Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC11.876,07247287 UNI
Giá của 1 BTC tính bằng UNI
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 11.876,07247287 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00000575 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 0,1479019 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 89,50874444 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +6.9% | Hoán đổi | ||
| 0,14819775 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,14841219 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,15096023 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 346,10940115 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.7% | Hoán đổi | ||
| 41,52427334 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | Hoán đổi | ||
| 8,49092066 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.0% | Hoán đổi | ||
| 7,66953184 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,01153043 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 110,83717876 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,01338166 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 15,1900968 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,67911458 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,19329663 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,03064332 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,04962071 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1,3352554 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 0,14908973 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,00811637 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 179,86682484 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 1,7288036 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,02525557 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 11.913,21678123 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 352,46490202 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 597,33787806 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,02522165 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 0,18726752 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 0,16735555 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 28,91857827 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 598,79897876 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 11,35803164 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,16885752 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01344089 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00708817 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0079163 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04294321 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000104 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14890093 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0155996 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000073 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000065 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01837598 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,23157043 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,17800392 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,39064779 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,31189889 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00051261 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 348,72330068 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17721518 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02265186 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01671465 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,11960987 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15470857 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,313847 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13799635 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0053563 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00049564 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,2464354 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00337316 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,58440711 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 248,67885103 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00125478 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,7864974 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,48749711 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03525926 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,22262275 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00010768 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14945423 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1499277 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05452493 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000789 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00190613 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01323978 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06724544 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01759327 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01171626 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10566361 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24667099 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00701803 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1503847 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1560882 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13753744 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14896122 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14908991 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01161067 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1285708 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17643768 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11.927,554726 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 398,50573114 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00091773 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00796033 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07750231 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0109075 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14688345 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 16,79194337 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01024027 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10353392 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14916573 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,15094086 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,16830979 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00319173 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0105853 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14895132 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,14917368 UNI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC11.876,07247287 UNI
Giá của 1 BTC tính bằng UNI
-5.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 79.871,54 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00000575 UNI
Giá của 1 VND tính bằng UNI
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,1479019 UNI
Giá của 1 USD tính bằng UNI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR89,50874444 UNI
Giá của 1 XMR tính bằng UNI
+6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 592,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,14819775 UNI
Giá của 1 USD₮ tính bằng UNI
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,14841219 UNI
Giá của 1 USDC tính bằng UNI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,15096023 UNI
Giá của 1 USDG tính bằng UNI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH346,10940115 UNI
Giá của 1 ETH tính bằng UNI
-13.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.320,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH41,52427334 UNI
Giá của 1 BCH tính bằng UNI
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 278,42 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC8,49092066 UNI
Giá của 1 LTC tính bằng UNI
-22.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,68 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH7,66953184 UNI
Giá của 1 DASH tính bằng UNI
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,01153043 UNI
Giá của 1 DOGE tính bằng UNI
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB110,83717876 UNI
Giá của 1 BNB tính bằng UNI
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,01338166 UNI
Giá của 1 POL tính bằng UNI
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL15,1900968 UNI
Giá của 1 SOL tính bằng UNI
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR0,67911458 UNI
Giá của 1 NEAR tính bằng UNI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,19329663 UNI
Giá của 1 XRP tính bằng UNI
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,03064332 UNI
Giá của 1 ADA tính bằng UNI
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,04962071 UNI
Giá của 1 TRX tính bằng UNI
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX1,3352554 UNI
Giá của 1 AVAX tính bằng UNI
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,14908973 UNI
Giá của 1 DAI tính bằng UNI
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,00811637 UNI
Giá của 1 CRO tính bằng UNI
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC179,86682484 UNI
Giá của 1 ZEC tính bằng UNI
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK1,7288036 UNI
Giá của 1 LINK tính bằng UNI
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,02525557 UNI
Giá của 1 ARB tính bằng UNI
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC11.913,21678123 UNI
Giá của 1 WBTC tính bằng UNI
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH352,46490202 UNI
Giá của 1 WETH tính bằng UNI
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮597,33787806 UNI
Giá của 1 XAU₮ tính bằng UNI
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,02522165 UNI
Giá của 1 XLM tính bằng UNI
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,18726752 UNI
Giá của 1 GRAM tính bằng UNI
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,16735555 UNI
Giá của 1 EURC tính bằng UNI
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT28,91857827 UNI
Giá của 1 QNT tính bằng UNI
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG598,79897876 UNI
Giá của 1 PAXG tính bằng UNI
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE11,35803164 UNI
Giá của 1 HYPE tính bằng UNI
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,16885752 UNI
Giá của 1 EUR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,01344089 UNI
Giá của 1 MATIC tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,00708817 UNI
Giá của 1 CFX tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,0079163 UNI
Giá của 1 SEI tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,04294321 UNI
Giá của 1 XTZ tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000104 UNI
Giá của 1 XEC tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,14890093 UNI
Giá của 1 FDUSD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,0155996 UNI
Giá của 1 ALGO tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000073 UNI
Giá của 1 SHIB tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000065 UNI
Giá của 1 PEPE tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,01837598 UNI
Giá của 1 APE tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX1,23157043 UNI
Giá của 1 GMX tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP3,17800392 UNI
Giá của 1 COMP tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE20,39064779 UNI
Giá của 1 AAVE tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE0,31189889 UNI
Giá của 1 CAKE tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00051261 UNI
Giá của 1 SRM tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH348,72330068 UNI
Giá của 1 STETH tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,17721518 UNI
Giá của 1 TUSD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,02265186 UNI
Giá của 1 BAT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,01671465 UNI
Giá của 1 OP tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC1,11960987 UNI
Giá của 1 ETC tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,15470857 UNI
Giá của 1 DOT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO0,313847 UNI
Giá của 1 NEO tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,13799635 UNI
Giá của 1 FIL tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0053563 UNI
Giá của 1 KAS tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00049564 UNI
Giá của 1 DGB tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,2464354 UNI
Giá của 1 ATOM tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,00337316 UNI
Giá của 1 GRT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV2,58440711 UNI
Giá của 1 BSV tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR248,67885103 UNI
Giá của 1 MKR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00125478 UNI
Giá của 1 LRC tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS0,7864974 UNI
Giá của 1 ENS tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD0,48749711 UNI
Giá của 1 EGLD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,03525926 UNI
Giá của 1 WAVES tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB16,22262275 UNI
Giá của 1 OKB tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00010768 UNI
Giá của 1 AMP tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,14945423 UNI
Giá của 1 FRAX tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,1499277 UNI
Giá của 1 USDD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,05452493 UNI
Giá của 1 LDO tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,0000789 UNI
Giá của 1 SLP tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00190613 UNI
Giá của 1 CHZ tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,01323978 UNI
Giá của 1 1INCH tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,06724544 UNI
Giá của 1 WLD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,01759327 UNI
Giá của 1 HT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,01171626 UNI
Giá của 1 CELO tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,10566361 UNI
Giá của 1 APT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,24667099 UNI
Giá của 1 TRUMP tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,00701803 UNI
Giá của 1 S tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,1503847 UNI
Giá của 1 USDQ tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,1560882 UNI
Giá của 1 EURQ tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,13753744 UNI
Giá của 1 SUI tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,14896122 UNI
Giá của 1 USD1 tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,14908991 UNI
Giá của 1 USDS tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,01161067 UNI
Giá của 1 HBAR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,1285708 UNI
Giá của 1 USDR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,17643768 UNI
Giá của 1 EURR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC11.927,554726 UNI
Giá của 1 cbBTC tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH398,50573114 UNI
Giá của 1 cbETH tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00091773 UNI
Giá của 1 FLR tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRWorld Liberty Financial
WLFI0,00796033 UNI
Giá của 1 WLFI tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,07750231 UNI
Giá của 1 MNT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,0109075 UNI
Giá của 1 XPL tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,14688345 UNI
Giá của 1 XDAI tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO16,79194337 UNI
Giá của 1 GNO tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,01024027 UNI
Giá của 1 SKY tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS1,10353392 UNI
Giá của 1 KCS tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD0,14916573 UNI
Giá của 1 PYUSD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe0,15094086 UNI
Giá của 1 USDe tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,16830979 UNI
Giá của 1 EURe tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,00319173 UNI
Giá của 1 MON tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,0105853 UNI
Giá của 1 KAVA tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,14895132 UNI
Giá của 1 USAT tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,14917368 UNI
Giá của 1 RLUSD tính bằng UNI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD