Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC38.325,84182659 CAKE
Giá của 1 BTC tính bằng CAKE
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 38.325,84182659 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00001833 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,46590564 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 285,42184004 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 0,46687124 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 0,46747273 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,47533961 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1.133,84742341 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 135,24024359 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.8% | Hoán đổi | ||
| 27,56161207 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 25,64119493 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 0,03791701 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 353,8156553 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 0,04329543 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 49,56613995 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 2,31219787 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 0,62108638 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 0,10271368 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 0,1559511 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 4,31678143 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 0,46964416 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,02667228 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 589,16791307 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00000242 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 0,08486739 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 38.424,28294866 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 1.154,89996537 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 1.879,8190944 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 0,0836977 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 0,62334583 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.6% | Hoán đổi | ||
| 0,52599572 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 86,98963932 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1.884,34094404 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 37,16993625 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 0,47033954 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,53191795 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04365679 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0249793 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02747422 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14674346 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000314 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,46935329 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05083488 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000023 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06463573 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,74748096 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,92380155 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,72290624 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,0439792 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00161477 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.143,59396619 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,5582029 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08135556 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0557355 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,73057777 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,53478488 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06069915 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46559169 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0175508 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00165038 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,84022606 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01140277 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 8,42067205 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 790,57815894 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00401266 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,67052215 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,71601496 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12634276 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 53,05848559 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00037235 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47069828 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47243064 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18452249 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00026516 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00637095 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04365875 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,25257269 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,05542055 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03994149 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,36051702 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,84846957 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02389899 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47370734 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,50364407 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47151953 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46937258 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46992545 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03754244 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,4081333 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,55562525 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 38.490,4936276 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.306,57687968 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00295861 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,39143827 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02524322 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,25404015 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,03707715 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46269745 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 53,94638705 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03452443 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,53306105 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,47521785 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,5296746 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,01047068 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03328757 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,4691632 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47004006 CAKE | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC38.325,84182659 CAKE
Giá của 1 BTC tính bằng CAKE
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00001833 CAKE
Giá của 1 VND tính bằng CAKE
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD0,46590564 CAKE
Giá của 1 USD tính bằng CAKE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR285,42184004 CAKE
Giá của 1 XMR tính bằng CAKE
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮0,46687124 CAKE
Giá của 1 USD₮ tính bằng CAKE
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC0,46747273 CAKE
Giá của 1 USDC tính bằng CAKE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG0,47533961 CAKE
Giá của 1 USDG tính bằng CAKE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH1.133,84742341 CAKE
Giá của 1 ETH tính bằng CAKE
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.397,91 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH135,24024359 CAKE
Giá của 1 BCH tính bằng CAKE
-19.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 279,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC27,56161207 CAKE
Giá của 1 LTC tính bằng CAKE
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH25,64119493 CAKE
Giá của 1 DASH tính bằng CAKE
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,03791701 CAKE
Giá của 1 DOGE tính bằng CAKE
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB353,8156553 CAKE
Giá của 1 BNB tính bằng CAKE
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 745,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,04329543 CAKE
Giá của 1 POL tính bằng CAKE
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL49,56613995 CAKE
Giá của 1 SOL tính bằng CAKE
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR2,31219787 CAKE
Giá của 1 NEAR tính bằng CAKE
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP0,62108638 CAKE
Giá của 1 XRP tính bằng CAKE
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,10271368 CAKE
Giá của 1 ADA tính bằng CAKE
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,1559511 CAKE
Giá của 1 TRX tính bằng CAKE
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX4,31678143 CAKE
Giá của 1 AVAX tính bằng CAKE
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI0,46964416 CAKE
Giá của 1 DAI tính bằng CAKE
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,02667228 CAKE
Giá của 1 CRO tính bằng CAKE
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC589,16791307 CAKE
Giá của 1 ZEC tính bằng CAKE
-21.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.227,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000242 CAKE
Giá của 1 SHIB tính bằng CAKE
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,08486739 CAKE
Giá của 1 ARB tính bằng CAKE
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC38.424,28294866 CAKE
Giá của 1 WBTC tính bằng CAKE
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH1.154,89996537 CAKE
Giá của 1 WETH tính bằng CAKE
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1.879,8190944 CAKE
Giá của 1 XAU₮ tính bằng CAKE
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,0836977 CAKE
Giá của 1 XLM tính bằng CAKE
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM0,62334583 CAKE
Giá của 1 GRAM tính bằng CAKE
-8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC0,52599572 CAKE
Giá của 1 EURC tính bằng CAKE
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT86,98963932 CAKE
Giá của 1 QNT tính bằng CAKE
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1.884,34094404 CAKE
Giá của 1 PAXG tính bằng CAKE
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE37,16993625 CAKE
Giá của 1 HYPE tính bằng CAKE
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD0,47033954 CAKE
Giá của 1 PYUSD tính bằng CAKE
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR0,53191795 CAKE
Giá của 1 EUR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,04365679 CAKE
Giá của 1 MATIC tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0249793 CAKE
Giá của 1 CFX tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,02747422 CAKE
Giá của 1 SEI tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,14674346 CAKE
Giá của 1 XTZ tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000314 CAKE
Giá của 1 XEC tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD0,46935329 CAKE
Giá của 1 FDUSD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,05083488 CAKE
Giá của 1 ALGO tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0000023 CAKE
Giá của 1 PEPE tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,06463573 CAKE
Giá của 1 APE tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK5,74748096 CAKE
Giá của 1 LINK tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX3,92380155 CAKE
Giá của 1 GMX tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP11,72290624 CAKE
Giá của 1 COMP tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE70,0439792 CAKE
Giá của 1 AAVE tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVESerum
SRM0,00161477 CAKE
Giá của 1 SRM tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH1.143,59396619 CAKE
Giá của 1 STETH tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD0,5582029 CAKE
Giá của 1 TUSD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,08135556 CAKE
Giá của 1 BAT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,0557355 CAKE
Giá của 1 OP tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC3,73057777 CAKE
Giá của 1 ETC tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT0,53478488 CAKE
Giá của 1 DOT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO1,06069915 CAKE
Giá của 1 NEO tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,46559169 CAKE
Giá của 1 FIL tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0175508 CAKE
Giá của 1 KAS tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00165038 CAKE
Giá của 1 DGB tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM0,84022606 CAKE
Giá của 1 ATOM tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,01140277 CAKE
Giá của 1 GRT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV8,42067205 CAKE
Giá của 1 BSV tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR790,57815894 CAKE
Giá của 1 MKR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00401266 CAKE
Giá của 1 LRC tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS2,67052215 CAKE
Giá của 1 ENS tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD1,71601496 CAKE
Giá của 1 EGLD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,12634276 CAKE
Giá của 1 WAVES tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB53,05848559 CAKE
Giá của 1 OKB tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00037235 CAKE
Giá của 1 AMP tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX0,47069828 CAKE
Giá của 1 FRAX tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD0,47243064 CAKE
Giá của 1 USDD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,18452249 CAKE
Giá của 1 LDO tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00026516 CAKE
Giá của 1 SLP tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,00637095 CAKE
Giá của 1 CHZ tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,04365875 CAKE
Giá của 1 1INCH tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,25257269 CAKE
Giá của 1 WLD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,05542055 CAKE
Giá của 1 HT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,03994149 CAKE
Giá của 1 CELO tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,36051702 CAKE
Giá của 1 APT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP0,84846957 CAKE
Giá của 1 TRUMP tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,02389899 CAKE
Giá của 1 S tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ0,47370734 CAKE
Giá của 1 USDQ tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ0,50364407 CAKE
Giá của 1 EURQ tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,47151953 CAKE
Giá của 1 SUI tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD10,46937258 CAKE
Giá của 1 USD1 tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS0,46992545 CAKE
Giá của 1 USDS tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,03754244 CAKE
Giá của 1 HBAR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,4081333 CAKE
Giá của 1 USDR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR0,55562525 CAKE
Giá của 1 EURR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC38.490,4936276 CAKE
Giá của 1 cbBTC tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH1.306,57687968 CAKE
Giá của 1 cbETH tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00295861 CAKE
Giá của 1 FLR tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI3,39143827 CAKE
Giá của 1 UNI tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,02524322 CAKE
Giá của 1 WLFI tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,25404015 CAKE
Giá của 1 MNT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,03707715 CAKE
Giá của 1 XPL tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI0,46269745 CAKE
Giá của 1 XDAI tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO53,94638705 CAKE
Giá của 1 GNO tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,03452443 CAKE
Giá của 1 SKY tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS3,53306105 CAKE
Giá của 1 KCS tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe0,47521785 CAKE
Giá của 1 USDe tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe0,5296746 CAKE
Giá của 1 EURe tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,01047068 CAKE
Giá của 1 MON tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,03328757 CAKE
Giá của 1 KAVA tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT0,4691632 CAKE
Giá của 1 USAT tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD0,47004006 CAKE
Giá của 1 RLUSD tính bằng CAKE
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD