Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC746,04441913 GNO
Giá của 1 BTC tính bằng GNO
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.044,59 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 746,04441913 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00000036 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,00909635 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 5,48871366 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | |||
| 0,00911492 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,00912632 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00928016 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 21,99603278 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | |||
| 2,52476486 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,54113876 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,47985749 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,00072839 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 6,76381687 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,00083764 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 0,95902199 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 0,04560741 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,01209055 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,00196977 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,0030319 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,08456182 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,00916908 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,00051943 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 11,26126855 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.1% | |||
| 0,00000005 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,00167793 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 748,17641578 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 22,41014594 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 36,94961878 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,00162335 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 0,01225415 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.0% | |||
| 0,01028509 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | |||
| 1,76906514 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 37,01461246 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 0,71910299 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4% | |||
| 0,00916643 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,0103963 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00084322 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048078 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00053433 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00281493 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000006 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0091614 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00098264 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000004 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00125268 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11154181 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07104163 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,22662986 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,36491811 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01985738 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003153 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,17393045 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0108962 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00159031 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00110278 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07121709 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01042069 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0201362 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00889614 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00034777 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003321 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01591627 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00022033 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16219999 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,49287231 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007669 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05116929 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03280251 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00244411 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02066045 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000071 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00916169 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00922795 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,003532 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000501 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00012256 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00084448 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00507138 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00108203 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,000759 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00704929 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01610141 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00047487 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00923763 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00982875 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00901303 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00916345 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00917481 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073762 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00795894 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01084637 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 749,52033822 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 25,35161656 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000581 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06527625 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00050028 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00493655 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00070596 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00903371 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00067802 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06883789 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00927821 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01036257 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00019294 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00065193 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00916088 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00917509 GNO | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC746,04441913 GNO
Giá của 1 BTC tính bằng GNO
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.044,59 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000036 GNO
Giá của 1 VND tính bằng GNO
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,00909635 GNO
Giá của 1 USD tính bằng GNO
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR5,48871366 GNO
Giá của 1 XMR tính bằng GNO
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 625,98 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,00911492 GNO
Giá của 1 USD₮ tính bằng GNO
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,00912632 GNO
Giá của 1 USDC tính bằng GNO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,00928016 GNO
Giá của 1 USDG tính bằng GNO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH21,99603278 GNO
Giá của 1 ETH tính bằng GNO
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.404,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2,52476486 GNO
Giá của 1 BCH tính bằng GNO
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 273,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC0,54113876 GNO
Giá của 1 LTC tính bằng GNO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH0,47985749 GNO
Giá của 1 DASH tính bằng GNO
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,00072839 GNO
Giá của 1 DOGE tính bằng GNO
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB6,76381687 GNO
Giá của 1 BNB tính bằng GNO
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,00083764 GNO
Giá của 1 POL tính bằng GNO
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL0,95902199 GNO
Giá của 1 SOL tính bằng GNO
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,04560741 GNO
Giá của 1 NEAR tính bằng GNO
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,01209055 GNO
Giá của 1 XRP tính bằng GNO
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,00196977 GNO
Giá của 1 ADA tính bằng GNO
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,0030319 GNO
Giá của 1 TRX tính bằng GNO
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX0,08456182 GNO
Giá của 1 AVAX tính bằng GNO
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,00916908 GNO
Giá của 1 DAI tính bằng GNO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00051943 GNO
Giá của 1 CRO tính bằng GNO
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC11,26126855 GNO
Giá của 1 ZEC tính bằng GNO
-17.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.252,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000005 GNO
Giá của 1 SHIB tính bằng GNO
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,00167793 GNO
Giá của 1 ARB tính bằng GNO
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC748,17641578 GNO
Giá của 1 WBTC tính bằng GNO
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH22,41014594 GNO
Giá của 1 WETH tính bằng GNO
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮36,94961878 GNO
Giá của 1 XAU₮ tính bằng GNO
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,00162335 GNO
Giá của 1 XLM tính bằng GNO
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,01225415 GNO
Giá của 1 GRAM tính bằng GNO
-8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,01028509 GNO
Giá của 1 EURC tính bằng GNO
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1,76906514 GNO
Giá của 1 QNT tính bằng GNO
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG37,01461246 GNO
Giá của 1 PAXG tính bằng GNO
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE0,71910299 GNO
Giá của 1 HYPE tính bằng GNO
-19.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,00916643 GNO
Giá của 1 PYUSD tính bằng GNO
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,0103963 GNO
Giá của 1 EUR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,00084322 GNO
Giá của 1 MATIC tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00048078 GNO
Giá của 1 CFX tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00053433 GNO
Giá của 1 SEI tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,00281493 GNO
Giá của 1 XTZ tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000006 GNO
Giá của 1 XEC tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,0091614 GNO
Giá của 1 FDUSD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,00098264 GNO
Giá của 1 ALGO tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000004 GNO
Giá của 1 PEPE tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,00125268 GNO
Giá của 1 APE tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK0,11154181 GNO
Giá của 1 LINK tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX0,07104163 GNO
Giá của 1 GMX tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP0,22662986 GNO
Giá của 1 COMP tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1,36491811 GNO
Giá của 1 AAVE tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,01985738 GNO
Giá của 1 CAKE tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00003153 GNO
Giá của 1 SRM tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH22,17393045 GNO
Giá của 1 STETH tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,0108962 GNO
Giá của 1 TUSD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,00159031 GNO
Giá của 1 BAT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,00110278 GNO
Giá của 1 OP tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC0,07121709 GNO
Giá của 1 ETC tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,01042069 GNO
Giá của 1 DOT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,0201362 GNO
Giá của 1 NEO tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,00889614 GNO
Giá của 1 FIL tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00034777 GNO
Giá của 1 KAS tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00003321 GNO
Giá của 1 DGB tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,01591627 GNO
Giá của 1 ATOM tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00022033 GNO
Giá của 1 GRT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV0,16219999 GNO
Giá của 1 BSV tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR15,49287231 GNO
Giá của 1 MKR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00007669 GNO
Giá của 1 LRC tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,05116929 GNO
Giá của 1 ENS tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,03280251 GNO
Giá của 1 EGLD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,00244411 GNO
Giá của 1 WAVES tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1,02066045 GNO
Giá của 1 OKB tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0000071 GNO
Giá của 1 AMP tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,00916169 GNO
Giá của 1 FRAX tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,00922795 GNO
Giá của 1 USDD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,003532 GNO
Giá của 1 LDO tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00000501 GNO
Giá của 1 SLP tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00012256 GNO
Giá của 1 CHZ tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,00084448 GNO
Giá của 1 1INCH tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,00507138 GNO
Giá của 1 WLD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,00108203 GNO
Giá của 1 HT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,000759 GNO
Giá của 1 CELO tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,00704929 GNO
Giá của 1 APT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,01610141 GNO
Giá của 1 TRUMP tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00047487 GNO
Giá của 1 S tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,00923763 GNO
Giá của 1 USDQ tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,00982875 GNO
Giá của 1 EURQ tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,00901303 GNO
Giá của 1 SUI tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,00916345 GNO
Giá của 1 USD1 tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,00917481 GNO
Giá của 1 USDS tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,00073762 GNO
Giá của 1 HBAR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,00795894 GNO
Giá của 1 USDR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,01084637 GNO
Giá của 1 EURR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC749,52033822 GNO
Giá của 1 cbBTC tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH25,35161656 GNO
Giá của 1 cbETH tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0000581 GNO
Giá của 1 FLR tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,06527625 GNO
Giá của 1 UNI tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00050028 GNO
Giá của 1 WLFI tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,00493655 GNO
Giá của 1 MNT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,00070596 GNO
Giá của 1 XPL tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,00903371 GNO
Giá của 1 XDAI tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAISky Governance Token
SKY0,00067802 GNO
Giá của 1 SKY tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS0,06883789 GNO
Giá của 1 KCS tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,00927821 GNO
Giá của 1 USDe tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,01036257 GNO
Giá của 1 EURe tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00019294 GNO
Giá của 1 MON tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,00065193 GNO
Giá của 1 KAVA tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,00916088 GNO
Giá của 1 USAT tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,00917509 GNO
Giá của 1 RLUSD tính bằng GNO
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD