Giá tính bằng Ethena USDe (USDE)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USDE Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,00004029 USDe
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.8% 81.683,51490202 USDe
XMR Biến động trong 30 ngày: +26.7% 534,49989941 USDe
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,02285839 USDe
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02337592 USDe
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,0420878 USDe
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.9% 2.681,30316385 USDe
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.0% 236,70738366 USDe
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.3% 56,25509284 USDe
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 57,7797209 USDe
DOGE Biến động trong 30 ngày: +19.0% 0,0890374 USDe
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.5% 758,82026019 USDe
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,1015596 USDe
SOL Biến động trong 30 ngày: +34.9% 108,23001342 USDe
XRP Biến động trong 30 ngày: +39.7% 1,53720754 USDe
ADA Biến động trong 30 ngày: +17.5% 0,22405895 USDe
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.6% 0,35320556 USDe
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 8,02126531 USDe
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,02835204 USDe
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,06209488 USDe
ZEC Biến động trong 30 ngày: +130.9% 1.257,40981352 USDe
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000558 USDe
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 12,46850683 USDe
ARB Biến động trong 30 ngày: +81.9% 0,14688316 USDe
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 82.046,16973844 USDe
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.419,10423273 USDe
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,20239749 USDe
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1,42230332 USDe
EURC Biến động trong 30 ngày: -0.2% 1,18792146 USDe
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.5% 4.423,08394097 USDe
HYPE Biến động trong 30 ngày: +42.3% 85,20908043 USDe
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,59921354 USDe
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,0131397 USDe
NEAR 2,67943726 USDe
XTZ 0,29020988 USDe
XEC 0,00000798 USDe
COMP 20,61492754 USDe
AAVE 138,40465722 USDe
CAKE 2,50019023 USDe
WETH 2.731,12955158 USDe
BAT 0,08255071 USDe
OP 0,10905571 USDe
ATOM 1,67335077 USDe
GRT 0,01953437 USDe
LRC 0,00906961 USDe
ENS 6,10494156 USDe
QNT 67,40916797 USDe
AMP 0,00046609 USDe
1INCH 0,09922218 USDe
WLD 0,41429573 USDe
CELO 0,08554652 USDe
S 0,02832345 USDe
USDS 1,02837793 USDe
HBAR 0,08194115 USDe
cbBTC 82.059,44028907 USDe
WLFI 0,06081826 USDe
PYUSD 1,02815267 USDe
EURe 1,19619738 USDe
KAVA 0,0690674 USDe
USAT 1,02788443 USDe
RLUSD 1,02993738 USDe