Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.199,99898502 USDe
Giá của 1 BTC tính bằng USDE
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.199,99898502 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00003967 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,02016182 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 605,68778956 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.8% | Hoán đổi | ||
| 1,02206765 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02357085 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,04114442 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.389,09491229 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.9% | Hoán đổi | ||
| 287,49249924 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 58,39917356 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.2% | Hoán đổi | ||
| 53,31324709 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07957903 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 764,86709322 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,09173888 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 104,52047888 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.6% | Hoán đổi | ||
| 4,66153603 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33308933 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,21052402 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,3421911 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,16181916 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02824743 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0556051 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.248,56630565 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.6% | Hoán đổi | ||
| 11,89504553 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17446815 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.451,40181699 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.433,77229209 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.119,20995297 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17429539 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,27499054 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.4% | Hoán đổi | ||
| 1,15408905 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 202,27357131 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.129,77179244 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,26840772 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,16470446 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09236381 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04839952 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05429934 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29524254 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000718 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02701774 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10827201 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000501 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000461 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12823244 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,3532017 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,5040684 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139,57804502 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,16840026 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00353576 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.409,53513954 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22314618 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15334354 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11394702 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,7978557 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05306735 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,1635634 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94952849 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03700205 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00345106 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69493065 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02319978 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,88270166 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.737,96864009 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00863496 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,37892144 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,29650732 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24365896 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 112,68062151 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00073461 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03029671 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03454502 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37562495 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054347 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01321221 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09147239 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,45660336 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1213506 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08086624 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,72080409 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71890209 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04812726 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0387079 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0769379 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95510185 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02742017 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02872328 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0795662 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88813835 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21662051 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.570,2985767 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.752,46695321 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00633607 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,23573814 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05492117 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53439971 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07611647 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01313705 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 116,02970192 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07119946 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,58764329 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02877681 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,16129567 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02279651 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07267149 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02634083 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02885652 USDe | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.199,99898502 USDe
Giá của 1 BTC tính bằng USDE
-5.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.806,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003967 USDe
Giá của 1 VND tính bằng USDE
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02016182 USDe
Giá của 1 USD tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR605,68778956 USDe
Giá của 1 XMR tính bằng USDE
+6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 591,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02206765 USDe
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02357085 USDe
Giá của 1 USDC tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,04114442 USDe
Giá của 1 USDG tính bằng USDE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.389,09491229 USDe
Giá của 1 ETH tính bằng USDE
-13.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.315,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH287,49249924 USDe
Giá của 1 BCH tính bằng USDE
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,39917356 USDe
Giá của 1 LTC tính bằng USDE
-22.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,31324709 USDe
Giá của 1 DASH tính bằng USDE
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07957903 USDe
Giá của 1 DOGE tính bằng USDE
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB764,86709322 USDe
Giá của 1 BNB tính bằng USDE
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 741,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09173888 USDe
Giá của 1 POL tính bằng USDE
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,52047888 USDe
Giá của 1 SOL tính bằng USDE
-16.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,03 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,66153603 USDe
Giá của 1 NEAR tính bằng USDE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33308933 USDe
Giá của 1 XRP tính bằng USDE
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21052402 USDe
Giá của 1 ADA tính bằng USDE
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,3421911 USDe
Giá của 1 TRX tính bằng USDE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,16181916 USDe
Giá của 1 AVAX tính bằng USDE
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,02824743 USDe
Giá của 1 DAI tính bằng USDE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0556051 USDe
Giá của 1 CRO tính bằng USDE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.248,56630565 USDe
Giá của 1 ZEC tính bằng USDE
-22.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.204,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,89504553 USDe
Giá của 1 LINK tính bằng USDE
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17446815 USDe
Giá của 1 ARB tính bằng USDE
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.451,40181699 USDe
Giá của 1 WBTC tính bằng USDE
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.433,77229209 USDe
Giá của 1 WETH tính bằng USDE
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.119,20995297 USDe
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDE
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17429539 USDe
Giá của 1 XLM tính bằng USDE
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,27499054 USDe
Giá của 1 GRAM tính bằng USDE
-18.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15408905 USDe
Giá của 1 EURC tính bằng USDE
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT202,27357131 USDe
Giá của 1 QNT tính bằng USDE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.129,77179244 USDe
Giá của 1 PAXG tính bằng USDE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,26840772 USDe
Giá của 1 HYPE tính bằng USDE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,16470446 USDe
Giá của 1 EUR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09236381 USDe
Giá của 1 MATIC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04839952 USDe
Giá của 1 CFX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05429934 USDe
Giá của 1 SEI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29524254 USDe
Giá của 1 XTZ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000718 USDe
Giá của 1 XEC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,02701774 USDe
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10827201 USDe
Giá của 1 ALGO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000501 USDe
Giá của 1 SHIB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000461 USDe
Giá của 1 PEPE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12823244 USDe
Giá của 1 APE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,3532017 USDe
Giá của 1 GMX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,5040684 USDe
Giá của 1 COMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE139,57804502 USDe
Giá của 1 AAVE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,16840026 USDe
Giá của 1 CAKE tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00353576 USDe
Giá của 1 SRM tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.409,53513954 USDe
Giá của 1 STETH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,22314618 USDe
Giá của 1 TUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15334354 USDe
Giá của 1 BAT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11394702 USDe
Giá của 1 OP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,7978557 USDe
Giá của 1 ETC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,05306735 USDe
Giá của 1 DOT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,1635634 USDe
Giá của 1 NEO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,94952849 USDe
Giá của 1 FIL tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03700205 USDe
Giá của 1 KAS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00345106 USDe
Giá của 1 DGB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69493065 USDe
Giá của 1 ATOM tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02319978 USDe
Giá của 1 GRT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,88270166 USDe
Giá của 1 BSV tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.737,96864009 USDe
Giá của 1 MKR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00863496 USDe
Giá của 1 LRC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,37892144 USDe
Giá của 1 ENS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,29650732 USDe
Giá của 1 EGLD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24365896 USDe
Giá của 1 WAVES tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB112,68062151 USDe
Giá của 1 OKB tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00073461 USDe
Giá của 1 AMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,03029671 USDe
Giá của 1 FRAX tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,03454502 USDe
Giá của 1 USDD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37562495 USDe
Giá của 1 LDO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054347 USDe
Giá của 1 SLP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01321221 USDe
Giá của 1 CHZ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09147239 USDe
Giá của 1 1INCH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,45660336 USDe
Giá của 1 WLD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,1213506 USDe
Giá của 1 HT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08086624 USDe
Giá của 1 CELO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,72080409 USDe
Giá của 1 APT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,71890209 USDe
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04812726 USDe
Giá của 1 S tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,0387079 USDe
Giá của 1 USDQ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,0769379 USDe
Giá của 1 EURQ tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,95510185 USDe
Giá của 1 SUI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02742017 USDe
Giá của 1 USD1 tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,02872328 USDe
Giá của 1 USDS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0795662 USDe
Giá của 1 HBAR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88813835 USDe
Giá của 1 USDR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,21662051 USDe
Giá của 1 EURR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.570,2985767 USDe
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.752,46695321 USDe
Giá của 1 cbETH tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00633607 USDe
Giá của 1 FLR tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,23573814 USDe
Giá của 1 UNI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05492117 USDe
Giá của 1 WLFI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53439971 USDe
Giá của 1 MNT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07611647 USDe
Giá của 1 XPL tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,01313705 USDe
Giá của 1 XDAI tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO116,02970192 USDe
Giá của 1 GNO tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07119946 USDe
Giá của 1 SKY tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,58764329 USDe
Giá của 1 KCS tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02877681 USDe
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDMonerium EUR emoney
EURe1,16129567 USDe
Giá của 1 EURe tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02279651 USDe
Giá của 1 MON tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07267149 USDe
Giá của 1 KAVA tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,02634083 USDe
Giá của 1 USAT tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02885652 USDe
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD