Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC11.653.119.992,36301041 XEC
Giá của 1 BTC tính bằng XEC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 11.653.119.992,36301041 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 5,61191371 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 143.767,27035867 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 85.986.971,38875079 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 144.043,71495656 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 144.231,83056334 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 146.716,08565965 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 339.240.579,52606612 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.8% | Hoán đổi | ||
| 40.397.718,11055694 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 8.275.122,68693606 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 7.618.707,52011806 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 11.282,09323097 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.4% | Hoán đổi | ||
| 107.967.268,4014966 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 13.092,28421111 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 14.834.478,2830147 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | Hoán đổi | ||
| 670.958,26189815 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 188.518,74844886 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 29.989,30976953 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 48.341,01516265 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1.307.516,76368507 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 144.892,95690644 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 7.887,80519363 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 180.009.215,73020744 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.5% | Hoán đổi | ||
| 1.689.902,49446014 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 24.986,70493442 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 11.686.059.799,76497459 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 345.457.143,37391716 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 582.123.293,67750919 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 24.709,17729361 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 178.995,15378042 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.9% | Hoán đổi | ||
| 162.469,55675077 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 30.555.710,70361956 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 583.363.477,4743048 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 11.267.978,09500952 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 164.137,07982673 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13.121,21330997 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.920,81676497 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.736,50451183 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 41.726,07357257 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 144.783,8647717 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15.312,05916901 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70890971 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,64443387 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 18.051,97447479 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.211.228,23273977 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.043.945,33956776 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19.863.006,22969084 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 309.385,65800013 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 498,27975945 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 339.530.041,57088351 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 172.264,925193 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.375,9044675 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.157,80311297 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.104.260,10745527 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 150.556,72401389 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 305.050,92291217 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 134.290,97945573 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5.203,39913623 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 494,30646111 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 240.838,50432199 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.255,38207899 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.526.225,17337465 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 243.984.573,51515093 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.213,28302269 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 766.208,51830401 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 467.516,01246277 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 34.120,73625035 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15.970.925,57649107 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 105,56848197 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 145.335,38701735 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 145.837,57698016 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 53.992,06349933 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,8158694 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.875,51715681 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12.995,35298888 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 64.649,50800946 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17.101,44881913 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.494,48375707 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 102.527,87141478 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 243.107,256239 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.806,87408787 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 146.300,16322547 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 151.755,91428476 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 134.663,08271421 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 144.823,63513484 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 145.177,68771825 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11.353,40796425 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 125.394,85567765 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 171.475,8903143 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.704.053.001,19540405 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 390.861.703,71024197 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 894,74743083 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.033.423,66807125 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.763,59781509 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 75.542,90937513 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10.709,67113041 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 142.777,29840014 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16.336.512,3586561 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.167,61961666 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.075.175,33007812 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 144.985,68522024 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 146.653,37710552 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 163.557,80707318 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3.221,43704246 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10.226,55185543 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 144.695,95465883 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 145.104,38558601 XEC | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC11.653.119.992,36301041 XEC
Giá của 1 BTC tính bằng XEC
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.896,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND5,61191371 XEC
Giá của 1 VND tính bằng XEC
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD143.767,27035867 XEC
Giá của 1 USD tính bằng XEC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR85.986.971,38875079 XEC
Giá của 1 XMR tính bằng XEC
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮144.043,71495656 XEC
Giá của 1 USD₮ tính bằng XEC
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC144.231,83056334 XEC
Giá của 1 USDC tính bằng XEC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG146.716,08565965 XEC
Giá của 1 USDG tính bằng XEC
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH339.240.579,52606612 XEC
Giá của 1 ETH tính bằng XEC
-13.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH40.397.718,11055694 XEC
Giá của 1 BCH tính bằng XEC
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC8.275.122,68693606 XEC
Giá của 1 LTC tính bằng XEC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH7.618.707,52011806 XEC
Giá của 1 DASH tính bằng XEC
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE11.282,09323097 XEC
Giá của 1 DOGE tính bằng XEC
-21.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB107.967.268,4014966 XEC
Giá của 1 BNB tính bằng XEC
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL13.092,28421111 XEC
Giá của 1 POL tính bằng XEC
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL14.834.478,2830147 XEC
Giá của 1 SOL tính bằng XEC
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 100,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR670.958,26189815 XEC
Giá của 1 NEAR tính bằng XEC
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP188.518,74844886 XEC
Giá của 1 XRP tính bằng XEC
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA29.989,30976953 XEC
Giá của 1 ADA tính bằng XEC
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX48.341,01516265 XEC
Giá của 1 TRX tính bằng XEC
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1.307.516,76368507 XEC
Giá của 1 AVAX tính bằng XEC
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI144.892,95690644 XEC
Giá của 1 DAI tính bằng XEC
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO7.887,80519363 XEC
Giá của 1 CRO tính bằng XEC
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC180.009.215,73020744 XEC
Giá của 1 ZEC tính bằng XEC
-22.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK1.689.902,49446014 XEC
Giá của 1 LINK tính bằng XEC
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB24.986,70493442 XEC
Giá của 1 ARB tính bằng XEC
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC11.686.059.799,76497459 XEC
Giá của 1 WBTC tính bằng XEC
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH345.457.143,37391716 XEC
Giá của 1 WETH tính bằng XEC
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮582.123.293,67750919 XEC
Giá của 1 XAU₮ tính bằng XEC
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM24.709,17729361 XEC
Giá của 1 XLM tính bằng XEC
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM178.995,15378042 XEC
Giá của 1 GRAM tính bằng XEC
-18.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC162.469,55675077 XEC
Giá của 1 EURC tính bằng XEC
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT30.555.710,70361956 XEC
Giá của 1 QNT tính bằng XEC
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG583.363.477,4743048 XEC
Giá của 1 PAXG tính bằng XEC
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE11.267.978,09500952 XEC
Giá của 1 HYPE tính bằng XEC
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR164.137,07982673 XEC
Giá của 1 EUR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC13.121,21330997 XEC
Giá của 1 MATIC tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX6.920,81676497 XEC
Giá của 1 CFX tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI7.736,50451183 XEC
Giá của 1 SEI tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ41.726,07357257 XEC
Giá của 1 XTZ tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZFirst Digital Dollar
FDUSD144.783,8647717 XEC
Giá của 1 FDUSD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO15.312,05916901 XEC
Giá của 1 ALGO tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,70890971 XEC
Giá của 1 SHIB tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,64443387 XEC
Giá của 1 PEPE tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE18.051,97447479 XEC
Giá của 1 APE tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1.211.228,23273977 XEC
Giá của 1 GMX tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP3.043.945,33956776 XEC
Giá của 1 COMP tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE19.863.006,22969084 XEC
Giá của 1 AAVE tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE309.385,65800013 XEC
Giá của 1 CAKE tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM498,27975945 XEC
Giá của 1 SRM tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH339.530.041,57088351 XEC
Giá của 1 STETH tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD172.264,925193 XEC
Giá của 1 TUSD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT21.375,9044675 XEC
Giá của 1 BAT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP16.157,80311297 XEC
Giá của 1 OP tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1.104.260,10745527 XEC
Giá của 1 ETC tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT150.556,72401389 XEC
Giá của 1 DOT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO305.050,92291217 XEC
Giá của 1 NEO tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL134.290,97945573 XEC
Giá của 1 FIL tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS5.203,39913623 XEC
Giá của 1 KAS tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB494,30646111 XEC
Giá của 1 DGB tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM240.838,50432199 XEC
Giá của 1 ATOM tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT3.255,38207899 XEC
Giá của 1 GRT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2.526.225,17337465 XEC
Giá của 1 BSV tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR243.984.573,51515093 XEC
Giá của 1 MKR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC1.213,28302269 XEC
Giá của 1 LRC tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS766.208,51830401 XEC
Giá của 1 ENS tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD467.516,01246277 XEC
Giá của 1 EGLD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES34.120,73625035 XEC
Giá của 1 WAVES tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB15.970.925,57649107 XEC
Giá của 1 OKB tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP105,56848197 XEC
Giá của 1 AMP tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX145.335,38701735 XEC
Giá của 1 FRAX tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD145.837,57698016 XEC
Giá của 1 USDD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO53.992,06349933 XEC
Giá của 1 LDO tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP76,8158694 XEC
Giá của 1 SLP tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ1.875,51715681 XEC
Giá của 1 CHZ tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH12.995,35298888 XEC
Giá của 1 1INCH tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD64.649,50800946 XEC
Giá của 1 WLD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT17.101,44881913 XEC
Giá của 1 HT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO11.494,48375707 XEC
Giá của 1 CELO tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT102.527,87141478 XEC
Giá của 1 APT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP243.107,256239 XEC
Giá của 1 TRUMP tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S6.806,87408787 XEC
Giá của 1 S tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ146.300,16322547 XEC
Giá của 1 USDQ tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ151.755,91428476 XEC
Giá của 1 EURQ tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI134.663,08271421 XEC
Giá của 1 SUI tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1144.823,63513484 XEC
Giá của 1 USD1 tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS145.177,68771825 XEC
Giá của 1 USDS tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR11.353,40796425 XEC
Giá của 1 HBAR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR125.394,85567765 XEC
Giá của 1 USDR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR171.475,8903143 XEC
Giá của 1 EURR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC11.704.053.001,19540405 XEC
Giá của 1 cbBTC tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH390.861.703,71024197 XEC
Giá của 1 cbETH tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR894,74743083 XEC
Giá của 1 FLR tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI1.033.423,66807125 XEC
Giá của 1 UNI tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI7.763,59781509 XEC
Giá của 1 WLFI tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT75.542,90937513 XEC
Giá của 1 MNT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL10.709,67113041 XEC
Giá của 1 XPL tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI142.777,29840014 XEC
Giá của 1 XDAI tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO16.336.512,3586561 XEC
Giá của 1 GNO tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY10.167,61961666 XEC
Giá của 1 SKY tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1.075.175,33007812 XEC
Giá của 1 KCS tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD144.985,68522024 XEC
Giá của 1 PYUSD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe146.653,37710552 XEC
Giá của 1 USDe tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe163.557,80707318 XEC
Giá của 1 EURe tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON3.221,43704246 XEC
Giá của 1 MON tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA10.226,55185543 XEC
Giá của 1 KAVA tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT144.695,95465883 XEC
Giá của 1 USAT tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD145.104,38558601 XEC
Giá của 1 RLUSD tính bằng XEC
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD