Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC30,5106752 cbETH
Giá của 1 BTC tính bằng CBETH
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.539,67 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 30,5106752 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00000001 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00037254 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,22313089 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00037331 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00037376 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00038005 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,90313144 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 0,10706485 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0218727 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,02054364 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00002997 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 0,28032379 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003433 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 0,0392253 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00182155 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00049391 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00008119 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00012491 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00345628 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 0,0003755 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00002119 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 0,46328466 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.6% | Hoán đổi | ||
| 0 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00454332 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,00006718 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 30,59494267 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 0,91996477 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,49999919 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 0,0000661 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,00049297 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00042067 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 0,07026597 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1,50387249 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 0,02933264 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,00037564 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00042532 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003456 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001949 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002185 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011622 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037527 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004041 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005097 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00311283 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00917376 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05578626 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0008189 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000129 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91173285 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044616 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006504 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004427 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00297155 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00042721 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00083363 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00036962 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001385 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000132 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00066164 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000905 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00664162 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,635944 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000318 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00210376 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00132462 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,000098 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04199586 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000003 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037694 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037766 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00014724 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000021 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000507 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003475 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00019424 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00004431 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003115 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00028439 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00066572 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001954 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037784 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00040266 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0003721 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037536 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037517 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002964 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00032619 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00044426 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 30,64570123 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000235 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00268544 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002068 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00020171 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00002946 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00036997 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04296883 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002737 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00283269 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037998 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00042357 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000825 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00002636 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037496 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00037553 cbETH | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC30,5106752 cbETH
Giá của 1 BTC tính bằng CBETH
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.539,67 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000001 cbETH
Giá của 1 VND tính bằng CBETH
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00037254 cbETH
Giá của 1 USD tính bằng CBETH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR0,22313089 cbETH
Giá của 1 XMR tính bằng CBETH
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00037331 cbETH
Giá của 1 USD₮ tính bằng CBETH
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00037376 cbETH
Giá của 1 USDC tính bằng CBETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00038005 cbETH
Giá của 1 USDG tính bằng CBETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH0,90313144 cbETH
Giá của 1 ETH tính bằng CBETH
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH0,10706485 cbETH
Giá của 1 BCH tính bằng CBETH
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 282,41 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,0218727 cbETH
Giá của 1 LTC tính bằng CBETH
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,79 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,02054364 cbETH
Giá của 1 DASH tính bằng CBETH
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00002997 cbETH
Giá của 1 DOGE tính bằng CBETH
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB0,28032379 cbETH
Giá của 1 BNB tính bằng CBETH
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 746,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00003433 cbETH
Giá của 1 POL tính bằng CBETH
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,0392253 cbETH
Giá của 1 SOL tính bằng CBETH
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,00182155 cbETH
Giá của 1 NEAR tính bằng CBETH
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,00049391 cbETH
Giá của 1 XRP tính bằng CBETH
-12.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00008119 cbETH
Giá của 1 ADA tính bằng CBETH
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,00012491 cbETH
Giá của 1 TRX tính bằng CBETH
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,00345628 cbETH
Giá của 1 AVAX tính bằng CBETH
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,0003755 cbETH
Giá của 1 DAI tính bằng CBETH
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00002119 cbETH
Giá của 1 CRO tính bằng CBETH
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC0,46328466 cbETH
Giá của 1 ZEC tính bằng CBETH
-21.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.229,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0 cbETH
Giá của 1 SHIB tính bằng CBETH
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK0,00454332 cbETH
Giá của 1 LINK tính bằng CBETH
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00006718 cbETH
Giá của 1 ARB tính bằng CBETH
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC30,59494267 cbETH
Giá của 1 WBTC tính bằng CBETH
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH0,91996477 cbETH
Giá của 1 WETH tính bằng CBETH
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1,49999919 cbETH
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CBETH
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,0000661 cbETH
Giá của 1 XLM tính bằng CBETH
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,00049297 cbETH
Giá của 1 GRAM tính bằng CBETH
-8.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,00042067 cbETH
Giá của 1 EURC tính bằng CBETH
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT0,07026597 cbETH
Giá của 1 QNT tính bằng CBETH
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1,50387249 cbETH
Giá của 1 PAXG tính bằng CBETH
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,02933264 cbETH
Giá của 1 HYPE tính bằng CBETH
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,00037564 cbETH
Giá của 1 PYUSD tính bằng CBETH
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,00042532 cbETH
Giá của 1 EUR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00003456 cbETH
Giá của 1 MATIC tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00001949 cbETH
Giá của 1 CFX tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00002185 cbETH
Giá của 1 SEI tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00011622 cbETH
Giá của 1 XTZ tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0 cbETH
Giá của 1 XEC tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,00037527 cbETH
Giá của 1 FDUSD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00004041 cbETH
Giá của 1 ALGO tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0 cbETH
Giá của 1 PEPE tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00005097 cbETH
Giá của 1 APE tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX0,00311283 cbETH
Giá của 1 GMX tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,00917376 cbETH
Giá của 1 COMP tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE0,05578626 cbETH
Giá của 1 AAVE tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,0008189 cbETH
Giá của 1 CAKE tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00000129 cbETH
Giá của 1 SRM tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH0,91173285 cbETH
Giá của 1 STETH tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,00044616 cbETH
Giá của 1 TUSD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00006504 cbETH
Giá của 1 BAT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00004427 cbETH
Giá của 1 OP tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,00297155 cbETH
Giá của 1 ETC tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,00042721 cbETH
Giá của 1 DOT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,00083363 cbETH
Giá của 1 NEO tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00036962 cbETH
Giá của 1 FIL tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00001385 cbETH
Giá của 1 KAS tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00000132 cbETH
Giá của 1 DGB tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,00066164 cbETH
Giá của 1 ATOM tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00000905 cbETH
Giá của 1 GRT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,00664162 cbETH
Giá của 1 BSV tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR0,635944 cbETH
Giá của 1 MKR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00000318 cbETH
Giá của 1 LRC tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,00210376 cbETH
Giá của 1 ENS tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,00132462 cbETH
Giá của 1 EGLD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,000098 cbETH
Giá của 1 WAVES tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB0,04199586 cbETH
Giá của 1 OKB tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0000003 cbETH
Giá của 1 AMP tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00037694 cbETH
Giá của 1 FRAX tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00037766 cbETH
Giá của 1 USDD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,00014724 cbETH
Giá của 1 LDO tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000021 cbETH
Giá của 1 SLP tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00000507 cbETH
Giá của 1 CHZ tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00003475 cbETH
Giá của 1 1INCH tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00019424 cbETH
Giá của 1 WLD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00004431 cbETH
Giá của 1 HT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,00003115 cbETH
Giá của 1 CELO tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00028439 cbETH
Giá của 1 APT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,00066572 cbETH
Giá của 1 TRUMP tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00001954 cbETH
Giá của 1 S tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00037784 cbETH
Giá của 1 USDQ tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00040266 cbETH
Giá của 1 EURQ tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,0003721 cbETH
Giá của 1 SUI tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00037536 cbETH
Giá của 1 USD1 tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00037517 cbETH
Giá của 1 USDS tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00002964 cbETH
Giá của 1 HBAR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00032619 cbETH
Giá của 1 USDR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,00044426 cbETH
Giá của 1 EURR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC30,64570123 cbETH
Giá của 1 cbBTC tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCFlare
FLR0,00000235 cbETH
Giá của 1 FLR tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,00268544 cbETH
Giá của 1 UNI tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00002068 cbETH
Giá của 1 WLFI tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00020171 cbETH
Giá của 1 MNT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00002946 cbETH
Giá của 1 XPL tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00036997 cbETH
Giá của 1 XDAI tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO0,04296883 cbETH
Giá của 1 GNO tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,00002737 cbETH
Giá của 1 SKY tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,00283269 cbETH
Giá của 1 KCS tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,00037998 cbETH
Giá của 1 USDe tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,00042357 cbETH
Giá của 1 EURe tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00000825 cbETH
Giá của 1 MON tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00002636 cbETH
Giá của 1 KAVA tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00037496 cbETH
Giá của 1 USAT tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00037553 cbETH
Giá của 1 RLUSD tính bằng CBETH
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD