Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC97.593,4543886 USDR
Giá của 1 BTC tính bằng USDR
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 97.593,4543886 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | |||
| 0,00004668 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,18656211 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 734,21970589 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.6% | |||
| 1,18875359 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,19038337 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,21046933 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.881,34684867 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 342,22192237 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 71,59808301 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.9% | |||
| 65,54066218 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,0963288 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 896,55328483 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,11086438 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 125,88476026 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 5,99725764 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,59655241 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 0,26170291 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,39701505 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 11,25133655 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,19595041 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,06891152 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.477,54928005 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,0000061 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,21924898 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 97.881,38662742 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.935,81435252 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 4.802,352174 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,21456621 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,59836226 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 1,33949552 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 229,20094156 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.815,34739596 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 94,3418387 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,19790528 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,3561337 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11133016 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06393688 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07139689 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,3722773 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000797 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19486928 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13142439 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000557 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16705996 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,83726628 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,51663774 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,62669852 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 180,77072463 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,6159488 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00411248 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.907,93569856 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42234364 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,21000163 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14455655 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,55174322 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42983207 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,67312399 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2025215 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04594168 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00422407 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,18748141 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02940923 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,29361357 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.024,14611293 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01014844 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,79244382 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,46241291 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31644317 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 135,76568934 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00096232 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20039153 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20251494 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46985566 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00066869 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01633736 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11113258 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,66493364 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1411443 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10082585 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9461814 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,16101253 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06346074 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20455305 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,28184575 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20725151 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19521164 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19614017 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09740698 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,41512193 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98.062,67347889 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.320,24970272 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0075729 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,75263566 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06612493 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,65072786 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09485142 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,17839152 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 137,03520926 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08791826 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,98901941 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2101882 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35038871 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02634201 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08486779 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19465469 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19660924 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC97.593,4543886 USDR
Giá của 1 BTC tính bằng USDR
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.496,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004668 USDR
Giá của 1 VND tính bằng USDR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,18656211 USDR
Giá của 1 USD tính bằng USDR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR734,21970589 USDR
Giá của 1 XMR tính bằng USDR
+8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 604,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,18875359 USDR
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,19038337 USDR
Giá của 1 USDC tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,21046933 USDR
Giá của 1 USDG tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.881,34684867 USDR
Giá của 1 ETH tính bằng USDR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.395,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH342,22192237 USDR
Giá của 1 BCH tính bằng USDR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC71,59808301 USDR
Giá của 1 LTC tính bằng USDR
-3.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH65,54066218 USDR
Giá của 1 DASH tính bằng USDR
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,0963288 USDR
Giá của 1 DOGE tính bằng USDR
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB896,55328483 USDR
Giá của 1 BNB tính bằng USDR
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,11086438 USDR
Giá của 1 POL tính bằng USDR
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL125,88476026 USDR
Giá của 1 SOL tính bằng USDR
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,96 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,99725764 USDR
Giá của 1 NEAR tính bằng USDR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,59655241 USDR
Giá của 1 XRP tính bằng USDR
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,26170291 USDR
Giá của 1 ADA tính bằng USDR
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,39701505 USDR
Giá của 1 TRX tính bằng USDR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX11,25133655 USDR
Giá của 1 AVAX tính bằng USDR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,19595041 USDR
Giá của 1 DAI tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,06891152 USDR
Giá của 1 CRO tính bằng USDR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.477,54928005 USDR
Giá của 1 ZEC tính bằng USDR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,0000061 USDR
Giá của 1 SHIB tính bằng USDR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,21924898 USDR
Giá của 1 ARB tính bằng USDR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC97.881,38662742 USDR
Giá của 1 WBTC tính bằng USDR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.935,81435252 USDR
Giá của 1 WETH tính bằng USDR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.802,352174 USDR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,21456621 USDR
Giá của 1 XLM tính bằng USDR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,59836226 USDR
Giá của 1 GRAM tính bằng USDR
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,33949552 USDR
Giá của 1 EURC tính bằng USDR
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT229,20094156 USDR
Giá của 1 QNT tính bằng USDR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.815,34739596 USDR
Giá của 1 PAXG tính bằng USDR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE94,3418387 USDR
Giá của 1 HYPE tính bằng USDR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,19790528 USDR
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,3561337 USDR
Giá của 1 EUR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,11133016 USDR
Giá của 1 MATIC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,06393688 USDR
Giá của 1 CFX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,07139689 USDR
Giá của 1 SEI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,3722773 USDR
Giá của 1 XTZ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000797 USDR
Giá của 1 XEC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,19486928 USDR
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,13142439 USDR
Giá của 1 ALGO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000557 USDR
Giá của 1 PEPE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,16705996 USDR
Giá của 1 APE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK14,83726628 USDR
Giá của 1 LINK tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX9,51663774 USDR
Giá của 1 GMX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP29,62669852 USDR
Giá của 1 COMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE180,77072463 USDR
Giá của 1 AAVE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,6159488 USDR
Giá của 1 CAKE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00411248 USDR
Giá của 1 SRM tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.907,93569856 USDR
Giá của 1 STETH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,42234364 USDR
Giá của 1 TUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,21000163 USDR
Giá của 1 BAT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,14455655 USDR
Giá của 1 OP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC9,55174322 USDR
Giá của 1 ETC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,42983207 USDR
Giá của 1 DOT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,67312399 USDR
Giá của 1 NEO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,2025215 USDR
Giá của 1 FIL tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,04594168 USDR
Giá của 1 KAS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00422407 USDR
Giá của 1 DGB tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM2,18748141 USDR
Giá của 1 ATOM tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02940923 USDR
Giá của 1 GRT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV21,29361357 USDR
Giá của 1 BSV tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR2.024,14611293 USDR
Giá của 1 MKR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,01014844 USDR
Giá của 1 LRC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS6,79244382 USDR
Giá của 1 ENS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD4,46241291 USDR
Giá của 1 EGLD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,31644317 USDR
Giá của 1 WAVES tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB135,76568934 USDR
Giá của 1 OKB tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00096232 USDR
Giá của 1 AMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,20039153 USDR
Giá của 1 FRAX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,20251494 USDR
Giá của 1 USDD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,46985566 USDR
Giá của 1 LDO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00066869 USDR
Giá của 1 SLP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01633736 USDR
Giá của 1 CHZ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,11113258 USDR
Giá của 1 1INCH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,66493364 USDR
Giá của 1 WLD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,1411443 USDR
Giá của 1 HT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,10082585 USDR
Giá của 1 CELO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,9461814 USDR
Giá của 1 APT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP2,16101253 USDR
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,06346074 USDR
Giá của 1 S tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,20455305 USDR
Giá của 1 USDQ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,28184575 USDR
Giá của 1 EURQ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,20725151 USDR
Giá của 1 SUI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,19521164 USDR
Giá của 1 USD1 tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,19614017 USDR
Giá của 1 USDS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,09740698 USDR
Giá của 1 HBAR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR EUR
EURR1,41512193 USDR
Giá của 1 EURR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC98.062,67347889 USDR
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH3.320,24970272 USDR
Giá của 1 cbETH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,0075729 USDR
Giá của 1 FLR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI8,75263566 USDR
Giá của 1 UNI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,06612493 USDR
Giá của 1 WLFI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,65072786 USDR
Giá của 1 MNT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,09485142 USDR
Giá của 1 XPL tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,17839152 USDR
Giá của 1 XDAI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO137,03520926 USDR
Giá của 1 GNO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,08791826 USDR
Giá của 1 SKY tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS8,98901941 USDR
Giá của 1 KCS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,2101882 USDR
Giá của 1 USDe tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,35038871 USDR
Giá của 1 EURe tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02634201 USDR
Giá của 1 MON tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,08486779 USDR
Giá của 1 KAVA tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,19465469 USDR
Giá của 1 USAT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,19660924 USDR
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD