Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC85.884,62825499 SUI
Giá của 1 BTC tính bằng SUI
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.970,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 85.884,62825499 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,00004126 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,04889464 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 639,17056058 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.6% | |||
| 1,05102161 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,05241714 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,07030773 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.527,34337205 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | |||
| 291,19810114 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | |||
| 62,50301068 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 56,87612846 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.9% | |||
| 0,08379799 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | |||
| 778,33341313 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.9% | |||
| 0,09610505 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.9% | |||
| 110,20737547 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 5,22979064 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,39269413 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.0% | |||
| 0,22666176 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 0,34981538 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 9,7316568 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,05735318 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,05977234 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.296,96145455 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.3% | |||
| 0,00000527 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,19054447 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.1% | |||
| 86.110,91184663 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | |||
| 2.574,76230228 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.5% | |||
| 4.257,76300381 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,18671481 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,40647829 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.1% | |||
| 1,18639541 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 199,94526559 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.264,1494242 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 82,36214306 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.4% | |||
| 1,05762976 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,19879217 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09682446 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05504166 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06096096 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32302725 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000686 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0564167 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11371202 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000047 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14485898 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,82523423 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,26487294 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 26,06347701 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 156,61641517 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,27199127 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00363534 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.543,67734837 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,25675995 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18322017 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12544114 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,22483698 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20071084 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,32854449 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04115104 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03953951 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00377812 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,82790003 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02540254 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,71401293 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.783,16420135 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00887853 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,86937614 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,76978099 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,28215968 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 117,90706085 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00083238 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05781849 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06382452 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,40772883 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00058037 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01413018 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09710042 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,57934263 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12476844 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08759476 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,80973809 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,85121476 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05447902 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0651572 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,13330884 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05665696 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05738281 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08539729 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91788702 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,25072115 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 86.284,54213483 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.911,91037987 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00668552 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,47084736 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05725167 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,56688925 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08068241 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04167202 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 120,12479711 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07754388 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,86364439 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07004511 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19512329 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02246093 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07515932 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05625783 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05763553 SUI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC85.884,62825499 SUI
Giá của 1 BTC tính bằng SUI
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.951,30 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.970,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004126 SUI
Giá của 1 VND tính bằng SUI
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,04889464 SUI
Giá của 1 USD tính bằng SUI
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR639,17056058 SUI
Giá của 1 XMR tính bằng SUI
+8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 573,64 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 623,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,05102161 SUI
Giá của 1 USD₮ tính bằng SUI
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,05241714 SUI
Giá của 1 USDC tính bằng SUI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,07030773 SUI
Giá của 1 USDG tính bằng SUI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.527,34337205 SUI
Giá của 1 ETH tính bằng SUI
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.748,61 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.402,88 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH291,19810114 SUI
Giá của 1 BCH tính bằng SUI
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 310,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC62,50301068 SUI
Giá của 1 LTC tính bằng SUI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,23 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH56,87612846 SUI
Giá của 1 DASH tính bằng SUI
-14.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 59,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,08379799 SUI
Giá của 1 DOGE tính bằng SUI
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB778,33341313 SUI
Giá của 1 BNB tính bằng SUI
-6.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 790,80 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09610505 SUI
Giá của 1 POL tính bằng SUI
-15.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL110,20737547 SUI
Giá của 1 SOL tính bằng SUI
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 117,58 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,22979064 SUI
Giá của 1 NEAR tính bằng SUI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,39269413 SUI
Giá của 1 XRP tính bằng SUI
-13.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,54 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,22666176 SUI
Giá của 1 ADA tính bằng SUI
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34981538 SUI
Giá của 1 TRX tính bằng SUI
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,35 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,7316568 SUI
Giá của 1 AVAX tính bằng SUI
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,05735318 SUI
Giá của 1 DAI tính bằng SUI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05977234 SUI
Giá của 1 CRO tính bằng SUI
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.296,96145455 SUI
Giá của 1 ZEC tính bằng SUI
-17.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.511,96 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000527 SUI
Giá của 1 SHIB tính bằng SUI
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,19054447 SUI
Giá của 1 ARB tính bằng SUI
-14.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC86.110,91184663 SUI
Giá của 1 WBTC tính bằng SUI
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.833,72 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.574,76230228 SUI
Giá của 1 WETH tính bằng SUI
-1.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.753,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.257,76300381 SUI
Giá của 1 XAU₮ tính bằng SUI
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,18671481 SUI
Giá của 1 XLM tính bằng SUI
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,40647829 SUI
Giá của 1 GRAM tính bằng SUI
-8.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,18639541 SUI
Giá của 1 EURC tính bằng SUI
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,94526559 SUI
Giá của 1 QNT tính bằng SUI
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.264,1494242 SUI
Giá của 1 PAXG tính bằng SUI
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE82,36214306 SUI
Giá của 1 HYPE tính bằng SUI
-19.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,05762976 SUI
Giá của 1 PYUSD tính bằng SUI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,19879217 SUI
Giá của 1 EUR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09682446 SUI
Giá của 1 MATIC tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05504166 SUI
Giá của 1 CFX tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,06096096 SUI
Giá của 1 SEI tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,32302725 SUI
Giá của 1 XTZ tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000686 SUI
Giá của 1 XEC tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,0564167 SUI
Giá của 1 FDUSD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,11371202 SUI
Giá của 1 ALGO tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0000047 SUI
Giá của 1 PEPE tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,14485898 SUI
Giá của 1 APE tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK12,82523423 SUI
Giá của 1 LINK tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX8,26487294 SUI
Giá của 1 GMX tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP26,06347701 SUI
Giá của 1 COMP tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE156,61641517 SUI
Giá của 1 AAVE tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,27199127 SUI
Giá của 1 CAKE tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00363534 SUI
Giá của 1 SRM tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.543,67734837 SUI
Giá của 1 STETH tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,25675995 SUI
Giá của 1 TUSD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,18322017 SUI
Giá của 1 BAT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,12544114 SUI
Giá của 1 OP tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC8,22483698 SUI
Giá của 1 ETC tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,20071084 SUI
Giá của 1 DOT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,32854449 SUI
Giá của 1 NEO tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,04115104 SUI
Giá của 1 FIL tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03953951 SUI
Giá của 1 KAS tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00377812 SUI
Giá của 1 DGB tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,82790003 SUI
Giá của 1 ATOM tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02540254 SUI
Giá của 1 GRT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV18,71401293 SUI
Giá của 1 BSV tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.783,16420135 SUI
Giá của 1 MKR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00887853 SUI
Giá của 1 LRC tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,86937614 SUI
Giá của 1 ENS tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,76978099 SUI
Giá của 1 EGLD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,28215968 SUI
Giá của 1 WAVES tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB117,90706085 SUI
Giá của 1 OKB tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00083238 SUI
Giá của 1 AMP tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,05781849 SUI
Giá của 1 FRAX tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,06382452 SUI
Giá của 1 USDD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,40772883 SUI
Giá của 1 LDO tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00058037 SUI
Giá của 1 SLP tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01413018 SUI
Giá của 1 CHZ tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09710042 SUI
Giá của 1 1INCH tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,57934263 SUI
Giá của 1 WLD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12476844 SUI
Giá của 1 HT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08759476 SUI
Giá của 1 CELO tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,80973809 SUI
Giá của 1 APT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,85121476 SUI
Giá của 1 TRUMP tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,05447902 SUI
Giá của 1 S tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,0651572 SUI
Giá của 1 USDQ tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,13330884 SUI
Giá của 1 EURQ tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQWorld Liberty Financial USD
USD11,05665696 SUI
Giá của 1 USD1 tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,05738281 SUI
Giá của 1 USDS tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08539729 SUI
Giá của 1 HBAR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,91788702 SUI
Giá của 1 USDR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,25072115 SUI
Giá của 1 EURR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC86.284,54213483 SUI
Giá của 1 cbBTC tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.911,91037987 SUI
Giá của 1 cbETH tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00668552 SUI
Giá của 1 FLR tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,47084736 SUI
Giá của 1 UNI tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05725167 SUI
Giá của 1 WLFI tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,56688925 SUI
Giá của 1 MNT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,08068241 SUI
Giá của 1 XPL tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,04167202 SUI
Giá của 1 XDAI tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO120,12479711 SUI
Giá của 1 GNO tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07754388 SUI
Giá của 1 SKY tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,86364439 SUI
Giá của 1 KCS tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,07004511 SUI
Giá của 1 USDe tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,19512329 SUI
Giá của 1 EURe tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02246093 SUI
Giá của 1 MON tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07515932 SUI
Giá của 1 KAVA tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,05625783 SUI
Giá của 1 USAT tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,05763553 SUI
Giá của 1 RLUSD tính bằng SUI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD