Giá tính bằng Ethena USDe (USDE)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDE
VND VND 0.00003845
BTC BTC 73,658.52378513
XMR XMR 364.47804718
USDT USD₮ 1.02560425
USDC USDC 1.02569321
ETH ETH 2,145.57076718
BCH BCH 479.25337450
LTC LTC 57.94932085
DASH DASH 36.16608103
DOGE DOGE 0.09901527
BNB BNB 677.24626340
POL POL 0.10746787
SOL SOL 93.75931808
XRP XRP 1.47218481
TRX TRX 0.29822984
XTZ XTZ 0.39656350
AVAX AVAX 9.77328907
XEC XEC 0.00000734
DAI DAI 1.03013509
ZEC ZEC 243.75586663
SHIB SHIB 0.00000582
PEPE PEPE 0.00000375
APE APE 0.10738355
LINK LINK 9.64406425
ARB ARB 0.10728529
GMX GMX 7.77014139
COMP COMP 18.81515743
STETH STETH 2,164.25931655
WBTC WBTC 74,117.28109988
WETH WETH 2,159.45641506
XAUT XAU₮ 5,269.32326114
BAT BAT 0.10828593
OP OP 0.13348334
GRT GRT 0.02777244
LRC LRC 0.03237616
ENS ENS 6.38521721
EUROC EURC 1.20055289
QNT QNT 67.66358513
AMP AMP 0.00149849
FRAX FRAX 1.03313668
1INCH 1INCH 0.10153084
PAXG PAXG 5,326.08893701
WLD WLD 0.42866215
CELO CELO 0.08822381
TRUMP TRUMP 3.53510100
S S 0.04363959
USDS USDS 1.04314567
HYPE HYPE 34.03732282
CBBTC cbBTC 74,615.31203505
CBETH cbETH 2,433.59356659
WLFI WLFI 0.11045041
MNT MNT 0.72783967
XDAI XDAI 1.01432794
EURE EURe 1.21184240
KAVA KAVA 0.06465071
USAT USAT 1.02899079