Giá tính bằng StablR USD (USDR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDR
VND VND +0.4% 0.00003883
BTC BTC +0.5% 78,828.07864627
XMR XMR +10.8% 401.12946994
USDT USD₮ -0.1% 1.02390448
USDC USDC 0.0% 1.02479598
ETH ETH -11.0% 2,172.51813412
BCH BCH -18.9% 386.67156823
LTC LTC -4.2% 55.95429513
DASH DASH +18.6% 43.48118195
DOGE DOGE +5.5% 0.10760357
BNB BNB +0.7% 664.46668118
POL POL +0.1% 0.09359079
SOL SOL -2.8% 87.69364675
XRP XRP -4.5% 1.43029413
ADA ADA +0.6% 0.25995200
TRX TRX +8.4% 0.36862433
AVAX AVAX +1.4% 9.46136398
DAI DAI 0.0% 1.02857675
ZEC ZEC +57.1% 568.78478050
PEPE PEPE -7.8% 0.00000381
WBTC WBTC +2.5% 78,903.30081111
WETH WETH -8.7% 2,212.92654247
XAUT XAU₮ -0.6% 4,680.60136469
TON TON +41.5% 2.02079717
HYPE HYPE +4.1% 47.18686705
XTZ XTZ 0.35530930
XEC XEC 0.00000755
CRO CRO 0.07173967
SHIB SHIB 0.00000593
GMX GMX 6.82584117
COMP COMP 22.00534397
STETH STETH 2,191.75589355
XLM XLM 0.15120995
BAT BAT 0.09959800
ATOM ATOM 2.11581281
GRT GRT 0.02582586
LRC LRC 0.01671758
ENS ENS 6.43223022
EUROC EURC 1.20236448
AMP AMP 0.00086713
FRAX FRAX 1.03317987
1INCH 1INCH 0.09302320
PAXG PAXG 4,692.07448146
WLD WLD 0.24380752
USDS USDS 1.03002154
CBBTC cbBTC 79,140.67191212
WLFI WLFI 0.06291649
MNT MNT 0.64918490
XDAI XDAI 1.01407060
EURE EURe 1.21317202
USAT USAT 1.02807946