Giá tính bằng Quantoz USDQ (USDQ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDQ
VND VND 0.00003850
BTC BTC 70,045.44535773
XMR XMR 354.27561812
USDT USD₮ 1.02528444
USDC USDC 1.02554642
ETH ETH 2,038.37888035
BCH BCH 457.54258631
LTC LTC 56.72365975
DASH DASH 34.78736440
DOGE DOGE 0.09381838
BNB BNB 658.79379476
POL POL 0.10440628
SOL SOL 88.21729398
XRP XRP 1.41777818
TRX TRX 0.29415116
XTZ XTZ 0.39041274
AVAX AVAX 9.58864376
XEC XEC 0.00000736
DAI DAI 1.02959938
ZEC ZEC 228.42337113
SHIB SHIB 0.00000564
PEPE PEPE 0.00000360
APE APE 0.10460358
LINK LINK 9.20516370
ARB ARB 0.10725003
GMX GMX 7.32657988
COMP COMP 18.01389474
STETH STETH 2,057.63464673
WBTC WBTC 70,647.32417977
WETH WETH 2,051.98002548
XAUT XAU₮ 5,205.18616812
BAT BAT 0.10674112
OP OP 0.13057585
GRT GRT 0.02712309
LRC LRC 0.03249906
ENS ENS 6.21014435
EUROC EURC 1.19705728
QNT QNT 65.37066100
AMP AMP 0.00147628
FRAX FRAX 1.03243692
1INCH 1INCH 0.09729048
PAXG PAXG 5,270.10494757
WLD WLD 0.40986712
CELO CELO 0.07891746
TRUMP TRUMP 3.55943052
S S 0.04317753
USDS USDS 1.04265124
HYPE HYPE 33.42293661
CBBTC cbBTC 70,994.80177680
CBETH cbETH 2,310.04553591
WLFI WLFI 0.10949711
MNT MNT 0.69519076
XDAI XDAI 1.01394835
EURE EURe 1.20718822
KAVA KAVA 0.06080702
USAT USAT 1.02961702