAT
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,06650416 BAT
Giá của 1 XLM tính bằng BAT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM7,9428817 BAT
Giá của 1 GRAM tính bằng BAT
-8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC6,70241391 BAT
Giá của 1 EURC tính bằng BAT
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.108,45116072 BAT
Giá của 1 QNT tính bằng BAT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG24.010,90431948 BAT
Giá của 1 PAXG tính bằng BAT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE473,63179454 BAT
Giá của 1 HYPE tính bằng BAT
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD5,99322418 BAT
Giá của 1 PYUSD tính bằng BAT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR6,77787695 BAT
Giá của 1 EUR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,55628949 BAT
Giá của 1 MATIC tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,3182946 BAT
Giá của 1 CFX tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,35008568 BAT
Giá của 1 SEI tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ1,86985433 BAT
Giá của 1 XTZ tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00004006 BAT
Giá của 1 XEC tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD5,98065709 BAT
Giá của 1 FDUSD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,64775505 BAT
Giá của 1 ALGO tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00002932 BAT
Giá của 1 PEPE tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,82361011 BAT
Giá của 1 APE tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK73,23633013 BAT
Giá của 1 LINK tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX49,99839544 BAT
Giá của 1 GMX tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP149,37720322 BAT
Giá của 1 COMP tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE892,52387577 BAT
Giá của 1 AAVE tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE13,26243072 BAT
Giá của 1 CAKE tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,02057597 BAT
Giá của 1 SRM tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH14.572,05788018 BAT
Giá của 1 STETH tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD7,11280855 BAT
Giá của 1 TUSD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDOptimism
OP0,71020045 BAT
Giá của 1 OP tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC47,53627313 BAT
Giá của 1 ETC tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT6,81440829 BAT
Giá của 1 DOT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO13,51578429 BAT
Giá của 1 NEO tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL5,93272552 BAT
Giá của 1 FIL tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,22363824 BAT
Giá của 1 KAS tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0210297 BAT
Giá của 1 DGB tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM10,70644233 BAT
Giá của 1 ATOM tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,1452979 BAT
Giá của 1 GRT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV107,29902759 BAT
Giá của 1 BSV tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR10.073,81206218 BAT
Giá của 1 MKR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,05113071 BAT
Giá của 1 LRC tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS34,02868889 BAT
Giá của 1 ENS tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD21,86603813 BAT
Giá của 1 EGLD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES1,60990188 BAT
Giá của 1 WAVES tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB676,08901923 BAT
Giá của 1 OKB tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00474455 BAT
Giá của 1 AMP tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX5,9977954 BAT
Giá của 1 FRAX tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD6,01986971 BAT
Giá của 1 USDD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO2,35124743 BAT
Giá của 1 LDO tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0033788 BAT
Giá của 1 SLP tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,08118075 BAT
Giá của 1 CHZ tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,55631448 BAT
Giá của 1 1INCH tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD3,21836593 BAT
Giá của 1 WLD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,70618727 BAT
Giá của 1 HT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,50894784 BAT
Giá của 1 CELO tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT4,59382876 BAT
Giá của 1 APT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP10,81148382 BAT
Giá của 1 TRUMP tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,30452896 BAT
Giá của 1 S tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ6,03613784 BAT
Giá của 1 USDQ tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ6,41760166 BAT
Giá của 1 EURQ tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI6,00825995 BAT
Giá của 1 SUI tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD15,98090286 BAT
Giá của 1 USD1 tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS5,98794773 BAT
Giá của 1 USDS tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,47837838 BAT
Giá của 1 HBAR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR5,20057144 BAT
Giá của 1 USDR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR7,07996325 BAT
Giá của 1 EURR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC490.458,77956697 BAT
Giá của 1 cbBTC tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH16.648,8408286 BAT
Giá của 1 cbETH tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,03769962 BAT
Giá của 1 FLR tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI43,21484397 BAT
Giá của 1 UNI tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,32165755 BAT
Giá của 1 WLFI tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT3,23706484 BAT
Giá của 1 MNT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,47244943 BAT
Giá của 1 XPL tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI5,89584608 BAT
Giá của 1 XDAI tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO687,40295748 BAT
Giá của 1 GNO tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,43992182 BAT
Giá của 1 SKY tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS45,01944894 BAT
Giá của 1 KCS tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe6,05538525 BAT
Giá của 1 USDe tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe6,74929144 BAT
Giá của 1 EURe tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,13342097 BAT
Giá của 1 MON tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,42416144 BAT
Giá của 1 KAVA tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT5,97823479 BAT
Giá của 1 USAT tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD5,98940812 BAT
Giá của 1 RLUSD tính bằng BAT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD