Giá tính bằng Ripple USD (RLUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng RLUSD Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,0000398 RLUSD
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.0% 79.235,39734866 RLUSD
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.1% 524,36819797 RLUSD
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,01043808 RLUSD
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,01087342 RLUSD
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,0278712 RLUSD
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.4% 2.568,89045972 RLUSD
BCH Biến động trong 30 ngày: +8.6% 227,47177105 RLUSD
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.6% 55,21036328 RLUSD
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 56,02010822 RLUSD
DOGE Biến động trong 30 ngày: +18.5% 0,08636744 RLUSD
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 741,97009904 RLUSD
POL Biến động trong 30 ngày: +27.6% 0,09915169 RLUSD
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.0% 104,19969339 RLUSD
XRP Biến động trong 30 ngày: +37.2% 1,43402719 RLUSD
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,21707377 RLUSD
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.4% 0,34858401 RLUSD
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,56748215 RLUSD
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01554966 RLUSD
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,05991684 RLUSD
ZEC Biến động trong 30 ngày: +128.6% 1.169,12885501 RLUSD
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000538 RLUSD
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,79981286 RLUSD
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,13967114 RLUSD
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 79.576,54164124 RLUSD
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.353,64697861 RLUSD
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,19058178 RLUSD
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 1,38954297 RLUSD
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 1,17294124 RLUSD
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.358,18459937 RLUSD
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 81,84430273 RLUSD
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,58350626 RLUSD
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,00084083 RLUSD
NEAR 2,48327239 RLUSD
XTZ 0,28850587 RLUSD
XEC 0,00000783 RLUSD
COMP 20,23223697 RLUSD
AAVE 130,55669687 RLUSD
CAKE 2,40605401 RLUSD
WETH 2.618,36154663 RLUSD
BAT 0,07941997 RLUSD
OP 0,09797045 RLUSD
ATOM 1,63650866 RLUSD
GRT 0,01921599 RLUSD
LRC 0,00888567 RLUSD
ENS 5,89475612 RLUSD
QNT 66,03114102 RLUSD
AMP 0,00045605 RLUSD
1INCH 0,09558177 RLUSD
WLD 0,39579641 RLUSD
CELO 0,08567206 RLUSD
S 0,02775692 RLUSD
USDS 1,0148786 RLUSD
HBAR 0,07885681 RLUSD
cbBTC 79.628,15538992 RLUSD
WLFI 0,05881121 RLUSD
PYUSD 1,01583154 RLUSD
USDe 1,02788988 RLUSD
EURe 1,18097175 RLUSD
KAVA 0,06505428 RLUSD
USAT 1,01548438 RLUSD