Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC
Hoán đổi BTC

1.597.123,69176913 CFX

Giá của 1 BTC tính bằng CFX

-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
85.046,27 US$
Ghi nhận gần nhất
81.551,58 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
1.597.123,69176913 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% Hoán đổi
0,0007643 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% Hoán đổi
19,42906376 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0%
11.977,42912913 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% Hoán đổi
19,4675977 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% Hoán đổi
19,49257763 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
19,81758262 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
47.061,72458171 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% Hoán đổi
5.609,16106249 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% Hoán đổi
1.164,34467409 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% Hoán đổi
1.046,27552192 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% Hoán đổi
1,57790697 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% Hoán đổi
14.734,18365404 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% Hoán đổi
1,80880413 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% Hoán đổi
2.051,98803734 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% Hoán đổi
97,18954514 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% Hoán đổi
26,04356765 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% Hoán đổi
4,27510056 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% Hoán đổi
6,52573351 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% Hoán đổi
181,62627776 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% Hoán đổi
19,58361444 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% Hoán đổi
1,12107869 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% Hoán đổi
23.851,98068344 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.1% Hoán đổi
0,00010023 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% Hoán đổi
3,55452983 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% Hoán đổi
1.601.974,64678147 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% Hoán đổi
47.947,15643603 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% Hoán đổi
78.743,80747813 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% Hoán đổi
3,48198824 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% Hoán đổi
26,08633255 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% Hoán đổi
21,92975345 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% Hoán đổi
3.645,13745901 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% Hoán đổi
78.962,70121309 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% Hoán đổi
1.532,01182708 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% Hoán đổi
19,57163094 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% Hoán đổi
22,20567126 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,82915809 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,14250034 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,08396733 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,00013072 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
19,56690674 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,12524724 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00009784 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,73828748 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
240,1897493 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
155,97005635 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
482,42230092 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.925,12462052 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
43,03831622 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06733876 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
47.474,00607939 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
23,29531151 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
3,46816965 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,33291715 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
155,88123289 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
23,68953277 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
43,74063447 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,57004209 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,74260067 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,06858239 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
35,19067941 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,47848091 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
349,37105618 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
32.972,19187635 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,16727821 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
110,42775288 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
72,11630553 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
5,13433073 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.213,22087998 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01595857 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
19,65815688 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,69326662 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
7,664593 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01101763 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,26624935 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,81161363 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
10,65106684 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2,311132 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,64953878 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
15,311031 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
35,27615671 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,02965623 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
19,74828988 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
20,99084349 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,60978718 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,57218632 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,54316579 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,56583269 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
17,03524321 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
23,16984468 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.604.550,16968502 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
54.233,10039411 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,12374948 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
141,78882707 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,06368874 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
10,59140554 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
1,54441875 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,29527651 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
2.249,24794126 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,4315105 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
146,11279246 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
19,8161881 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
22,06942925 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
0,43195069 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,3975234 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
19,56365243 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi
19,59161986 CFX Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — Hoán đổi