Giá tính bằng OKB (OKB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng OKB Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00000034 OKB
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00862622 OKB
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 702,55145084 OKB
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 4,92693055 OKB
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00864611 OKB
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00865007 OKB
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,00879784 OKB
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 22,87223594 OKB
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 2,17707947 OKB
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 0,51219872 OKB
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 0,50063449 OKB
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,00075966 OKB
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 6,70553702 OKB
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,00093071 OKB
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 0,96273743 OKB
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 0,03665794 OKB
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 0,01227289 OKB
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,00198999 OKB
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,00300131 OKB
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 0,09816111 OKB
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,0086919 OKB
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,00051496 OKB
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 13,00183641 OKB
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000005 OKB
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 0,10996898 OKB
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,00188478 OKB
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 705,67505623 OKB
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 23,29807086 OKB
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 37,97385403 OKB
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,00170981 OKB
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,00034539 OKB
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 0,01208585 OKB
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 0,00998415 OKB
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 37,90718453 OKB
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 0,81188109 OKB
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,00856682 OKB
EUR 0,01008337 OKB
MATIC 0,00092467 OKB
CFX 0,00045979 OKB
SEI 0,00046596 OKB
XTZ 0,00305598 OKB
XEC 0,00000007 OKB
FDUSD 0,00869519 OKB
ALGO 0,00097112 OKB
PEPE 0,00000003 OKB
APE 0,00119969 OKB
GMX 0,0675631 OKB
COMP 0,19445206 OKB
AAVE 1,19784583 OKB
CAKE 0,02267848 OKB
SRM 0,0000299 OKB
STETH 23,06901112 OKB
TUSD 0,01033588 OKB
BAT 0,00069796 OKB
OP 0,00109958 OKB
ETC 0,07479499 OKB
DOT 0,01005816 OKB
NEO 0,02107124 OKB
FIL 0,00828425 OKB
DGB 0,00003814 OKB
ATOM 0,01550538 OKB
GRT 0,00019316 OKB
BSV 0,15048652 OKB
MKR 14,19927523 OKB
LRC 0,00008164 OKB
ENS 0,05556078 OKB
EGLD 0,03313474 OKB
WAVES 0,00235232 OKB
QNT 0,56769457 OKB
AMP 0,00000404 OKB
FRAX 0,00870588 OKB
USDD 0,00874901 OKB
LDO 0,00369131 OKB
SLP 0,00000563 OKB
CHZ 0,00013089 OKB
1INCH 0,00086049 OKB
WLD 0,00382643 OKB
HT 0,00102611 OKB
CELO 0,00079112 OKB
APT 0,0065763 OKB
TRUMP 0,01811586 OKB
S 0,00034628 OKB
USDQ 0,00878691 OKB
EURQ 0,01005218 OKB
SUI 0,00784621 OKB
USD1 0,00869174 OKB
USDS 0,00868598 OKB
HBAR 0,00075204 OKB
USDR 0,00754329 OKB
EURR 0,01028613 OKB
cbBTC 705,64379527 OKB
cbETH 26,29254435 OKB
FLR 0,0000573 OKB
UNI 0,07676584 OKB
WLFI 0,00051091 OKB
MNT 0,00532795 OKB
XPL 0,00078604 OKB
GNO 1,0328876 OKB
SKY 0,00062197 OKB
KCS 0,06283492 OKB
PYUSD 0,0086914 OKB
USDe 0,00879476 OKB
EURe 0,01005619 OKB
MON 0,00021561 OKB
KAVA 0,00063201 OKB
USAT 0,00868798 OKB
RLUSD 0,00869414 OKB