Giá tính bằng Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng CBETH Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: -0.5% 0,00000001 cbETH
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00033364 cbETH
BTC Biến động trong 30 ngày: +7.2% 28,43135368 cbETH
XMR Biến động trong 30 ngày: +5.5% 0,18611796 cbETH
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00033464 cbETH
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,0003348 cbETH
USDG Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,00034039 cbETH
ETH Biến động trong 30 ngày: +9.4% 0,90427081 cbETH
BCH Biến động trong 30 ngày: +24.6% 0,10503034 cbETH
LTC Biến động trong 30 ngày: +36.4% 0,0232486 cbETH
DASH Biến động trong 30 ngày: +38.7% 0,02010071 cbETH
DOGE Biến động trong 30 ngày: +7.1% 0,00003146 cbETH
BNB Biến động trong 30 ngày: +6.3% 0,26023314 cbETH
POL Biến động trong 30 ngày: +13.7% 0,00003659 cbETH
SOL Biến động trong 30 ngày: +15.7% 0,0404475 cbETH
NEAR Biến động trong 30 ngày: +62.2% 0,00159848 cbETH
XRP Biến động trong 30 ngày: +5.3% 0,0005029 cbETH
ADA Biến động trong 30 ngày: +14.4% 0,00008314 cbETH
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.8% 0,00011398 cbETH
AVAX Biến động trong 30 ngày: +48.8% 0,00371974 cbETH
DAI Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00033643 cbETH
CRO Biến động trong 30 ngày: +9.4% 0,00002244 cbETH
ZEC Biến động trong 30 ngày: +49.8% 0,44668352 cbETH
SHIB Biến động trong 30 ngày: +7.0% 0 cbETH
LINK Biến động trong 30 ngày: -1.3% 0,00476585 cbETH
ARB Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,00006854 cbETH
WBTC Biến động trong 30 ngày: +7.6% 28,54437873 cbETH
WETH Biến động trong 30 ngày: +6.4% 0,92134327 cbETH
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -4.9% 1,39234333 cbETH
XLM Biến động trong 30 ngày: +21.9% 0,00007251 cbETH
GRAM Biến động trong 30 ngày: +9.9% 0,00051135 cbETH
EURC Biến động trong 30 ngày: -3.2% 0,00037826 cbETH
PAXG Biến động trong 30 ngày: -1.1% 1,39440051 cbETH
HYPE Biến động trong 30 ngày: +7.3% 0,02981737 cbETH
EUR 0,000382 cbETH
MATIC 0,00003665 cbETH
CFX 0,00001826 cbETH
SEI 0,00002421 cbETH
XTZ 0,0001075 cbETH
XEC 0 cbETH
FDUSD 0,00033662 cbETH
ALGO 0,00004295 cbETH
PEPE 0 cbETH
APE 0,00005554 cbETH
GMX 0,00273047 cbETH
COMP 0,00838875 cbETH
AAVE 0,06156907 cbETH
CAKE 0,00084517 cbETH
SRM 0,00000116 cbETH
STETH 0,9120107 cbETH
TUSD 0,00040032 cbETH
BAT 0,00003262 cbETH
OP 0,00004495 cbETH
ETC 0,00299713 cbETH
DOT 0,00039462 cbETH
NEO 0,00085206 cbETH
FIL 0,00035757 cbETH
KAS 0,00001434 cbETH
DGB 0,00000143 cbETH
ATOM 0,00056874 cbETH
GRT 0,00000961 cbETH
BSV 0,00665108 cbETH
MKR 0,68508422 cbETH
LRC 0,0000035 cbETH
ENS 0,00229202 cbETH
EGLD 0,00151309 cbETH
WAVES 0,00010063 cbETH
OKB 0,0409347 cbETH
QNT 0,08780882 cbETH
AMP 0,00000021 cbETH
FRAX 0,00033712 cbETH
USDD 0,00033866 cbETH
LDO 0,00015299 cbETH
SLP 0,00000024 cbETH
CHZ 0,00000583 cbETH
1INCH 0,00003456 cbETH
WLD 0,00019687 cbETH
HT 0,00003969 cbETH
CELO 0,00003412 cbETH
APT 0,00027065 cbETH
TRUMP 0,00070397 cbETH
S 0,00001293 cbETH
USDQ 0,00034028 cbETH
EURQ 0,00037036 cbETH
SUI 0,00040437 cbETH
USD1 0,00033632 cbETH
USDS 0,00033644 cbETH
HBAR 0,00003433 cbETH
USDR 0,00027366 cbETH
EURR 0,00039812 cbETH
cbBTC 28,56691354 cbETH
FLR 0,00000245 cbETH
UNI 0,00314617 cbETH
WLFI 0,00001859 cbETH
MNT 0,00022086 cbETH
XPL 0,00003159 cbETH
XDAI 0,00033134 cbETH
GNO 0,03983625 cbETH
SKY 0,00003036 cbETH
KCS 0,00249561 cbETH
PYUSD 0,00033641 cbETH
USDe 0,00034027 cbETH
EURe 0,00038118 cbETH
MON 0,0000107 cbETH
KAVA 0,00002328 cbETH
USAT 0,00033624 cbETH
RLUSD 0,00033658 cbETH