Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC24.005.781,4778972 DGB
Giá của 1 BTC tính bằng DGB
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 24.005.781,4778972 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.5% | Hoán đổi | ||
| 0,01153601 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 293,2534512 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 179.201,8223307 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.0% | Hoán đổi | ||
| 293,68594422 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 294,07578385 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 298,92580768 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 706.975,87088868 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.0% | Hoán đổi | ||
| 81.821,75197029 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.2% | Hoán đổi | ||
| 17.463,40717333 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 16.117,72474901 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.0% | Hoán đổi | ||
| 23,51004176 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.8% | Hoán đổi | ||
| 217.461,21357563 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.0% | Hoán đổi | ||
| 26,94874968 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 30.864,1308817 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.7% | Hoán đổi | ||
| 1.468,49766935 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 389,56390408 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.4% | Hoán đổi | ||
| 63,41979902 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.9% | Hoán đổi | ||
| 97,83737352 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 2.716,77711722 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 295,451501 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 16,80491968 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 361.978,08099806 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00147765 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 53,35740846 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 24.068.382,2363594 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 720.238,12984142 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 1.186.594,04918384 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 52,29490047 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 390,87858728 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -7.8% | Hoán đổi | ||
| 331,56443021 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.4% | Hoán đổi | ||
| 56.315,61942221 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 1.188.806,2539489 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 23.077,23003544 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 295,30949769 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 335,16230192 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,10551363 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,47544326 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,06744525 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 90,04704509 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00193095 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 295,20805897 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 31,91854547 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00131731 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 40,48150807 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3.599,25040519 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.315,68287924 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7.294,07990878 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43.862,13211846 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 632,00429755 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,01638056 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 713.141,24245076 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 351,12560274 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 51,32862087 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35,20306021 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.314,50270434 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 334,66386676 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 653,07877217 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 291,44200854 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 11,03936569 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 514,28347039 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,08920713 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5.236,0356576 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 498.984,57740854 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,48385363 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.648,56686864 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.066,49286908 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 78,39629827 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 33.075,45366572 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,2318667 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 295,66703886 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 297,1381304 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 114,99720011 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,16278332 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,94980743 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 27,1816218 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 163,27932901 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 34,88317525 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24,64945012 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 225,84561218 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 519,88550318 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,38877302 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 297,67961313 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 316,8770586 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 290,53363351 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 295,3120474 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 295,47855935 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 23,90249772 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 256,78144034 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 349,68937753 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 24.114.793,15986632 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 814.804,37862627 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,87296838 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.086,22756635 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,98774966 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 158,01934112 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,68793154 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 291,23412725 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 33.611,10433136 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,64260045 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.204,68513894 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 298,96750144 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 334,29712211 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,28842506 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,97309249 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 294,65823557 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 295,75429379 DGB | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC24.005.781,4778972 DGB
Giá của 1 BTC tính bằng DGB
-4.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.211,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,01153601 DGB
Giá của 1 VND tính bằng DGB
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD293,2534512 DGB
Giá của 1 USD tính bằng DGB
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR179.201,8223307 DGB
Giá của 1 XMR tính bằng DGB
+7.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 596,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮293,68594422 DGB
Giá của 1 USD₮ tính bằng DGB
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC294,07578385 DGB
Giá của 1 USDC tính bằng DGB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG298,92580768 DGB
Giá của 1 USDG tính bằng DGB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH706.975,87088868 DGB
Giá của 1 ETH tính bằng DGB
-12.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.379,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH81.821,75197029 DGB
Giá của 1 BCH tính bằng DGB
-21.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 274,83 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC17.463,40717333 DGB
Giá của 1 LTC tính bằng DGB
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,53 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH16.117,72474901 DGB
Giá của 1 DASH tính bằng DGB
-19.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 50,44 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE23,51004176 DGB
Giá của 1 DOGE tính bằng DGB
-17.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB217.461,21357563 DGB
Giá của 1 BNB tính bằng DGB
-6.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 736,11 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL26,94874968 DGB
Giá của 1 POL tính bằng DGB
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL30.864,1308817 DGB
Giá của 1 SOL tính bằng DGB
-10.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 103,49 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR1.468,49766935 DGB
Giá của 1 NEAR tính bằng DGB
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP389,56390408 DGB
Giá của 1 XRP tính bằng DGB
-10.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,34 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA63,41979902 DGB
Giá của 1 ADA tính bằng DGB
-16.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX97,83737352 DGB
Giá của 1 TRX tính bằng DGB
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX2.716,77711722 DGB
Giá của 1 AVAX tính bằng DGB
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI295,451501 DGB
Giá của 1 DAI tính bằng DGB
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO16,80491968 DGB
Giá của 1 CRO tính bằng DGB
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC361.978,08099806 DGB
Giá của 1 ZEC tính bằng DGB
-20.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.249,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00147765 DGB
Giá của 1 SHIB tính bằng DGB
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB53,35740846 DGB
Giá của 1 ARB tính bằng DGB
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC24.068.382,2363594 DGB
Giá của 1 WBTC tính bằng DGB
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH720.238,12984142 DGB
Giá của 1 WETH tính bằng DGB
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮1.186.594,04918384 DGB
Giá của 1 XAU₮ tính bằng DGB
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM52,29490047 DGB
Giá của 1 XLM tính bằng DGB
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM390,87858728 DGB
Giá của 1 GRAM tính bằng DGB
-7.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC331,56443021 DGB
Giá của 1 EURC tính bằng DGB
-1.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT56.315,61942221 DGB
Giá của 1 QNT tính bằng DGB
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG1.188.806,2539489 DGB
Giá của 1 PAXG tính bằng DGB
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE23.077,23003544 DGB
Giá của 1 HYPE tính bằng DGB
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD295,30949769 DGB
Giá của 1 PYUSD tính bằng DGB
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR335,16230192 DGB
Giá của 1 EUR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC27,10551363 DGB
Giá của 1 MATIC tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX15,47544326 DGB
Giá của 1 CFX tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI17,06744525 DGB
Giá của 1 SEI tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ90,04704509 DGB
Giá của 1 XTZ tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00193095 DGB
Giá của 1 XEC tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD295,20805897 DGB
Giá của 1 FDUSD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO31,91854547 DGB
Giá của 1 ALGO tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00131731 DGB
Giá của 1 PEPE tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE40,48150807 DGB
Giá của 1 APE tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK3.599,25040519 DGB
Giá của 1 LINK tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX2.315,68287924 DGB
Giá của 1 GMX tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP7.294,07990878 DGB
Giá của 1 COMP tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE43.862,13211846 DGB
Giá của 1 AAVE tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE632,00429755 DGB
Giá của 1 CAKE tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM1,01638056 DGB
Giá của 1 SRM tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH713.141,24245076 DGB
Giá của 1 STETH tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD351,12560274 DGB
Giá của 1 TUSD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT51,32862087 DGB
Giá của 1 BAT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP35,20306021 DGB
Giá của 1 OP tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC2.314,50270434 DGB
Giá của 1 ETC tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT334,66386676 DGB
Giá của 1 DOT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO653,07877217 DGB
Giá của 1 NEO tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL291,44200854 DGB
Giá của 1 FIL tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS11,03936569 DGB
Giá của 1 KAS tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASCosmos
ATOM514,28347039 DGB
Giá của 1 ATOM tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT7,08920713 DGB
Giá của 1 GRT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV5.236,0356576 DGB
Giá của 1 BSV tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR498.984,57740854 DGB
Giá của 1 MKR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC2,48385363 DGB
Giá của 1 LRC tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS1.648,56686864 DGB
Giá của 1 ENS tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD1.066,49286908 DGB
Giá của 1 EGLD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES78,39629827 DGB
Giá của 1 WAVES tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB33.075,45366572 DGB
Giá của 1 OKB tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,2318667 DGB
Giá của 1 AMP tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX295,66703886 DGB
Giá của 1 FRAX tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD297,1381304 DGB
Giá của 1 USDD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO114,99720011 DGB
Giá của 1 LDO tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,16278332 DGB
Giá của 1 SLP tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ3,94980743 DGB
Giá của 1 CHZ tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH27,1816218 DGB
Giá của 1 1INCH tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD163,27932901 DGB
Giá của 1 WLD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT34,88317525 DGB
Giá của 1 HT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO24,64945012 DGB
Giá của 1 CELO tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT225,84561218 DGB
Giá của 1 APT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP519,88550318 DGB
Giá của 1 TRUMP tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S15,38877302 DGB
Giá của 1 S tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ297,67961313 DGB
Giá của 1 USDQ tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ316,8770586 DGB
Giá của 1 EURQ tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI290,53363351 DGB
Giá của 1 SUI tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD1295,3120474 DGB
Giá của 1 USD1 tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS295,47855935 DGB
Giá của 1 USDS tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR23,90249772 DGB
Giá của 1 HBAR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR256,78144034 DGB
Giá của 1 USDR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR349,68937753 DGB
Giá của 1 EURR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC24.114.793,15986632 DGB
Giá của 1 cbBTC tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH814.804,37862627 DGB
Giá của 1 cbETH tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR1,87296838 DGB
Giá của 1 FLR tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI2.086,22756635 DGB
Giá của 1 UNI tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI15,98774966 DGB
Giá của 1 WLFI tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT158,01934112 DGB
Giá của 1 MNT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL22,68793154 DGB
Giá của 1 XPL tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI291,23412725 DGB
Giá của 1 XDAI tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO33.611,10433136 DGB
Giá của 1 GNO tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY21,64260045 DGB
Giá của 1 SKY tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS2.204,68513894 DGB
Giá của 1 KCS tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe298,96750144 DGB
Giá của 1 USDe tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe334,29712211 DGB
Giá của 1 EURe tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON6,28842506 DGB
Giá của 1 MON tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA20,97309249 DGB
Giá của 1 KAVA tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT294,65823557 DGB
Giá của 1 USAT tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD295,75429379 DGB
Giá của 1 RLUSD tính bằng DGB
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD