Giá tính bằng Chainlink (LINK)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng LINK Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00000357 LINK
BTC Biến động trong 30 ngày: +21.9% 7.039,07256288 LINK
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.0% 47,6860344 LINK
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,09061148 LINK
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,09066648 LINK
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,09220977 LINK
ETH Biến động trong 30 ngày: +32.0% 228,55942901 LINK
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 20,42234274 LINK
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 4,98373878 LINK
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 4,95926858 LINK
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,00767961 LINK
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 66,21138563 LINK
POL Biến động trong 30 ngày: +28.4% 0,0088765 LINK
SOL Biến động trong 30 ngày: +32.2% 9,23272472 LINK
XRP Biến động trong 30 ngày: +34.7% 0,12469818 LINK
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,01907678 LINK
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.7% 0,03106055 LINK
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,68033534 LINK
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,09110406 LINK
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00532309 LINK
ZEC Biến động trong 30 ngày: +117.2% 99,88812666 LINK
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000048 LINK
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,01272599 LINK
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 7.067,93611197 LINK
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 396,14280391 LINK
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,0165116 LINK
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.5% 0,12474211 LINK
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 0,1055565 LINK
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 396,56930066 LINK
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 7,21149144 LINK
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,05159904 LINK
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,08972633 LINK
NEAR 0,21544027 LINK
XTZ 0,02630576 LINK
XEC 0,00000071 LINK
COMP 1,80539311 LINK
AAVE 11,59228158 LINK
CAKE 0,21112703 LINK
WETH 232,84012998 LINK
BAT 0,00729559 LINK
OP 0,00888447 LINK
ATOM 0,14747279 LINK
GRT 0,0017286 LINK
LRC 0,00081502 LINK
ENS 0,5241546 LINK
QNT 5,84554628 LINK
AMP 0,00004039 LINK
1INCH 0,00852018 LINK
WLD 0,03550173 LINK
CELO 0,00773493 LINK
S 0,00247036 LINK
USDS 0,09110327 LINK
HBAR 0,00701413 LINK
cbBTC 7.072,63986283 LINK
WLFI 0,0052592 LINK
PYUSD 0,09110035 LINK
USDe 0,09217764 LINK
EURe 0,10630335 LINK
KAVA 0,00566568 LINK
USAT 0,09106634 LINK
RLUSD 0,09111016 LINK