Giá tính bằng KuCoin Token (KCS)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng KCS
VND VND 0.00000503
BTC BTC 9,146.55658890
XMR XMR 46.32605370
USDT USD₮ 0.13390652
USDC USDC 0.13393444
ETH ETH 266.10518257
BCH BCH 59.60986852
LTC LTC 7.41365950
DASH DASH 4.53090855
DOGE DOGE 0.01227084
BNB BNB 85.83968061
POL POL 0.01358902
SOL SOL 11.51733267
XRP XRP 0.18525827
TRX TRX 0.03840718
XTZ XTZ 0.05095545
AVAX AVAX 1.25046347
XEC XEC 0.00000096
DAI DAI 0.13446608
ZEC ZEC 29.62606265
SHIB SHIB 0.00000074
PEPE PEPE 0.00000047
APE APE 0.01365140
LINK LINK 1.20057215
ARB ARB 0.01398315
GMX GMX 0.95496490
COMP COMP 2.35153273
STETH STETH 268.50949117
WBTC WBTC 9,190.72444534
WETH WETH 267.83212866
XAUT XAU₮ 681.34978744
BAT BAT 0.01377951
OP OP 0.01699060
GRT GRT 0.00353377
LRC LRC 0.00421715
ENS ENS 0.80914639
EUROC EURC 0.15631371
QNT QNT 8.48760132
AMP AMP 0.00019258
FRAX FRAX 0.13488379
1INCH 1INCH 0.01268807
PAXG PAXG 689.41441033
WLD WLD 0.05340582
CELO CELO 0.01030344
TRUMP TRUMP 0.46352244
S S 0.00560009
USDS USDS 0.13619347
HYPE HYPE 4.36222075
CBBTC cbBTC 9,257.27901673
CBETH cbETH 301.53857224
WLFI WLFI 0.01431237
MNT MNT 0.09074229
XDAI XDAI 0.13241674
EURE EURe 0.15758056
KAVA KAVA 0.00793568
USAT USAT 0.13447145