Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

81.818,19755151 RLUSD

Giá của 1 BTC tính bằng RLUSD

-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
84.175,65 US$
Ghi nhận gần nhất
80.530,69 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
81.818,19755151 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% Hoán đổi
0,00003917 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% Hoán đổi
1,00747254 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
615,67130164 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% Hoán đổi
1,00956808 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
1,01086664 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
1,02806232 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
2.398,69117802 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% Hoán đổi
286,61255035 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% Hoán đổi
58,34827125 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% Hoán đổi
53,67120065 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% Hoán đổi
0,07920019 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% Hoán đổi
759,15597818 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% Hoán đổi
0,09199019 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% Hoán đổi
104,23212522 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% Hoán đổi
4,75614143 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
1,33184335 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% Hoán đổi
0,21177552 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% Hoán đổi
0,33790744 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% Hoán đổi
9,16744312 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% Hoán đổi
1,01549223 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,0559179 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
1.251,94663919 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% Hoán đổi
11,91075883 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% Hoán đổi
0,17365752 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% Hoán đổi
82.073,90641505 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% Hoán đổi
2.443,9629504 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% Hoán đổi
4.056,42457495 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% Hoán đổi
0,17369239 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% Hoán đổi
1,29765069 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% Hoán đổi
1,13787717 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
199,53343855 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
4.068,2915366 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
78,97151054 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
1,15021729 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09229539 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04875047 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05478073 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29566141 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000678 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01459631 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,10867909 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000502 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000453 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,12996798 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
8,52117792 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
22,08550522 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
141,39829623 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,12697997 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349178 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.409,52661999 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20702743 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,15777001 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11500199 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
7,77949619 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,07429343 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,16974924 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95302239 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03721988 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00349559 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,69592668 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02314663 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
17,8522302 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.699,23469838 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00886083 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
5,44716243 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
3,3402671 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,24897855 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
110,93644987 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00075854 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01768391 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,02149383 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,3767833 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00054474 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01311405 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09157798 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47149199 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,11984119 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08132375 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,73251029 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,71097019 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04875794 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,023918 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,06342309 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,95557001 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01485725 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01524594 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07999342 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,87961501 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,20183621 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
82.214,62407532 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.764,98749222 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00628609 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,1557248 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05445322 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,53777702 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07564367 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,00053515 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
115,25003835 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07140485 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,55979089 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,01629229 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,02818303 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,14394135 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02211593 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07225246 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,01413592 RLUSD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi