Giá tính bằng Quantoz USDQ (USDQ)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USDQ
VND VND 0.00003851
BTC BTC 70,334.55296938
XMR XMR 356.47952057
USDT USD₮ 1.02528075
USDC USDC 1.02546751
ETH ETH 2,046.25717742
BCH BCH 458.32386037
LTC LTC 57.03895995
DASH DASH 35.16740035
DOGE DOGE 0.09374973
BNB BNB 657.72283614
POL POL 0.10525141
SOL SOL 88.52043432
XRP XRP 1.42577490
TRX TRX 0.29403535
XTZ XTZ 0.39120170
AVAX AVAX 9.64726893
XEC XEC 0.00000736
DAI DAI 1.02917551
ZEC ZEC 228.20531464
SHIB SHIB 0.00000570
APE APE 0.10274081
GMX GMX 7.34164214
COMP COMP 18.03955947
STETH STETH 2,064.23143425
WBTC WBTC 70,587.00271326
WETH WETH 2,059.36723752
XAUT XAU₮ 5,220.70614528
BAT BAT 0.10792995
GRT GRT 0.02722652
LRC LRC 0.03245944
ENS ENS 6.20756962
EUROC EURC 1.19721163
AMP AMP 0.00149162
FRAX FRAX 1.03342876
1INCH 1INCH 0.09777992
PAXG PAXG 5,275.91969625
WLD WLD 0.41133623
USDS USDS 1.04551253
HYPE HYPE 33.43684504
CBBTC cbBTC 71,151.17560069
CBETH cbETH 2,318.85097670
WLFI WLFI 0.10905618
MNT MNT 0.69946276
XDAI XDAI 1.01422152
USAT USAT 1.03003345