Giá tính bằng Basic Attention Token (BAT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng BAT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00051733 BAT
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.5% 1.013.707,33617059 BAT
XMR Biến động trong 30 ngày: +35.1% 7.138,05825455 BAT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 13,1410732 BAT
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 13,14613698 BAT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 13,36479699 BAT
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.8% 32.896,16363224 BAT
BCH Biến động trong 30 ngày: +13.4% 2.956,34971529 BAT
LTC Biến động trong 30 ngày: +21.7% 714,2093491 BAT
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.8% 727,98358538 BAT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +20.1% 1,11259321 BAT
BNB Biến động trong 30 ngày: +18.7% 9.533,14004541 BAT
POL Biến động trong 30 ngày: +30.4% 1,26839785 BAT
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.6% 1.328,5448052 BAT
XRP Biến động trong 30 ngày: +36.3% 17,89806739 BAT
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.9% 2,73931209 BAT
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.1% 4,52981363 BAT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 97,63790768 BAT
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 13,20943593 BAT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,78060411 BAT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +129.5% 14.527,15254055 BAT
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00006941 BAT
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 152,48075082 BAT
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 1,8382725 BAT
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 1.017.795,13828932 BAT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 57.381,18696171 BAT
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 2,37324635 BAT
GRAM Biến động trong 30 ngày: +4.0% 18,09018248 BAT
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 15,31085957 BAT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 57.484,47326009 BAT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +39.8% 1.033,46529659 BAT
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 7,40531955 BAT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 13,01012549 BAT
MATIC 1,27536709 BAT
CFX 0,64068677 BAT
SEI 0,59360756 BAT
NEAR 30,89426481 BAT
XTZ 3,57315792 BAT
XEC 0,00010248 BAT
FDUSD 13,21554915 BAT
PEPE 0,00004557 BAT
COMP 263,70848845 BAT
CAKE 29,18219878 BAT
STETH 33.220,65045878 BAT
WETH 33.508,1388541 BAT
OP 1,27366697 BAT
ATOM 21,1437379 BAT
GRT 0,24311726 BAT
LRC 0,12124311 BAT
ENS 75,80909865 BAT
QNT 856,93983371 BAT
AMP 0,00597159 BAT
USDD 13,30119398 BAT
1INCH 1,20837392 BAT
WLD 5,21124483 BAT
CELO 1,10195633 BAT
TRUMP 26,36114464 BAT
S 0,35433718 BAT
USD1 13,21351645 BAT
USDS 13,21527913 BAT
HBAR 1,00775214 BAT
cbBTC 1.018.302,16417982 BAT
cbETH 37.787,91015676 BAT
UNI 82,87220774 BAT
WLFI 0,76389173 BAT
SKY 0,8334799 BAT
PYUSD 13,20891382 BAT
USDe 13,36407244 BAT
EURe 15,42104548 BAT
KAVA 0,93541607 BAT
USAT 13,2017121 BAT
RLUSD 13,21805987 BAT