Giá tính bằng TrueUSD (TUSD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng TUSD Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +0.1% 0,00004917 TUSD
USD Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,25188528 TUSD
BTC Biến động trong 30 ngày: +5.1% 101.958,1545842 TUSD
XMR Biến động trong 30 ngày: +30.4% 715,02342843 TUSD
USD₮ Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,25477145 TUSD
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,25534592 TUSD
USDG Biến động trong 30 ngày: +0.0% 1,27679169 TUSD
ETH Biến động trong 30 ngày: +8.3% 3.319,34545875 TUSD
BCH Biến động trong 30 ngày: -8.4% 315,94982058 TUSD
LTC Biến động trong 30 ngày: +13.4% 74,33311272 TUSD
DASH Biến động trong 30 ngày: +74.1% 72,65484762 TUSD
DOGE Biến động trong 30 ngày: +2.3% 0,11024544 TUSD
BNB Biến động trong 30 ngày: +14.3% 973,14464249 TUSD
POL Biến động trong 30 ngày: +17.2% 0,13507003 TUSD
SOL Biến động trong 30 ngày: +19.9% 139,71778411 TUSD
NEAR Biến động trong 30 ngày: +71.1% 5,32000282 TUSD
XRP Biến động trong 30 ngày: +2.8% 1,78110986 TUSD
ADA Biến động trong 30 ngày: +0.7% 0,28879872 TUSD
TRX Biến động trong 30 ngày: +1.3% 0,43556656 TUSD
AVAX Biến động trong 30 ngày: +0.9% 14,24568403 TUSD
DAI Biến động trong 30 ngày: -0.1% 1,26141619 TUSD
CRO Biến động trong 30 ngày: -6.7% 0,07473421 TUSD
ZEC Biến động trong 30 ngày: +118.5% 1.886,89845465 TUSD
SHIB Biến động trong 30 ngày: -3.6% 0,00000696 TUSD
LINK Biến động trong 30 ngày: +3.8% 15,95930703 TUSD
ARB Biến động trong 30 ngày: +62.0% 0,27353032 TUSD
WBTC Biến động trong 30 ngày: +2.0% 102.411,46948421 TUSD
WETH Biến động trong 30 ngày: +2.2% 3.381,14497822 TUSD
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: -1.9% 5.510,97585056 TUSD
XLM Biến động trong 30 ngày: -6.8% 0,24813638 TUSD
KAS Biến động trong 30 ngày: -4.0% 0,05012484 TUSD
GRAM Biến động trong 30 ngày: -4.6% 1,75396562 TUSD
EURC Biến động trong 30 ngày: -1.7% 1,4489547 TUSD
PAXG Biến động trong 30 ngày: -6.2% 5.501,30040302 TUSD
HYPE Biến động trong 30 ngày: +23.4% 117,8246769 TUSD
XDAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 1,24326488 TUSD
EUR 1,46335375 TUSD
MATIC 0,13419295 TUSD
CFX 0,06672727 TUSD
SEI 0,06762302 TUSD
XTZ 0,44350102 TUSD
XEC 0,00000995 TUSD
FDUSD 1,26189452 TUSD
ALGO 0,14093466 TUSD
PEPE 0,00000505 TUSD
APE 0,17410524 TUSD
GMX 9,80513118 TUSD
COMP 28,21995839 TUSD
AAVE 173,8380161 TUSD
CAKE 3,29122613 TUSD
SRM 0,00433888 TUSD
STETH 3.347,90256211 TUSD
BAT 0,10129166 TUSD
OP 0,1595767 TUSD
ETC 10,85466324 TUSD
DOT 1,45969591 TUSD
NEO 3,05797526 TUSD
FIL 1,20225677 TUSD
DGB 0,00553488 TUSD
ATOM 2,25022646 TUSD
GRT 0,02803259 TUSD
BSV 21,83943626 TUSD
MKR 2.060,6774026 TUSD
LRC 0,0118484 TUSD
ENS 8,0632875 TUSD
EGLD 4,80869617 TUSD
WAVES 0,34138192 TUSD
OKB 150,44581852 TUSD
QNT 82,38697736 TUSD
AMP 0,00058588 TUSD
FRAX 1,26344596 TUSD
USDD 1,26970411 TUSD
LDO 0,53570347 TUSD
SLP 0,00081691 TUSD
CHZ 0,01899548 TUSD
1INCH 0,12487916 TUSD
WLD 0,55531198 TUSD
HT 0,14891465 TUSD
CELO 0,11481124 TUSD
APT 0,95438943 TUSD
TRUMP 2,62907378 TUSD
S 0,05025417 TUSD
USDQ 1,27520501 TUSD
EURQ 1,45882832 TUSD
SUI 1,13868475 TUSD
USD1 1,26139372 TUSD
USDS 1,26055677 TUSD
HBAR 0,10913983 TUSD
USDR 1,09472364 TUSD
EURR 1,49277988 TUSD
cbBTC 102.406,93272176 TUSD
cbETH 3.815,71954299 TUSD
FLR 0,00831587 TUSD
UNI 11,14068302 TUSD
WLFI 0,07414636 TUSD
MNT 0,77322143 TUSD
XPL 0,11407469 TUSD
GNO 149,89836531 TUSD
SKY 0,09026375 TUSD
KCS 9,11895122 TUSD
PYUSD 1,2613445 TUSD
USDe 1,27634452 TUSD
EURe 1,45941 TUSD
MON 0,03129121 TUSD
KAVA 0,09172088 TUSD
USAT 1,26084729 TUSD
RLUSD 1,26174116 TUSD