Giá tính bằng Uniswap (UNI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng UNI
VND VND 0.00000993
BTC BTC 18,059.46862170
XMR XMR 91.46872979
USDT USD₮ 0.26439247
USDC USDC 0.26444758
ETH ETH 525.41283137
BCH BCH 117.69703053
LTC LTC 14.63794051
DASH DASH 8.94607714
DOGE DOGE 0.02422824
BNB BNB 169.48662629
POL POL 0.02683091
SOL SOL 22.74046041
XRP XRP 0.36578420
TRX TRX 0.07583327
XTZ XTZ 0.10060927
AVAX AVAX 2.46898444
XEC XEC 0.00000190
DAI DAI 0.26549728
ZEC ZEC 58.49534123
SHIB SHIB 0.00000146
PEPE PEPE 0.00000093
APE APE 0.02695409
LINK LINK 2.37047624
ARB ARB 0.02760911
GMX GMX 1.88553566
COMP COMP 4.64299664
STETH STETH 530.16003163
WBTC WBTC 18,146.67608712
WETH WETH 528.82260952
XAUT XAU₮ 1,345.29480981
BAT BAT 0.02720703
OP OP 0.03354718
GRT GRT 0.00697727
LRC LRC 0.00832658
ENS ENS 1.59762351
EUROC EURC 0.30863446
QNT QNT 16.75839079
AMP AMP 0.00038025
FRAX FRAX 0.26632203
1INCH 1INCH 0.02505203
PAXG PAXG 1,361.21804853
WLD WLD 0.10544742
CELO CELO 0.02034368
TRUMP TRUMP 0.91520440
S S 0.01105713
USDS USDS 0.26890795
HYPE HYPE 8.61301060
CBBTC cbBTC 18,278.08512417
CBETH cbETH 595.37448117
WLFI WLFI 0.02825914
MNT MNT 0.17916661
XDAI XDAI 0.26145095
EURE EURe 0.31113580
KAVA KAVA 0.01566864
USAT USAT 0.26550789