Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC71.355,04647374 EURR
Giá của 1 BTC tính bằng EURR
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 71.355,04647374 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00003434 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,8728403 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 528,15102154 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0% | |||
| 0,87455916 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,87577447 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,89069744 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.103,91252636 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0% | |||
| 242,5369153 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 51,83729058 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | |||
| 48,1933167 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,06988691 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 647,12942461 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,0801662 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 91,9430281 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7% | |||
| 4,35793528 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,15965882 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | |||
| 0,18878685 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,29130294 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | |||
| 8,09400072 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,87986696 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,04985254 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.079,9782349 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3% | |||
| 0,00000439 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,15951592 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 71.558,63848653 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.143,71474343 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 3.537,87550171 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,15509145 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,16430165 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | |||
| 0,98759344 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 167,39936698 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 3.543,56115736 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 68,72655753 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 0,87969996 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,9975779 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08063921 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04598122 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05086196 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26870434 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000573 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87925446 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09462574 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000392 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12048926 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,69862408 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,89240424 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,70241126 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 130,59974985 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,8930879 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00302516 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.124,02908521 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04529723 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15322658 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10487874 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,84431865 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99509082 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,93616725 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86744871 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03280947 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00311307 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,52345891 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02112664 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,58454946 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.483,8645463 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00742984 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,88848136 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,15049953 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,23280298 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,44586194 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00069179 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8800241 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,88474805 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,33929256 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048451 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01175622 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08090236 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48472693 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10382637 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0730933 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,67220744 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,54049299 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04604295 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,88637322 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94247354 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86474502 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87924208 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87958742 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07115787 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,76383969 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 71.693,83855983 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.424,64279637 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00557854 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,20704939 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04759658 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46965818 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06714007 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,86682998 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 100,0401739 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06437462 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,54375133 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89032486 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99464198 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01871688 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0625192 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,87630156 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,88008051 EURR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC71.355,04647374 EURR
Giá của 1 BTC tính bằng EURR
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003434 EURR
Giá của 1 VND tính bằng EURR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,8728403 EURR
Giá của 1 USD tính bằng EURR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR528,15102154 EURR
Giá của 1 XMR tính bằng EURR
+7.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 596,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,87455916 EURR
Giá của 1 USD₮ tính bằng EURR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,87577447 EURR
Giá của 1 USDC tính bằng EURR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,89069744 EURR
Giá của 1 USDG tính bằng EURR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.103,91252636 EURR
Giá của 1 ETH tính bằng EURR
-12.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.379,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH242,5369153 EURR
Giá của 1 BCH tính bằng EURR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC51,83729058 EURR
Giá của 1 LTC tính bằng EURR
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH48,1933167 EURR
Giá của 1 DASH tính bằng EURR
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,06988691 EURR
Giá của 1 DOGE tính bằng EURR
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB647,12942461 EURR
Giá của 1 BNB tính bằng EURR
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,0801662 EURR
Giá của 1 POL tính bằng EURR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL91,9430281 EURR
Giá của 1 SOL tính bằng EURR
-10.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,35793528 EURR
Giá của 1 NEAR tính bằng EURR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,15965882 EURR
Giá của 1 XRP tính bằng EURR
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,18878685 EURR
Giá của 1 ADA tính bằng EURR
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,29130294 EURR
Giá của 1 TRX tính bằng EURR
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX8,09400072 EURR
Giá của 1 AVAX tính bằng EURR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,87986696 EURR
Giá của 1 DAI tính bằng EURR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,04985254 EURR
Giá của 1 CRO tính bằng EURR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.079,9782349 EURR
Giá của 1 ZEC tính bằng EURR
-20.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000439 EURR
Giá của 1 SHIB tính bằng EURR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,15951592 EURR
Giá của 1 ARB tính bằng EURR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC71.558,63848653 EURR
Giá của 1 WBTC tính bằng EURR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.143,71474343 EURR
Giá của 1 WETH tính bằng EURR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮3.537,87550171 EURR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng EURR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,15509145 EURR
Giá của 1 XLM tính bằng EURR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,16430165 EURR
Giá của 1 GRAM tính bằng EURR
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,98759344 EURR
Giá của 1 EURC tính bằng EURR
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT167,39936698 EURR
Giá của 1 QNT tính bằng EURR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG3.543,56115736 EURR
Giá của 1 PAXG tính bằng EURR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE68,72655753 EURR
Giá của 1 HYPE tính bằng EURR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,87969996 EURR
Giá của 1 PYUSD tính bằng EURR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,9975779 EURR
Giá của 1 EUR tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,08063921 EURR
Giá của 1 MATIC tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04598122 EURR
Giá của 1 CFX tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05086196 EURR
Giá của 1 SEI tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,26870434 EURR
Giá của 1 XTZ tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000573 EURR
Giá của 1 XEC tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,87925446 EURR
Giá của 1 FDUSD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,09462574 EURR
Giá của 1 ALGO tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000392 EURR
Giá của 1 PEPE tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12048926 EURR
Giá của 1 APE tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK10,69862408 EURR
Giá của 1 LINK tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX6,89240424 EURR
Giá của 1 GMX tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,70241126 EURR
Giá của 1 COMP tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE130,59974985 EURR
Giá của 1 AAVE tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE1,8930879 EURR
Giá của 1 CAKE tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00302516 EURR
Giá của 1 SRM tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.124,02908521 EURR
Giá của 1 STETH tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,04529723 EURR
Giá của 1 TUSD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15322658 EURR
Giá của 1 BAT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,10487874 EURR
Giá của 1 OP tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC6,84431865 EURR
Giá của 1 ETC tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,99509082 EURR
Giá của 1 DOT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,93616725 EURR
Giá của 1 NEO tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,86744871 EURR
Giá của 1 FIL tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03280947 EURR
Giá của 1 KAS tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00311307 EURR
Giá của 1 DGB tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,52345891 EURR
Giá của 1 ATOM tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02112664 EURR
Giá của 1 GRT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV15,58454946 EURR
Giá của 1 BSV tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.483,8645463 EURR
Giá của 1 MKR tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00742984 EURR
Giá của 1 LRC tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS4,88848136 EURR
Giá của 1 ENS tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,15049953 EURR
Giá của 1 EGLD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,23280298 EURR
Giá của 1 WAVES tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB98,44586194 EURR
Giá của 1 OKB tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00069179 EURR
Giá của 1 AMP tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,8800241 EURR
Giá của 1 FRAX tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,88474805 EURR
Giá của 1 USDD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,33929256 EURR
Giá của 1 LDO tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00048451 EURR
Giá của 1 SLP tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01175622 EURR
Giá của 1 CHZ tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,08090236 EURR
Giá của 1 1INCH tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,48472693 EURR
Giá của 1 WLD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,10382637 EURR
Giá của 1 HT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,0730933 EURR
Giá của 1 CELO tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,67220744 EURR
Giá của 1 APT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,54049299 EURR
Giá của 1 TRUMP tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04604295 EURR
Giá của 1 S tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,88637322 EURR
Giá của 1 USDQ tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,94247354 EURR
Giá của 1 EURQ tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,86474502 EURR
Giá của 1 SUI tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,87924208 EURR
Giá của 1 USD1 tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,87958742 EURR
Giá của 1 USDS tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07115787 EURR
Giá của 1 HBAR tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,76383969 EURR
Giá của 1 USDR tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC71.693,83855983 EURR
Giá của 1 cbBTC tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.424,64279637 EURR
Giá của 1 cbETH tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00557854 EURR
Giá của 1 FLR tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI6,20704939 EURR
Giá của 1 UNI tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,04759658 EURR
Giá của 1 WLFI tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,46965818 EURR
Giá của 1 MNT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,06714007 EURR
Giá của 1 XPL tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,86682998 EURR
Giá của 1 XDAI tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO100,0401739 EURR
Giá của 1 GNO tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,06437462 EURR
Giá của 1 SKY tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS6,54375133 EURR
Giá của 1 KCS tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,89032486 EURR
Giá của 1 USDe tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,99464198 EURR
Giá của 1 EURe tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01871688 EURR
Giá của 1 MON tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,0625192 EURR
Giá của 1 KAVA tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,87630156 EURR
Giá của 1 USAT tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,88008051 EURR
Giá của 1 RLUSD tính bằng EURR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD