Giá tính bằng StablR USD (USDR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDR
VND VND 0.00003848
BTC BTC 69,998.05217569
XMR XMR 354.53052657
USDT USD₮ 1.02477863
USDC USDC 1.02499227
ETH ETH 2,036.48709464
BCH BCH 456.19076931
LTC LTC 56.73629411
DASH DASH 34.67477297
DOGE DOGE 0.09390804
BNB BNB 656.92595715
POL POL 0.10399594
SOL SOL 88.14146017
XRP XRP 1.41777048
TRX TRX 0.29392785
XTZ XTZ 0.38995902
AVAX AVAX 9.56972241
XEC XEC 0.00000735
DAI DAI 1.02906086
ZEC ZEC 226.72649087
SHIB SHIB 0.00000564
PEPE PEPE 0.00000360
APE APE 0.10447338
LINK LINK 9.18790706
ARB ARB 0.10701223
GMX GMX 7.30828942
COMP COMP 17.99613976
STETH STETH 2,054.88712503
WBTC WBTC 70,336.06614734
WETH WETH 2,049.70331013
XAUT XAU₮ 5,214.32929515
BAT BAT 0.10545377
OP OP 0.13002805
GRT GRT 0.02704371
LRC LRC 0.03227363
ENS ENS 6.19234909
EUROC EURC 1.19625950
QNT QNT 64.95510678
AMP AMP 0.00147383
FRAX FRAX 1.03225759
1INCH 1INCH 0.09710104
PAXG PAXG 5,276.04737321
WLD WLD 0.40871158
CELO CELO 0.07885160
TRUMP TRUMP 3.54730956
S S 0.04285715
USDS USDS 1.04228054
HYPE HYPE 33.38381532
CBBTC cbBTC 70,845.40431360
CBETH cbETH 2,307.65671294
WLFI WLFI 0.10953171
MNT MNT 0.69444532
XDAI XDAI 1.01337738
EURE EURe 1.20595463
KAVA KAVA 0.06073127
USAT USAT 1.02910197