Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.061.222,93968957 HBAR
Giá của 1 BTC tính bằng HBAR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.532,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.061.222,93968957 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.3% | Hoán đổi | ||
| 0,00050869 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 13,08247158 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 7.946,55519657 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.9% | Hoán đổi | ||
| 13,11007096 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 13,1268882 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 13,34904691 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 31.084,26795742 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.8% | Hoán đổi | ||
| 3.721,33518802 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.2% | Hoán đổi | ||
| 757,74084276 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.0% | Hoán đổi | ||
| 697,01612756 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.0% | Hoán đổi | ||
| 1,02684183 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -20.5% | Hoán đổi | ||
| 9.868,60544941 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 1,19391242 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.3% | Hoán đổi | ||
| 1.352,22232696 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 61,37375941 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 17,28558113 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.4% | Hoán đổi | ||
| 2,74693367 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 4,39341441 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.8% | Hoán đổi | ||
| 118,86702105 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 13,18694095 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,72552311 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 16.243,53496547 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 154,08079978 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 2,25239159 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 1.064.337,14552256 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.9% | Hoán đổi | ||
| 31.673,96660584 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 52.659,65393919 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.8% | Hoán đổi | ||
| 2,24577962 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 16,88390581 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.7% | Hoán đổi | ||
| 14,78064776 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 2.609,37619035 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 52.818,81017817 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.026,35586346 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 14,93607464 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,19785618 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62788219 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70637314 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,83484874 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00008795 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,17475905 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40891858 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00006498 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00005826 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,69334515 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 110,65122232 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 287,55587857 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.831,53247277 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 27,59575731 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,04534224 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 31.245,08728784 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,67377914 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,04408168 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,49103792 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 101,02016067 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,9501701 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 28,12375613 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,34480324 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,48086051 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0447074 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 21,97025634 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,29994029 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 233,13385166 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22.072,31300308 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11325766 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 70,72795414 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 43,26703873 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,22774446 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.438,30006579 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00976298 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,24675796 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,26736209 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 4,87452139 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00707364 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,17156085 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,18659367 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,09817453 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,55619021 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,04959567 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,51196649 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 22,21769627 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,62904794 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,29602303 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,81142652 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,41344531 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,17848626 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,17963156 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 11,41981255 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 15,60523167 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.066.315,94483256 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 35.827,03266317 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08162762 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 92,92428878 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,70781773 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 6,99364175 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,98226616 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 12,99238654 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1.497,37915156 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,92498597 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 98,23728927 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 13,19710022 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,34954568 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 14,86032339 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,28612313 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,93891202 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,16934648 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,19540783 HBAR | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.061.222,93968957 HBAR
Giá của 1 BTC tính bằng HBAR
-4.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.175,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.532,61 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00050869 HBAR
Giá của 1 VND tính bằng HBAR
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD13,08247158 HBAR
Giá của 1 USD tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR7.946,55519657 HBAR
Giá của 1 XMR tính bằng HBAR
+7.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 560,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 605,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮13,11007096 HBAR
Giá của 1 USD₮ tính bằng HBAR
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC13,1268882 HBAR
Giá của 1 USDC tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG13,34904691 HBAR
Giá của 1 USDG tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH31.084,26795742 HBAR
Giá của 1 ETH tính bằng HBAR
-12.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.690,66 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.345,79 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH3.721,33518802 HBAR
Giá của 1 BCH tính bằng HBAR
-18.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 337,83 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC757,74084276 HBAR
Giá của 1 LTC tính bằng HBAR
-20.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,74 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,58 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH697,01612756 HBAR
Giá của 1 DASH tính bằng HBAR
-14.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 63,31 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,02684183 HBAR
Giá của 1 DOGE tính bằng HBAR
-20.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB9.868,60544941 HBAR
Giá của 1 BNB tính bằng HBAR
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,19391242 HBAR
Giá của 1 POL tính bằng HBAR
-19.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.352,22232696 HBAR
Giá của 1 SOL tính bằng HBAR
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 119,51 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,50 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR61,37375941 HBAR
Giá của 1 NEAR tính bằng HBAR
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP17,28558113 HBAR
Giá của 1 XRP tính bằng HBAR
-16.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,56 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA2,74693367 HBAR
Giá của 1 ADA tính bằng HBAR
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX4,39341441 HBAR
Giá của 1 TRX tính bằng HBAR
-2.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX118,86702105 HBAR
Giá của 1 AVAX tính bằng HBAR
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI13,18694095 HBAR
Giá của 1 DAI tính bằng HBAR
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,72552311 HBAR
Giá của 1 CRO tính bằng HBAR
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC16.243,53496547 HBAR
Giá của 1 ZEC tính bằng HBAR
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.554,57 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.206,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK154,08079978 HBAR
Giá của 1 LINK tính bằng HBAR
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB2,25239159 HBAR
Giá của 1 ARB tính bằng HBAR
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.064.337,14552256 HBAR
Giá của 1 WBTC tính bằng HBAR
-4.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.672,60 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH31.673,96660584 HBAR
Giá của 1 WETH tính bằng HBAR
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮52.659,65393919 HBAR
Giá của 1 XAU₮ tính bằng HBAR
-6.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM2,24577962 HBAR
Giá của 1 XLM tính bằng HBAR
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM16,88390581 HBAR
Giá của 1 GRAM tính bằng HBAR
-11.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,42 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,26 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC14,78064776 HBAR
Giá của 1 EURC tính bằng HBAR
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT2.609,37619035 HBAR
Giá của 1 QNT tính bằng HBAR
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG52.818,81017817 HBAR
Giá của 1 PAXG tính bằng HBAR
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.026,35586346 HBAR
Giá của 1 HYPE tính bằng HBAR
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR14,93607464 HBAR
Giá của 1 EUR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,19785618 HBAR
Giá của 1 MATIC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,62788219 HBAR
Giá của 1 CFX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,70637314 HBAR
Giá của 1 SEI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ3,83484874 HBAR
Giá của 1 XTZ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00008795 HBAR
Giá của 1 XEC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD13,17475905 HBAR
Giá của 1 FDUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,40891858 HBAR
Giá của 1 ALGO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00006498 HBAR
Giá của 1 SHIB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00005826 HBAR
Giá của 1 PEPE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE1,69334515 HBAR
Giá của 1 APE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX110,65122232 HBAR
Giá của 1 GMX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP287,55587857 HBAR
Giá của 1 COMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE1.831,53247277 HBAR
Giá của 1 AAVE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE27,59575731 HBAR
Giá của 1 CAKE tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,04534224 HBAR
Giá của 1 SRM tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH31.245,08728784 HBAR
Giá của 1 STETH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD15,67377914 HBAR
Giá của 1 TUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT2,04408168 HBAR
Giá của 1 BAT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP1,49103792 HBAR
Giá của 1 OP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC101,02016067 HBAR
Giá của 1 ETC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT13,9501701 HBAR
Giá của 1 DOT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO28,12375613 HBAR
Giá của 1 NEO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL12,34480324 HBAR
Giá của 1 FIL tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,48086051 HBAR
Giá của 1 KAS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0447074 HBAR
Giá của 1 DGB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM21,97025634 HBAR
Giá của 1 ATOM tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,29994029 HBAR
Giá của 1 GRT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV233,13385166 HBAR
Giá của 1 BSV tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR22.072,31300308 HBAR
Giá của 1 MKR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,11325766 HBAR
Giá của 1 LRC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS70,72795414 HBAR
Giá của 1 ENS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD43,26703873 HBAR
Giá của 1 EGLD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES3,22774446 HBAR
Giá của 1 WAVES tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB1.438,30006579 HBAR
Giá của 1 OKB tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00976298 HBAR
Giá của 1 AMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX13,24675796 HBAR
Giá của 1 FRAX tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD13,26736209 HBAR
Giá của 1 USDD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO4,87452139 HBAR
Giá của 1 LDO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00707364 HBAR
Giá của 1 SLP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,17156085 HBAR
Giá của 1 CHZ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,18659367 HBAR
Giá của 1 1INCH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD6,09817453 HBAR
Giá của 1 WLD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT1,55619021 HBAR
Giá của 1 HT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,04959567 HBAR
Giá của 1 CELO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT9,51196649 HBAR
Giá của 1 APT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP22,21769627 HBAR
Giá của 1 TRUMP tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,62904794 HBAR
Giá của 1 S tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ13,29602303 HBAR
Giá của 1 USDQ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ13,81142652 HBAR
Giá của 1 EURQ tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI12,41344531 HBAR
Giá của 1 SUI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD113,17848626 HBAR
Giá của 1 USD1 tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS13,17963156 HBAR
Giá của 1 USDS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSStablR USD
USDR11,41981255 HBAR
Giá của 1 USDR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR15,60523167 HBAR
Giá của 1 EURR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.066.315,94483256 HBAR
Giá của 1 cbBTC tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH35.827,03266317 HBAR
Giá của 1 cbETH tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,08162762 HBAR
Giá của 1 FLR tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI92,92428878 HBAR
Giá của 1 UNI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,70781773 HBAR
Giá của 1 WLFI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT6,99364175 HBAR
Giá của 1 MNT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,98226616 HBAR
Giá của 1 XPL tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI12,99238654 HBAR
Giá của 1 XDAI tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO1.497,37915156 HBAR
Giá của 1 GNO tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,92498597 HBAR
Giá của 1 SKY tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS98,23728927 HBAR
Giá của 1 KCS tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD13,19710022 HBAR
Giá của 1 PYUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe13,34954568 HBAR
Giá của 1 USDe tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe14,86032339 HBAR
Giá của 1 EURe tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,28612313 HBAR
Giá của 1 MON tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,93891202 HBAR
Giá của 1 KAVA tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT13,16934648 HBAR
Giá của 1 USAT tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD13,19540783 HBAR
Giá của 1 RLUSD tính bằng HBAR
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD