Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC102.658,72329439 TUSD
Giá của 1 BTC tính bằng TUSD
-4.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.153,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 102.658,72329439 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.4% | |||
| 0,00004928 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,25271007 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 776,48126593 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.5% | |||
| 1,25485768 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,25661929 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,2777254 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 3.019,12461422 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.4% | |||
| 347,25397016 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.9% | |||
| 74,52462055 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | |||
| 65,07351462 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,10004376 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 930,551739 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,11485249 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 131,76131046 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.1% | |||
| 6,26978479 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,66107129 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,27117627 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.5% | |||
| 0,41743927 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 11,60989097 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,26248143 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,07147308 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.549,33800296 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.7% | |||
| 0,00000629 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,22962602 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 102.958,40045816 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 3.075,84379578 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 5.085,84881498 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,22385285 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,67959618 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.7% | |||
| 1,41627793 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.9% | |||
| 241,49456739 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 5.094,37742126 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 98,59335064 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.2% | |||
| 1,26232319 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,43173486 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1157828 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06619559 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07302576 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,38799891 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000817 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26132434 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1362557 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000561 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17312258 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,34071881 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,84989818 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31,13977409 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 187,17481129 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,72684048 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00434174 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.045,63593908 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21876137 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15155968 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,79732888 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42952452 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,77975645 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22882707 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04766906 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00460822 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,17113599 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03020583 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,44534756 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.133,73434123 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01052799 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,98164218 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,50772363 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32975518 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 141,16056345 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00097211 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26287826 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,27054285 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48645212 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00069095 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01698298 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11588867 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70867909 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14901276 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10362439 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9722196 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,22688036 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06581251 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,27269412 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,31913414 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,24634802 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26155135 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26275022 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10117055 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,09678038 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,49397894 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 103.132,75122512 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.479,51224325 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00798735 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,96337962 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06906656 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,6802458 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09728001 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,24408399 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 143,68165321 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09322698 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,40161888 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,27737202 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42677185 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02667365 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0897562 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26111076 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,26310577 TUSD | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC102.658,72329439 TUSD
Giá của 1 BTC tính bằng TUSD
-4.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 82.153,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004928 TUSD
Giá của 1 VND tính bằng TUSD
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,25271007 TUSD
Giá của 1 USD tính bằng TUSD
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR776,48126593 TUSD
Giá của 1 XMR tính bằng TUSD
+9.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 628,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,25485768 TUSD
Giá của 1 USD₮ tính bằng TUSD
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,25661929 TUSD
Giá của 1 USDC tính bằng TUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,2777254 TUSD
Giá của 1 USDG tính bằng TUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH3.019,12461422 TUSD
Giá của 1 ETH tính bằng TUSD
-12.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.406,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH347,25397016 TUSD
Giá của 1 BCH tính bằng TUSD
-7.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 285,87 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC74,52462055 TUSD
Giá của 1 LTC tính bằng TUSD
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,35 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH65,07351462 TUSD
Giá của 1 DASH tính bằng TUSD
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,10004376 TUSD
Giá của 1 DOGE tính bằng TUSD
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB930,551739 TUSD
Giá của 1 BNB tính bằng TUSD
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,11485249 TUSD
Giá của 1 POL tính bằng TUSD
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL131,76131046 TUSD
Giá của 1 SOL tính bằng TUSD
-11.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR6,26978479 TUSD
Giá của 1 NEAR tính bằng TUSD
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,66107129 TUSD
Giá của 1 XRP tính bằng TUSD
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,27117627 TUSD
Giá của 1 ADA tính bằng TUSD
-14.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,41743927 TUSD
Giá của 1 TRX tính bằng TUSD
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX11,60989097 TUSD
Giá của 1 AVAX tính bằng TUSD
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,26248143 TUSD
Giá của 1 DAI tính bằng TUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,07147308 TUSD
Giá của 1 CRO tính bằng TUSD
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.549,33800296 TUSD
Giá của 1 ZEC tính bằng TUSD
-16.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.259,91 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000629 TUSD
Giá của 1 SHIB tính bằng TUSD
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,22962602 TUSD
Giá của 1 ARB tính bằng TUSD
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC102.958,40045816 TUSD
Giá của 1 WBTC tính bằng TUSD
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH3.075,84379578 TUSD
Giá của 1 WETH tính bằng TUSD
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮5.085,84881498 TUSD
Giá của 1 XAU₮ tính bằng TUSD
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,22385285 TUSD
Giá của 1 XLM tính bằng TUSD
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,67959618 TUSD
Giá của 1 GRAM tính bằng TUSD
-7.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,41627793 TUSD
Giá của 1 EURC tính bằng TUSD
-1.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT241,49456739 TUSD
Giá của 1 QNT tính bằng TUSD
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG5.094,37742126 TUSD
Giá của 1 PAXG tính bằng TUSD
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE98,59335064 TUSD
Giá của 1 HYPE tính bằng TUSD
-15.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81,15 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,26232319 TUSD
Giá của 1 PYUSD tính bằng TUSD
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,43173486 TUSD
Giá của 1 EUR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,1157828 TUSD
Giá của 1 MATIC tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,06619559 TUSD
Giá của 1 CFX tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,07302576 TUSD
Giá của 1 SEI tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,38799891 TUSD
Giá của 1 XTZ tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000817 TUSD
Giá của 1 XEC tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,26132434 TUSD
Giá của 1 FDUSD tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,1362557 TUSD
Giá của 1 ALGO tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000561 TUSD
Giá của 1 PEPE tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,17312258 TUSD
Giá của 1 APE tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK15,34071881 TUSD
Giá của 1 LINK tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX9,84989818 TUSD
Giá của 1 GMX tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP31,13977409 TUSD
Giá của 1 COMP tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE187,17481129 TUSD
Giá của 1 AAVE tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,72684048 TUSD
Giá của 1 CAKE tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00434174 TUSD
Giá của 1 SRM tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH3.045,63593908 TUSD
Giá của 1 STETH tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHBasic Attention Token
BAT0,21876137 TUSD
Giá của 1 BAT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,15155968 TUSD
Giá của 1 OP tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC9,79732888 TUSD
Giá của 1 ETC tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,42952452 TUSD
Giá của 1 DOT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,77975645 TUSD
Giá của 1 NEO tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,22882707 TUSD
Giá của 1 FIL tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,04766906 TUSD
Giá của 1 KAS tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00460822 TUSD
Giá của 1 DGB tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM2,17113599 TUSD
Giá của 1 ATOM tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,03020583 TUSD
Giá của 1 GRT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV22,44534756 TUSD
Giá của 1 BSV tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR2.133,73434123 TUSD
Giá của 1 MKR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,01052799 TUSD
Giá của 1 LRC tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS6,98164218 TUSD
Giá của 1 ENS tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD4,50772363 TUSD
Giá của 1 EGLD tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,32975518 TUSD
Giá của 1 WAVES tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB141,16056345 TUSD
Giá của 1 OKB tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00097211 TUSD
Giá của 1 AMP tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,26287826 TUSD
Giá của 1 FRAX tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,27054285 TUSD
Giá của 1 USDD tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,48645212 TUSD
Giá của 1 LDO tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00069095 TUSD
Giá của 1 SLP tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01698298 TUSD
Giá của 1 CHZ tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,11588867 TUSD
Giá của 1 1INCH tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,70867909 TUSD
Giá của 1 WLD tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,14901276 TUSD
Giá của 1 HT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,10362439 TUSD
Giá của 1 CELO tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,9722196 TUSD
Giá của 1 APT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP2,22688036 TUSD
Giá của 1 TRUMP tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,06581251 TUSD
Giá của 1 S tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,27269412 TUSD
Giá của 1 USDQ tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,31913414 TUSD
Giá của 1 EURQ tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,24634802 TUSD
Giá của 1 SUI tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,26155135 TUSD
Giá của 1 USD1 tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,26275022 TUSD
Giá của 1 USDS tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,10117055 TUSD
Giá của 1 HBAR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR1,09678038 TUSD
Giá của 1 USDR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,49397894 TUSD
Giá của 1 EURR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC103.132,75122512 TUSD
Giá của 1 cbBTC tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH3.479,51224325 TUSD
Giá của 1 cbETH tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00798735 TUSD
Giá của 1 FLR tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI8,96337962 TUSD
Giá của 1 UNI tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,06906656 TUSD
Giá của 1 WLFI tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,6802458 TUSD
Giá của 1 MNT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,09728001 TUSD
Giá của 1 XPL tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,24408399 TUSD
Giá của 1 XDAI tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO143,68165321 TUSD
Giá của 1 GNO tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,09322698 TUSD
Giá của 1 SKY tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS9,40161888 TUSD
Giá của 1 KCS tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,27737202 TUSD
Giá của 1 USDe tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,42677185 TUSD
Giá của 1 EURe tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02667365 TUSD
Giá của 1 MON tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,0897562 TUSD
Giá của 1 KAVA tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,26111076 TUSD
Giá của 1 USAT tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,26310577 TUSD
Giá của 1 RLUSD tính bằng TUSD
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD