Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.597.123,69176913 CFX
Giá của 1 BTC tính bằng CFX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.551,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.597.123,69176913 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,0007643 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 19,42906376 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 11.977,42912913 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 19,4675977 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 19,49257763 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 19,81758262 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 47.061,72458171 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 5.609,16106249 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 1.164,34467409 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | Hoán đổi | ||
| 1.046,27552192 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 1,57790697 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 14.734,18365404 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 1,80880413 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 2.051,98803734 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 97,18954514 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 26,04356765 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 4,27510056 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 6,52573351 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | Hoán đổi | ||
| 181,62627776 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 19,58361444 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,12107869 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 23.851,98068344 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00010023 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 3,55452983 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 1.601.974,64678147 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 47.947,15643603 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 78.743,80747813 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 3,48198824 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 26,08633255 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | Hoán đổi | ||
| 21,92975345 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 3.645,13745901 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 78.962,70121309 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.532,01182708 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 19,57163094 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 22,20567126 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,82915809 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,14250034 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,08396733 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00013072 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,56690674 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,12524724 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00009784 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,73828748 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 240,1897493 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 155,97005635 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 482,42230092 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.925,12462052 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43,03831622 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06733876 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 47.474,00607939 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,29531151 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,46816965 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,33291715 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 155,88123289 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,68953277 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43,74063447 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,57004209 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,74260067 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06858239 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35,19067941 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47848091 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 349,37105618 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32.972,19187635 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16727821 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 110,42775288 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 72,11630553 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,13433073 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.213,22087998 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01595857 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,65815688 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,69326662 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,664593 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01101763 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26624935 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,81161363 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,65106684 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,311132 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,64953878 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,311031 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 35,27615671 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02965623 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,74828988 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,99084349 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,60978718 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,57218632 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,54316579 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,56583269 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,03524321 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,16984468 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.604.550,16968502 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 54.233,10039411 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12374948 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 141,78882707 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06368874 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 10,59140554 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,54441875 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,29527651 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.249,24794126 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,4315105 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 146,11279246 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,8161881 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,06942925 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43195069 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,3975234 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,56365243 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 19,59161986 CFX | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.597.123,69176913 CFX
Giá của 1 BTC tính bằng CFX
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.551,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0007643 CFX
Giá của 1 VND tính bằng CFX
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD19,42906376 CFX
Giá của 1 USD tính bằng CFX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR11.977,42912913 CFX
Giá của 1 XMR tính bằng CFX
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,77 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮19,4675977 CFX
Giá của 1 USD₮ tính bằng CFX
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC19,49257763 CFX
Giá của 1 USDC tính bằng CFX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG19,81758262 CFX
Giá của 1 USDG tính bằng CFX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH47.061,72458171 CFX
Giá của 1 ETH tính bằng CFX
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5.609,16106249 CFX
Giá của 1 BCH tính bằng CFX
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.164,34467409 CFX
Giá của 1 LTC tính bằng CFX
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH1.046,27552192 CFX
Giá của 1 DASH tính bằng CFX
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,57790697 CFX
Giá của 1 DOGE tính bằng CFX
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB14.734,18365404 CFX
Giá của 1 BNB tính bằng CFX
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,80880413 CFX
Giá của 1 POL tính bằng CFX
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL2.051,98803734 CFX
Giá của 1 SOL tính bằng CFX
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,13 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR97,18954514 CFX
Giá của 1 NEAR tính bằng CFX
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP26,04356765 CFX
Giá của 1 XRP tính bằng CFX
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA4,27510056 CFX
Giá của 1 ADA tính bằng CFX
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX6,52573351 CFX
Giá của 1 TRX tính bằng CFX
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX181,62627776 CFX
Giá của 1 AVAX tính bằng CFX
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI19,58361444 CFX
Giá của 1 DAI tính bằng CFX
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1,12107869 CFX
Giá của 1 CRO tính bằng CFX
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC23.851,98068344 CFX
Giá của 1 ZEC tính bằng CFX
-22.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.221,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00010023 CFX
Giá của 1 SHIB tính bằng CFX
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB3,55452983 CFX
Giá của 1 ARB tính bằng CFX
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.601.974,64678147 CFX
Giá của 1 WBTC tính bằng CFX
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH47.947,15643603 CFX
Giá của 1 WETH tính bằng CFX
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮78.743,80747813 CFX
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CFX
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM3,48198824 CFX
Giá của 1 XLM tính bằng CFX
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM26,08633255 CFX
Giá của 1 GRAM tính bằng CFX
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC21,92975345 CFX
Giá của 1 EURC tính bằng CFX
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3.645,13745901 CFX
Giá của 1 QNT tính bằng CFX
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG78.962,70121309 CFX
Giá của 1 PAXG tính bằng CFX
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.532,01182708 CFX
Giá của 1 HYPE tính bằng CFX
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD19,57163094 CFX
Giá của 1 PYUSD tính bằng CFX
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR22,20567126 CFX
Giá của 1 EUR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,82915809 CFX
Giá của 1 MATIC tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICSei
SEI1,14250034 CFX
Giá của 1 SEI tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ6,08396733 CFX
Giá của 1 XTZ tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00013072 CFX
Giá của 1 XEC tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD19,56690674 CFX
Giá của 1 FDUSD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO2,12524724 CFX
Giá của 1 ALGO tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00009784 CFX
Giá của 1 PEPE tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE2,73828748 CFX
Giá của 1 APE tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK240,1897493 CFX
Giá của 1 LINK tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX155,97005635 CFX
Giá của 1 GMX tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP482,42230092 CFX
Giá của 1 COMP tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2.925,12462052 CFX
Giá của 1 AAVE tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE43,03831622 CFX
Giá của 1 CAKE tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,06733876 CFX
Giá của 1 SRM tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH47.474,00607939 CFX
Giá của 1 STETH tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD23,29531151 CFX
Giá của 1 TUSD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT3,46816965 CFX
Giá của 1 BAT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2,33291715 CFX
Giá của 1 OP tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC155,88123289 CFX
Giá của 1 ETC tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT23,68953277 CFX
Giá của 1 DOT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO43,74063447 CFX
Giá của 1 NEO tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL19,57004209 CFX
Giá của 1 FIL tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,74260067 CFX
Giá của 1 KAS tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,06858239 CFX
Giá của 1 DGB tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM35,19067941 CFX
Giá của 1 ATOM tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,47848091 CFX
Giá của 1 GRT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV349,37105618 CFX
Giá của 1 BSV tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR32.972,19187635 CFX
Giá của 1 MKR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,16727821 CFX
Giá của 1 LRC tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS110,42775288 CFX
Giá của 1 ENS tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD72,11630553 CFX
Giá của 1 EGLD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES5,13433073 CFX
Giá của 1 WAVES tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.213,22087998 CFX
Giá của 1 OKB tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,01595857 CFX
Giá của 1 AMP tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX19,65815688 CFX
Giá của 1 FRAX tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD19,69326662 CFX
Giá của 1 USDD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO7,664593 CFX
Giá của 1 LDO tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,01101763 CFX
Giá của 1 SLP tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,26624935 CFX
Giá của 1 CHZ tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,81161363 CFX
Giá của 1 1INCH tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD10,65106684 CFX
Giá của 1 WLD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT2,311132 CFX
Giá của 1 HT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,64953878 CFX
Giá của 1 CELO tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT15,311031 CFX
Giá của 1 APT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP35,27615671 CFX
Giá của 1 TRUMP tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S1,02965623 CFX
Giá của 1 S tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ19,74828988 CFX
Giá của 1 USDQ tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ20,99084349 CFX
Giá của 1 EURQ tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI19,60978718 CFX
Giá của 1 SUI tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD119,57218632 CFX
Giá của 1 USD1 tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS19,54316579 CFX
Giá của 1 USDS tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,56583269 CFX
Giá của 1 HBAR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR17,03524321 CFX
Giá của 1 USDR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR23,16984468 CFX
Giá của 1 EURR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.604.550,16968502 CFX
Giá của 1 cbBTC tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH54.233,10039411 CFX
Giá của 1 cbETH tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,12374948 CFX
Giá của 1 FLR tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI141,78882707 CFX
Giá của 1 UNI tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI1,06368874 CFX
Giá của 1 WLFI tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT10,59140554 CFX
Giá của 1 MNT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,54441875 CFX
Giá của 1 XPL tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI19,29527651 CFX
Giá của 1 XDAI tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.249,24794126 CFX
Giá của 1 GNO tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,4315105 CFX
Giá của 1 SKY tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS146,11279246 CFX
Giá của 1 KCS tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe19,8161881 CFX
Giá của 1 USDe tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe22,06942925 CFX
Giá của 1 EURe tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,43195069 CFX
Giá của 1 MON tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,3975234 CFX
Giá của 1 KAVA tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT19,56365243 CFX
Giá của 1 USAT tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD19,59161986 CFX
Giá của 1 RLUSD tính bằng CFX
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD