Giá tính bằng Chainlink (LINK)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng LINK Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,0000034 LINK
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.8% 6.885,76674283 LINK
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 45,05733667 LINK
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,08622504 LINK
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,08626867 LINK
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,08784604 LINK
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.9% 226,02881591 LINK
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 19,95398744 LINK
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 4,74219857 LINK
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 4,87072185 LINK
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,00750569 LINK
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 63,96712137 LINK
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00856128 LINK
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.9% 9,12358666 LINK
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 0,12958371 LINK
ADA Biến động trong 30 ngày: +17.5% 0,01888775 LINK
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,02977456 LINK
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,67617759 LINK
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,08668814 LINK
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00523448 LINK
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 105,99728337 LINK
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000047 LINK
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,01238197 LINK
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 6.916,33786375 LINK
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 372,52217899 LINK
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,01706173 LINK
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 0,1198975 LINK
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 0,10013955 LINK
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 372,85766091 LINK
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 7,18296529 LINK
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,05051257 LINK
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,08540577 LINK
NEAR 0,22587152 LINK
XTZ 0,02446415 LINK
XEC 0,00000067 LINK
COMP 1,73779964 LINK
AAVE 11,66725241 LINK
CAKE 0,21076134 LINK
WETH 230,22908673 LINK
BAT 0,00695887 LINK
OP 0,00919319 LINK
ATOM 0,14106032 LINK
GRT 0,00164671 LINK
LRC 0,00076455 LINK
ENS 0,5146351 LINK
QNT 5,68246613 LINK
AMP 0,00003929 LINK
1INCH 0,00836424 LINK
WLD 0,03492435 LINK
CELO 0,00721141 LINK
S 0,00238761 LINK
USDS 0,08669033 LINK
HBAR 0,00690749 LINK
cbBTC 6.917,45654622 LINK
WLFI 0,00512687 LINK
PYUSD 0,08667134 LINK
USDe 0,08773886 LINK
EURe 0,10083719 LINK
KAVA 0,00582225 LINK
USAT 0,08664873 LINK
RLUSD 0,08682178 LINK