Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC81.818,19755151 RLUSD
Giá của 1 BTC tính bằng RLUSD
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 81.818,19755151 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00003917 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00747254 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 615,67130164 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00956808 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01086664 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,02806232 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.398,69117802 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 286,61255035 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 58,34827125 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 53,67120065 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07920019 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 759,15597818 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09199019 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 104,23212522 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 4,75614143 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33184335 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,21177552 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33790744 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 9,16744312 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01549223 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0559179 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.251,94663919 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,91075883 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17365752 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.073,90641505 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 2.443,9629504 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.056,42457495 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17369239 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,29765069 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 1,13787717 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 199,53343855 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.068,2915366 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 78,97151054 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,15021729 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09229539 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04875047 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05478073 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29566141 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000678 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01459631 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10867909 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000502 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000453 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12996798 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,52117792 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,08550522 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,39829623 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,12697997 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349178 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.409,52661999 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20702743 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15777001 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11500199 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,77949619 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07429343 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,16974924 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95302239 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03721988 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349559 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69592668 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02314663 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,8522302 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.699,23469838 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00886083 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,44716243 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,3402671 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24897855 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,93644987 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075854 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01768391 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02149383 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3767833 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054474 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01311405 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09157798 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47149199 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11984119 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08132375 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73251029 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71097019 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04875794 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,023918 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06342309 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95557001 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01485725 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01524594 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07999342 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,87961501 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20183621 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.214,62407532 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.764,98749222 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00628609 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,1557248 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05445322 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53777702 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07564367 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00053515 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,25003835 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07140485 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55979089 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01629229 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02818303 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14394135 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02211593 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07225246 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01413592 RLUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC81.818,19755151 RLUSD
Giá của 1 BTC tính bằng RLUSD
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003917 RLUSD
Giá của 1 VND tính bằng RLUSD
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,00747254 RLUSD
Giá của 1 USD tính bằng RLUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR615,67130164 RLUSD
Giá của 1 XMR tính bằng RLUSD
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,00956808 RLUSD
Giá của 1 USD₮ tính bằng RLUSD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01086664 RLUSD
Giá của 1 USDC tính bằng RLUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,02806232 RLUSD
Giá của 1 USDG tính bằng RLUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.398,69117802 RLUSD
Giá của 1 ETH tính bằng RLUSD
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH286,61255035 RLUSD
Giá của 1 BCH tính bằng RLUSD
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,34827125 RLUSD
Giá của 1 LTC tính bằng RLUSD
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,67120065 RLUSD
Giá của 1 DASH tính bằng RLUSD
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07920019 RLUSD
Giá của 1 DOGE tính bằng RLUSD
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB759,15597818 RLUSD
Giá của 1 BNB tính bằng RLUSD
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09199019 RLUSD
Giá của 1 POL tính bằng RLUSD
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,23212522 RLUSD
Giá của 1 SOL tính bằng RLUSD
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,75614143 RLUSD
Giá của 1 NEAR tính bằng RLUSD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33184335 RLUSD
Giá của 1 XRP tính bằng RLUSD
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21177552 RLUSD
Giá của 1 ADA tính bằng RLUSD
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33790744 RLUSD
Giá của 1 TRX tính bằng RLUSD
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,16744312 RLUSD
Giá của 1 AVAX tính bằng RLUSD
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01549223 RLUSD
Giá của 1 DAI tính bằng RLUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0559179 RLUSD
Giá của 1 CRO tính bằng RLUSD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.251,94663919 RLUSD
Giá của 1 ZEC tính bằng RLUSD
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,91075883 RLUSD
Giá của 1 LINK tính bằng RLUSD
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17365752 RLUSD
Giá của 1 ARB tính bằng RLUSD
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.073,90641505 RLUSD
Giá của 1 WBTC tính bằng RLUSD
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.443,9629504 RLUSD
Giá của 1 WETH tính bằng RLUSD
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.056,42457495 RLUSD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng RLUSD
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17369239 RLUSD
Giá của 1 XLM tính bằng RLUSD
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,29765069 RLUSD
Giá của 1 GRAM tính bằng RLUSD
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,13787717 RLUSD
Giá của 1 EURC tính bằng RLUSD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,53343855 RLUSD
Giá của 1 QNT tính bằng RLUSD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.068,2915366 RLUSD
Giá của 1 PAXG tính bằng RLUSD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE78,97151054 RLUSD
Giá của 1 HYPE tính bằng RLUSD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15021729 RLUSD
Giá của 1 EUR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09229539 RLUSD
Giá của 1 MATIC tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04875047 RLUSD
Giá của 1 CFX tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05478073 RLUSD
Giá của 1 SEI tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29566141 RLUSD
Giá của 1 XTZ tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000678 RLUSD
Giá của 1 XEC tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,01459631 RLUSD
Giá của 1 FDUSD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10867909 RLUSD
Giá của 1 ALGO tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000502 RLUSD
Giá của 1 SHIB tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000453 RLUSD
Giá của 1 PEPE tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12996798 RLUSD
Giá của 1 APE tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,52117792 RLUSD
Giá của 1 GMX tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,08550522 RLUSD
Giá của 1 COMP tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,39829623 RLUSD
Giá của 1 AAVE tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,12697997 RLUSD
Giá của 1 CAKE tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00349178 RLUSD
Giá của 1 SRM tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.409,52661999 RLUSD
Giá của 1 STETH tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20702743 RLUSD
Giá của 1 TUSD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15777001 RLUSD
Giá của 1 BAT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11500199 RLUSD
Giá của 1 OP tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,77949619 RLUSD
Giá của 1 ETC tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07429343 RLUSD
Giá của 1 DOT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,16974924 RLUSD
Giá của 1 NEO tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,95302239 RLUSD
Giá của 1 FIL tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03721988 RLUSD
Giá của 1 KAS tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00349559 RLUSD
Giá của 1 DGB tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69592668 RLUSD
Giá của 1 ATOM tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02314663 RLUSD
Giá của 1 GRT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,8522302 RLUSD
Giá của 1 BSV tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.699,23469838 RLUSD
Giá của 1 MKR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00886083 RLUSD
Giá của 1 LRC tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,44716243 RLUSD
Giá của 1 ENS tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,3402671 RLUSD
Giá của 1 EGLD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24897855 RLUSD
Giá của 1 WAVES tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB110,93644987 RLUSD
Giá của 1 OKB tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00075854 RLUSD
Giá của 1 AMP tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01768391 RLUSD
Giá của 1 FRAX tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02149383 RLUSD
Giá của 1 USDD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,3767833 RLUSD
Giá của 1 LDO tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054474 RLUSD
Giá của 1 SLP tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01311405 RLUSD
Giá của 1 CHZ tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09157798 RLUSD
Giá của 1 1INCH tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,47149199 RLUSD
Giá của 1 WLD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,11984119 RLUSD
Giá của 1 HT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08132375 RLUSD
Giá của 1 CELO tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73251029 RLUSD
Giá của 1 APT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,71097019 RLUSD
Giá của 1 TRUMP tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04875794 RLUSD
Giá của 1 S tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,023918 RLUSD
Giá của 1 USDQ tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06342309 RLUSD
Giá của 1 EURQ tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,95557001 RLUSD
Giá của 1 SUI tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,01485725 RLUSD
Giá của 1 USD1 tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,01524594 RLUSD
Giá của 1 USDS tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07999342 RLUSD
Giá của 1 HBAR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,87961501 RLUSD
Giá của 1 USDR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20183621 RLUSD
Giá của 1 EURR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.214,62407532 RLUSD
Giá của 1 cbBTC tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.764,98749222 RLUSD
Giá của 1 cbETH tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00628609 RLUSD
Giá của 1 FLR tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,1557248 RLUSD
Giá của 1 UNI tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05445322 RLUSD
Giá của 1 WLFI tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53777702 RLUSD
Giá của 1 MNT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07564367 RLUSD
Giá của 1 XPL tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00053515 RLUSD
Giá của 1 XDAI tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,25003835 RLUSD
Giá của 1 GNO tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07140485 RLUSD
Giá của 1 SKY tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,55979089 RLUSD
Giá của 1 KCS tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01629229 RLUSD
Giá của 1 PYUSD tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,02818303 RLUSD
Giá của 1 USDe tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14394135 RLUSD
Giá của 1 EURe tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02211593 RLUSD
Giá của 1 MON tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07225246 RLUSD
Giá của 1 KAVA tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01413592 RLUSD
Giá của 1 USAT tính bằng RLUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USAT