Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC11.415,4246395 KCS
Giá của 1 BTC tính bằng KCS
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 11.415,4246395 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00000549 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 0,13963753 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 84,49392836 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0% | |||
| 0,13991252 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 0,14010694 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,14249433 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 336,58523229 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0% | |||
| 38,8012063 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 8,29296193 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | |||
| 7,70999673 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,01118055 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 103,52816715 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,01282504 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 14,70910272 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7% | |||
| 0,69718519 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 0,18552294 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | |||
| 0,03020224 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,04660282 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | |||
| 1,29488326 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 0,14076166 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,00797544 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 172,77558858 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3% | |||
| 0,0000007 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,02551946 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 11.447,99541612 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 342,9528157 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 565,99151945 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,02481163 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 0,1862657 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | |||
| 0,15799581 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 26,78065467 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 566,90111417 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 10,99491735 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 0,14073495 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,15959313 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01290071 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0073561 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00813693 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04298749 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000092 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14066367 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01513829 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000063 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01927595 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,71157252 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10265111 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,47196523 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,89342907 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30285738 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00048397 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 339,80349187 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1672273 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02451328 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01677857 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,09495835 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15919525 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,30974924 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13877498 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00524888 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00049803 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2437239 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00337985 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,4932259 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 237,38957145 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00118863 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,78206228 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,50401887 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03724396 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,74943012 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00011067 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1407868 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14154254 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05428024 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00007751 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00188077 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01294281 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07754692 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01661021 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01169351 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10754016 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24644903 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00736598 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14180254 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1507775 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13834245 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14066169 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14071694 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01138388 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12219955 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16651044 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.469,62480779 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 387,89586003 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00089246 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,99300761 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00761453 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07513621 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01074111 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,138676 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 16,00448914 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01029869 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14243472 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15912344 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00299434 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01000186 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14019127 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14079583 KCS | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC11.415,4246395 KCS
Giá của 1 BTC tính bằng KCS
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000549 KCS
Giá của 1 VND tính bằng KCS
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,13963753 KCS
Giá của 1 USD tính bằng KCS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR84,49392836 KCS
Giá của 1 XMR tính bằng KCS
+7.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 596,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,13991252 KCS
Giá của 1 USD₮ tính bằng KCS
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,14010694 KCS
Giá của 1 USDC tính bằng KCS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,14249433 KCS
Giá của 1 USDG tính bằng KCS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH336,58523229 KCS
Giá của 1 ETH tính bằng KCS
-12.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.379,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH38,8012063 KCS
Giá của 1 BCH tính bằng KCS
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC8,29296193 KCS
Giá của 1 LTC tính bằng KCS
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH7,70999673 KCS
Giá của 1 DASH tính bằng KCS
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01118055 KCS
Giá của 1 DOGE tính bằng KCS
