Giá tính bằng World Liberty Financial USD (USD1)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng USD1
VND VND 0.00003804
BTC BTC 69,197.08030087
XMR XMR 349.98476018
USDT USD₮ 1.01286657
USDC USDC 1.01312537
ETH ETH 2,013.69077385
BCH BCH 452.00099627
LTC LTC 56.03664334
DASH DASH 34.36603245
DOGE DOGE 0.09268208
BNB BNB 650.81472299
POL POL 0.10314175
SOL SOL 87.14883808
XRP XRP 1.40060657
TRX TRX 0.29058850
XTZ XTZ 0.38568420
AVAX AVAX 9.47250958
XEC XEC 0.00000727
DAI DAI 1.01712924
ZEC ZEC 225.65679001
SHIB SHIB 0.00000557
PEPE PEPE 0.00000356
APE APE 0.10333665
LINK LINK 9.09367409
ARB ARB 0.10595106
GMX GMX 7.23784299
COMP COMP 17.79571697
STETH STETH 2,032.71332137
WBTC WBTC 69,791.66938468
WETH WETH 2,027.12718684
XAUT XAU₮ 5,142.14283908
BAT BAT 0.10544831
OP OP 0.12899436
GRT GRT 0.02679458
LRC LRC 0.03210544
ENS ENS 6.13492934
EUROC EURC 1.18255896
QNT QNT 64.57891524
AMP AMP 0.00145840
FRAX FRAX 1.01993241
1INCH 1INCH 0.09611213
PAXG PAXG 5,206.27534579
WLD WLD 0.40490296
CELO CELO 0.07796164
TRUMP TRUMP 3.51631999
S S 0.04265458
USDS USDS 1.03002303
HYPE HYPE 33.01813011
CBBTC cbBTC 70,134.93845894
CBETH cbETH 2,282.06710130
WLFI WLFI 0.10817092
MNT MNT 0.68677087
XDAI XDAI 1.00166778
EURE EURe 1.19256719
KAVA KAVA 0.06007054
USAT USAT 1.01714667