Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC716.025,91239588 HT
Giá của 1 BTC tính bằng HT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 716.025,91239588 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,0003442 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 8,74986229 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 5.422,00868263 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.3% | |||
| 8,76597112 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 8,77885237 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8,92716644 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 21.061,07095529 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.5% | |||
| 2.415,74843475 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 519,31606563 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | |||
| 455,99756109 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,69666673 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 6.484,48955732 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,79974246 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 916,16679478 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.1% | |||
| 43,45685488 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 11,54595879 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 1,88327748 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 2,91505914 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 80,7786342 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 8,8197773 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,49715485 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 10.735,90387662 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,00004379 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 1,58662302 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 718.023,16045404 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 21.455,09339149 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 35.477,97573188 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 1,55533377 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 11,71758662 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | |||
| 9,89170748 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | |||
| 1.676,82106868 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 35.541,5824595 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 684,45244706 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.2% | |||
| 8,81879374 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 10,00030512 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8069308 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4600272 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,50723867 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,69900251 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00005701 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,81230855 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95171151 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00003913 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20496567 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 106,60763289 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 68,79904216 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 217,07795811 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.298,57055895 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,01295288 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03032595 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21.244,28426916 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,47711979 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,52428943 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05009524 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 68,43153166 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,98977037 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,41589419 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,58304562 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32908844 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03207183 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,12317251 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21002971 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 156,36554968 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14.903,59353443 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07379066 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,54455072 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31,32073438 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,30955202 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 985,9707556 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00677854 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,82088452 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,87227429 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,39746042 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00482612 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11862179 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,8077194 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,84910099 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,72465727 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,79070751 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,49314819 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,45554743 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,88944581 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,45437143 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,70542501 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,81346672 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,81759546 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70183901 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,65578158 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 10,43506421 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 719.353,24033571 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.266,58802833 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05576453 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 62,32701678 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48194755 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,73139393 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,67947623 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,68961132 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.003,5799286 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,64803371 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 65,59913034 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,92386353 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,96610353 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18630869 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62695045 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,81062065 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,82162505 HT | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC716.025,91239588 HT
Giá của 1 BTC tính bằng HT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.115,60 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,0003442 HT
Giá của 1 VND tính bằng HT
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD8,74986229 HT
Giá của 1 USD tính bằng HT
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR5.422,00868263 HT
Giá của 1 XMR tính bằng HT
+9.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 627,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮8,76597112 HT
Giá của 1 USD₮ tính bằng HT
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC8,77885237 HT
Giá của 1 USDC tính bằng HT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG8,92716644 HT
Giá của 1 USDG tính bằng HT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH21.061,07095529 HT
Giá của 1 ETH tính bằng HT
-12.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.405,24 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH2.415,74843475 HT
Giá của 1 BCH tính bằng HT
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 273,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC519,31606563 HT
Giá của 1 LTC tính bằng HT
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH455,99756109 HT
Giá của 1 DASH tính bằng HT
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,69666673 HT
Giá của 1 DOGE tính bằng HT
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB6.484,48955732 HT
Giá của 1 BNB tính bằng HT
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,79974246 HT
Giá của 1 POL tính bằng HT
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL916,16679478 HT
Giá của 1 SOL tính bằng HT
-11.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR43,45685488 HT
Giá của 1 NEAR tính bằng HT
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP11,54595879 HT
Giá của 1 XRP tính bằng HT
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA1,88327748 HT
Giá của 1 ADA tính bằng HT
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX2,91505914 HT
Giá của 1 TRX tính bằng HT
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX80,7786342 HT
Giá của 1 AVAX tính bằng HT
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI8,8197773 HT
Giá của 1 DAI tính bằng HT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,49715485 HT
Giá của 1 CRO tính bằng HT
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC10.735,90387662 HT
Giá của 1 ZEC tính bằng HT
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.256,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00004379 HT
Giá của 1 SHIB tính bằng HT
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB1,58662302 HT
Giá của 1 ARB tính bằng HT
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC718.023,16045404 HT
Giá của 1 WBTC tính bằng HT
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH21.455,09339149 HT
Giá của 1 WETH tính bằng HT
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮35.477,97573188 HT
Giá của 1 XAU₮ tính bằng HT
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM1,55533377 HT
Giá của 1 XLM tính bằng HT
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM11,71758662 HT
Giá của 1 GRAM tính bằng HT
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC9,89170748 HT
Giá của 1 EURC tính bằng HT
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT1.676,82106868 HT
Giá của 1 QNT tính bằng HT
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG35.541,5824595 HT
Giá của 1 PAXG tính bằng HT
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE684,45244706 HT
Giá của 1 HYPE tính bằng HT
-15.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81,15 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD8,81879374 HT
Giá của 1 PYUSD tính bằng HT
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR10,00030512 HT
Giá của 1 EUR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,8069308 HT
Giá của 1 MATIC tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,4600272 HT
Giá của 1 CFX tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,50723867 HT
Giá của 1 SEI tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ2,69900251 HT
Giá của 1 XTZ tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00005701 HT
Giá của 1 XEC tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD8,81230855 HT
Giá của 1 FDUSD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,95171151 HT
Giá của 1 ALGO tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00003913 HT
Giá của 1 PEPE tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,20496567 HT
Giá của 1 APE tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK106,60763289 HT
Giá của 1 LINK tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX68,79904216 HT
Giá của 1 GMX tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP217,07795811 HT
Giá của 1 COMP tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.298,57055895 HT
Giá của 1 AAVE tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE19,01295288 HT
Giá của 1 CAKE tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,03032595 HT
Giá của 1 SRM tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH21.244,28426916 HT
Giá của 1 STETH tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD10,47711979 HT
Giá của 1 TUSD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT1,52428943 HT
Giá của 1 BAT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,05009524 HT
Giá của 1 OP tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC68,43153166 HT
Giá của 1 ETC tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT9,98977037 HT
Giá của 1 DOT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO19,41589419 HT
Giá của 1 NEO tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL8,58304562 HT
Giá của 1 FIL tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,32908844 HT
Giá của 1 KAS tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,03207183 HT
Giá của 1 DGB tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM15,12317251 HT
Giá của 1 ATOM tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,21002971 HT
Giá của 1 GRT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV156,36554968 HT
Giá của 1 BSV tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR14.903,59353443 HT
Giá của 1 MKR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,07379066 HT
Giá của 1 LRC tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS48,54455072 HT
Giá của 1 ENS tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD31,32073438 HT
Giá của 1 EGLD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES2,30955202 HT
Giá của 1 WAVES tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB985,9707556 HT
Giá của 1 OKB tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00677854 HT
Giá của 1 AMP tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX8,82088452 HT
Giá của 1 FRAX tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD8,87227429 HT
Giá của 1 USDD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO3,39746042 HT
Giá của 1 LDO tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00482612 HT
Giá của 1 SLP tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,11862179 HT
Giá của 1 CHZ tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,8077194 HT
Giá của 1 1INCH tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD4,84910099 HT
Giá của 1 WLD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDCelo
CELO0,72465727 HT
Giá của 1 CELO tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT6,79070751 HT
Giá của 1 APT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP15,49314819 HT
Giá của 1 TRUMP tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,45554743 HT
Giá của 1 S tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ8,88944581 HT
Giá của 1 USDQ tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ9,45437143 HT
Giá của 1 EURQ tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI8,70542501 HT
Giá của 1 SUI tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD18,81346672 HT
Giá của 1 USD1 tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS8,81759546 HT
Giá của 1 USDS tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,70183901 HT
Giá của 1 HBAR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR7,65578158 HT
Giá của 1 USDR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR10,43506421 HT
Giá của 1 EURR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC719.353,24033571 HT
Giá của 1 cbBTC tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH24.266,58802833 HT
Giá của 1 cbETH tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,05576453 HT
Giá của 1 FLR tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI62,32701678 HT
Giá của 1 UNI tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,48194755 HT
Giá của 1 WLFI tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT4,73139393 HT
Giá của 1 MNT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,67947623 HT
Giá của 1 XPL tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI8,68961132 HT
Giá của 1 XDAI tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.003,5799286 HT
Giá của 1 GNO tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,64803371 HT
Giá của 1 SKY tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS65,59913034 HT
Giá của 1 KCS tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe8,92386353 HT
Giá của 1 USDe tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe9,96610353 HT
Giá của 1 EURe tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,18630869 HT
Giá của 1 MON tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,62695045 HT
Giá của 1 KAVA tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT8,81062065 HT
Giá của 1 USAT tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD8,82162505 HT
Giá của 1 RLUSD tính bằng HT
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD