Giá tính bằng Hedera (HBAR)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.

Tiền tệ Xu hướng Giá tính bằng HBAR Thao tác
VND Biến động trong 30 ngày: +2.2% 0,00049822 HBAR
BTC Biến động trong 30 ngày: +23.7% 1.013.659,30251238 HBAR
XMR Biến động trong 30 ngày: +23.4% 5.762,62546326 HBAR
USD₮ Biến động trong 30 ngày: +0.1% 12,73226896 HBAR
USDC Biến động trong 30 ngày: 0.0% 12,73648551 HBAR
ETH Biến động trong 30 ngày: +30.8% 31.791,63816975 HBAR
BCH Biến động trong 30 ngày: +28.0% 3.443,14911227 HBAR
LTC Biến động trong 30 ngày: +8.9% 657,30304792 HBAR
DASH Biến động trong 30 ngày: +30.9% 526,80361752 HBAR
DOGE Biến động trong 30 ngày: +24.7% 1,15031294 HBAR
BNB Biến động trong 30 ngày: +22.1% 9.008,17004113 HBAR
MATIC Biến động trong 30 ngày: -2.1% 1,53901545 HBAR
POL Biến động trong 30 ngày: +54.5% 1,5267686 HBAR
SOL Biến động trong 30 ngày: +33.4% 1.266,21456583 HBAR
XRP Biến động trong 30 ngày: +35.4% 19,0438241 HBAR
ADA Biến động trong 30 ngày: +44.3% 2,79819781 HBAR
TRX Biến động trong 30 ngày: +3.6% 4,4116164 HBAR
AVAX Biến động trong 30 ngày: +15.5% 96,66719949 HBAR
DAI Biến động trong 30 ngày: 0.0% 12,7981973 HBAR
CRO Biến động trong 30 ngày: +11.8% 0,78231765 HBAR
ZEC Biến động trong 30 ngày: +69.3% 10.557,91190827 HBAR
SHIB Biến động trong 30 ngày: +22.7% 0,0000708 HBAR
PEPE Biến động trong 30 ngày: -6.3% 0,00005153 HBAR
ARB Biến động trong 30 ngày: +26.7% 1,22764751 HBAR
STETH Biến động trong 30 ngày: -1.6% 32.078,57799321 HBAR
WBTC Biến động trong 30 ngày: +0.8% 1.017.549,33740712 HBAR
WETH Biến động trong 30 ngày: -0.8% 32.394,05268399 HBAR
XAU₮ Biến động trong 30 ngày: +7.5% 59.094,27406067 HBAR
XLM Biến động trong 30 ngày: +9.4% 2,46650337 HBAR
ATOM Biến động trong 30 ngày: +2.3% 19,91915875 HBAR
GRAM Biến động trong 30 ngày: -1.9% 18,72481003 HBAR
EURC Biến động trong 30 ngày: +2.8% 14,93543772 HBAR
PAXG Biến động trong 30 ngày: +14.7% 59.210,58995859 HBAR
HYPE Biến động trong 30 ngày: +46.1% 1.043,57233824 HBAR
XDAI Biến động trong 30 ngày: +0.0% 12,60715039 HBAR
USDG 12,95283162 HBAR
SEI 0,61064354 HBAR
XTZ 3,00906101 HBAR
XEC 0,00009147 HBAR
FDUSD 12,80973647 HBAR
LINK 150,70716973 HBAR
COMP 252,84111008 HBAR
BAT 0,878303 HBAR
OP 1,3380991 HBAR
GRT 0,23632218 HBAR
LRC 0,11129141 HBAR
ENS 74,87660006 HBAR
QNT 848,23259421 HBAR
AMP 0,00619951 HBAR
USDD 12,88827612 HBAR
1INCH 1,1704699 HBAR
WLD 5,13821528 HBAR
CELO 1,02954969 HBAR
TRUMP 29,87578163 HBAR
S 0,36104289 HBAR
USD1 12,80181089 HBAR
USDS 12,80262606 HBAR
cbBTC 1.018.576,21270481 HBAR
cbETH 36.497,58202282 HBAR
UNI 56,72621989 HBAR
WLFI 0,75512131 HBAR
MNT 6,66338846 HBAR
SKY 0,88263045 HBAR
PYUSD 12,79816682 HBAR
USDe 12,9488454 HBAR
EURe 15,05238924 HBAR
KAVA 0,59281934 HBAR
USAT 12,79818882 HBAR
RLUSD 12,80015746 HBAR