Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.002,69609391 USD1
Giá của 1 BTC tính bằng USD1
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.002,69609391 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00003926 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,00974437 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 617,05962919 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01184463 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,01314613 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03038058 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.404,10018285 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 287,25885642 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 58,47984553 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 53,79222823 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 0,07937878 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 760,86786105 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09219763 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 104,46716676 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 4,76686644 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33484663 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 0,21225307 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,33866941 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 9,18811553 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,01778215 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,056044 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.254,76975602 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,93761738 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17404911 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.258,98157628 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 2.449,47404225 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.065,57173834 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 0,17408406 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,30057687 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 1,14044306 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 199,98338281 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.077,46545977 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,14958986 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,15281101 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09250351 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0488604 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05490426 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29632813 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000679 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,0168842 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10892416 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000503 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000454 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,13026105 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,54039302 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,13530763 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,71714681 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,13177627 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00349965 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.414,96005855 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20974926 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15812578 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,11526131 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,79703881 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07671594 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,17464198 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95517144 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03730382 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00350347 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69975096 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02319883 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,89248665 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.703,06644162 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00888081 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,45944569 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,34779934 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24953999 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 111,18660954 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00076025 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01997877 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02379728 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37763294 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054596 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01314362 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09178448 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,47255519 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12011142 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08150713 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73416209 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,7148284 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04886789 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02622691 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,06582109 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,9577248 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0175353 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0801738 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88159853 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20454633 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.400,0165523 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.771,22248856 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00630026 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,17186083 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05457601 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,5389897 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07581425 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,00279134 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,50992509 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07156587 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,57683808 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,01858401 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03050157 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,14652092 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0221658 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07241539 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01642277 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01842038 USD1 | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.002,69609391 USD1
Giá của 1 BTC tính bằng USD1
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003926 USD1
Giá của 1 VND tính bằng USD1
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,00974437 USD1
Giá của 1 USD tính bằng USD1
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR617,05962919 USD1
Giá của 1 XMR tính bằng USD1
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,01184463 USD1
Giá của 1 USD₮ tính bằng USD1
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,01314613 USD1
Giá của 1 USDC tính bằng USD1
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG1,03038058 USD1
Giá của 1 USDG tính bằng USD1
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.404,10018285 USD1
Giá của 1 ETH tính bằng USD1
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH287,25885642 USD1
Giá của 1 BCH tính bằng USD1
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,47984553 USD1
Giá của 1 LTC tính bằng USD1
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,79222823 USD1
Giá của 1 DASH tính bằng USD1
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07937878 USD1
Giá của 1 DOGE tính bằng USD1
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB760,86786105 USD1
Giá của 1 BNB tính bằng USD1
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09219763 USD1
Giá của 1 POL tính bằng USD1
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,46716676 USD1
Giá của 1 SOL tính bằng USD1
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,76686644 USD1
Giá của 1 NEAR tính bằng USD1
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33484663 USD1
Giá của 1 XRP tính bằng USD1
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21225307 USD1
Giá của 1 ADA tính bằng USD1
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,33866941 USD1
Giá của 1 TRX tính bằng USD1
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,18811553 USD1
Giá của 1 AVAX tính bằng USD1
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,01778215 USD1
Giá của 1 DAI tính bằng USD1
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,056044 USD1
Giá của 1 CRO tính bằng USD1
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.254,76975602 USD1
Giá của 1 ZEC tính bằng USD1
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,93761738 USD1
Giá của 1 LINK tính bằng USD1
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17404911 USD1
Giá của 1 ARB tính bằng USD1
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.258,98157628 USD1
Giá của 1 WBTC tính bằng USD1
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.449,47404225 USD1
Giá của 1 WETH tính bằng USD1
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.065,57173834 USD1
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USD1
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17408406 USD1
Giá của 1 XLM tính bằng USD1
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,30057687 USD1
Giá của 1 GRAM tính bằng USD1
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,14044306 USD1
Giá của 1 EURC tính bằng USD1
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT199,98338281 USD1
Giá của 1 QNT tính bằng USD1
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.077,46545977 USD1
Giá của 1 PAXG tính bằng USD1
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,14958986 USD1
Giá của 1 HYPE tính bằng USD1
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,15281101 USD1
Giá của 1 EUR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09250351 USD1
Giá của 1 MATIC tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,0488604 USD1
Giá của 1 CFX tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05490426 USD1
Giá của 1 SEI tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29632813 USD1
Giá của 1 XTZ tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00000679 USD1
Giá của 1 XEC tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,0168842 USD1
Giá của 1 FDUSD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10892416 USD1
Giá của 1 ALGO tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000503 USD1
Giá của 1 SHIB tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000454 USD1
Giá của 1 PEPE tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,13026105 USD1
Giá của 1 APE tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,54039302 USD1
Giá của 1 GMX tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP22,13530763 USD1
Giá của 1 COMP tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE141,71714681 USD1
Giá của 1 AAVE tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,13177627 USD1
Giá của 1 CAKE tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00349965 USD1
Giá của 1 SRM tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.414,96005855 USD1
Giá của 1 STETH tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,20974926 USD1
Giá của 1 TUSD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,15812578 USD1
Giá của 1 BAT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,11526131 USD1
Giá của 1 OP tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,79703881 USD1
Giá của 1 ETC tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07671594 USD1
Giá của 1 DOT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,17464198 USD1
Giá của 1 NEO tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,95517144 USD1
Giá của 1 FIL tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03730382 USD1
Giá của 1 KAS tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00350347 USD1
Giá của 1 DGB tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,69975096 USD1
Giá của 1 ATOM tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,02319883 USD1
Giá của 1 GRT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,89248665 USD1
Giá của 1 BSV tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.703,06644162 USD1
Giá của 1 MKR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00888081 USD1
Giá của 1 LRC tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,45944569 USD1
Giá của 1 ENS tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,34779934 USD1
Giá của 1 EGLD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24953999 USD1
Giá của 1 WAVES tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB111,18660954 USD1
Giá của 1 OKB tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00076025 USD1
Giá của 1 AMP tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,01997877 USD1
Giá của 1 FRAX tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,02379728 USD1
Giá của 1 USDD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37763294 USD1
Giá của 1 LDO tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054596 USD1
Giá của 1 SLP tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01314362 USD1
Giá của 1 CHZ tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09178448 USD1
Giá của 1 1INCH tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,47255519 USD1
Giá của 1 WLD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,12011142 USD1
Giá của 1 HT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08150713 USD1
Giá của 1 CELO tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73416209 USD1
Giá của 1 APT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,7148284 USD1
Giá của 1 TRUMP tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04886789 USD1
Giá của 1 S tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,02622691 USD1
Giá của 1 USDQ tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,06582109 USD1
Giá của 1 EURQ tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,9577248 USD1
Giá của 1 SUI tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIUSDS Stablecoin
USDS1,0175353 USD1
Giá của 1 USDS tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,0801738 USD1
Giá của 1 HBAR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88159853 USD1
Giá của 1 USDR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,20454633 USD1
Giá của 1 EURR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.400,0165523 USD1
Giá của 1 cbBTC tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.771,22248856 USD1
Giá của 1 cbETH tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00630026 USD1
Giá của 1 FLR tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,17186083 USD1
Giá của 1 UNI tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05457601 USD1
Giá của 1 WLFI tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,5389897 USD1
Giá của 1 MNT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07581425 USD1
Giá của 1 XPL tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,00279134 USD1
Giá của 1 XDAI tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,50992509 USD1
Giá của 1 GNO tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07156587 USD1
Giá của 1 SKY tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,57683808 USD1
Giá của 1 KCS tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,01858401 USD1
Giá của 1 PYUSD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,03050157 USD1
Giá của 1 USDe tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,14652092 USD1
Giá của 1 EURe tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,0221658 USD1
Giá của 1 MON tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07241539 USD1
Giá của 1 KAVA tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,01642277 USD1
Giá của 1 USAT tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,01842038 USD1
Giá của 1 RLUSD tính bằng USD1
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD