Giá tính bằng World Liberty Financial USD (USD1)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USD1
VND VND 0.00003806
BTC BTC 69,499.62695639
XMR XMR 352.24783056
USDT USD₮ 1.01310987
USDC USDC 1.01329441
ETH ETH 2,021.96650840
BCH BCH 452.88319860
LTC LTC 56.36186300
DASH DASH 34.74993588
DOGE DOGE 0.09263685
BNB BNB 649.91515297
POL POL 0.10400199
SOL SOL 87.46962771
XRP XRP 1.40884984
TRX TRX 0.29054492
XTZ XTZ 0.38655783
AVAX AVAX 9.53274832
XEC XEC 0.00000727
DAI DAI 1.01695839
ZEC ZEC 225.49633953
SHIB SHIB 0.00000564
APE APE 0.10152119
GMX GMX 7.25449112
COMP COMP 17.82541582
STETH STETH 2,039.72739678
WBTC WBTC 69,749.07992487
WETH WETH 2,034.92094186
XAUT XAU₮ 5,158.73229057
BAT BAT 0.10664874
GRT GRT 0.02690332
LRC LRC 0.03207412
ENS ENS 6.13388092
EUROC EURC 1.18299980
AMP AMP 0.00147391
FRAX FRAX 1.02116115
1INCH 1INCH 0.09661919
PAXG PAXG 5,213.29041362
WLD WLD 0.40645335
USDS USDS 1.03310148
HYPE HYPE 33.03992360
CBBTC cbBTC 70,306.55564000
CBETH cbETH 2,291.32440663
WLFI WLFI 0.10776160
MNT MNT 0.69115959
XDAI XDAI 1.00218192
USAT USAT 1.01780615