Giá tính bằng World Liberty Financial USD (USD1)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng USD1 | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.1% | 0,00003982 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.4% | 78.619,74602885 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.9% | 546,33503553 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 1,01161106 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,01195641 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,02935208 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.2% | 2.558,24809221 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +10.6% | 228,8144939 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +21.8% | 56,31332388 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.8% | 56,53268981 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +20.2% | 0,08665927 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.6% | 739,25062054 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +30.8% | 0,09998434 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.6% | 103,72727128 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +35.6% | 1,39164138 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.9% | 0,21521705 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.3% | 0,34998043 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 7,62074432 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,01662709 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,05988682 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +127.7% | 1.138,66230239 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,0000054 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 11,82877566 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +97.1% | 0,14240245 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 78.958,69328565 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 4.422,85812584 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,18444749 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 1,39988587 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.5% | 1,17853029 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.6% | 4.428,41050679 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.5% | 80,30893492 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,58300938 USD1 | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,00139712 USD1 | |
|
|
0,10028006 USD1 | ||
|
|
0,04993538 USD1 | ||
|
|
0,04688579 USD1 | ||
|
|
2,42474474 USD1 | ||
|
|
0,30160992 USD1 | ||
|
|
0,00000802 USD1 | ||
|
|
1,01736775 USD1 | ||
|
|
0,00000353 USD1 | ||
|
|
20,47660817 USD1 | ||
|
|
2,27634438 USD1 | ||
|
|
2.579,42888168 USD1 | ||
|
|
2.606,01324801 USD1 | ||
|
|
0,08186986 USD1 | ||
|
|
0,10139372 USD1 | ||
|
|
1,6604088 USD1 | ||
|
|
0,0196022 USD1 | ||
|
|
0,00914027 USD1 | ||
|
|
5,8789462 USD1 | ||
|
|
67,49776553 USD1 | ||
|
|
0,00046168 USD1 | ||
|
|
1,02431468 USD1 | ||
|
|
0,09509254 USD1 | ||
|
|
0,40616935 USD1 | ||
|
|
0,08809507 USD1 | ||
|
|
2,05072177 USD1 | ||
|
|
0,02777472 USD1 | ||
|
|
1,01730827 USD1 | ||
|
|
0,07879573 USD1 | ||
|
|
78.987,03472175 USD1 | ||
|
|
2.940,7135578 USD1 | ||
|
|
6,51452522 USD1 | ||
|
|
0,05869511 USD1 | ||
|
|
0,06510144 USD1 | ||
|
|
1,01693298 USD1 | ||
|
|
1,02893126 USD1 | ||
|
|
1,1870419 USD1 | ||
|
|
0,06540085 USD1 | ||
|
|
1,01657472 USD1 | ||
|
|
1,01736866 USD1 |