Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC6.192.757,73987139 CHZ
Giá của 1 BTC tính bằng CHZ
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 6.192.757,73987139 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | |||
| 0,00296181 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 75,29129591 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 46.525,61895203 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.6% | |||
| 75,41664401 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 75,52304963 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 76,8085533 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 182.838,4752431 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 21.702,0724709 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 4.551,93060237 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.9% | |||
| 4.187,69752858 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 6,11187659 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 56.890,3630032 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 7,03516307 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 7.986,02134601 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 380,65259522 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 101,37621198 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 16,61988782 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 25,19104895 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 713,80438578 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 75,87574882 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 4,3762523 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 93.908,95662299 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00038678 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 13,91704561 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 6.211.253,61288291 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 186.284,65137174 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 304.544,99067528 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 13,62021173 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 101,47614346 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 85,01502265 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 14.545,48482585 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 305.406,98558151 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 5.986,23612658 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 76,02571762 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 86,05117501 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,06413204 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,05572048 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,52636441 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 23,62989171 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00050559 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75,83530857 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,33931275 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00035357 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,60050759 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 941,72171799 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 603,86218724 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.879,38977763 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.458,07837291 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 165,91283747 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26095041 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 184.745,4501481 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 90,25241551 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,3197124 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,17648292 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 606,08974577 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 90,72758092 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 169,61857165 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,30397226 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,91840469 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,26870544 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 138,73787719 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86701635 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.360,25297478 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 128.438,77555063 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,64491838 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 431,42893696 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 283,77059208 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,10643709 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.607,26869479 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06130049 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,1688186 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,31411457 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,81389812 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04243066 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,05067154 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,2198761 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,95607352 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,39440562 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 60,03834391 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 137,123403 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,03155821 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,43288121 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 81,33735896 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,60410705 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75,84394185 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75,85533577 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,18159441 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 66,04324347 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 89,79417402 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6.222.805,43243075 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 210.685,0424153 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48052586 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 555,5713754 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,19727106 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 41,2716471 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,0186368 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 74,77284501 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8.695,33793622 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,59123772 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 570,38305649 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 76,80074086 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 85,68663644 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,67148785 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,38458793 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75,81365537 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 75,91758428 CHZ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC6.192.757,73987139 CHZ
Giá của 1 BTC tính bằng CHZ
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00296181 CHZ
Giá của 1 VND tính bằng CHZ
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD75,29129591 CHZ
Giá của 1 USD tính bằng CHZ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR46.525,61895203 CHZ
Giá của 1 XMR tính bằng CHZ
+8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 604,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮75,41664401 CHZ
Giá của 1 USD₮ tính bằng CHZ
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC75,52304963 CHZ
Giá của 1 USDC tính bằng CHZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG76,8085533 CHZ
Giá của 1 USDG tính bằng CHZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH182.838,4752431 CHZ
Giá của 1 ETH tính bằng CHZ
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.395,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH21.702,0724709 CHZ
Giá của 1 BCH tính bằng CHZ
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC4.551,93060237 CHZ
Giá của 1 LTC tính bằng CHZ
-3.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH4.187,69752858 CHZ
Giá của 1 DASH tính bằng CHZ
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE6,11187659 CHZ
Giá của 1 DOGE tính bằng CHZ
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB56.890,3630032 CHZ
Giá của 1 BNB tính bằng CHZ
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL7,03516307 CHZ
Giá của 1 POL tính bằng CHZ
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL7.986,02134601 CHZ
Giá của 1 SOL tính bằng CHZ
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR380,65259522 CHZ
Giá của 1 NEAR tính bằng CHZ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP101,37621198 CHZ
Giá của 1 XRP tính bằng CHZ
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA16,61988782 CHZ
Giá của 1 ADA tính bằng CHZ
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX25,19104895 CHZ
Giá của 1 TRX tính bằng CHZ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX713,80438578 CHZ
Giá của 1 AVAX tính bằng CHZ
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI75,87574882 CHZ
Giá của 1 DAI tính bằng CHZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO4,3762523 CHZ
Giá của 1 CRO tính bằng CHZ
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC93.908,95662299 CHZ
Giá của 1 ZEC tính bằng CHZ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00038678 CHZ
Giá của 1 SHIB tính bằng CHZ
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB13,91704561 CHZ
Giá của 1 ARB tính bằng CHZ
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC6.211.253,61288291 CHZ
Giá của 1 WBTC tính bằng CHZ
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH186.284,65137174 CHZ
Giá của 1 WETH tính bằng CHZ
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮304.544,99067528 CHZ
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CHZ
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM13,62021173 CHZ
Giá của 1 XLM tính bằng CHZ
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM101,47614346 CHZ
Giá của 1 GRAM tính bằng CHZ
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC85,01502265 CHZ
Giá của 1 EURC tính bằng CHZ
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT14.545,48482585 CHZ
Giá của 1 QNT tính bằng CHZ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG305.406,98558151 CHZ
Giá của 1 PAXG tính bằng CHZ
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE5.986,23612658 CHZ
Giá của 1 HYPE tính bằng CHZ
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD76,02571762 CHZ
Giá của 1 PYUSD tính bằng CHZ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR86,05117501 CHZ
Giá của 1 EUR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC7,06413204 CHZ
Giá của 1 MATIC tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX4,05572048 CHZ
Giá của 1 CFX tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI4,52636441 CHZ
Giá của 1 SEI tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ23,62989171 CHZ
Giá của 1 XTZ tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00050559 CHZ
Giá của 1 XEC tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD75,83530857 CHZ
Giá của 1 FDUSD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO8,33931275 CHZ
Giá của 1 ALGO tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00035357 CHZ
Giá của 1 PEPE tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE10,60050759 CHZ
Giá của 1 APE tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK941,72171799 CHZ
Giá của 1 LINK tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX603,86218724 CHZ
Giá của 1 GMX tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP1.879,38977763 CHZ
Giá của 1 COMP tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE11.458,07837291 CHZ
Giá của 1 AAVE tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE165,91283747 CHZ
Giá của 1 CAKE tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,26095041 CHZ
Giá của 1 SRM tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH184.745,4501481 CHZ
Giá của 1 STETH tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD90,25241551 CHZ
Giá của 1 TUSD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT13,3197124 CHZ
Giá của 1 BAT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP9,17648292 CHZ
Giá của 1 OP tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC606,08974577 CHZ
Giá của 1 ETC tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT90,72758092 CHZ
Giá của 1 DOT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO169,61857165 CHZ
Giá của 1 NEO tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL76,30397226 CHZ
Giá của 1 FIL tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS2,91840469 CHZ
Giá của 1 KAS tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,26870544 CHZ
Giá của 1 DGB tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM138,73787719 CHZ
Giá của 1 ATOM tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT1,86701635 CHZ
Giá của 1 GRT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV1.360,25297478 CHZ
Giá của 1 BSV tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR128.438,77555063 CHZ
Giá của 1 MKR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,64491838 CHZ
Giá của 1 LRC tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS431,42893696 CHZ
Giá của 1 ENS tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD283,77059208 CHZ
Giá của 1 EGLD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES20,10643709 CHZ
Giá của 1 WAVES tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB8.607,26869479 CHZ
Giá của 1 OKB tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,06130049 CHZ
Giá của 1 AMP tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX76,1688186 CHZ
Giá của 1 FRAX tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD76,31411457 CHZ
Giá của 1 USDD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO29,81389812 CHZ
Giá của 1 LDO tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,04243066 CHZ
Giá của 1 SLP tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLP1Inch
1INCH7,05067154 CHZ
Giá của 1 1INCH tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD42,2198761 CHZ
Giá của 1 WLD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT8,95607352 CHZ
Giá của 1 HT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO6,39440562 CHZ
Giá của 1 CELO tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT60,03834391 CHZ
Giá của 1 APT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP137,123403 CHZ
Giá của 1 TRUMP tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S4,03155821 CHZ
Giá của 1 S tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ76,43288121 CHZ
Giá của 1 USDQ tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ81,33735896 CHZ
Giá của 1 EURQ tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI76,60410705 CHZ
Giá của 1 SUI tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD175,84394185 CHZ
Giá của 1 USD1 tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS75,85533577 CHZ
Giá của 1 USDS tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR6,18159441 CHZ
Giá của 1 HBAR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR66,04324347 CHZ
Giá của 1 USDR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR89,79417402 CHZ
Giá của 1 EURR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC6.222.805,43243075 CHZ
Giá của 1 cbBTC tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH210.685,0424153 CHZ
Giá của 1 cbETH tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,48052586 CHZ
Giá của 1 FLR tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI555,5713754 CHZ
Giá của 1 UNI tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI4,19727106 CHZ
Giá của 1 WLFI tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT41,2716471 CHZ
Giá của 1 MNT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL6,0186368 CHZ
Giá của 1 XPL tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI74,77284501 CHZ
Giá của 1 XDAI tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO8.695,33793622 CHZ
Giá của 1 GNO tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY5,59123772 CHZ
Giá của 1 SKY tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS570,38305649 CHZ
Giá của 1 KCS tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe76,80074086 CHZ
Giá của 1 USDe tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe85,68663644 CHZ
Giá của 1 EURe tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON1,67148785 CHZ
Giá của 1 MON tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA5,38458793 CHZ
Giá của 1 KAVA tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT75,81365537 CHZ
Giá của 1 USAT tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD75,91758428 CHZ
Giá của 1 RLUSD tính bằng CHZ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD