Giá tính bằng Gnosis Token (GNO)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng GNO Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00000034 GNO
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00869244 GNO
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 707,94442418 GNO
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 4,96475099 GNO
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00871248 GNO
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00871647 GNO
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00886538 GNO
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 23,04780936 GNO
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 2,19379131 GNO
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 0,51613049 GNO
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 0,50447749 GNO
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,00076549 GNO
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 6,75701052 GNO
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,00093786 GNO
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 0,97012766 GNO
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 0,03693933 GNO
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 0,0123671 GNO
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,00200527 GNO
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,00302435 GNO
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 0,09891462 GNO
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,00875862 GNO
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00051892 GNO
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 13,101642 GNO
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000005 GNO
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 0,11081313 GNO
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,00189925 GNO
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 711,0920072 GNO
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 23,4769131 GNO
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 38,26535152 GNO
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,00172293 GNO
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,00034804 GNO
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 0,01217863 GNO
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 0,01006079 GNO
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 38,19817024 GNO
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 0,81811331 GNO
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00863259 GNO
EUR 0,01016077 GNO
MATIC 0,00093177 GNO
CFX 0,00046332 GNO
SEI 0,00046954 GNO
XTZ 0,00307944 GNO
XEC 0,00000007 GNO
FDUSD 0,00876194 GNO
ALGO 0,00097858 GNO
PEPE 0,00000004 GNO
APE 0,0012089 GNO
GMX 0,06808173 GNO
COMP 0,19594472 GNO
AAVE 1,20704082 GNO
CAKE 0,02285256 GNO
SRM 0,00003013 GNO
STETH 23,24609504 GNO
TUSD 0,01041522 GNO
BAT 0,00070332 GNO
OP 0,00110802 GNO
ETC 0,07536914 GNO
DOT 0,01013537 GNO
NEO 0,02123299 GNO
FIL 0,00834785 GNO
DGB 0,00003843 GNO
ATOM 0,0156244 GNO
GRT 0,00019464 GNO
BSV 0,15164169 GNO
MKR 14,30827267 GNO
LRC 0,00008227 GNO
ENS 0,05598728 GNO
EGLD 0,03338909 GNO
WAVES 0,00237038 GNO
OKB 1,04461756 GNO
QNT 0,57205234 GNO
AMP 0,00000407 GNO
FRAX 0,00877271 GNO
USDD 0,00881617 GNO
LDO 0,00371965 GNO
SLP 0,00000567 GNO
CHZ 0,00013189 GNO
1INCH 0,0008671 GNO
WLD 0,0038558 GNO
HT 0,00103399 GNO
CELO 0,00079719 GNO
APT 0,00662678 GNO
TRUMP 0,01825492 GNO
S 0,00034894 GNO
USDQ 0,00885436 GNO
EURQ 0,01012935 GNO
SUI 0,00790643 GNO
USD1 0,00875846 GNO
USDS 0,00875265 GNO
HBAR 0,00075781 GNO
USDR 0,00760119 GNO
EURR 0,01036509 GNO
cbBTC 711,06050628 GNO
cbETH 26,49437297 GNO
FLR 0,00005774 GNO
UNI 0,07735511 GNO
WLFI 0,00051483 GNO
MNT 0,00536885 GNO
XPL 0,00079208 GNO
SKY 0,00062674 GNO
KCS 0,06331726 GNO
PYUSD 0,00875812 GNO
USDe 0,00886227 GNO
EURe 0,01013338 GNO
MON 0,00021727 GNO
KAVA 0,00063686 GNO
USAT 0,00875467 GNO
RLUSD 0,00876087 GNO