Giá tính bằng Uniswap (UNI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng UNI
VND VND 0.00000987
BTC BTC 18,029.99761930
XMR XMR 91.38218181
USDT USD₮ 0.26282686
USDC USDC 0.26287473
ETH ETH 524.55031673
BCH BCH 117.48959455
LTC LTC 14.62172245
DASH DASH 9.01503056
DOGE DOGE 0.02403239
BNB BNB 168.60477061
POL POL 0.02698080
SOL SOL 22.69187978
XRP XRP 0.36549202
TRX TRX 0.07537485
XTZ XTZ 0.10028308
AVAX AVAX 2.47304104
XEC XEC 0.00000189
DAI DAI 0.26382526
ZEC ZEC 58.49957248
SHIB SHIB 0.00000146
APE APE 0.02633722
GMX GMX 1.88200230
COMP COMP 4.62437309
STETH STETH 529.15794974
WBTC WBTC 18,094.71215986
WETH WETH 527.91103124
XAUT XAU₮ 1,338.30834770
BAT BAT 0.02766744
GRT GRT 0.00697942
LRC LRC 0.00832085
ENS ENS 1.59128708
EUROC EURC 0.30690069
AMP AMP 0.00038237
FRAX FRAX 0.26491557
1INCH 1INCH 0.02506551
PAXG PAXG 1,352.46213343
WLD WLD 0.10544449
USDS USDS 0.26801320
HYPE HYPE 8.57140923
CBBTC cbBTC 18,239.33575364
CBETH cbETH 594.42870999
WLFI WLFI 0.02795614
MNT MNT 0.17930464
XDAI XDAI 0.25999186
USAT USAT 0.26404519