Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.064.222,41954923 HBAR
Giá của 1 BTC tính bằng HBAR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.064.222,41954923 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00050961 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 13,10610162 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 8.020,82272852 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +8.0% | Hoán đổi | ||
| 13,13353916 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 13,15024232 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 13,37584684 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 31.200,37182937 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 3.722,61225586 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 758,582397 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.1% | Hoán đổi | ||
| 697,55031603 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 1,03003612 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 9.872,88808405 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,1967255 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.6% | Hoán đổi | ||
| 1.356,27043913 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 61,82544879 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 17,32782999 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.5% | Hoán đổi | ||
| 2,75455437 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 4,39391106 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 119,21970781 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 13,21043485 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,72759266 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16.273,32914183 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 154,83716985 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,25527758 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.067.573,09194278 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 31.784,67005217 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 52.763,63633081 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 2,25964564 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 16,87040546 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 14,80168107 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2.592,77874431 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 52.921,54586903 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.026,68491786 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 14,96305274 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,20040449 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,63418327 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,7120558 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,84229954 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008812 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,19915991 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,4137946 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006528 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005889 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69073941 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 110,85108466 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 287,13598693 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.838,90456739 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,6753872 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04542414 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.451,1089475 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,70497049 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,05400809 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,49441266 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 101,20262704 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,97536742 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,22603383 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,39776554 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48402456 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04546075 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 22,06229342 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,30148129 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 232,23773756 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22.105,16095611 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11449258 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,94549203 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43,44276907 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,2433591 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.443,1603137 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00986403 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,23894021 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,29071147 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,90153329 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00708855 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17059929 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19150419 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,13398332 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,55900105 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,05706509 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,52914736 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,2578267 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62890924 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,3200388 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,8339563 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,43090719 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,20275784 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,20962386 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,44281685 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,63455771 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.069.221,91798942 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35.958,31256091 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08206167 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 92,97216638 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70849309 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,99198292 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,98116823 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,01585387 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.499,27532107 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92894537 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,34450454 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,22163994 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,37301047 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,88091409 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28770371 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94000575 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,19307858 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,22350665 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.064.222,41954923 HBAR
Giá của 1 BTC tính bằng HBAR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.530,69 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00050961 HBAR
Giá của 1 VND tính bằng HBAR
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,10610162 HBAR
Giá của 1 USD tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR8.020,82272852 HBAR
Giá của 1 XMR tính bằng HBAR
+8.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,51 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,13353916 HBAR
Giá của 1 USD₮ tính bằng HBAR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,15024232 HBAR
Giá của 1 USDC tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,37584684 HBAR
Giá của 1 USDG tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH31.200,37182937 HBAR
Giá của 1 ETH tính bằng HBAR
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,43 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.722,61225586 HBAR
Giá của 1 BCH tính bằng HBAR
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 272,65 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC758,582397 HBAR
Giá của 1 LTC tính bằng HBAR
-20.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH697,55031603 HBAR
Giá của 1 DASH tính bằng HBAR
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,03003612 HBAR
Giá của 1 DOGE tính bằng HBAR
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9.872,88808405 HBAR
Giá của 1 BNB tính bằng HBAR
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,1967255 HBAR
Giá của 1 POL tính bằng HBAR
-19.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.356,27043913 HBAR
Giá của 1 SOL tính bằng HBAR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,47 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR61,82544879 HBAR
Giá của 1 NEAR tính bằng HBAR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,32782999 HBAR
Giá của 1 XRP tính bằng HBAR
-16.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,75455437 HBAR
Giá của 1 ADA tính bằng HBAR
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,39391106 HBAR
Giá của 1 TRX tính bằng HBAR
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX119,21970781 HBAR
Giá của 1 AVAX tính bằng HBAR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,21043485 HBAR
Giá của 1 DAI tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,72759266 HBAR
Giá của 1 CRO tính bằng HBAR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.273,32914183 HBAR
Giá của 1 ZEC tính bằng HBAR
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK154,83716985 HBAR
Giá của 1 LINK tính bằng HBAR
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,25527758 HBAR
Giá của 1 ARB tính bằng HBAR
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.067.573,09194278 HBAR
Giá của 1 WBTC tính bằng HBAR
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH31.784,67005217 HBAR
Giá của 1 WETH tính bằng HBAR
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮52.763,63633081 HBAR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng HBAR
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,25964564 HBAR
Giá của 1 XLM tính bằng HBAR
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM16,87040546 HBAR
Giá của 1 GRAM tính bằng HBAR
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC14,80168107 HBAR
Giá của 1 EURC tính bằng HBAR
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.592,77874431 HBAR
Giá của 1 QNT tính bằng HBAR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG52.921,54586903 HBAR
Giá của 1 PAXG tính bằng HBAR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.026,68491786 HBAR
Giá của 1 HYPE tính bằng HBAR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR14,96305274 HBAR
Giá của 1 EUR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,20040449 HBAR
Giá của 1 MATIC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,63418327 HBAR
Giá của 1 CFX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,7120558 HBAR
Giá của 1 SEI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,84229954 HBAR
Giá của 1 XTZ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00008812 HBAR
Giá của 1 XEC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,19915991 HBAR
Giá của 1 FDUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,4137946 HBAR
Giá của 1 ALGO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00006528 HBAR
Giá của 1 SHIB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005889 HBAR
Giá của 1 PEPE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,69073941 HBAR
Giá của 1 APE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX110,85108466 HBAR
Giá của 1 GMX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP287,13598693 HBAR
Giá của 1 COMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.838,90456739 HBAR
Giá của 1 AAVE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE27,6753872 HBAR
Giá của 1 CAKE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,04542414 HBAR
Giá của 1 SRM tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.451,1089475 HBAR
Giá của 1 STETH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD15,70497049 HBAR
Giá của 1 TUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,05400809 HBAR
Giá của 1 BAT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,49441266 HBAR
Giá của 1 OP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC101,20262704 HBAR
Giá của 1 ETC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT13,97536742 HBAR
Giá của 1 DOT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO28,22603383 HBAR
Giá của 1 NEO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL12,39776554 HBAR
Giá của 1 FIL tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,48402456 HBAR
Giá của 1 KAS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,04546075 HBAR
Giá của 1 DGB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM22,06229342 HBAR
Giá của 1 ATOM tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,30148129 HBAR
Giá của 1 GRT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV232,23773756 HBAR
Giá của 1 BSV tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR22.105,16095611 HBAR
Giá của 1 MKR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,11449258 HBAR
Giá của 1 LRC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS70,94549203 HBAR
Giá của 1 ENS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD43,44276907 HBAR
Giá của 1 EGLD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,2433591 HBAR
Giá của 1 WAVES tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.443,1603137 HBAR
Giá của 1 OKB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00986403 HBAR
Giá của 1 AMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,23894021 HBAR
Giá của 1 FRAX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,29071147 HBAR
Giá của 1 USDD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,90153329 HBAR
Giá của 1 LDO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00708855 HBAR
Giá của 1 SLP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,17059929 HBAR
Giá của 1 CHZ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,19150419 HBAR
Giá của 1 1INCH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD6,13398332 HBAR
Giá của 1 WLD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,55900105 HBAR
Giá của 1 HT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,05706509 HBAR
Giá của 1 CELO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT9,52914736 HBAR
Giá của 1 APT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP22,2578267 HBAR
Giá của 1 TRUMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,62890924 HBAR
Giá của 1 S tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,3200388 HBAR
Giá của 1 USDQ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ13,8339563 HBAR
Giá của 1 EURQ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI12,43090719 HBAR
Giá của 1 SUI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,20275784 HBAR
Giá của 1 USD1 tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,20962386 HBAR
Giá của 1 USDS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSStablR USD
USDR11,44281685 HBAR
Giá của 1 USDR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR15,63455771 HBAR
Giá của 1 EURR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.069.221,91798942 HBAR
Giá của 1 cbBTC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH35.958,31256091 HBAR
Giá của 1 cbETH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08206167 HBAR
Giá của 1 FLR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI92,97216638 HBAR
Giá của 1 UNI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,70849309 HBAR
Giá của 1 WLFI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,99198292 HBAR
Giá của 1 MNT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,98116823 HBAR
Giá của 1 XPL tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI13,01585387 HBAR
Giá của 1 XDAI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.499,27532107 HBAR
Giá của 1 GNO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,92894537 HBAR
Giá của 1 SKY tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS98,34450454 HBAR
Giá của 1 KCS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD13,22163994 HBAR
Giá của 1 PYUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe13,37301047 HBAR
Giá của 1 USDe tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe14,88091409 HBAR
Giá của 1 EURe tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,28770371 HBAR
Giá của 1 MON tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,94000575 HBAR
Giá của 1 KAVA tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,19307858 HBAR
Giá của 1 USAT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,22350665 HBAR
Giá của 1 RLUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD