Giá tính bằng Ethena USDe (USDE)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng USDE Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +1.0% 0,0000403 USDe
BTC Biến động trong 30 ngày: +22.8% 79.774,00745978 USDe
XMR Biến động trong 30 ngày: +27.9% 529,72396887 USDe
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 1,02340942 USDe
USDC Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,02390257 USDe
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,04073235 USDe
ETH Biến động trong 30 ngày: +33.0% 2.594,58056328 USDe
BCH Biến động trong 30 ngày: +9.8% 231,10378205 USDe
LTC Biến động trong 30 ngày: +22.8% 56,05379686 USDe
DASH Biến động trong 30 ngày: +89.4% 56,57009631 USDe
DOGE Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,08744122 USDe
BNB Biến động trong 30 ngày: +19.1% 750,29258031 USDe
POL Biến động trong 30 ngày: +27.8% 0,09940605 USDe
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.5% 105,25627293 USDe
XRP Biến động trong 30 ngày: +37.2% 1,43781688 USDe
ADA Biến động trong 30 ngày: +15.5% 0,21754711 USDe
TRX Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,35185582 USDe
AVAX Biến động trong 30 ngày: +12.1% 7,68132571 USDe
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,02884773 USDe
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,06016076 USDe
ZEC Biến động trong 30 ngày: +125.3% 1.177,90995437 USDe
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,00000546 USDe
LINK Biến động trong 30 ngày: +5.2% 11,94165198 USDe
ARB Biến động trong 30 ngày: +97.1% 0,14150778 USDe
WBTC Biến động trong 30 ngày: -1.8% 80.125,2576437 USDe
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.6% 4.447,60801238 USDe
XLM Biến động trong 30 ngày: +16.3% 0,19155107 USDe
GRAM Biến động trong 30 ngày: +0.7% 1,40836001 USDe
EURC Biến động trong 30 ngày: +0.3% 1,188679 USDe
PAXG Biến động trong 30 ngày: -3.4% 4.451,52371927 USDe
HYPE Biến động trong 30 ngày: +36.0% 82,71687647 USDe
MNT Biến động trong 30 ngày: +18.2% 0,58615629 USDe
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,01356776 USDe
NEAR 2,53685659 USDe
XTZ 0,29348147 USDe
XEC 0,00000802 USDe
COMP 20,4455824 USDe
AAVE 130,81305381 USDe
CAKE 2,40124282 USDe
WETH 2.644,2237302 USDe
BAT 0,08061642 USDe
OP 0,09964067 USDe
ATOM 1,67052137 USDe
GRT 0,01947514 USDe
LRC 0,00910122 USDe
ENS 5,93278832 USDe
QNT 66,80830701 USDe
AMP 0,00046339 USDe
1INCH 0,09668494 USDe
WLD 0,40061064 USDe
CELO 0,08827581 USDe
S 0,02819816 USDe
USDS 1,02939486 USDe
HBAR 0,07979719 USDe
cbBTC 80.144,2443266 USDe
WLFI 0,05989482 USDe
PYUSD 1,0289435 USDe
EURe 1,19734735 USDe
KAVA 0,06610071 USDe
USAT 1,02860721 USDe
RLUSD 1,02824504 USDe