Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

72.709,85314672 EURe

Giá của 1 BTC tính bằng EURE

-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.053,91 US$
Ghi nhận gần nhất
79.871,54 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
72.709,85314672 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% Hoán đổi
0,00003521 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
0,90551192 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
548,00673188 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% Hoán đổi
0,90732323 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,90863616 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,92423618 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
2.119,0139912 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% Hoán đổi
254,22746649 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% Hoán đổi
51,9846604 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.0% Hoán đổi
46,95580422 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% Hoán đổi
0,07059371 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% Hoán đổi
678,58755569 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,08192762 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% Hoán đổi
92,99957623 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
4,15779892 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,18343585 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% Hoán đổi
0,1876101 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,30379694 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
8,17494375 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
0,91278428 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
0,04969155 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.101,21342305 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% Hoán đổi
10,58439617 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,15462423 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
72.937,26479419 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
2.157,92479574 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
3.657,13071323 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% Hoán đổi
0,15441655 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
1,14652331 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% Hoán đổi
1,0246146 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
177,05058502 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
3.666,07612993 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
69,53820925 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
1,03381028 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08229027 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04339651 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04846663 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,26291474 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000636 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,91162841 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,09550672 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000445 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000395 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11250479 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,54014469 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,45695421 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
124,83933638 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,90956414 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00313839 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.135,01728279 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,08497905 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,13868334 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,1023335 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
6,85467941 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94718496 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,92149126 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,84486635 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03279334 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00303451 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,50877168 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02065179 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
15,82272775 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.522,50693825 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00768222 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
4,81523759 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,98464355 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,21587065 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
99,32109462 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00065924 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,9150159 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,91791465 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,33382248 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00048308 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01167004 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08105899 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,41170229 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10771273 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07173144 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,64691301 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,51021404 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04296708 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,92071257 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95563162 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,84205677 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,91199752 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,91278539 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07108498 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,78715957 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,08021887 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
73.025,04717011 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.439,80434236 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0056187 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,34682785 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04873616 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47449878 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06677986 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,89927663 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
102,80669299 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06269482 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,75625628 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,91324956 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,92411764 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,01954098 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06480722 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,91193686 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,91329826 EURe Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi