Giá

Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí

Bitcoin

BTC

71.355,04647374 EURR

Giá của 1 BTC tính bằng EURR

-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD

Xu hướng 30 ngày tính bằng USD
Ghi nhận đầu tiên
85.046,27 US$
Ghi nhận gần nhất
81.211,86 US$
Về xu hướng này

Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.

Xem giá tính bằng BTC
Xu hướng Thao tác
71.355,04647374 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5%
0,00003434 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1%
0,8728403 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0%
528,15102154 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0%
0,87455916 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1%
0,87577447 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,89069744 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
2.103,91252636 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0%
242,5369153 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2%
51,83729058 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8%
48,1933167 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0%
0,06988691 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8%
647,12942461 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0%
0,0801662 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1%
91,9430281 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7%
4,35793528 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8%
1,15965882 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4%
0,18878685 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9%
0,29130294 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5%
8,09400072 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5%
0,87986696 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0%
0,04985254 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9%
1.079,9782349 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3%
0,00000439 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6%
0,15951592 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1%
71.558,63848653 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0%
2.143,71474343 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0%
3.537,87550171 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3%
0,15509145 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6%
1,16430165 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8%
0,98759344 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4%
167,39936698 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3%
3.543,56115736 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7%
68,72655753 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2%
0,87969996 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0%
0,9975779 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08063921 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04598122 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,05086196 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,26870434 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000573 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,87925446 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,09462574 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00000392 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,12048926 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
10,69862408 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,89240424 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
21,70241126 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
130,59974985 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,8930879 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00302516 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.124,02908521 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,04529723 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,15322658 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,10487874 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,84431865 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,99509082 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,93616725 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,86744871 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,03280947 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00311307 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,52345891 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,02112664 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
15,58454946 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1.483,8645463 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00742984 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
4,88848136 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
3,15049953 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,23280298 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
98,44586194 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00069179 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,8800241 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,88474805 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,33929256 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00048451 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01175622 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,08090236 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,48472693 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,10382637 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0730933 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,67220744 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
1,54049299 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04604295 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,88637322 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,94247354 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,86474502 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,87924208 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,87958742 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,07115787 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,76383969 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
71.693,83855983 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
2.424,64279637 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,00557854 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,20704939 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,04759658 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,46965818 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06714007 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,86682998 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
100,0401739 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,06437462 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
6,54375133 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,89032486 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,99464198 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,01871688 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,0625192 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,87630156 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —
0,88008051 EURR Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: —