Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC7.263,36786333 LINK
Giá của 1 BTC tính bằng LINK
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 7.263,36786333 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000351 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,09014368 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 53,51986959 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,09031209 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,09044491 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,09199775 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 211,10554042 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 25,40345262 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 5,16027598 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 4,71087263 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00703177 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 67,58529359 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00810624 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 9,23565324 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 0,4119033 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,11779463 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01860235 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,03023674 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,80955795 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,09085814 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00491339 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 110,32599138 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 0,01541638 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 7.285,5823557 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 215,05332933 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 363,98220881 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,01540111 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,11266089 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 0,10197778 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 17,87332574 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 364,91547555 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 7,00432618 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,10291578 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00816146 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00427668 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00479801 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02608826 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000063 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09074949 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00956715 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000044 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000041 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01133089 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,73810678 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,90014551 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 12,33341483 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,19160449 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00031243 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 212,91168265 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10807981 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01354976 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0100686 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,68903522 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09305129 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19117709 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08390237 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00326958 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00030494 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1497677 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00204998 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,5801538 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 153,57062924 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000763 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47529301 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29128644 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02153023 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,95670092 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006491 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09103922 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09141461 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03319102 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00004802 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00116746 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0080827 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04034645 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0107228 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00714551 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06369179 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15188587 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00425263 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09178245 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09516054 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08439484 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09078505 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09090019 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00703064 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07847781 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10750319 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.296,08832789 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 243,21387177 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00055987 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63936531 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00485295 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0472207 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00672581 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08952296 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,25263283 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00629134 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,6704604 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09090492 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09196876 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10261457 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00201435 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00642141 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09068967 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09091196 LINK | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC7.263,36786333 LINK
Giá của 1 BTC tính bằng LINK
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000351 LINK
Giá của 1 VND tính bằng LINK
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,09014368 LINK
Giá của 1 USD tính bằng LINK
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR53,51986959 LINK
Giá của 1 XMR tính bằng LINK
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,09031209 LINK
Giá của 1 USD₮ tính bằng LINK
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,09044491 LINK
Giá của 1 USDC tính bằng LINK
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,09199775 LINK
Giá của 1 USDG tính bằng LINK
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH211,10554042 LINK
Giá của 1 ETH tính bằng LINK
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH25,40345262 LINK
Giá của 1 BCH tính bằng LINK
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC5,16027598 LINK
Giá của 1 LTC tính bằng LINK
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH4,71087263 LINK
Giá của 1 DASH tính bằng LINK
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00703177 LINK
Giá của 1 DOGE tính bằng LINK
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB67,58529359 LINK
Giá của 1 BNB tính bằng LINK
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00810624 LINK
Giá của 1 POL tính bằng LINK
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL9,23565324 LINK
Giá của 1 SOL tính bằng LINK
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,4119033 LINK
Giá của 1 NEAR tính bằng LINK
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,11779463 LINK
Giá của 1 XRP tính bằng LINK
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,01860235 LINK
Giá của 1 ADA tính bằng LINK
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,03023674 LINK
Giá của 1 TRX tính bằng LINK
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,80955795 LINK
Giá của 1 AVAX tính bằng LINK
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,09085814 LINK
Giá của 1 DAI tính bằng LINK
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00491339 LINK
Giá của 1 CRO tính bằng LINK
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC110,32599138 LINK
Giá của 1 ZEC tính bằng LINK
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,01541638 LINK
Giá của 1 ARB tính bằng LINK
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC7.285,5823557 LINK
Giá của 1 WBTC tính bằng LINK
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH215,05332933 LINK
Giá của 1 WETH tính bằng LINK
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮363,98220881 LINK
Giá của 1 XAU₮ tính bằng LINK
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,01540111 LINK
Giá của 1 XLM tính bằng LINK
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,11266089 LINK
Giá của 1 GRAM tính bằng LINK
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,10197778 LINK
Giá của 1 EURC tính bằng LINK
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT17,87332574 LINK
Giá của 1 QNT tính bằng LINK
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG364,91547555 LINK
Giá của 1 PAXG tính bằng LINK
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE7,00432618 LINK
Giá của 1 HYPE tính bằng LINK
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,10291578 LINK
Giá của 1 EUR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00816146 LINK
Giá của 1 MATIC tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00427668 LINK
Giá của 1 CFX tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00479801 LINK
Giá của 1 SEI tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,02608826 LINK
Giá của 1 XTZ tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000063 LINK
Giá của 1 XEC tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,09074949 LINK
Giá của 1 FDUSD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00956715 LINK
Giá của 1 ALGO tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000044 LINK
Giá của 1 SHIB tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000041 LINK
Giá của 1 PEPE tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01133089 LINK
Giá của 1 APE tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,73810678 LINK
Giá của 1 GMX tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP1,90014551 LINK
Giá của 1 COMP tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE12,33341483 LINK
Giá của 1 AAVE tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,19160449 LINK
Giá của 1 CAKE tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00031243 LINK
Giá của 1 SRM tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH212,91168265 LINK
Giá của 1 STETH tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,10807981 LINK
Giá của 1 TUSD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,01354976 LINK
Giá của 1 BAT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,0100686 LINK
Giá của 1 OP tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,68903522 LINK
Giá của 1 ETC tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,09305129 LINK
Giá của 1 DOT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,19117709 LINK
Giá của 1 NEO tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,08390237 LINK
Giá của 1 FIL tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00326958 LINK
Giá của 1 KAS tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00030494 LINK
Giá của 1 DGB tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,1497677 LINK
Giá của 1 ATOM tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00204998 LINK
Giá của 1 GRT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV1,5801538 LINK
Giá của 1 BSV tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR153,57062924 LINK
Giá của 1 MKR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,000763 LINK
Giá của 1 LRC tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,47529301 LINK
Giá của 1 ENS tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,29128644 LINK
Giá của 1 EGLD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,02153023 LINK
Giá của 1 WAVES tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB9,95670092 LINK
Giá của 1 OKB tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00006491 LINK
Giá của 1 AMP tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,09103922 LINK
Giá của 1 FRAX tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,09141461 LINK
Giá của 1 USDD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,03319102 LINK
Giá của 1 LDO tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00004802 LINK
Giá của 1 SLP tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00116746 LINK
Giá của 1 CHZ tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,0080827 LINK
Giá của 1 1INCH tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,04034645 LINK
Giá của 1 WLD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,0107228 LINK
Giá của 1 HT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00714551 LINK
Giá của 1 CELO tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,06369179 LINK
Giá của 1 APT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,15188587 LINK
Giá của 1 TRUMP tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00425263 LINK
Giá của 1 S tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,09178245 LINK
Giá của 1 USDQ tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,09516054 LINK
Giá của 1 EURQ tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,08439484 LINK
Giá của 1 SUI tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,09078505 LINK
Giá của 1 USD1 tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,09090019 LINK
Giá của 1 USDS tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00703064 LINK
Giá của 1 HBAR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,07847781 LINK
Giá của 1 USDR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,10750319 LINK
Giá của 1 EURR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC7.296,08832789 LINK
Giá của 1 cbBTC tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH243,21387177 LINK
Giá của 1 cbETH tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00055987 LINK
Giá của 1 FLR tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,63936531 LINK
Giá của 1 UNI tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00485295 LINK
Giá của 1 WLFI tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,0472207 LINK
Giá của 1 MNT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00672581 LINK
Giá của 1 XPL tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,08952296 LINK
Giá của 1 XDAI tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO10,25263283 LINK
Giá của 1 GNO tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00629134 LINK
Giá của 1 SKY tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,6704604 LINK
Giá của 1 KCS tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,09090492 LINK
Giá của 1 PYUSD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,09196876 LINK
Giá của 1 USDe tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,10261457 LINK
Giá của 1 EURe tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00201435 LINK
Giá của 1 MON tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00642141 LINK
Giá của 1 KAVA tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,09068967 LINK
Giá của 1 USAT tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,09091196 LINK
Giá của 1 RLUSD tính bằng LINK
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD