Giá tính bằng Global Dollar (USDG)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng USDG | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00004027 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.0% | 79.011,47736468 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.1% | 532,09723519 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 1,02250663 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,02329662 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +32.0% | 2.561,85484931 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.8% | 229,21003259 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.2% | 55,96591208 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 55,22781812 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +17.2% | 0,0857764 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.1% | 743,49073485 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +28.4% | 0,0995979 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +32.2% | 103,2271824 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.7% | 1,39480691 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +15.5% | 0,21260444 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.7% | 0,3507878 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 7,60146649 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,02806343 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,05962591 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +117.2% | 1.104,31361544 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000535 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 11,78332754 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +97.1% | 0,13938365 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 79.346,89382948 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 4.460,50454343 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,18435551 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.5% | 1,40175006 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.3% | 1,19141623 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -2.6% | 4.465,86090659 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +36.0% | 80,75112839 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,580617 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,01265797 USDG | |
|
|
2,40449894 USDG | ||
|
|
0,2942104 USDG | ||
|
|
0,00000795 USDG | ||
|
|
20,19833786 USDG | ||
|
|
129,64179757 USDG | ||
|
|
2,35422198 USDG | ||
|
|
2.610,29818959 USDG | ||
|
|
0,0815239 USDG | ||
|
|
0,09850234 USDG | ||
|
|
1,65158763 USDG | ||
|
|
0,01926928 USDG | ||
|
|
0,00907327 USDG | ||
|
|
5,82139656 USDG | ||
|
|
65,61025201 USDG | ||
|
|
0,00045522 USDG | ||
|
|
0,09529718 USDG | ||
|
|
0,39686362 USDG | ||
|
|
0,08641348 USDG | ||
|
|
0,02762562 USDG | ||
|
|
1,0281767 USDG | ||
|
|
0,07858058 USDG | ||
|
|
79.408,1519363 USDG | ||
|
|
0,05921273 USDG | ||
|
|
1,0280415 USDG | ||
|
|
1,04031319 USDG | ||
|
|
1,19959343 USDG | ||
|
|
0,06300671 USDG | ||
|
|
1,02765479 USDG | ||
|
|
1,02841325 USDG |