Giá tính bằng Huobi Token (HT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng HT Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00034367 HT
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 8,74986229 HT
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 712.107,64951758 HT
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 4.987,36658637 HT
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 8,77067516 HT
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 8,7733287 HT
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 8,92014234 HT
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 23.171,43117524 HT
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 2.202,95894514 HT
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 518,44011517 HT
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 505,38856704 HT
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,76915258 HT
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 6.798,09697098 HT
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,94110092 HT
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 974,94361041 HT
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 36,92761398 HT
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 12,42004787 HT
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 2,01081776 HT
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 3,04568446 HT
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 98,75638892 HT
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 8,81417181 HT
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,52088105 HT
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 13.197,87306461 HT
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00004862 HT
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 111,18627198 HT
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 1,88981084 HT
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 715.269,53533985 HT
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 23.605,7663977 HT
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 38.517,6521441 HT
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 1,73060096 HT
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,35033999 HT
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 12,23879866 HT
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 10,12922731 HT
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 38.448,22549236 HT
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 822,48572752 HT
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 8,68961132 HT
EUR 10,22788903 HT
MATIC 0,93731075 HT
CFX 0,46426773 HT
SEI 0,47235229 HT
XTZ 3,09411917 HT
XEC 0,00006944 HT
FDUSD 8,82117067 HT
ALGO 0,98504141 HT
PEPE 0,00003516 HT
APE 1,21688216 HT
GMX 68,69609639 HT
COMP 194,7015587 HT
AAVE 1.211,19149006 HT
CAKE 22,99795692 HT
SRM 0,03032595 HT
STETH 23.404,59579482 HT
TUSD 10,48402246 HT
BAT 0,70758424 HT
OP 1,11050889 HT
ETC 75,86702217 HT
DOT 10,20232313 HT
NEO 21,37325418 HT
FIL 8,40299132 HT
DGB 0,03868518 HT
ATOM 15,69806563 HT
GRT 0,19588797 HT
BSV 152,64342687 HT
MKR 14.402,79211522 HT
LRC 0,08320356 HT
ENS 56,1789885 HT
EGLD 33,60965246 HT
WAVES 2,38291905 HT
OKB 1.051,51822695 HT
QNT 575,91202137 HT
AMP 0,00410032 HT
FRAX 8,83066386 HT
USDD 8,87455891 HT
LDO 3,74421816 HT
SLP 0,00570969 HT
CHZ 0,13276602 HT
1INCH 0,87240169 HT
WLD 3,86691296 HT
CELO 0,79891775 HT
APT 6,67056016 HT
TRUMP 18,29837714 HT
S 0,34881545 HT
USDQ 8,91285198 HT
EURQ 10,19625928 HT
SUI 7,95866433 HT
USD1 8,81816912 HT
USDS 8,80910231 HT
HBAR 0,76203097 HT
USDR 7,65140479 HT
EURR 10,43355854 HT
cbBTC 715.352,28276553 HT
cbETH 26.638,67605802 HT
FLR 0,05812249 HT
UNI 77,44778876 HT
WLFI 0,51790965 HT
MNT 5,39816766 HT
XPL 0,79730771 HT
GNO 1.047,6918858 HT
SKY 0,630605 HT
KCS 63,73552631 HT
PYUSD 8,8155686 HT
USDe 8,92047422 HT
EURe 10,20183026 HT
MON 0,21870518 HT
KAVA 0,64063779 HT
USAT 8,81328523 HT
RLUSD 8,81855177 HT