Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC215.642,74414768 LDO
Giá của 1 BTC tính bằng LDO
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 215.642,74414768 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,0001031 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 2,62081818 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 1.634,50702287 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.9% | |||
| 2,6261018 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 2,62951078 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2,67337088 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 6.366,67849867 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 759,81091544 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 158,21099933 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | |||
| 144,8092007 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,2138929 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | |||
| 1.982,50965351 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,24505858 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 277,96114384 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 13,28335117 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 3,52638809 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,57843986 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | |||
| 0,87768809 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | |||
| 24,68095557 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 2,64183209 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,15170798 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 3.269,56136779 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00001354 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,48379021 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 216.260,99893306 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 6.486,8525454 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 10.633,50066991 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,47267642 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 3,52793936 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 2,95834415 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 500,83230976 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 10.658,97509053 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 209,05132016 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 2,6403922 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2,99535931 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2460487 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1409113 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15610435 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,82113407 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001763 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63988771 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28994617 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00001303 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,36954626 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,63408355 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,14639596 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 65,21272649 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 397,09178644 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,78802555 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00908343 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.429,22705557 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,14160114 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47040662 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3166246 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,11112634 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,19372584 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,88885567 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,64549735 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10053271 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00928311 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,80567672 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06499238 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 47,1101234 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.469,89799686 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02259932 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,93535142 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,73945594 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70091509 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 300,45300555 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00213389 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65114349 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65702881 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00147785 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03608316 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24535486 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,46514743 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31175238 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22301058 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,08286657 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,75996305 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13930819 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,65899094 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,83141838 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,67015776 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,64034145 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63911072 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21297524 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,29793611 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,12533272 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 216.672,53202202 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.336,61131287 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01677092 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,22227481 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14439392 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,43309607 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21082589 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6027714 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 302,82458709 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,19373497 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,73665707 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6732283 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,97908116 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05844965 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18763331 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,63865133 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,64248785 LDO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC215.642,74414768 LDO
Giá của 1 BTC tính bằng LDO
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0001031 LDO
Giá của 1 VND tính bằng LDO
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD2,62081818 LDO
Giá của 1 USD tính bằng LDO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR1.634,50702287 LDO
Giá của 1 XMR tính bằng LDO
+8.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 606,40 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮2,6261018 LDO
Giá của 1 USD₮ tính bằng LDO
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC2,62951078 LDO
Giá của 1 USDC tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG2,67337088 LDO
Giá của 1 USDG tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH6.366,67849867 LDO
Giá của 1 ETH tính bằng LDO
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH759,81091544 LDO
Giá của 1 BCH tính bằng LDO
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC158,21099933 LDO
Giá của 1 LTC tính bằng LDO
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH144,8092007 LDO
Giá của 1 DASH tính bằng LDO
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,2138929 LDO
Giá của 1 DOGE tính bằng LDO
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB1.982,50965351 LDO
Giá của 1 BNB tính bằng LDO
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,24505858 LDO
Giá của 1 POL tính bằng LDO
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL277,96114384 LDO
Giá của 1 SOL tính bằng LDO
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR13,28335117 LDO
Giá của 1 NEAR tính bằng LDO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP3,52638809 LDO
Giá của 1 XRP tính bằng LDO
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,57843986 LDO
Giá của 1 ADA tính bằng LDO
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,87768809 LDO
Giá của 1 TRX tính bằng LDO
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX24,68095557 LDO
Giá của 1 AVAX tính bằng LDO
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI2,64183209 LDO
Giá của 1 DAI tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,15170798 LDO
Giá của 1 CRO tính bằng LDO
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC3.269,56136779 LDO
Giá của 1 ZEC tính bằng LDO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00001354 LDO
Giá của 1 SHIB tính bằng LDO
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,48379021 LDO
Giá của 1 ARB tính bằng LDO
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC216.260,99893306 LDO
Giá của 1 WBTC tính bằng LDO
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH6.486,8525454 LDO
Giá của 1 WETH tính bằng LDO
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮10.633,50066991 LDO
Giá của 1 XAU₮ tính bằng LDO
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,47267642 LDO
Giá của 1 XLM tính bằng LDO
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM3,52793936 LDO
Giá của 1 GRAM tính bằng LDO
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC2,95834415 LDO
Giá của 1 EURC tính bằng LDO
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT500,83230976 LDO
Giá của 1 QNT tính bằng LDO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG10.658,97509053 LDO
Giá của 1 PAXG tính bằng LDO
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE209,05132016 LDO
Giá của 1 HYPE tính bằng LDO
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD2,6403922 LDO
Giá của 1 PYUSD tính bằng LDO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR2,99535931 LDO
Giá của 1 EUR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,2460487 LDO
Giá của 1 MATIC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,1409113 LDO
Giá của 1 CFX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,15610435 LDO
Giá của 1 SEI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,82113407 LDO
Giá của 1 XTZ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00001763 LDO
Giá của 1 XEC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD2,63988771 LDO
Giá của 1 FDUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,28994617 LDO
Giá của 1 ALGO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00001303 LDO
Giá của 1 PEPE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,36954626 LDO
Giá của 1 APE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK32,63408355 LDO
Giá của 1 LINK tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX21,14639596 LDO
Giá của 1 GMX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP65,21272649 LDO
Giá của 1 COMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE397,09178644 LDO
Giá của 1 AAVE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE5,78802555 LDO
Giá của 1 CAKE tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00908343 LDO
Giá của 1 SRM tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH6.429,22705557 LDO
Giá của 1 STETH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD3,14160114 LDO
Giá của 1 TUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,47040662 LDO
Giá của 1 BAT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,3166246 LDO
Giá của 1 OP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC21,11112634 LDO
Giá của 1 ETC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT3,19372584 LDO
Giá của 1 DOT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO5,88885567 LDO
Giá của 1 NEO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL2,64549735 LDO
Giá của 1 FIL tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,10053271 LDO
Giá của 1 KAS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00928311 LDO
Giá của 1 DGB tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM4,80567672 LDO
Giá của 1 ATOM tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,06499238 LDO
Giá của 1 GRT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV47,1101234 LDO
Giá của 1 BSV tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR4.469,89799686 LDO
Giá của 1 MKR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,02259932 LDO
Giá của 1 LRC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS14,93535142 LDO
Giá của 1 ENS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD9,73945594 LDO
Giá của 1 EGLD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,70091509 LDO
Giá của 1 WAVES tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB300,45300555 LDO
Giá của 1 OKB tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00213389 LDO
Giá của 1 AMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX2,65114349 LDO
Giá của 1 FRAX tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD2,65702881 LDO
Giá của 1 USDD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDSmooth Love Potion
SLP0,00147785 LDO
Giá của 1 SLP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,03608316 LDO
Giá của 1 CHZ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,24535486 LDO
Giá của 1 1INCH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD1,46514743 LDO
Giá của 1 WLD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,31175238 LDO
Giá của 1 HT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,22301058 LDO
Giá của 1 CELO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT2,08286657 LDO
Giá của 1 APT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP4,75996305 LDO
Giá của 1 TRUMP tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,13930819 LDO
Giá của 1 S tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ2,65899094 LDO
Giá của 1 USDQ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ2,83141838 LDO
Giá của 1 EURQ tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI2,67015776 LDO
Giá của 1 SUI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD12,64034145 LDO
Giá của 1 USD1 tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS2,63911072 LDO
Giá của 1 USDS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,21297524 LDO
Giá của 1 HBAR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR2,29793611 LDO
Giá của 1 USDR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR3,12533272 LDO
Giá của 1 EURR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC216.672,53202202 LDO
Giá của 1 cbBTC tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH7.336,61131287 LDO
Giá của 1 cbETH tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,01677092 LDO
Giá của 1 FLR tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI19,22227481 LDO
Giá của 1 UNI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,14439392 LDO
Giá của 1 WLFI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT1,43309607 LDO
Giá của 1 MNT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,21082589 LDO
Giá của 1 XPL tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI2,6027714 LDO
Giá của 1 XDAI tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO302,82458709 LDO
Giá của 1 GNO tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,19373497 LDO
Giá của 1 SKY tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS19,73665707 LDO
Giá của 1 KCS tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe2,6732283 LDO
Giá của 1 USDe tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe2,97908116 LDO
Giá của 1 EURe tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,05844965 LDO
Giá của 1 MON tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,18763331 LDO
Giá của 1 KAVA tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT2,63865133 LDO
Giá của 1 USAT tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD2,64248785 LDO
Giá của 1 RLUSD tính bằng LDO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD