Giá tính bằng Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng CBETH Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.1% 0,00000001 cbETH
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.7% 27,68624851 cbETH
XMR Biến động trong 30 ngày: +35.2% 0,19201475 cbETH
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00035737 cbETH
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00035753 cbETH
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00036356 cbETH
ETH Biến động trong 30 ngày: +34.4% 0,90562101 cbETH
BCH Biến động trong 30 ngày: +13.4% 0,08098826 cbETH
LTC Biến động trong 30 ngày: +21.8% 0,01955378 cbETH
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.8% 0,02019859 cbETH
DOGE Biến động trong 30 ngày: +21.9% 0,00003059 cbETH
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.2% 0,26149119 cbETH
POL Biến động trong 30 ngày: +30.4% 0,00003476 cbETH
SOL Biến động trong 30 ngày: +35.1% 0,03666301 cbETH
XRP Biến động trong 30 ngày: +36.3% 0,00049278 cbETH
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.9% 0,00007534 cbETH
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.0% 0,00012306 cbETH
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 0,00267903 cbETH
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00035918 cbETH
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00002131 cbETH
ZEC Biến động trong 30 ngày: +133.7% 0,41170884 cbETH
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0 cbETH
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 0,0041843 cbETH
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,00005071 cbETH
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 27,80506904 cbETH
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 1,56296427 cbETH
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,00006508 cbETH
GRAM Biến động trong 30 ngày: +4.0% 0,0004952 cbETH
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.5% 0,00041634 cbETH
PAXG Biến động trong 30 ngày: -2.6% 1,56479901 cbETH
HYPE Biến động trong 30 ngày: +41.9% 0,02853294 cbETH
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,00020235 cbETH
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,0003539 cbETH
MATIC 0,00003487 cbETH
CFX 0,00001748 cbETH
SEI 0,00001627 cbETH
NEAR 0,00084545 cbETH
XTZ 0,0000991 cbETH
XEC 0 cbETH
FDUSD 0,00035945 cbETH
PEPE 0 cbETH
COMP 0,00723863 cbETH
CAKE 0,00080041 cbETH
STETH 0,91215705 cbETH
WETH 0,92264661 cbETH
BAT 0,00002807 cbETH
OP 0,0000348 cbETH
ATOM 0,00058126 cbETH
GRT 0,00000678 cbETH
LRC 0,00000332 cbETH
ENS 0,00208863 cbETH
QNT 0,02340195 cbETH
AMP 0,00000016 cbETH
USDD 0,0003614 cbETH
1INCH 0,00003317 cbETH
WLD 0,0001432 cbETH
CELO 0,00003048 cbETH
TRUMP 0,00072259 cbETH
S 0,00000989 cbETH
USD1 0,00035932 cbETH
USDS 0,0003592 cbETH
HBAR 0,00002742 cbETH
cbBTC 27,82685928 cbETH
UNI 0,00230249 cbETH
WLFI 0,00002078 cbETH
SKY 0,00002282 cbETH
PYUSD 0,00035919 cbETH
USDe 0,00036355 cbETH
EURe 0,0004193 cbETH
KAVA 0,00002748 cbETH
USAT 0,00035902 cbETH
RLUSD 0,00035913 cbETH