Giá tính bằng StablR EUR (EURR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng EURR Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00003428 EURR
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,87285651 EURR
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 71.088,65360832 EURR
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 498,53837619 EURR
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,87486884 EURR
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,87526938 EURR
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 0,8902221 EURR
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 2.314,35926323 EURR
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 220,29083838 EURR
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 51,82754556 EURR
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 50,6574027 EURR
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,07686683 EURR
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 678,50916568 EURR
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,09417537 EURR
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 97,41593694 EURR
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 3,70928485 EURR
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 1,24184968 EURR
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,20136018 EURR
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,30369165 EURR
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 9,9325699 EURR
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 0,87950178 EURR
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,0521072 EURR
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 1.315,60904749 EURR
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000486 EURR
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 11,12736548 EURR
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,19071453 EURR
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 71.404,71999882 EURR
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 2.357,44796614 EURR
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 3.842,43766359 EURR
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,17300903 EURR
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,03494873 EURR
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 1,2229238 EURR
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 1,01025994 EURR
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 3.835,69161624 EURR
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 82,15132646 EURR
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 0,86684608 EURR
EUR 1,02029944 EURR
MATIC 0,09356384 EURR
CFX 0,0465245 EURR
SEI 0,04714904 EURR
XTZ 0,30922382 EURR
XEC 0,00000694 EURR
FDUSD 0,87983529 EURR
ALGO 0,09826438 EURR
PEPE 0,00000352 EURR
APE 0,12139203 EURR
GMX 6,83646715 EURR
COMP 19,67590385 EURR
AAVE 121,20570994 EURR
CAKE 2,29475352 EURR
SRM 0,00302521 EURR
STETH 2.334,27023589 EURR
TUSD 1,04585044 EURR
BAT 0,07062395 EURR
OP 0,11126224 EURR
ETC 7,56823619 EURR
DOT 1,01774907 EURR
NEO 2,13212317 EURR
FIL 0,83825384 EURR
DGB 0,0038591 EURR
ATOM 1,56893355 EURR
GRT 0,01954526 EURR
BSV 15,22718929 EURR
MKR 1.436,77357313 EURR
LRC 0,0082611 EURR
ENS 5,62199516 EURR
EGLD 3,35278466 EURR
WAVES 0,23802295 EURR
OKB 104,89588325 EURR
QNT 57,44297079 EURR
AMP 0,00040849 EURR
FRAX 0,880917 EURR
USDD 0,8852804 EURR
LDO 0,37351047 EURR
SLP 0,00056958 EURR
CHZ 0,01324429 EURR
1INCH 0,08706995 EURR
WLD 0,38718218 EURR
HT 0,1038283 EURR
CELO 0,08005026 EURR
APT 0,6654324 EURR
TRUMP 1,83307864 EURR
S 0,03503889 EURR
USDQ 0,88911581 EURR
EURQ 1,01714416 EURR
SUI 0,79392929 EURR
USD1 0,87948611 EURR
USDS 0,87890256 EURR
HBAR 0,07609596 EURR
USDR 0,76327813 EURR
cbBTC 71.401,5568155 EURR
cbETH 2.660,4479648 EURR
FLR 0,0057981 EURR
UNI 7,7676588 EURR
WLFI 0,05169734 EURR
MNT 0,53911598 EURR
XPL 0,07953671 EURR
GNO 104,51418046 EURR
SKY 0,06293492 EURR
KCS 6,35803941 EURR
PYUSD 0,8794518 EURR
USDe 0,88991031 EURR
EURe 1,01754972 EURR
MON 0,02181728 EURR
KAVA 0,06395088 EURR
USAT 0,87910512 EURR
RLUSD 0,87972836 EURR