Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC3.967.941,34585446 MON
Giá của 1 BTC tính bằng MON
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 3.967.941,34585446 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | |||
| 0,00190936 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 48,5372692 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 29.369,64347707 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0% | |||
| 48,63285244 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 48,7004338 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 49,53027654 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 116.995,25000589 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0% | |||
| 13.487,09448975 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 2.882,5897918 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | |||
| 2.679,95416383 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 3,88630033 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 35.985,84440669 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 4,45791594 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 5.112,80646121 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7% | |||
| 242,33789243 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 64,48679422 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | |||
| 10,49813829 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 16,19889588 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | |||
| 450,09458627 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 48,92801086 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 2,77222102 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 60.055,88255715 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3% | |||
| 0,00024416 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 8,87042792 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 3.979.262,77587959 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 119.208,58838325 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 196.735,66444757 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 8,62439062 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 64,74497466 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | |||
| 54,91851038 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 9.308,81419524 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 197.051,83477076 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 3.821,77523068 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 48,91872407 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 55,47373034 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,48421883 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,55694278 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,82835341 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,94222348 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00031886 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,89395079 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,26198803 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00021821 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,70021733 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 594,93357424 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 383,2757051 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.206,83678593 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.262,44565465 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 105,27162605 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16822423 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 118.113,90004634 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 58,12732675 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,5206877 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,83214112 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 380,6017413 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 55,33542756 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 107,6672003 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,23745182 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,82448262 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17311289 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 84,71714175 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,17481888 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 866,63216132 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.515,3619241 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,41316159 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 271,84072161 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 175,19429904 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,94580562 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5.474,41877244 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03846952 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,93674942 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49,19944069 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,86752317 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02694276 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,65374462 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,49885255 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26,95489857 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,77362026 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,06460305 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 37,38039307 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 85,66438027 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,56037561 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49,2898138 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 52,40946397 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,08710391 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,89326218 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,91246589 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,95697673 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 42,47591776 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 57,87815073 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.986.781,03824453 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 134.830,55335344 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31021371 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 345,16420504 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,64677053 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26,11694904 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,73355324 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,20304476 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5.563,07594065 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,57977084 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 363,88766799 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 49,50955837 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 55,31046839 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,47659393 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,72974488 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 48,93988607 MON | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC3.967.941,34585446 MON
Giá của 1 BTC tính bằng MON
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00190936 MON
Giá của 1 VND tính bằng MON
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD48,5372692 MON
Giá của 1 USD tính bằng MON
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR29.369,64347707 MON
Giá của 1 XMR tính bằng MON
+7.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 596,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮48,63285244 MON
Giá của 1 USD₮ tính bằng MON
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC48,7004338 MON
Giá của 1 USDC tính bằng MON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG49,53027654 MON
Giá của 1 USDG tính bằng MON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH116.995,25000589 MON
Giá của 1 ETH tính bằng MON
-12.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.379,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH13.487,09448975 MON
Giá của 1 BCH tính bằng MON
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC2.882,5897918 MON
Giá của 1 LTC tính bằng MON
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH2.679,95416383 MON
Giá của 1 DASH tính bằng MON
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE3,88630033 MON
Giá của 1 DOGE tính bằng MON
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB35.985,84440669 MON
Giá của 1 BNB tính bằng MON
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL4,45791594 MON
Giá của 1 POL tính bằng MON
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL5.112,80646121 MON
Giá của 1 SOL tính bằng MON
-10.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR242,33789243 MON
Giá của 1 NEAR tính bằng MON
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP64,48679422 MON
Giá của 1 XRP tính bằng MON
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA10,49813829 MON
Giá của 1 ADA tính bằng MON
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX16,19889588 MON
Giá của 1 TRX tính bằng MON
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX450,09458627 MON
Giá của 1 AVAX tính bằng MON
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI48,92801086 MON
Giá của 1 DAI tính bằng MON
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO2,77222102 MON
Giá của 1 CRO tính bằng MON
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC60.055,88255715 MON
Giá của 1 ZEC tính bằng MON
-20.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00024416 MON
Giá của 1 SHIB tính bằng MON
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB8,87042792 MON
Giá của 1 ARB tính bằng MON
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC3.979.262,77587959 MON
Giá của 1 WBTC tính bằng MON
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH119.208,58838325 MON
Giá của 1 WETH tính bằng MON
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮196.735,66444757 MON
Giá của 1 XAU₮ tính bằng MON
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM8,62439062 MON
Giá của 1 XLM tính bằng MON
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM64,74497466 MON
Giá của 1 GRAM tính bằng MON
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC54,91851038 MON
Giá của 1 EURC tính bằng MON
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT9.308,81419524 MON
Giá của 1 QNT tính bằng MON
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG197.051,83477076 MON
Giá của 1 PAXG tính bằng MON
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE3.821,77523068 MON
Giá của 1 HYPE tính bằng MON
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD48,91872407 MON
Giá của 1 PYUSD tính bằng MON
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR55,47373034 MON
Giá của 1 EUR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC4,48421883 MON
Giá của 1 MATIC tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX2,55694278 MON
Giá của 1 CFX tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI2,82835341 MON
Giá của 1 SEI tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ14,94222348 MON
Giá của 1 XTZ tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00031886 MON
Giá của 1 XEC tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD48,89395079 MON
Giá của 1 FDUSD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO5,26198803 MON
Giá của 1 ALGO tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00021821 MON
Giá của 1 PEPE tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE6,70021733 MON
Giá của 1 APE tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK594,93357424 MON
Giá của 1 LINK tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX383,2757051 MON
Giá của 1 GMX tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP1.206,83678593 MON
Giá của 1 COMP tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE7.262,44565465 MON
Giá của 1 AAVE tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE105,27162605 MON
Giá của 1 CAKE tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,16822423 MON
Giá của 1 SRM tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH118.113,90004634 MON
Giá của 1 STETH tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD58,12732675 MON
Giá của 1 TUSD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT8,5206877 MON
Giá của 1 BAT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP5,83214112 MON
Giá của 1 OP tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC380,6017413 MON
Giá của 1 ETC tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT55,33542756 MON
Giá của 1 DOT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO107,6672003 MON
Giá của 1 NEO tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL48,23745182 MON
Giá của 1 FIL tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS1,82448262 MON
Giá của 1 KAS tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,17311289 MON
Giá của 1 DGB tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM84,71714175 MON
Giá của 1 ATOM tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT1,17481888 MON
Giá của 1 GRT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV866,63216132 MON
Giá của 1 BSV tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR82.515,3619241 MON
Giá của 1 MKR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,41316159 MON
Giá của 1 LRC tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS271,84072161 MON
Giá của 1 ENS tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD175,19429904 MON
Giá của 1 EGLD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES12,94580562 MON
Giá của 1 WAVES tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB5.474,41877244 MON
Giá của 1 OKB tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,03846952 MON
Giá của 1 AMP tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX48,93674942 MON
Giá của 1 FRAX tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD49,19944069 MON
Giá của 1 USDD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO18,86752317 MON
Giá của 1 LDO tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,02694276 MON
Giá của 1 SLP tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,65374462 MON
Giá của 1 CHZ tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH4,49885255 MON
Giá của 1 1INCH tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD26,95489857 MON
Giá của 1 WLD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT5,77362026 MON
Giá của 1 HT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO4,06460305 MON
Giá của 1 CELO tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT37,38039307 MON
Giá của 1 APT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP85,66438027 MON
Giá của 1 TRUMP tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S2,56037561 MON
Giá của 1 S tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ49,2898138 MON
Giá của 1 USDQ tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ52,40946397 MON
Giá của 1 EURQ tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI48,08710391 MON
Giá của 1 SUI tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD148,89326218 MON
Giá của 1 USD1 tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS48,91246589 MON
Giá của 1 USDS tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR3,95697673 MON
Giá của 1 HBAR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR42,47591776 MON
Giá của 1 USDR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR57,87815073 MON
Giá của 1 EURR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC3.986.781,03824453 MON
Giá của 1 cbBTC tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH134.830,55335344 MON
Giá của 1 cbETH tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,31021371 MON
Giá của 1 FLR tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI345,16420504 MON
Giá của 1 UNI tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI2,64677053 MON
Giá của 1 WLFI tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT26,11694904 MON
Giá của 1 MNT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL3,73355324 MON
Giá của 1 XPL tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI48,20304476 MON
Giá của 1 XDAI tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO5.563,07594065 MON
Giá của 1 GNO tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY3,57977084 MON
Giá của 1 SKY tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS363,88766799 MON
Giá của 1 KCS tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe49,50955837 MON
Giá của 1 USDe tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe55,31046839 MON
Giá của 1 EURe tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReKava
KAVA3,47659393 MON
Giá của 1 KAVA tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT48,72974488 MON
Giá của 1 USAT tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD48,93988607 MON
Giá của 1 RLUSD tính bằng MON
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD