Giá tính bằng Chainlink (LINK)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LINK
VND VND 0.00000417
BTC BTC 8,058.89414315
XMR XMR 40.09530410
USDT USD₮ 0.11244880
USDC USDC 0.11243511
ETH ETH 235.40284151
BCH BCH 51.28323212
LTC LTC 6.24260124
DASH DASH 3.77660821
DOGE DOGE 0.01140386
BNB BNB 73.98150033
POL POL 0.01125418
SOL SOL 10.09488028
XRP XRP 0.16302746
TRX TRX 0.03267838
XTZ XTZ 0.04229094
AVAX AVAX 1.12700215
XEC XEC 0.00000081
DAI DAI 0.11290194
ZEC ZEC 25.88076841
SHIB SHIB 0.00000068
PEPE PEPE 0.00000040
APE APE 0.01102807
ARB ARB 0.01156224
GMX GMX 0.75268183
COMP COMP 1.93140026
STETH STETH 237.40307704
WBTC WBTC 8,109.01790613
WETH WETH 237.05729112
XAUT XAU₮ 585.86057786
XLM XLM 0.01894409
BAT BAT 0.01118721
OP OP 0.01394874
ATOM ATOM 0.20892030
GRT GRT 0.00292804
TON TON 0.15447134
LRC LRC 0.00354920
ENS ENS 0.69490497
EUROC EURC 0.13180318
QNT QNT 7.30920457
AMP AMP 0.00015991
FRAX FRAX 0.11314979
1INCH 1INCH 0.01097425
PAXG PAXG 591.78493838
WLD WLD 0.04219890
CELO CELO 0.00837899
TRUMP TRUMP 0.33595392
S S 0.00478478
USDS USDS 0.11430005
HYPE HYPE 3.94678654
CBBTC cbBTC 8,141.57529253
CBETH cbETH 267.22377534
WLFI WLFI 0.01180861
MNT MNT 0.08008004
XDAI XDAI 0.11118482
EURE EURe 0.13298420
KAVA KAVA 0.00781967
USAT USAT 0.11285440