Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC84.409,64794416 USDQ
Giá của 1 BTC tính bằng USDQ
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 84.409,64794416 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,00004036 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,02587426 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 639,79969698 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.9% | |||
| 1,02794244 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,02927682 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,04644511 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.492,12693323 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | |||
| 297,41493102 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 61,92897798 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.7% | |||
| 56,68307412 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,0837247 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | |||
| 776,01934885 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,09592397 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 108,80311502 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 5,19953964 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,38034404 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,22642035 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | |||
| 0,34355593 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.6% | |||
| 9,66093609 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,03409979 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 0,05938348 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.279,81363379 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,0000053 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,18937137 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 84.651,65315969 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.539,16699951 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 4.162,30117785 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,18502106 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,38095126 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 1,157993 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 196,0422045 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.172,27270221 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 81,82954825 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,03353617 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,17248195 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09631154 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05515731 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06110437 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32141883 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000069 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0333387 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11349445 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0000051 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14465254 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,77405143 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,27739345 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 25,52640158 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 155,43475867 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,26562318 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00355555 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.516,61049139 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,2297258 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18413259 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12393726 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,26358776 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,25012912 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,30509139 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03553449 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0393518 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00363371 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,8810996 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02544015 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,44044856 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.749,66478818 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00884612 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,84618676 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,81234273 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27436117 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 117,60716792 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00083527 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03774458 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04004828 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,4057827 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00057848 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01412413 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09603995 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,57350679 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12203011 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08729366 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81530234 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86320577 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0545298 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10831009 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04518739 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0335163 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03303456 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0833655 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89948762 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22335781 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 84.812,74071816 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.871,79047211 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00656469 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,52422928 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05652052 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,56096084 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08252417 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01881016 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 118,53548278 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07583423 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,72557538 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0463893 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,16611015 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02287911 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07344583 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03285474 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03435648 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC84.409,64794416 USDQ
Giá của 1 BTC tính bằng USDQ
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.528,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004036 USDQ
Giá của 1 VND tính bằng USDQ
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02587426 USDQ
Giá của 1 USD tính bằng USDQ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR639,79969698 USDQ
Giá của 1 XMR tính bằng USDQ
+8.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 606,40 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02794244 USDQ
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDQ
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02927682 USDQ
Giá của 1 USDC tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,04644511 USDQ
Giá của 1 USDG tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.492,12693323 USDQ
Giá của 1 ETH tính bằng USDQ
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.398,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH297,41493102 USDQ
Giá của 1 BCH tính bằng USDQ
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC61,92897798 USDQ
Giá của 1 LTC tính bằng USDQ
-3.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH56,68307412 USDQ
Giá của 1 DASH tính bằng USDQ
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,0837247 USDQ
Giá của 1 DOGE tính bằng USDQ
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB776,01934885 USDQ
Giá của 1 BNB tính bằng USDQ
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09592397 USDQ
Giá của 1 POL tính bằng USDQ
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL108,80311502 USDQ
Giá của 1 SOL tính bằng USDQ
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,07 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,19953964 USDQ
Giá của 1 NEAR tính bằng USDQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,38034404 USDQ
Giá của 1 XRP tính bằng USDQ
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,22642035 USDQ
Giá của 1 ADA tính bằng USDQ
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34355593 USDQ
Giá của 1 TRX tính bằng USDQ
-3.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,66093609 USDQ
Giá của 1 AVAX tính bằng USDQ
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,03409979 USDQ
Giá của 1 DAI tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05938348 USDQ
Giá của 1 CRO tính bằng USDQ
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.279,81363379 USDQ
Giá của 1 ZEC tính bằng USDQ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,0000053 USDQ
Giá của 1 SHIB tính bằng USDQ
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,18937137 USDQ
Giá của 1 ARB tính bằng USDQ
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC84.651,65315969 USDQ
Giá của 1 WBTC tính bằng USDQ
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.539,16699951 USDQ
Giá của 1 WETH tính bằng USDQ
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.162,30117785 USDQ
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDQ
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,18502106 USDQ
Giá của 1 XLM tính bằng USDQ
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,38095126 USDQ
Giá của 1 GRAM tính bằng USDQ
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,157993 USDQ
Giá của 1 EURC tính bằng USDQ
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT196,0422045 USDQ
Giá của 1 QNT tính bằng USDQ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.172,27270221 USDQ
Giá của 1 PAXG tính bằng USDQ
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE81,82954825 USDQ
Giá của 1 HYPE tính bằng USDQ
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,03353617 USDQ
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,17248195 USDQ
Giá của 1 EUR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09631154 USDQ
Giá của 1 MATIC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05515731 USDQ
Giá của 1 CFX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,06110437 USDQ
Giá của 1 SEI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,32141883 USDQ
Giá của 1 XTZ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,0000069 USDQ
Giá của 1 XEC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,0333387 USDQ
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,11349445 USDQ
Giá của 1 ALGO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,0000051 USDQ
Giá của 1 PEPE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,14465254 USDQ
Giá của 1 APE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK12,77405143 USDQ
Giá của 1 LINK tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX8,27739345 USDQ
Giá của 1 GMX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP25,52640158 USDQ
Giá của 1 COMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE155,43475867 USDQ
Giá của 1 AAVE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,26562318 USDQ
Giá của 1 CAKE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00355555 USDQ
Giá của 1 SRM tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.516,61049139 USDQ
Giá của 1 STETH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,2297258 USDQ
Giá của 1 TUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,18413259 USDQ
Giá của 1 BAT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,12393726 USDQ
Giá của 1 OP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC8,26358776 USDQ
Giá của 1 ETC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,25012912 USDQ
Giá của 1 DOT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,30509139 USDQ
Giá của 1 NEO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,03553449 USDQ
Giá của 1 FIL tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,0393518 USDQ
Giá của 1 KAS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00363371 USDQ
Giá của 1 DGB tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,8810996 USDQ
Giá của 1 ATOM tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02544015 USDQ
Giá của 1 GRT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV18,44044856 USDQ
Giá của 1 BSV tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.749,66478818 USDQ
Giá của 1 MKR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00884612 USDQ
Giá của 1 LRC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,84618676 USDQ
Giá của 1 ENS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,81234273 USDQ
Giá của 1 EGLD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,27436117 USDQ
Giá của 1 WAVES tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB117,60716792 USDQ
Giá của 1 OKB tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00083527 USDQ
Giá của 1 AMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,03774458 USDQ
Giá của 1 FRAX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,04004828 USDQ
Giá của 1 USDD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,4057827 USDQ
Giá của 1 LDO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00057848 USDQ
Giá của 1 SLP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01412413 USDQ
Giá của 1 CHZ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09603995 USDQ
Giá của 1 1INCH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,57350679 USDQ
Giá của 1 WLD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12203011 USDQ
Giá của 1 HT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08729366 USDQ
Giá của 1 CELO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,81530234 USDQ
Giá của 1 APT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,86320577 USDQ
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,0545298 USDQ
Giá của 1 S tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz EURQ
EURQ1,10831009 USDQ
Giá của 1 EURQ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,04518739 USDQ
Giá của 1 SUI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,0335163 USDQ
Giá của 1 USD1 tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,03303456 USDQ
Giá của 1 USDS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0833655 USDQ
Giá của 1 HBAR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,89948762 USDQ
Giá của 1 USDR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,22335781 USDQ
Giá của 1 EURR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC84.812,74071816 USDQ
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.871,79047211 USDQ
Giá của 1 cbETH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00656469 USDQ
Giá của 1 FLR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,52422928 USDQ
Giá của 1 UNI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05652052 USDQ
Giá của 1 WLFI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,56096084 USDQ
Giá của 1 MNT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,08252417 USDQ
Giá của 1 XPL tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,01881016 USDQ
Giá của 1 XDAI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO118,53548278 USDQ
Giá của 1 GNO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07583423 USDQ
Giá của 1 SKY tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,72557538 USDQ
Giá của 1 KCS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,0463893 USDQ
Giá của 1 USDe tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,16611015 USDQ
Giá của 1 EURe tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02287911 USDQ
Giá của 1 MON tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07344583 USDQ
Giá của 1 KAVA tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,03285474 USDQ
Giá của 1 USAT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,03435648 USDQ
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD