Giá tính bằng Quantoz USDQ (USDQ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDQ
VND VND 0.00003840
BTC BTC 75,264.38434363
XMR XMR 387.37929263
USDT USD₮ 1.02642734
USDC USDC 1.02626509
ETH ETH 2,223.05154397
BCH BCH 482.73155692
LTC LTC 59.25858878
DASH DASH 36.65938634
DOGE DOGE 0.10155986
BNB BNB 689.13363427
POL POL 0.10824147
SOL SOL 95.98639652
XRP XRP 1.50591504
ADA ADA 0.28756895
TRX TRX 0.29850510
XTZ XTZ 0.40500298
AVAX AVAX 9.92159557
XEC XEC 0.00000734
DAI DAI 1.03072875
ZEC ZEC 251.45404950
SHIB SHIB 0.00000591
PEPE PEPE 0.00000376
APE APE 0.10845516
LINK LINK 9.86735373
ARB ARB 0.10957479
GMX GMX 7.64286727
COMP COMP 19.03820629
STETH STETH 2,239.04622271
WBTC WBTC 75,932.21812917
WETH WETH 2,236.08205582
XAUT XAU₮ 5,289.60854520
XLM XLM 0.16734895
BAT BAT 0.10871703
OP OP 0.13460884
ATOM ATOM 1.96514390
GRT GRT 0.02819942
TON TON 1.42409223
LRC LRC 0.03300624
ENS ENS 6.59143799
EUROC EURC 1.19975030
QNT QNT 69.07883937
AMP AMP 0.00151587
FRAX FRAX 1.03207150
1INCH 1INCH 0.10373854
PAXG PAXG 5,338.01276990
WLD WLD 0.43769436
CELO CELO 0.08327605
TRUMP TRUMP 3.54728910
S S 0.04447192
USDS USDS 1.04326098
HYPE HYPE 33.38196594
CBBTC cbBTC 76,284.23108752
CBETH cbETH 2,518.86596248
WLFI WLFI 0.10924557
MNT MNT 0.72850169
XDAI XDAI 1.01497514
EURE EURe 1.21171722
KAVA KAVA 0.05985270
USAT USAT 1.03042870