Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC97.574,88840256 USDR
Giá của 1 BTC tính bằng USDR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 97.574,88840256 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | |||
| 0,00004672 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,18772548 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 739,03224735 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.2% | |||
| 1,18986421 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,19162697 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,21145497 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.873,49637107 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 343,44862556 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 71,60405652 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 66,18346939 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,09593163 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 891,31456648 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,11063069 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.8% | |||
| 125,32694787 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.3% | |||
| 5,976193 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,59058247 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.9% | |||
| 0,26052978 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,39736962 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 11,17277067 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,19719815 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,06862295 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.467,28677468 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | |||
| 0,00000607 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,22118397 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 97.865,54735658 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.929,43082054 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 4.797,06958443 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,21443438 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,60500279 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.0% | |||
| 1,34256622 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 230,31606841 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.805,60004166 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 93,94309586 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,19720539 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,35746333 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11092535 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06370647 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07084754 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37060619 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000792 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,1960683 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,13167691 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000547 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16549159 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 14,76526391 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,54964425 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29,52458721 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 179,45423197 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,59116095 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00411651 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.897,13296057 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42265094 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,20801356 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1448543 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 9,50083788 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,42805898 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,67093145 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19402336 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04527028 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00421789 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,16969981 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02941261 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,50451746 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.025,66354299 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01024852 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,76944137 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,4328177 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,31337822 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 135,79603661 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00092842 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20178781 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20410141 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,46940712 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00066599 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01629059 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11067677 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,66239522 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14128269 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,10016803 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93571035 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,14662139 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06290072 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20558482 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,28294881 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19847297 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,1962271 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,1951245 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09859884 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,41603309 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98.063,41458469 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.312,87728803 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00758754 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,63237241 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06589263 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,64256073 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09458645 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,17954688 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 136,33000423 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08819094 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,96167694 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21129714 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,35249713 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0262604 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08490974 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19599232 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19775686 USDR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC97.574,88840256 USDR
Giá của 1 BTC tính bằng USDR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.395,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004672 USDR
Giá của 1 VND tính bằng USDR
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,18772548 USDR
Giá của 1 USD tính bằng USDR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR739,03224735 USDR
Giá của 1 XMR tính bằng USDR
+8.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 602,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,18986421 USDR
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,19162697 USDR
Giá của 1 USDC tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,21145497 USDR
Giá của 1 USDG tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.873,49637107 USDR
Giá của 1 ETH tính bằng USDR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.394,74 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH343,44862556 USDR
Giá của 1 BCH tính bằng USDR
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC71,60405652 USDR
Giá của 1 LTC tính bằng USDR
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH66,18346939 USDR
Giá của 1 DASH tính bằng USDR
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,09593163 USDR
Giá của 1 DOGE tính bằng USDR
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB891,31456648 USDR
Giá của 1 BNB tính bằng USDR
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,11063069 USDR
Giá của 1 POL tính bằng USDR
-14.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL125,32694787 USDR
Giá của 1 SOL tính bằng USDR
-10.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,976193 USDR
Giá của 1 NEAR tính bằng USDR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,59058247 USDR
Giá của 1 XRP tính bằng USDR
-11.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,26052978 USDR
Giá của 1 ADA tính bằng USDR
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,39736962 USDR
Giá của 1 TRX tính bằng USDR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX11,17277067 USDR
Giá của 1 AVAX tính bằng USDR
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,19719815 USDR
Giá của 1 DAI tính bằng USDR
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,06862295 USDR
Giá của 1 CRO tính bằng USDR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.467,28677468 USDR
Giá của 1 ZEC tính bằng USDR
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.217,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000607 USDR
Giá của 1 SHIB tính bằng USDR
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,22118397 USDR
Giá của 1 ARB tính bằng USDR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC97.865,54735658 USDR
Giá của 1 WBTC tính bằng USDR
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.929,43082054 USDR
Giá của 1 WETH tính bằng USDR
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.797,06958443 USDR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDR
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,21443438 USDR
Giá của 1 XLM tính bằng USDR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,60500279 USDR
Giá của 1 GRAM tính bằng USDR
-9.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,34256622 USDR
Giá của 1 EURC tính bằng USDR
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT230,31606841 USDR
Giá của 1 QNT tính bằng USDR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.805,60004166 USDR
Giá của 1 PAXG tính bằng USDR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE93,94309586 USDR
Giá của 1 HYPE tính bằng USDR
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,19720539 USDR
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,35746333 USDR
Giá của 1 EUR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,11092535 USDR
Giá của 1 MATIC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,06370647 USDR
Giá của 1 CFX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,07084754 USDR
Giá của 1 SEI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,37060619 USDR
Giá của 1 XTZ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000792 USDR
Giá của 1 XEC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,1960683 USDR
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,13167691 USDR
Giá của 1 ALGO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000547 USDR
Giá của 1 PEPE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,16549159 USDR
Giá của 1 APE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK14,76526391 USDR
Giá của 1 LINK tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX9,54964425 USDR
Giá của 1 GMX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP29,52458721 USDR
Giá của 1 COMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE179,45423197 USDR
Giá của 1 AAVE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,59116095 USDR
Giá của 1 CAKE tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00411651 USDR
Giá của 1 SRM tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.897,13296057 USDR
Giá của 1 STETH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,42265094 USDR
Giá của 1 TUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,20801356 USDR
Giá của 1 BAT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,1448543 USDR
Giá của 1 OP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC9,50083788 USDR
Giá của 1 ETC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,42805898 USDR
Giá của 1 DOT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,67093145 USDR
Giá của 1 NEO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,19402336 USDR
Giá của 1 FIL tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,04527028 USDR
Giá của 1 KAS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00421789 USDR
Giá của 1 DGB tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM2,16969981 USDR
Giá của 1 ATOM tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02941261 USDR
Giá của 1 GRT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV21,50451746 USDR
Giá của 1 BSV tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR2.025,66354299 USDR
Giá của 1 MKR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,01024852 USDR
Giá của 1 LRC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS6,76944137 USDR
Giá của 1 ENS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD4,4328177 USDR
Giá của 1 EGLD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,31337822 USDR
Giá của 1 WAVES tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB135,79603661 USDR
Giá của 1 OKB tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00092842 USDR
Giá của 1 AMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,20178781 USDR
Giá của 1 FRAX tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,20410141 USDR
Giá của 1 USDD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,46940712 USDR
Giá của 1 LDO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00066599 USDR
Giá của 1 SLP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01629059 USDR
Giá của 1 CHZ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,11067677 USDR
Giá của 1 1INCH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,66239522 USDR
Giá của 1 WLD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,14128269 USDR
Giá của 1 HT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,10016803 USDR
Giá của 1 CELO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,93571035 USDR
Giá của 1 APT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP2,14662139 USDR
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,06290072 USDR
Giá của 1 S tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,20558482 USDR
Giá của 1 USDQ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,28294881 USDR
Giá của 1 EURQ tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,19847297 USDR
Giá của 1 SUI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,1962271 USDR
Giá của 1 USD1 tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,1951245 USDR
Giá của 1 USDS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,09859884 USDR
Giá của 1 HBAR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR EUR
EURR1,41603309 USDR
Giá của 1 EURR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC98.063,41458469 USDR
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH3.312,87728803 USDR
Giá của 1 cbETH tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00758754 USDR
Giá của 1 FLR tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI8,63237241 USDR
Giá của 1 UNI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,06589263 USDR
Giá của 1 WLFI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,64256073 USDR
Giá của 1 MNT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,09458645 USDR
Giá của 1 XPL tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,17954688 USDR
Giá của 1 XDAI tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO136,33000423 USDR
Giá của 1 GNO tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,08819094 USDR
Giá của 1 SKY tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS8,96167694 USDR
Giá của 1 KCS tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,21129714 USDR
Giá của 1 USDe tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,35249713 USDR
Giá của 1 EURe tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0262604 USDR
Giá của 1 MON tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,08490974 USDR
Giá của 1 KAVA tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,19599232 USDR
Giá của 1 USAT tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,19775686 USDR
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD