Giá tính bằng Lido DAO (LDO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng LDO Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00009515 LDO
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 2,42257016 LDO
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 197.303,04802104 LDO
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 1.383,66864731 LDO
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 2,42815528 LDO
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 2,42926696 LDO
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 2,47076748 LDO
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 6.423,38986143 LDO
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 611,40634484 LDO
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 143,84479367 LDO
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 140,59711994 LDO
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,21334009 LDO
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 1.883,16868731 LDO
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,26137908 LDO
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 270,37312297 LDO
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 10,29493695 LDO
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 3,44669247 LDO
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,55886522 LDO
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,84288118 LDO
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 27,56735732 LDO
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 2,44101376 LDO
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,14462097 LDO
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 3.651,40795188 LDO
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00001348 LDO
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 30,88345346 LDO
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,52931877 LDO
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 198.180,2746818 LDO
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 6.542,98042883 LDO
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 10.664,49601134 LDO
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,48017802 LDO
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,09699846 LDO
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 3,39416463 LDO
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 2,80392658 LDO
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 10.645,77269 LDO
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 228,0069503 LDO
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 2,4058885 LDO
EUR 2,83179071 LDO
MATIC 0,25968182 LDO
CFX 0,12912644 LDO
SEI 0,13085984 LDO
XTZ 0,85823544 LDO
XEC 0,00001926 LDO
FDUSD 2,44193941 LDO
ALGO 0,27272794 LDO
PEPE 0,00000978 LDO
APE 0,33691758 LDO
GMX 18,97427701 LDO
COMP 54,60949963 LDO
AAVE 336,4004633 LDO
CAKE 6,36897509 LDO
SRM 0,00839633 LDO
STETH 6.478,65178294 LDO
TUSD 2,90270624 LDO
BAT 0,1960133 LDO
OP 0,30880286 LDO
ETC 21,00526586 LDO
DOT 2,82471229 LDO
NEO 5,91760258 LDO
FIL 2,32653216 LDO
DGB 0,01071075 LDO
ATOM 4,3544976 LDO
GRT 0,05424691 LDO
BSV 42,26231202 LDO
MKR 3.987,69411019 LDO
LRC 0,02292828 LDO
ENS 15,60356998 LDO
EGLD 9,30548828 LDO
WAVES 0,66062095 LDO
OKB 291,13334462 LDO
QNT 159,43012912 LDO
AMP 0,00113375 LDO
FRAX 2,44494165 LDO
USDD 2,45705204 LDO
SLP 0,00158084 LDO
CHZ 0,03675886 LDO
1INCH 0,24165835 LDO
WLD 1,07460504 LDO
HT 0,28817031 LDO
CELO 0,22217554 LDO
APT 1,84687477 LDO
TRUMP 5,08761925 LDO
S 0,09724872 LDO
USDQ 2,46769703 LDO
EURQ 2,82303339 LDO
SUI 2,20351156 LDO
USD1 2,44097028 LDO
USDS 2,43935067 LDO
HBAR 0,21120057 LDO
USDR 2,11844076 LDO
EURR 2,88873432 LDO
cbBTC 198.171,49542267 LDO
cbETH 7.383,94196419 LDO
FLR 0,01609235 LDO
UNI 21,55875345 LDO
WLFI 0,14348341 LDO
MNT 1,49628978 LDO
XPL 0,2207502 LDO
GNO 290,07394739 LDO
SKY 0,17467278 LDO
KCS 17,64642445 LDO
PYUSD 2,44087504 LDO
USDe 2,46990214 LDO
EURe 2,82415902 LDO
MON 0,0605528 LDO
KAVA 0,17749251 LDO
USAT 2,43991286 LDO
RLUSD 2,44164264 LDO