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB103,52816715 KCS
Giá của 1 BNB tính bằng KCS
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01282504 KCS
Giá của 1 POL tính bằng KCS
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL14,70910272 KCS
Giá của 1 SOL tính bằng KCS
-10.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,69718519 KCS
Giá của 1 NEAR tính bằng KCS
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,18552294 KCS
Giá của 1 XRP tính bằng KCS
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,03020224 KCS
Giá của 1 ADA tính bằng KCS
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,04660282 KCS
Giá của 1 TRX tính bằng KCS
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,29488326 KCS
Giá của 1 AVAX tính bằng KCS
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,14076166 KCS
Giá của 1 DAI tính bằng KCS
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00797544 KCS
Giá của 1 CRO tính bằng KCS
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC172,77558858 KCS
Giá của 1 ZEC tính bằng KCS
-20.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,0000007 KCS
Giá của 1 SHIB tính bằng KCS
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,02551946 KCS
Giá của 1 ARB tính bằng KCS
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC11.447,99541612 KCS
Giá của 1 WBTC tính bằng KCS
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH342,9528157 KCS
Giá của 1 WETH tính bằng KCS
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮565,99151945 KCS
Giá của 1 XAU₮ tính bằng KCS
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,02481163 KCS
Giá của 1 XLM tính bằng KCS
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,1862657 KCS
Giá của 1 GRAM tính bằng KCS
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,15799581 KCS
Giá của 1 EURC tính bằng KCS
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT26,78065467 KCS
Giá của 1 QNT tính bằng KCS
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG566,90111417 KCS
Giá của 1 PAXG tính bằng KCS
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE10,99491735 KCS
Giá của 1 HYPE tính bằng KCS
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,14073495 KCS
Giá của 1 PYUSD tính bằng KCS
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,15959313 KCS
Giá của 1 EUR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,01290071 KCS
Giá của 1 MATIC tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0073561 KCS
Giá của 1 CFX tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,00813693 KCS
Giá của 1 SEI tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,04298749 KCS
Giá của 1 XTZ tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000092 KCS
Giá của 1 XEC tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,14066367 KCS
Giá của 1 FDUSD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,01513829 KCS
Giá của 1 ALGO tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000063 KCS
Giá của 1 PEPE tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01927595 KCS
Giá của 1 APE tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK1,71157252 KCS
Giá của 1 LINK tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX1,10265111 KCS
Giá của 1 GMX tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP3,47196523 KCS
Giá của 1 COMP tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE20,89342907 KCS
Giá của 1 AAVE tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,30285738 KCS
Giá của 1 CAKE tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00048397 KCS
Giá của 1 SRM tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH339,80349187 KCS
Giá của 1 STETH tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,1672273 KCS
Giá của 1 TUSD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,02451328 KCS
Giá của 1 BAT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,01677857 KCS
Giá của 1 OP tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1,09495835 KCS
Giá của 1 ETC tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,15919525 KCS
Giá của 1 DOT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,30974924 KCS
Giá của 1 NEO tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,13877498 KCS
Giá của 1 FIL tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,00524888 KCS
Giá của 1 KAS tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00049803 KCS
Giá của 1 DGB tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,2437239 KCS
Giá của 1 ATOM tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00337985 KCS
Giá của 1 GRT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2,4932259 KCS
Giá của 1 BSV tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR237,38957145 KCS
Giá của 1 MKR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00118863 KCS
Giá của 1 LRC tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,78206228 KCS
Giá của 1 ENS tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,50401887 KCS
Giá của 1 EGLD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,03724396 KCS
Giá của 1 WAVES tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB15,74943012 KCS
Giá của 1 OKB tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00011067 KCS
Giá của 1 AMP tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,1407868 KCS
Giá của 1 FRAX tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,14154254 KCS
Giá của 1 USDD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,05428024 KCS
Giá của 1 LDO tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00007751 KCS
Giá của 1 SLP tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00188077 KCS
Giá của 1 CHZ tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01294281 KCS
Giá của 1 1INCH tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,07754692 KCS
Giá của 1 WLD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,01661021 KCS
Giá của 1 HT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01169351 KCS
Giá của 1 CELO tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,10754016 KCS
Giá của 1 APT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,24644903 KCS
Giá của 1 TRUMP tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00736598 KCS
Giá của 1 S tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,14180254 KCS
Giá của 1 USDQ tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,1507775 KCS
Giá của 1 EURQ tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,13834245 KCS
Giá của 1 SUI tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,14066169 KCS
Giá của 1 USD1 tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,14071694 KCS
Giá của 1 USDS tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01138388 KCS
Giá của 1 HBAR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,12219955 KCS
Giá của 1 USDR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,16651044 KCS
Giá của 1 EURR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC11.469,62480779 KCS
Giá của 1 cbBTC tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH387,89586003 KCS
Giá của 1 cbETH tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00089246 KCS
Giá của 1 FLR tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI0,99300761 KCS
Giá của 1 UNI tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,00761453 KCS
Giá của 1 WLFI tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,07513621 KCS
Giá của 1 MNT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,01074111 KCS
Giá của 1 XPL tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,138676 KCS
Giá của 1 XDAI tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO16,00448914 KCS
Giá của 1 GNO tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,01029869 KCS
Giá của 1 SKY tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYEthena USDe
USDe0,14243472 KCS
Giá của 1 USDe tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,15912344 KCS
Giá của 1 EURe tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00299434 KCS
Giá của 1 MON tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,01000186 KCS
Giá của 1 KAVA tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,14019127 KCS
Giá của 1 USAT tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,14079583 KCS
Giá của 1 RLUSD tính bằng KCS
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD