Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC214.818,25487979 LDO
Giá của 1 BTC tính bằng LDO
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 214.818,25487979 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,00010299 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 2,61795574 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 1.621,60105252 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | |||
| 2,62269396 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 2,62629806 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2,67013009 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6.346,3328585 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 755,99287374 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 157,57581849 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 144,6502755 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,21229992 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 1.978,37826159 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,24426135 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 277,06112158 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 13,17737631 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 3,51455244 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,57652434 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,87631199 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 24,66125372 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 2,63858174 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,15191392 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 3.240,49227734 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00001344 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,48347892 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 215.505,6094039 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 6.467,20648859 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 10.585,85716815 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,47169747 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 3,5178713 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 2,95562365 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 503,44409484 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 10.613,3675259 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 208,55861608 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 2,63975642 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2,99208779 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24527597 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14070843 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15701542 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82137258 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001757 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63645962 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2895405 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001237 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,36949686 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,61612707 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,99690885 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 65,22777919 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 398,3769983 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,7662656 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00907351 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.404,0346145 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,13684986 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46296899 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31854575 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,00928245 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,18549336 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,89781206 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65316753 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10086594 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00927015 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,83034532 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06475137 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 46,98088498 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.465,94822471 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02248176 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,90950637 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,80610721 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,6977306 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 299,54484779 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00217776 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6484681 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65249429 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00147536 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03596727 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24494021 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,45974969 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31141188 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22247751 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,08759492 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,76792165 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13963731 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6560868 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,82839175 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65739197 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63694927 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63597684 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21401412 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,29317025 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,12223571 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 215.881,74897315 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.319,60588695 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01671697 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,28117076 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14507889 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,4346598 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20972766 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,59992867 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 302,3458364 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19410951 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,70175858 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,67007358 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,97805843 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05811935 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18701477 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63535408 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6382047 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC214.818,25487979 LDO
Giá của 1 BTC tính bằng LDO
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00010299 LDO
Giá của 1 VND tính bằng LDO
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD2,61795574 LDO
Giá của 1 USD tính bằng LDO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR1.621,60105252 LDO
Giá của 1 XMR tính bằng LDO
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮2,62269396 LDO
Giá của 1 USD₮ tính bằng LDO
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC2,62629806 LDO
Giá của 1 USDC tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG2,67013009 LDO
Giá của 1 USDG tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH6.346,3328585 LDO
Giá của 1 ETH tính bằng LDO
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.396,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH755,99287374 LDO
Giá của 1 BCH tính bằng LDO
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC157,57581849 LDO
Giá của 1 LTC tính bằng LDO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH144,6502755 LDO
Giá của 1 DASH tính bằng LDO
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,21229992 LDO
Giá của 1 DOGE tính bằng LDO
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1.978,37826159 LDO
Giá của 1 BNB tính bằng LDO
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,24426135 LDO
Giá của 1 POL tính bằng LDO
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL277,06112158 LDO
Giá của 1 SOL tính bằng LDO
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR13,17737631 LDO
Giá của 1 NEAR tính bằng LDO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP3,51455244 LDO
Giá của 1 XRP tính bằng LDO
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,57652434 LDO
Giá của 1 ADA tính bằng LDO
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,87631199 LDO
Giá của 1 TRX tính bằng LDO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX24,66125372 LDO
Giá của 1 AVAX tính bằng LDO
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI2,63858174 LDO
Giá của 1 DAI tính bằng LDO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,15191392 LDO
Giá của 1 CRO tính bằng LDO
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC3.240,49227734 LDO
Giá của 1 ZEC tính bằng LDO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00001344 LDO
Giá của 1 SHIB tính bằng LDO
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,48347892 LDO
Giá của 1 ARB tính bằng LDO
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC215.505,6094039 LDO
Giá của 1 WBTC tính bằng LDO
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH6.467,20648859 LDO
Giá của 1 WETH tính bằng LDO
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮10.585,85716815 LDO
Giá của 1 XAU₮ tính bằng LDO
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,47169747 LDO
Giá của 1 XLM tính bằng LDO
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM3,5178713 LDO
Giá của 1 GRAM tính bằng LDO
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC2,95562365 LDO
Giá của 1 EURC tính bằng LDO
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT503,44409484 LDO
Giá của 1 QNT tính bằng LDO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG10.613,3675259 LDO
Giá của 1 PAXG tính bằng LDO
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE208,55861608 LDO
Giá của 1 HYPE tính bằng LDO
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD2,63975642 LDO
Giá của 1 PYUSD tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR2,99208779 LDO
Giá của 1 EUR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,24527597 LDO
Giá của 1 MATIC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,14070843 LDO
Giá của 1 CFX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,15701542 LDO
Giá của 1 SEI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,82137258 LDO
Giá của 1 XTZ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00001757 LDO
Giá của 1 XEC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD2,63645962 LDO
Giá của 1 FDUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,2895405 LDO
Giá của 1 ALGO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00001237 LDO
Giá của 1 PEPE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,36949686 LDO
Giá của 1 APE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK32,61612707 LDO
Giá của 1 LINK tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX20,99690885 LDO
Giá của 1 GMX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP65,22777919 LDO
Giá của 1 COMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE398,3769983 LDO
Giá của 1 AAVE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE5,7662656 LDO
Giá của 1 CAKE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00907351 LDO
Giá của 1 SRM tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH6.404,0346145 LDO
Giá của 1 STETH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD3,13684986 LDO
Giá của 1 TUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,46296899 LDO
Giá của 1 BAT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,31854575 LDO
Giá của 1 OP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC21,00928245 LDO
Giá của 1 ETC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT3,18549336 LDO
Giá của 1 DOT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO5,89781206 LDO
Giá của 1 NEO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL2,65316753 LDO
Giá của 1 FIL tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,10086594 LDO
Giá của 1 KAS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00927015 LDO
Giá của 1 DGB tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM4,83034532 LDO
Giá của 1 ATOM tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,06475137 LDO
Giá của 1 GRT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV46,98088498 LDO
Giá của 1 BSV tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR4.465,94822471 LDO
Giá của 1 MKR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,02248176 LDO
Giá của 1 LRC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS14,90950637 LDO
Giá của 1 ENS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD9,80610721 LDO
Giá của 1 EGLD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,6977306 LDO
Giá của 1 WAVES tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB299,54484779 LDO
Giá của 1 OKB tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00217776 LDO
Giá của 1 AMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX2,6484681 LDO
Giá của 1 FRAX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD2,65249429 LDO
Giá của 1 USDD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDSmooth Love Potion
SLP0,00147536 LDO
Giá của 1 SLP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,03596727 LDO
Giá của 1 CHZ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,24494021 LDO
Giá của 1 1INCH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD1,45974969 LDO
Giá của 1 WLD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,31141188 LDO
Giá của 1 HT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,22247751 LDO
Giá của 1 CELO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT2,08759492 LDO
Giá của 1 APT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP4,76792165 LDO
Giá của 1 TRUMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,13963731 LDO
Giá của 1 S tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ2,6560868 LDO
Giá của 1 USDQ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ2,82839175 LDO
Giá của 1 EURQ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI2,65739197 LDO
Giá của 1 SUI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD12,63694927 LDO
Giá của 1 USD1 tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS2,63597684 LDO
Giá của 1 USDS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,21401412 LDO
Giá của 1 HBAR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR2,29317025 LDO
Giá của 1 USDR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR3,12223571 LDO
Giá của 1 EURR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC215.881,74897315 LDO
Giá của 1 cbBTC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH7.319,60588695 LDO
Giá của 1 cbETH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01671697 LDO
Giá của 1 FLR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI19,28117076 LDO
Giá của 1 UNI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,14507889 LDO
Giá của 1 WLFI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT1,4346598 LDO
Giá của 1 MNT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,20972766 LDO
Giá của 1 XPL tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI2,59992867 LDO
Giá của 1 XDAI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO302,3458364 LDO
Giá của 1 GNO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,19410951 LDO
Giá của 1 SKY tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS19,70175858 LDO
Giá của 1 KCS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe2,67007358 LDO
Giá của 1 USDe tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe2,97805843 LDO
Giá của 1 EURe tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,05811935 LDO
Giá của 1 MON tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,18701477 LDO
Giá của 1 KAVA tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT2,63535408 LDO
Giá của 1 USAT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD2,6382047 LDO
Giá của 1 RLUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD