Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

23.699,16764355 EGLD

Giá của 1 BTC tính bằng EGLD

-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
85.951,30 US$
Ghi nhận gần nhất
82.115,60 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
23.699,16764355 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
0,00001139 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% Hoán đổi
0,28960468 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0%
179,45871862 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.3% Hoán đổi
0,29013785 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
0,2905642 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,29547313 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
697,0835031 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% Hoán đổi
79,95692076 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% Hoán đổi
17,18842613 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% Hoán đổi
15,09269771 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% Hoán đổi
0,02305841 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% Hoán đổi
214,62492131 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% Hoán đổi
0,02647003 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% Hoán đổi
30,32347026 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.1% Hoán đổi
1,4383436 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
0,38215043 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% Hoán đổi
0,06233309 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% Hoán đổi
0,09648321 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% Hoán đổi
2,67362725 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% Hoán đổi
0,29191874 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,01645493 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
355,33907555 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% Hoán đổi
0,00000145 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% Hoán đổi
0,05251436 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% Hoán đổi
23.765,27295587 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% Hoán đổi
710,12493583 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% Hoán đổi
1.174,25707641 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% Hoán đổi
0,05147875 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
0,38783101 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% Hoán đổi
0,3273977 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% Hoán đổi
55,49975626 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
1.176,3623445 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
22,65414283 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.2% Hoán đổi
0,29188618 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
0,33099208 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02670796 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01522607 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01678869 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08933212 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00000189 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,29167154 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03149994 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0000013 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03988219 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
3,52852057 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,27712434 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,18488931 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
42,98034588 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,62929449 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00100373 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
703,14753369 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,34677379 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05045123 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03475626 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,26496041 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,3306434 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,64263112 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,28408335 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01089223 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00106152 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,50054976 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00695161 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
5,17541797 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
493,28209433 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00244234 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,60673717 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,07644201 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
32,6338556 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00022436 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,29195539 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29365629 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,11244982 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00015974 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00392617 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02673406 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,16049651 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,03444915 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02398485 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,22476018 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,51279529 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0150778 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,29422464 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,31292266 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,28813388 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29170987 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,29184652 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02322961 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,25339258 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,34538182 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
23.809,29620355 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
803,18034287 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00184571 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,06291196 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0159516 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,15660061 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,02248944 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,28761048 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
33,2166875 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02144875 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2,17121302 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,2953638 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,32986007 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00616648 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02075093 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,29161567 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,2919799 EGLD Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi