Giá tính bằng Optimism (OP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng OP
VND VND 0.00030938
BTC BTC 589,705.17980737
XMR XMR 3,043.32945343
USDT USD₮ 8.34552347
USDC USDC 8.34589878
ETH ETH 17,375.92240947
BCH BCH 3,850.73623819
LTC LTC 461.20779515
DASH DASH 274.18308630
DOGE DOGE 0.79895022
BNB BNB 5,508.80876300
POL POL 0.81134585
SOL SOL 734.28448725
XRP XRP 11.78201881
ADA ADA 2.20633610
TRX TRX 2.50262573
XTZ XTZ 3.15211792
AVAX AVAX 81.01629635
XEC XEC 0.00006002
DAI DAI 8.37952229
ZEC ZEC 1,760.81584056
SHIB SHIB 0.00004974
PEPE PEPE 0.00002830
APE APE 0.81513780
LINK LINK 76.12720576
ARB ARB 0.84748652
GMX GMX 55.29123747
COMP COMP 157.68593377
STETH STETH 17,529.56129260
WBTC WBTC 595,065.22749453
WETH WETH 17,508.53825045
XAUT XAU₮ 41,871.59319162
XLM XLM 1.38142434
BAT BAT 0.81967287
ATOM ATOM 15.81628948
GRT GRT 0.22340456
TON TON 11.08155011
LRC LRC 0.25685516
ENS ENS 50.30199298
EUROC EURC 9.58987888
QNT QNT 559.46733780
AMP AMP 0.01165773
FRAX FRAX 8.38776673
1INCH 1INCH 0.81493385
PAXG PAXG 42,241.49165393
WLD WLD 2.98605127
CELO CELO 0.62618864
TRUMP TRUMP 33.28654502
S S 0.35394295
USDS USDS 8.47665329
HYPE HYPE 316.68888283
CBBTC cbBTC 597,933.16498866
CBETH cbETH 19,727.55261634
WLFI WLFI 0.87571075
MNT MNT 6.05511535
XDAI XDAI 8.25306350
EURE EURe 9.68698130
KAVA KAVA 0.50010938
USAT USAT 8.38245857