Giá tính bằng Global Dollar (USDG)
Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN, chưa bao gồm các khoản phí liên quan đến phương thức chuyển tiền như phí mạng. Xem trang thông tin.
| Tiền tệ | Xu hướng | Giá tính bằng USDG | Thao tác |
|---|---|---|---|
|
|
Biến động trong 30 ngày: +1.0% | 0,00004027 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +23.8% | 81.546,97143456 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +26.7% | 533,51082982 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.1% | 1,02271418 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.0% | 1,02295009 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +33.9% | 2.676,83908746 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +9.0% | 236,60232606 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.3% | 56,18430936 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +89.4% | 57,97286748 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.0% | 0,08881268 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +19.5% | 757,70128346 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +27.8% | 0,10145044 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +34.9% | 108,18964129 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +39.7% | 1,53713539 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +17.5% | 0,22347004 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +2.6% | 0,35307201 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +12.1% | 8,03130231 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,02790141 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -6.7% | 0,06213273 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +130.9% | 1.259,59941673 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +22.7% | 0,00000558 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +5.2% | 12,44104742 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +81.9% | 0,14662357 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.8% | 81.914,96482431 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -1.6% | 4.420,0029319 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +16.3% | 0,20205112 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +0.8% | 1,42286578 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -0.2% | 1,18726192 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: -3.5% | 4.424,62304568 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +42.3% | 85,06259925 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: +18.2% | 0,59867896 USDG | |
|
|
Biến động trong 30 ngày: 0.0% | 1,01272377 USDG | |
|
|
2,68133904 USDG | ||
|
|
0,28993837 USDG | ||
|
|
0,00000797 USDG | ||
|
|
20,63373952 USDG | ||
|
|
138,14438697 USDG | ||
|
|
2,49476385 USDG | ||
|
|
2.728,03519724 USDG | ||
|
|
0,08244671 USDG | ||
|
|
0,10889403 USDG | ||
|
|
1,67061744 USDG | ||
|
|
0,01930209 USDG | ||
|
|
0,0090383 USDG | ||
|
|
6,09367433 USDG | ||
|
|
67,31116333 USDG | ||
|
|
0,00046548 USDG | ||
|
|
0,09913233 USDG | ||
|
|
0,41396968 USDG | ||
|
|
0,08552138 USDG | ||
|
|
0,02831235 USDG | ||
|
|
1,02693534 USDG | ||
|
|
0,08187794 USDG | ||
|
|
81.889,03568538 USDG | ||
|
|
0,06056274 USDG | ||
|
|
1,02800565 USDG | ||
|
|
1,04022059 USDG | ||
|
|
1,19546234 USDG | ||
|
|
0,0694259 USDG | ||
|
|
1,02774797 USDG | ||
|
|
1,027762 USDG |