Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC84.178,85558369 USDQ
Giá của 1 BTC tính bằng USDQ
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 84.178,85558369 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | |||
| 0,00004036 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | |||
| 1,02587426 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 635,44190363 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.7% | |||
| 1,02773098 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | |||
| 1,02914329 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,04631934 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 2.486,87914107 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | |||
| 296,24398065 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | |||
| 61,74778804 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 56,68277427 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | |||
| 0,08319202 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | |||
| 775,24891013 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | |||
| 0,09571645 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | |||
| 108,56939581 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.2% | |||
| 5,16369737 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 1,37721537 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | |||
| 0,2259173 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | |||
| 0,34339233 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | |||
| 9,66377888 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | |||
| 1,03395678 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 0,05952911 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | |||
| 1.269,82193197 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 0,00000527 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | |||
| 0,18945644 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | |||
| 84.448,202885 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | |||
| 2.534,24477979 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | |||
| 4.148,18257548 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | |||
| 0,18483975 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | |||
| 1,3785159 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.7% | |||
| 1,15819308 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | |||
| 197,28001132 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | |||
| 4.158,96280658 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | |||
| 81,72594845 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | |||
| 1,03441709 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 1,17248195 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09611404 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05513812 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,06152819 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,32186372 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000689 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0331252 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11345957 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000485 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,14479134 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,78098201 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,22786573 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 25,56021046 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 156,10833365 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,25957352 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00355555 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.509,49019797 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22920853 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,18141941 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1248256 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,23271446 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,24827001 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,31112142 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03967238 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03952541 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00363261 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,89282303 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,02537352 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 18,40996769 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.750,0300934 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00880972 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,84245126 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,84262912 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,27341328 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 117,379887 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00085338 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03783086 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03940856 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,40622638 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00057813 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01409416 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09598247 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,5720187 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,12203011 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08718022 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,81804664 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,86836164 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05471839 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,10833589 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04132777 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03331708 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03293602 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08386375 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,89860355 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22348182 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 84.595,59724168 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.868,26669937 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00655072 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,55553521 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05685073 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,56218695 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08218405 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01881016 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 118,47748467 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07606391 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,72034709 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0462972 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,16698439 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0227747 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07328376 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03269199 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03380903 USDQ | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC84.178,85558369 USDQ
Giá của 1 BTC tính bằng USDQ
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.521,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00004036 USDQ
Giá của 1 VND tính bằng USDQ
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02587426 USDQ
Giá của 1 USD tính bằng USDQ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR635,44190363 USDQ
Giá của 1 XMR tính bằng USDQ
+8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02773098 USDQ
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDQ
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02914329 USDQ
Giá của 1 USDC tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,04631934 USDQ
Giá của 1 USDG tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.486,87914107 USDQ
Giá của 1 ETH tính bằng USDQ
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.396,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH296,24398065 USDQ
Giá của 1 BCH tính bằng USDQ
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC61,74778804 USDQ
Giá của 1 LTC tính bằng USDQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 59,10 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH56,68277427 USDQ
Giá của 1 DASH tính bằng USDQ
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,08319202 USDQ
Giá của 1 DOGE tính bằng USDQ
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB775,24891013 USDQ
Giá của 1 BNB tính bằng USDQ
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09571645 USDQ
Giá của 1 POL tính bằng USDQ
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL108,56939581 USDQ
Giá của 1 SOL tính bằng USDQ
-10.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,04 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR5,16369737 USDQ
Giá của 1 NEAR tính bằng USDQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,37721537 USDQ
Giá của 1 XRP tính bằng USDQ
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,2259173 USDQ
Giá của 1 ADA tính bằng USDQ
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34339233 USDQ
Giá của 1 TRX tính bằng USDQ
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,66377888 USDQ
Giá của 1 AVAX tính bằng USDQ
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,03395678 USDQ
Giá của 1 DAI tính bằng USDQ
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,05952911 USDQ
Giá của 1 CRO tính bằng USDQ
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.269,82193197 USDQ
Giá của 1 ZEC tính bằng USDQ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.218,36 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00000527 USDQ
Giá của 1 SHIB tính bằng USDQ
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,18945644 USDQ
Giá của 1 ARB tính bằng USDQ
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC84.448,202885 USDQ
Giá của 1 WBTC tính bằng USDQ
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.534,24477979 USDQ
Giá của 1 WETH tính bằng USDQ
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.148,18257548 USDQ
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDQ
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,18483975 USDQ
Giá của 1 XLM tính bằng USDQ
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,3785159 USDQ
Giá của 1 GRAM tính bằng USDQ
-8.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15819308 USDQ
Giá của 1 EURC tính bằng USDQ
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT197,28001132 USDQ
Giá của 1 QNT tính bằng USDQ
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.158,96280658 USDQ
Giá của 1 PAXG tính bằng USDQ
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE81,72594845 USDQ
Giá của 1 HYPE tính bằng USDQ
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD1,03441709 USDQ
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDQ
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,17248195 USDQ
Giá của 1 EUR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09611404 USDQ
Giá của 1 MATIC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,05513812 USDQ
Giá của 1 CFX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,06152819 USDQ
Giá của 1 SEI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,32186372 USDQ
Giá của 1 XTZ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000689 USDQ
Giá của 1 XEC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,0331252 USDQ
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,11345957 USDQ
Giá của 1 ALGO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00000485 USDQ
Giá của 1 PEPE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,14479134 USDQ
Giá của 1 APE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK12,78098201 USDQ
Giá của 1 LINK tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX8,22786573 USDQ
Giá của 1 GMX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP25,56021046 USDQ
Giá của 1 COMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE156,10833365 USDQ
Giá của 1 AAVE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,25957352 USDQ
Giá của 1 CAKE tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00355555 USDQ
Giá của 1 SRM tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.509,49019797 USDQ
Giá của 1 STETH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,22920853 USDQ
Giá của 1 TUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,18141941 USDQ
Giá của 1 BAT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,1248256 USDQ
Giá của 1 OP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC8,23271446 USDQ
Giá của 1 ETC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,24827001 USDQ
Giá của 1 DOT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,31112142 USDQ
Giá của 1 NEO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL1,03967238 USDQ
Giá của 1 FIL tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03952541 USDQ
Giá của 1 KAS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00363261 USDQ
Giá của 1 DGB tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,89282303 USDQ
Giá của 1 ATOM tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02537352 USDQ
Giá của 1 GRT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV18,40996769 USDQ
Giá của 1 BSV tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.750,0300934 USDQ
Giá của 1 MKR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00880972 USDQ
Giá của 1 LRC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,84245126 USDQ
Giá của 1 ENS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,84262912 USDQ
Giá của 1 EGLD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,27341328 USDQ
Giá của 1 WAVES tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB117,379887 USDQ
Giá của 1 OKB tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00085338 USDQ
Giá của 1 AMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,03783086 USDQ
Giá của 1 FRAX tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,03940856 USDQ
Giá của 1 USDD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,40622638 USDQ
Giá của 1 LDO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00057813 USDQ
Giá của 1 SLP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01409416 USDQ
Giá của 1 CHZ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09598247 USDQ
Giá của 1 1INCH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,5720187 USDQ
Giá của 1 WLD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12203011 USDQ
Giá của 1 HT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08718022 USDQ
Giá của 1 CELO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,81804664 USDQ
Giá của 1 APT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,86836164 USDQ
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,05471839 USDQ
Giá của 1 S tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz EURQ
EURQ1,10833589 USDQ
Giá của 1 EURQ tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI1,04132777 USDQ
Giá của 1 SUI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,03331708 USDQ
Giá của 1 USD1 tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,03293602 USDQ
Giá của 1 USDS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,08386375 USDQ
Giá của 1 HBAR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,89860355 USDQ
Giá của 1 USDR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,22348182 USDQ
Giá của 1 EURR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC84.595,59724168 USDQ
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.868,26669937 USDQ
Giá của 1 cbETH tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00655072 USDQ
Giá của 1 FLR tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,55553521 USDQ
Giá của 1 UNI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05685073 USDQ
Giá của 1 WLFI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,56218695 USDQ
Giá của 1 MNT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,08218405 USDQ
Giá của 1 XPL tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,01881016 USDQ
Giá của 1 XDAI tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO118,47748467 USDQ
Giá của 1 GNO tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07606391 USDQ
Giá của 1 SKY tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,72034709 USDQ
Giá của 1 KCS tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe1,0462972 USDQ
Giá của 1 USDe tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,16698439 USDQ
Giá của 1 EURe tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0227747 USDQ
Giá của 1 MON tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07328376 USDQ
Giá của 1 KAVA tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,03269199 USDQ
Giá của 1 USAT tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,03380903 USDQ
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDQ
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD