Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.557,53489209 USDe
Giá của 1 BTC tính bằng USDE
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.035,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.557,53489209 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,00003984 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.8% | Hoán đổi | ||
| 1,02067869 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 612,71563616 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02230023 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02382733 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,04165553 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.397,78671629 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 286,6290614 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 58,91157433 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 54,36021202 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -28.0% | Hoán đổi | ||
| 0,08049092 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.1% | Hoán đổi | ||
| 770,14278436 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,09457701 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -25.2% | Hoán đổi | ||
| 105,41708721 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 4,77192578 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,34323275 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,21466913 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,34287743 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 9,32806983 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,0285336 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,05614121 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.290,17119553 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.8% | Hoán đổi | ||
| 12,03251337 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17591812 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.795,03555123 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.443,80297332 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.131,08808929 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17591126 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,27229762 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.1% | Hoán đổi | ||
| 1,15035028 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 219,63853066 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.141,11944004 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 81,19675942 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 1,16477402 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09470345 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04989359 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05505605 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29513275 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0000073 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02735943 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10908003 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000507 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000455 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12912373 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,34297189 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,07603668 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,74535444 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,20307576 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00353755 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.418,29585537 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22324881 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14758271 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11585949 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,93722586 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07839429 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,18535239 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9660011 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03719384 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0035671 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,72115694 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02305492 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 18,05342878 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.716,50539698 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00858809 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,477186 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,40034942 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2409215 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 113,70986929 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00074912 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03146826 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03400253 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,39113778 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00055194 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01349293 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09187563 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,46185484 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12141209 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08320826 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,74246483 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,77210723 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04829693 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03294903 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07627921 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,96411633 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02824253 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02772266 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,08045367 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,89053883 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21688468 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.949,89668108 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.763,41299991 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0063551 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,36598401 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05575957 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53738409 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07759998 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01365036 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 116,65872587 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,071247 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,67502459 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02888241 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,158391 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02310436 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07260318 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02712976 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02877014 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.557,53489209 USDe
Giá của 1 BTC tính bằng USDE
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.035,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003984 USDe
Giá của 1 VND tính bằng USDE
-0.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02067869 USDe
Giá của 1 USD tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR612,71563616 USDe
Giá của 1 XMR tính bằng USDE
+6.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 589,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02230023 USDe
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02382733 USDe
Giá của 1 USDC tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,04165553 USDe
Giá của 1 USDG tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.397,78671629 USDe
Giá của 1 ETH tính bằng USDE
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.319,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH286,6290614 USDe
Giá của 1 BCH tính bằng USDE
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,91157433 USDe
Giá của 1 LTC tính bằng USDE
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH54,36021202 USDe
Giá của 1 DASH tính bằng USDE
-28.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 51,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,08049092 USDe
Giá của 1 DOGE tính bằng USDE
-21.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB770,14278436 USDe
Giá của 1 BNB tính bằng USDE
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 740,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09457701 USDe
Giá của 1 POL tính bằng USDE
-25.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL105,41708721 USDe
Giá của 1 SOL tính bằng USDE
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,77192578 USDe
Giá của 1 NEAR tính bằng USDE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,34323275 USDe
Giá của 1 XRP tính bằng USDE
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21466913 USDe
Giá của 1 ADA tính bằng USDE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34287743 USDe
Giá của 1 TRX tính bằng USDE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,32806983 USDe
Giá của 1 AVAX tính bằng USDE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,0285336 USDe
Giá của 1 DAI tính bằng USDE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05614121 USDe
Giá của 1 CRO tính bằng USDE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.290,17119553 USDe
Giá của 1 ZEC tính bằng USDE
-21.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.216,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK12,03251337 USDe
Giá của 1 LINK tính bằng USDE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17591812 USDe
Giá của 1 ARB tính bằng USDE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.795,03555123 USDe
Giá của 1 WBTC tính bằng USDE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.443,80297332 USDe
Giá của 1 WETH tính bằng USDE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.131,08808929 USDe
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17591126 USDe
Giá của 1 XLM tính bằng USDE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,27229762 USDe
Giá của 1 GRAM tính bằng USDE
-19.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15035028 USDe
Giá của 1 EURC tính bằng USDE
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT219,63853066 USDe
Giá của 1 QNT tính bằng USDE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.141,11944004 USDe
Giá của 1 PAXG tính bằng USDE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE81,19675942 USDe
Giá của 1 HYPE tính bằng USDE
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,16477402 USDe
Giá của 1 EUR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09470345 USDe
Giá của 1 MATIC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04989359 USDe
Giá của 1 CFX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05505605 USDe
Giá của 1 SEI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29513275 USDe
Giá của 1 XTZ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0000073 USDe
Giá của 1 XEC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,02735943 USDe
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10908003 USDe
Giá của 1 ALGO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000507 USDe
Giá của 1 SHIB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000455 USDe
Giá của 1 PEPE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12912373 USDe
Giá của 1 APE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,34297189 USDe
Giá của 1 GMX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,07603668 USDe
Giá của 1 COMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,74535444 USDe
Giá của 1 AAVE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,20307576 USDe
Giá của 1 CAKE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00353755 USDe
Giá của 1 SRM tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.418,29585537 USDe
Giá của 1 STETH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,22324881 USDe
Giá của 1 TUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,14758271 USDe
Giá của 1 BAT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11585949 USDe
Giá của 1 OP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,93722586 USDe
Giá của 1 ETC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07839429 USDe
Giá của 1 DOT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,18535239 USDe
Giá của 1 NEO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,9660011 USDe
Giá của 1 FIL tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03719384 USDe
Giá của 1 KAS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0035671 USDe
Giá của 1 DGB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,72115694 USDe
Giá của 1 ATOM tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02305492 USDe
Giá của 1 GRT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV18,05342878 USDe
Giá của 1 BSV tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.716,50539698 USDe
Giá của 1 MKR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00858809 USDe
Giá của 1 LRC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,477186 USDe
Giá của 1 ENS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,40034942 USDe
Giá của 1 EGLD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,2409215 USDe
Giá của 1 WAVES tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB113,70986929 USDe
Giá của 1 OKB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00074912 USDe
Giá của 1 AMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,03146826 USDe
Giá của 1 FRAX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,03400253 USDe
Giá của 1 USDD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,39113778 USDe
Giá của 1 LDO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00055194 USDe
Giá của 1 SLP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01349293 USDe
Giá của 1 CHZ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09187563 USDe
Giá của 1 1INCH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,46185484 USDe
Giá của 1 WLD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12141209 USDe
Giá của 1 HT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08320826 USDe
Giá của 1 CELO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,74246483 USDe
Giá của 1 APT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,77210723 USDe
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04829693 USDe
Giá của 1 S tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,03294903 USDe
Giá của 1 USDQ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,07627921 USDe
Giá của 1 EURQ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,96411633 USDe
Giá của 1 SUI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02824253 USDe
Giá của 1 USD1 tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,02772266 USDe
Giá của 1 USDS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08045367 USDe
Giá của 1 HBAR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,89053883 USDe
Giá của 1 USDR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,21688468 USDe
Giá của 1 EURR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.949,89668108 USDe
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.763,41299991 USDe
Giá của 1 cbETH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0063551 USDe
Giá của 1 FLR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,36598401 USDe
Giá của 1 UNI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05575957 USDe
Giá của 1 WLFI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53738409 USDe
Giá của 1 MNT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07759998 USDe
Giá của 1 XPL tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,01365036 USDe
Giá của 1 XDAI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO116,65872587 USDe
Giá của 1 GNO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,071247 USDe
Giá của 1 SKY tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,67502459 USDe
Giá của 1 KCS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02888241 USDe
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDMonerium EUR emoney
EURe1,158391 USDe
Giá của 1 EURe tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02310436 USDe
Giá của 1 MON tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07260318 USDe
Giá của 1 KAVA tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,02712976 USDe
Giá của 1 USAT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02877014 USDe
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD