Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC23.699,16764355 EGLD
Giá của 1 BTC tính bằng EGLD
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 23.699,16764355 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,00001139 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,28960468 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 179,45871862 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.3% | Hoán đổi | ||
| 0,29013785 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,2905642 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,29547313 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 697,0835031 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | Hoán đổi | ||
| 79,95692076 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 17,18842613 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | Hoán đổi | ||
| 15,09269771 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02305841 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 214,62492131 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | Hoán đổi | ||
| 0,02647003 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | Hoán đổi | ||
| 30,32347026 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.1% | Hoán đổi | ||
| 1,4383436 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,38215043 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | Hoán đổi | ||
| 0,06233309 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 0,09648321 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 2,67362725 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 0,29191874 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,01645493 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 355,33907555 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | Hoán đổi | ||
| 0,00000145 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 0,05251436 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | Hoán đổi | ||
| 23.765,27295587 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 710,12493583 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | Hoán đổi | ||
| 1.174,25707641 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 0,05147875 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,38783101 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | Hoán đổi | ||
| 0,3273977 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | Hoán đổi | ||
| 55,49975626 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1.176,3623445 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 22,65414283 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.2% | Hoán đổi | ||
| 0,29188618 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,33099208 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02670796 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01522607 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01678869 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08933212 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000189 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29167154 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03149994 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000013 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03988219 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,52852057 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,27712434 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,18488931 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 42,98034588 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,62929449 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00100373 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 703,14753369 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,34677379 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05045123 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03475626 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,26496041 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3306434 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,64263112 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28408335 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01089223 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00106152 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,50054976 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00695161 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,17541797 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 493,28209433 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00244234 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,60673717 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07644201 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,6338556 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00022436 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29195539 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29365629 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11244982 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00015974 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00392617 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02673406 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,16049651 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03444915 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02398485 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,22476018 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,51279529 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0150778 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29422464 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31292266 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28813388 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29170987 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29184652 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02322961 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,25339258 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,34538182 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23.809,29620355 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 803,18034287 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00184571 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,06291196 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0159516 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15660061 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02248944 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28761048 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 33,2166875 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02144875 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,17121302 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2953638 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,32986007 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00616648 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02075093 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29161567 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2919799 EGLD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC23.699,16764355 EGLD
Giá của 1 BTC tính bằng EGLD
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00001139 EGLD
Giá của 1 VND tính bằng EGLD
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,28960468 EGLD
Giá của 1 USD tính bằng EGLD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR179,45871862 EGLD
Giá của 1 XMR tính bằng EGLD
+9.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 627,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,29013785 EGLD
Giá của 1 USD₮ tính bằng EGLD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,2905642 EGLD
Giá của 1 USDC tính bằng EGLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,29547313 EGLD
Giá của 1 USDG tính bằng EGLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH697,0835031 EGLD
Giá của 1 ETH tính bằng EGLD
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.405,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH79,95692076 EGLD
Giá của 1 BCH tính bằng EGLD
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 273,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC17,18842613 EGLD
Giá của 1 LTC tính bằng EGLD
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH15,09269771 EGLD
Giá của 1 DASH tính bằng EGLD
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,02305841 EGLD
Giá của 1 DOGE tính bằng EGLD
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB214,62492131 EGLD
Giá của 1 BNB tính bằng EGLD
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,02647003 EGLD
Giá của 1 POL tính bằng EGLD
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL30,32347026 EGLD
Giá của 1 SOL tính bằng EGLD
-11.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR1,4383436 EGLD
Giá của 1 NEAR tính bằng EGLD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,38215043 EGLD
Giá của 1 XRP tính bằng EGLD
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,06233309 EGLD
Giá của 1 ADA tính bằng EGLD
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,09648321 EGLD
Giá của 1 TRX tính bằng EGLD
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX2,67362725 EGLD
Giá của 1 AVAX tính bằng EGLD
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,29191874 EGLD
Giá của 1 DAI tính bằng EGLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,01645493 EGLD
Giá của 1 CRO tính bằng EGLD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC355,33907555 EGLD
Giá của 1 ZEC tính bằng EGLD
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.256,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000145 EGLD
Giá của 1 SHIB tính bằng EGLD
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,05251436 EGLD
Giá của 1 ARB tính bằng EGLD
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC23.765,27295587 EGLD
Giá của 1 WBTC tính bằng EGLD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH710,12493583 EGLD
Giá của 1 WETH tính bằng EGLD
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1.174,25707641 EGLD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng EGLD
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,05147875 EGLD
Giá của 1 XLM tính bằng EGLD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,38783101 EGLD
Giá của 1 GRAM tính bằng EGLD
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,3273977 EGLD
Giá của 1 EURC tính bằng EGLD
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT55,49975626 EGLD
Giá của 1 QNT tính bằng EGLD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1.176,3623445 EGLD
Giá của 1 PAXG tính bằng EGLD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE22,65414283 EGLD
Giá của 1 HYPE tính bằng EGLD
-15.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81,15 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,29188618 EGLD
Giá của 1 PYUSD tính bằng EGLD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,33099208 EGLD
Giá của 1 EUR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,02670796 EGLD
Giá của 1 MATIC tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,01522607 EGLD
Giá của 1 CFX tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,01678869 EGLD
Giá của 1 SEI tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,08933212 EGLD
Giá của 1 XTZ tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000189 EGLD
Giá của 1 XEC tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,29167154 EGLD
Giá của 1 FDUSD tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,03149994 EGLD
Giá của 1 ALGO tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0000013 EGLD
Giá của 1 PEPE tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,03988219 EGLD
Giá của 1 APE tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK3,52852057 EGLD
Giá của 1 LINK tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX2,27712434 EGLD
Giá của 1 GMX tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP7,18488931 EGLD
Giá của 1 COMP tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE42,98034588 EGLD
Giá của 1 AAVE tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,62929449 EGLD
Giá của 1 CAKE tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00100373 EGLD
Giá của 1 SRM tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH703,14753369 EGLD
Giá của 1 STETH tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,34677379 EGLD
Giá của 1 TUSD tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,05045123 EGLD
Giá của 1 BAT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,03475626 EGLD
Giá của 1 OP tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC2,26496041 EGLD
Giá của 1 ETC tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,3306434 EGLD
Giá của 1 DOT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,64263112 EGLD
Giá của 1 NEO tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,28408335 EGLD
Giá của 1 FIL tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,01089223 EGLD
Giá của 1 KAS tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00106152 EGLD
Giá của 1 DGB tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,50054976 EGLD
Giá của 1 ATOM tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00695161 EGLD
Giá của 1 GRT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV5,17541797 EGLD
Giá của 1 BSV tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR493,28209433 EGLD
Giá của 1 MKR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00244234 EGLD
Giá của 1 LRC tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1,60673717 EGLD
Giá của 1 ENS tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSWaves
WAVES0,07644201 EGLD
Giá của 1 WAVES tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB32,6338556 EGLD
Giá của 1 OKB tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00022436 EGLD
Giá của 1 AMP tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,29195539 EGLD
Giá của 1 FRAX tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,29365629 EGLD
Giá của 1 USDD tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,11244982 EGLD
Giá của 1 LDO tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00015974 EGLD
Giá của 1 SLP tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00392617 EGLD
Giá của 1 CHZ tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,02673406 EGLD
Giá của 1 1INCH tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,16049651 EGLD
Giá của 1 WLD tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,03444915 EGLD
Giá của 1 HT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,02398485 EGLD
Giá của 1 CELO tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,22476018 EGLD
Giá của 1 APT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,51279529 EGLD
Giá của 1 TRUMP tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,0150778 EGLD
Giá của 1 S tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,29422464 EGLD
Giá của 1 USDQ tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,31292266 EGLD
Giá của 1 EURQ tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,28813388 EGLD
Giá của 1 SUI tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,29170987 EGLD
Giá của 1 USD1 tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,29184652 EGLD
Giá của 1 USDS tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,02322961 EGLD
Giá của 1 HBAR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,25339258 EGLD
Giá của 1 USDR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,34538182 EGLD
Giá của 1 EURR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC23.809,29620355 EGLD
Giá của 1 cbBTC tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH803,18034287 EGLD
Giá của 1 cbETH tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00184571 EGLD
Giá của 1 FLR tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI2,06291196 EGLD
Giá của 1 UNI tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,0159516 EGLD
Giá của 1 WLFI tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,15660061 EGLD
Giá của 1 MNT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,02248944 EGLD
Giá của 1 XPL tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,28761048 EGLD
Giá của 1 XDAI tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO33,2166875 EGLD
Giá của 1 GNO tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,02144875 EGLD
Giá của 1 SKY tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS2,17121302 EGLD
Giá của 1 KCS tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,2953638 EGLD
Giá của 1 USDe tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,32986007 EGLD
Giá của 1 EURe tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00616648 EGLD
Giá của 1 MON tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,02075093 EGLD
Giá của 1 KAVA tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,29161567 EGLD
Giá của 1 USAT tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,2919799 EGLD
Giá của 1 RLUSD tính bằng EGLD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD