Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC13.463.010,28737731 FLR
Giá của 1 BTC tính bằng FLR
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.251,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 13.463.010,28737731 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00642861 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 163,41979343 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 101.517,0274223 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.6% | |||
| 163,68616921 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 163,94808512 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 166,71992737 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 398.098,47272125 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 46.941,90790846 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 9.844,03852193 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.4% | |||
| 9.190,38653129 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 13,20042622 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 122.361,20161234 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 15,2287163 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 17.354,5201626 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | |||
| 830,50816091 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 219,33309854 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.1% | |||
| 35,93877898 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 54,62078911 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.9% | |||
| 1.535,26243422 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 164,71776877 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 9,46286166 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 204.174,62571833 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.7% | |||
| 0,00083631 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 30,23981677 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 13.500.926,27792926 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 405.505,98412919 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 662.672,78016628 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 29,42323516 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 219,41649616 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 184,74890527 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 31.860,25777799 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 663.721,21340922 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 12.947,0806405 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 164,6618794 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 186,77411611 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,29833096 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,75823358 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,68346864 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 50,98743123 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00109777 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 164,5815112 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,93992585 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075001 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,58615994 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.035,37798912 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.303,84825257 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4.095,93166544 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.750,19241497 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 356,12910592 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,566393 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 401.194,3365398 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 196,02010307 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,99856273 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,9247588 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.299,48708594 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 194,50186839 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 365,70559445 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 165,26570842 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,27666233 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,58487456 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 297,43763908 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,08218345 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.949,67232311 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 278.563,93569658 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,38587772 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 932,0754803 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 609,27451853 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43,10425841 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.568,61863795 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13030158 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 165,39532563 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 165,75726218 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 64,45137156 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0918111 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,23513986 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,30547408 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 92,65301634 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,43916182 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,89890572 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 128,73646499 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 292,65175126 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,63827851 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 165,84945167 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 176,5839362 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 163,40646923 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 164,53530457 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 164,66274759 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,48319126 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 143,06360187 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 194,82025405 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13.525.769,61511368 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 458.785,95069534 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.189,0266518 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,96523375 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 89,11026577 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,7497689 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 162,29449549 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18.790,4885974 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,22778095 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.233,02249265 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 166,71545755 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 186,11989659 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,59406344 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,67594009 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 164,33410195 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 164,86006924 FLR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC13.463.010,28737731 FLR
Giá của 1 BTC tính bằng FLR
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.251,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00642861 FLR
Giá của 1 VND tính bằng FLR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD163,41979343 FLR
Giá của 1 USD tính bằng FLR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR101.517,0274223 FLR
Giá của 1 XMR tính bằng FLR
+7.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 599,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮163,68616921 FLR
Giá của 1 USD₮ tính bằng FLR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC163,94808512 FLR
Giá của 1 USDC tính bằng FLR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG166,71992737 FLR
Giá của 1 USDG tính bằng FLR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH398.098,47272125 FLR
Giá của 1 ETH tính bằng FLR
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.382,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH46.941,90790846 FLR
Giá của 1 BCH tính bằng FLR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC9.844,03852193 FLR
Giá của 1 LTC tính bằng FLR
-4.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH9.190,38653129 FLR
Giá của 1 DASH tính bằng FLR
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE13,20042622 FLR
Giá của 1 DOGE tính bằng FLR
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB122.361,20161234 FLR
Giá của 1 BNB tính bằng FLR
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL15,2287163 FLR
Giá của 1 POL tính bằng FLR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL17.354,5201626 FLR
Giá của 1 SOL tính bằng FLR
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,77 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR830,50816091 FLR
Giá của 1 NEAR tính bằng FLR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP219,33309854 FLR
Giá của 1 XRP tính bằng FLR
-12.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA35,93877898 FLR
Giá của 1 ADA tính bằng FLR
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX54,62078911 FLR
Giá của 1 TRX tính bằng FLR
-3.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1.535,26243422 FLR
Giá của 1 AVAX tính bằng FLR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI164,71776877 FLR
Giá của 1 DAI tính bằng FLR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO9,46286166 FLR
Giá của 1 CRO tính bằng FLR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC204.174,62571833 FLR
Giá của 1 ZEC tính bằng FLR
-22.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.211,95 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00083631 FLR
Giá của 1 SHIB tính bằng FLR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB30,23981677 FLR
Giá của 1 ARB tính bằng FLR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC13.500.926,27792926 FLR
Giá của 1 WBTC tính bằng FLR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH405.505,98412919 FLR
Giá của 1 WETH tính bằng FLR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮662.672,78016628 FLR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng FLR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM29,42323516 FLR
Giá của 1 XLM tính bằng FLR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM219,41649616 FLR
Giá của 1 GRAM tính bằng FLR
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC184,74890527 FLR
Giá của 1 EURC tính bằng FLR
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT31.860,25777799 FLR
Giá của 1 QNT tính bằng FLR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG663.721,21340922 FLR
Giá của 1 PAXG tính bằng FLR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE12.947,0806405 FLR
Giá của 1 HYPE tính bằng FLR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD164,6618794 FLR
Giá của 1 PYUSD tính bằng FLR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR186,77411611 FLR
Giá của 1 EUR tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC15,29833096 FLR
Giá của 1 MATIC tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX8,75823358 FLR
Giá của 1 CFX tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI9,68346864 FLR
Giá của 1 SEI tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ50,98743123 FLR
Giá của 1 XTZ tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00109777 FLR
Giá của 1 XEC tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD164,5815112 FLR
Giá của 1 FDUSD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO17,93992585 FLR
Giá của 1 ALGO tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00075001 FLR
Giá của 1 PEPE tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE22,58615994 FLR
Giá của 1 APE tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK2.035,37798912 FLR
Giá của 1 LINK tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX1.303,84825257 FLR
Giá của 1 GMX tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP4.095,93166544 FLR
Giá của 1 COMP tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE24.750,19241497 FLR
Giá của 1 AAVE tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE356,12910592 FLR
Giá của 1 CAKE tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,566393 FLR
Giá của 1 SRM tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH401.194,3365398 FLR
Giá của 1 STETH tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD196,02010307 FLR
Giá của 1 TUSD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT28,99856273 FLR
Giá của 1 BAT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP19,9247588 FLR
Giá của 1 OP tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1.299,48708594 FLR
Giá của 1 ETC tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT194,50186839 FLR
Giá của 1 DOT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO365,70559445 FLR
Giá của 1 NEO tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL165,26570842 FLR
Giá của 1 FIL tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS6,27666233 FLR
Giá của 1 KAS tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,58487456 FLR
Giá của 1 DGB tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM297,43763908 FLR
Giá của 1 ATOM tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT4,08218345 FLR
Giá của 1 GRT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2.949,67232311 FLR
Giá của 1 BSV tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR278.563,93569658 FLR
Giá của 1 MKR tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC1,38587772 FLR
Giá của 1 LRC tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS932,0754803 FLR
Giá của 1 ENS tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD609,27451853 FLR
Giá của 1 EGLD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES43,10425841 FLR
Giá của 1 WAVES tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB18.568,61863795 FLR
Giá của 1 OKB tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,13030158 FLR
Giá của 1 AMP tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX165,39532563 FLR
Giá của 1 FRAX tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD165,75726218 FLR
Giá của 1 USDD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO64,45137156 FLR
Giá của 1 LDO tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0918111 FLR
Giá của 1 SLP tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ2,23513986 FLR
Giá của 1 CHZ tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH15,30547408 FLR
Giá của 1 1INCH tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD92,65301634 FLR
Giá của 1 WLD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT19,43916182 FLR
Giá của 1 HT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO13,89890572 FLR
Giá của 1 CELO tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT128,73646499 FLR
Giá của 1 APT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP292,65175126 FLR
Giá của 1 TRUMP tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S8,63827851 FLR
Giá của 1 S tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ165,84945167 FLR
Giá của 1 USDQ tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ176,5839362 FLR
Giá của 1 EURQ tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI163,40646923 FLR
Giá của 1 SUI tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1164,53530457 FLR
Giá của 1 USD1 tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS164,66274759 FLR
Giá của 1 USDS tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR13,48319126 FLR
Giá của 1 HBAR tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR143,06360187 FLR
Giá của 1 USDR tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR194,82025405 FLR
Giá của 1 EURR tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC13.525.769,61511368 FLR
Giá của 1 cbBTC tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH458.785,95069534 FLR
Giá của 1 cbETH tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHUniswap
UNI1.189,0266518 FLR
Giá của 1 UNI tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI8,96523375 FLR
Giá của 1 WLFI tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT89,11026577 FLR
Giá của 1 MNT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL12,7497689 FLR
Giá của 1 XPL tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI162,29449549 FLR
Giá của 1 XDAI tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO18.790,4885974 FLR
Giá của 1 GNO tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY12,22778095 FLR
Giá của 1 SKY tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1.233,02249265 FLR
Giá của 1 KCS tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe166,71545755 FLR
Giá của 1 USDe tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe186,11989659 FLR
Giá của 1 EURe tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON3,59406344 FLR
Giá của 1 MON tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA11,67594009 FLR
Giá của 1 KAVA tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT164,33410195 FLR
Giá của 1 USAT tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD164,86006924 FLR
Giá của 1 RLUSD tính bằng FLR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD