Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC72.709,85314672 EURe
Giá của 1 BTC tính bằng EURE
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 72.709,85314672 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00003521 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,90551192 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 548,00673188 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% | Hoán đổi | ||
| 0,90732323 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,90863616 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,92423618 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.119,0139912 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 254,22746649 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 51,9846604 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.0% | Hoán đổi | ||
| 46,95580422 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07059371 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 678,58755569 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,08192762 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 92,99957623 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 4,15779892 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,18343585 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,1876101 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,30379694 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 8,17494375 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,91278428 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,04969155 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.101,21342305 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 10,58439617 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,15462423 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 72.937,26479419 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.157,92479574 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 3.657,13071323 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,15441655 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,14652331 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 1,0246146 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 177,05058502 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 3.666,07612993 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 69,53820925 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,03381028 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08229027 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04339651 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04846663 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26291474 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000636 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91162841 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,09550672 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000445 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000395 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11250479 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,54014469 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,45695421 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 124,83933638 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,90956414 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00313839 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.135,01728279 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,08497905 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13868334 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1023335 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,85467941 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94718496 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,92149126 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84486635 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03279334 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00303451 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,50877168 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02065179 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,82272775 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.522,50693825 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00768222 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,81523759 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,98464355 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,21587065 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 99,32109462 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00065924 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,9150159 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91791465 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33382248 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048308 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01167004 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08105899 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,41170229 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10771273 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07173144 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,64691301 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,51021404 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04296708 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,92071257 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95563162 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84205677 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91199752 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91278539 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07108498 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,78715957 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,08021887 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 73.025,04717011 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.439,80434236 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0056187 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,34682785 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04873616 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47449878 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06677986 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89927663 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 102,80669299 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06269482 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,75625628 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91324956 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,92411764 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01954098 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06480722 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91193686 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,91329826 EURe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC72.709,85314672 EURe
Giá của 1 BTC tính bằng EURE
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003521 EURe
Giá của 1 VND tính bằng EURE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,90551192 EURe
Giá của 1 USD tính bằng EURE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR548,00673188 EURe
Giá của 1 XMR tính bằng EURE
+6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 592,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,90732323 EURe
Giá của 1 USD₮ tính bằng EURE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,90863616 EURe
Giá của 1 USDC tính bằng EURE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,92423618 EURe
Giá của 1 USDG tính bằng EURE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.119,0139912 EURe
Giá của 1 ETH tính bằng EURE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.320,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH254,22746649 EURe
Giá của 1 BCH tính bằng EURE
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC51,9846604 EURe
Giá của 1 LTC tính bằng EURE
-22.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH46,95580422 EURe
Giá của 1 DASH tính bằng EURE
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07059371 EURe
Giá của 1 DOGE tính bằng EURE
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB678,58755569 EURe
Giá của 1 BNB tính bằng EURE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,08192762 EURe
Giá của 1 POL tính bằng EURE
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL92,99957623 EURe
Giá của 1 SOL tính bằng EURE
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,15779892 EURe
Giá của 1 NEAR tính bằng EURE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,18343585 EURe
Giá của 1 XRP tính bằng EURE
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,1876101 EURe
Giá của 1 ADA tính bằng EURE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,30379694 EURe
Giá của 1 TRX tính bằng EURE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX8,17494375 EURe
Giá của 1 AVAX tính bằng EURE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,91278428 EURe
Giá của 1 DAI tính bằng EURE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04969155 EURe
Giá của 1 CRO tính bằng EURE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.101,21342305 EURe
Giá của 1 ZEC tính bằng EURE
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK10,58439617 EURe
Giá của 1 LINK tính bằng EURE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,15462423 EURe
Giá của 1 ARB tính bằng EURE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC72.937,26479419 EURe
Giá của 1 WBTC tính bằng EURE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.157,92479574 EURe
Giá của 1 WETH tính bằng EURE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.657,13071323 EURe
Giá của 1 XAU₮ tính bằng EURE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,15441655 EURe
Giá của 1 XLM tính bằng EURE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,14652331 EURe
Giá của 1 GRAM tính bằng EURE
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,0246146 EURe
Giá của 1 EURC tính bằng EURE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT177,05058502 EURe
Giá của 1 QNT tính bằng EURE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.666,07612993 EURe
Giá của 1 PAXG tính bằng EURE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE69,53820925 EURe
Giá của 1 HYPE tính bằng EURE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,03381028 EURe
Giá của 1 EUR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,08229027 EURe
Giá của 1 MATIC tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04339651 EURe
Giá của 1 CFX tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,04846663 EURe
Giá của 1 SEI tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,26291474 EURe
Giá của 1 XTZ tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000636 EURe
Giá của 1 XEC tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,91162841 EURe
Giá của 1 FDUSD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,09550672 EURe
Giá của 1 ALGO tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000445 EURe
Giá của 1 SHIB tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000395 EURe
Giá của 1 PEPE tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,11250479 EURe
Giá của 1 APE tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX7,54014469 EURe
Giá của 1 GMX tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP19,45695421 EURe
Giá của 1 COMP tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE124,83933638 EURe
Giá của 1 AAVE tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,90956414 EURe
Giá của 1 CAKE tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00313839 EURe
Giá của 1 SRM tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.135,01728279 EURe
Giá của 1 STETH tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,08497905 EURe
Giá của 1 TUSD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,13868334 EURe
Giá của 1 BAT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,1023335 EURe
Giá của 1 OP tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,85467941 EURe
Giá của 1 ETC tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,94718496 EURe
Giá của 1 DOT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,92149126 EURe
Giá của 1 NEO tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,84486635 EURe
Giá của 1 FIL tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03279334 EURe
Giá của 1 KAS tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00303451 EURe
Giá của 1 DGB tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,50877168 EURe
Giá của 1 ATOM tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02065179 EURe
Giá của 1 GRT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV15,82272775 EURe
Giá của 1 BSV tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.522,50693825 EURe
Giá của 1 MKR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00768222 EURe
Giá của 1 LRC tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,81523759 EURe
Giá của 1 ENS tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD2,98464355 EURe
Giá của 1 EGLD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,21587065 EURe
Giá của 1 WAVES tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB99,32109462 EURe
Giá của 1 OKB tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00065924 EURe
Giá của 1 AMP tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,9150159 EURe
Giá của 1 FRAX tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,91791465 EURe
Giá của 1 USDD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,33382248 EURe
Giá của 1 LDO tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00048308 EURe
Giá của 1 SLP tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01167004 EURe
Giá của 1 CHZ tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,08105899 EURe
Giá của 1 1INCH tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,41170229 EURe
Giá của 1 WLD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,10771273 EURe
Giá của 1 HT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,07173144 EURe
Giá của 1 CELO tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,64691301 EURe
Giá của 1 APT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,51021404 EURe
Giá của 1 TRUMP tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04296708 EURe
Giá của 1 S tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,92071257 EURe
Giá của 1 USDQ tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,95563162 EURe
Giá của 1 EURQ tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,84205677 EURe
Giá của 1 SUI tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,91199752 EURe
Giá của 1 USD1 tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,91278539 EURe
Giá của 1 USDS tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07108498 EURe
Giá của 1 HBAR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,78715957 EURe
Giá của 1 USDR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,08021887 EURe
Giá của 1 EURR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC73.025,04717011 EURe
Giá của 1 cbBTC tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.439,80434236 EURe
Giá của 1 cbETH tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0056187 EURe
Giá của 1 FLR tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI6,34682785 EURe
Giá của 1 UNI tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04873616 EURe
Giá của 1 WLFI tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,47449878 EURe
Giá của 1 MNT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,06677986 EURe
Giá của 1 XPL tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,89927663 EURe
Giá của 1 XDAI tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO102,80669299 EURe
Giá của 1 GNO tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,06269482 EURe
Giá của 1 SKY tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,75625628 EURe
Giá của 1 KCS tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,91324956 EURe
Giá của 1 PYUSD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,92411764 EURe
Giá của 1 USDe tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonad
MON0,01954098 EURe
Giá của 1 MON tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,06480722 EURe
Giá của 1 KAVA tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,91193686 EURe
Giá của 1 USAT tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,91329826 EURe
Giá của 1 RLUSD tính bằng EURE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD