Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC82.025,5817014 USDG
Giá của 1 BTC tính bằng USDG
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 82.025,5817014 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00003967 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.0% | Hoán đổi | ||
| 1,02019459 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | |||
| 613,8319354 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +7.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02229051 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 1,02348477 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 2.388,33909008 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.3% | Hoán đổi | ||
| 287,04925621 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.9% | Hoán đổi | ||
| 58,60795738 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.9% | Hoán đổi | ||
| 53,18896396 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.2% | Hoán đổi | ||
| 0,07939953 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.0% | Hoán đổi | ||
| 766,176539 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 0,09227027 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -24.9% | Hoán đổi | ||
| 104,62765972 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -16.3% | Hoán đổi | ||
| 4,67062602 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 1,33614844 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.0% | Hoán đổi | ||
| 0,21065488 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -18.7% | Hoán đổi | ||
| 0,34202938 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 9,1948533 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.4% | Hoán đổi | ||
| 1,02813345 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 0,0559725 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 1.248,21449485 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.4% | Hoán đổi | ||
| 11,90935971 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.4% | Hoán đổi | ||
| 0,17336086 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.6% | Hoán đổi | ||
| 82.271,71728293 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.2% | Hoán đổi | ||
| 2.433,56423118 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.7% | Hoán đổi | ||
| 4.099,93074448 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -6.7% | Hoán đổi | ||
| 0,17361774 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -23.7% | Hoán đổi | ||
| 1,28998965 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.7% | Hoán đổi | ||
| 1,15372385 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.6% | Hoán đổi | ||
| 198,17697802 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 4.110,39280681 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 79,01510829 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 1,16474188 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09261472 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04893244 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05443677 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,29642967 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,000007 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02727097 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,10841777 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00000501 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00000443 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,12854148 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 8,55264126 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,92392137 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 139,81534633 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,15375052 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00353587 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2.408,97282505 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,22301791 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,1560649 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1146792 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 7,78758467 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07841917 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 2,16913336 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95675931 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,03697902 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00342413 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,68860936 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0232253 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,9396643 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.716,06355763 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00875206 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 5,42798901 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 3,39665929 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,24472526 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 112,07877361 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00075618 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03210775 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,03410392 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,37988917 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00054653 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,01326009 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,09133789 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,4638386 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,1213545 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,08065071 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,73578742 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,7217891 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,04861464 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,03887079 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,07714037 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95276287 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02770977 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02825743 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07997939 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,88799127 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,21745852 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 82.422,95696478 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.752,33342092 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00637746 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,13331333 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,05488254 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,53585959 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,07621293 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,0131696 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 115,96142695 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07094848 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 7,57934709 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,02871573 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,04072992 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,16127361 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,02246986 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,07315493 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02736938 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,02835193 USDG | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC82.025,5817014 USDG
Giá của 1 BTC tính bằng USDG
-4.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.053,91 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.078,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00003967 USDG
Giá của 1 VND tính bằng USDG
-1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD1,02019459 USDG
Giá của 1 USD tính bằng USDG
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR613,8319354 USDG
Giá của 1 XMR tính bằng USDG
+7.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 554,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 593,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮1,02229051 USDG
Giá của 1 USD₮ tính bằng USDG
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC1,02348477 USDG
Giá của 1 USDC tính bằng USDG
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH2.388,33909008 USDG
Giá của 1 ETH tính bằng USDG
-13.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.687,92 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.329,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH287,04925621 USDG
Giá của 1 BCH tính bằng USDG
-17.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 336,69 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 276,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC58,60795738 USDG
Giá của 1 LTC tính bằng USDG
-21.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 72,65 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 56,73 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH53,18896396 USDG
Giá của 1 DASH tính bằng USDG
-23.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 70,94 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE0,07939953 USDG
Giá của 1 DOGE tính bằng USDG
-21.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB766,176539 USDG
Giá của 1 BNB tính bằng USDG
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 776,89 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 744,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL0,09227027 USDG
Giá của 1 POL tính bằng USDG
-24.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,12 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL104,62765972 USDG
Giá của 1 SOL tính bằng USDG
-16.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 121,15 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 101,46 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR4,67062602 USDG
Giá của 1 NEAR tính bằng USDG
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP1,33614844 USDG
Giá của 1 XRP tính bằng USDG
-15.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,53 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,30 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA0,21065488 USDG
Giá của 1 ADA tính bằng USDG
-18.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,25 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,21 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX0,34202938 USDG
Giá của 1 TRX tính bằng USDG
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX9,1948533 USDG
Giá của 1 AVAX tính bằng USDG
-11.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,02 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI1,02813345 USDG
Giá của 1 DAI tính bằng USDG
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO0,0559725 USDG
Giá của 1 CRO tính bằng USDG
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC1.248,21449485 USDG
Giá của 1 ZEC tính bằng USDG
-22.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.556,06 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.207,84 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Chainlink
LINK11,90935971 USDG
Giá của 1 LINK tính bằng USDG
-0.4% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 11,97 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 11,92 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB0,17336086 USDG
Giá của 1 ARB tính bằng USDG
-9.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,21 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC82.271,71728293 USDG
Giá của 1 WBTC tính bằng USDG
-4.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 84.026,03 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 80.500,64 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH2.433,56423118 USDG
Giá của 1 WETH tính bằng USDG
-12.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.344,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮4.099,93074448 USDG
Giá của 1 XAU₮ tính bằng USDG
-6.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.277,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 3.991,37 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM0,17361774 USDG
Giá của 1 XLM tính bằng USDG
-23.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,17 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM1,28998965 USDG
Giá của 1 GRAM tính bằng USDG
-17.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,52 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,25 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC1,15372385 USDG
Giá của 1 EURC tính bằng USDG
-1.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT198,17697802 USDG
Giá của 1 QNT tính bằng USDG
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG4.110,39280681 USDG
Giá của 1 PAXG tính bằng USDG
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE79,01510829 USDG
Giá của 1 HYPE tính bằng USDG
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 88,36 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 76,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR1,16474188 USDG
Giá của 1 EUR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC0,09261472 USDG
Giá của 1 MATIC tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,04893244 USDG
Giá của 1 CFX tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXSei
SEI0,05443677 USDG
Giá của 1 SEI tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SEITezos
XTZ0,29642967 USDG
Giá của 1 XTZ tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,000007 USDG
Giá của 1 XEC tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD1,02727097 USDG
Giá của 1 FDUSD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO0,10841777 USDG
Giá của 1 ALGO tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOShiba Inu
SHIB0,00000501 USDG
Giá của 1 SHIB tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SHIBPepe
PEPE0,00000443 USDG
Giá của 1 PEPE tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE0,12854148 USDG
Giá của 1 APE tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEGMX
GMX8,55264126 USDG
Giá của 1 GMX tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP21,92392137 USDG
Giá của 1 COMP tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE139,81534633 USDG
Giá của 1 AAVE tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE2,15375052 USDG
Giá của 1 CAKE tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,00353587 USDG
Giá của 1 SRM tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH2.408,97282505 USDG
Giá của 1 STETH tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD1,22301791 USDG
Giá của 1 TUSD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT0,1560649 USDG
Giá của 1 BAT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP0,1146792 USDG
Giá của 1 OP tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC7,78758467 USDG
Giá của 1 ETC tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT1,07841917 USDG
Giá của 1 DOT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO2,16913336 USDG
Giá của 1 NEO tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL0,95675931 USDG
Giá của 1 FIL tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,03697902 USDG
Giá của 1 KAS tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,00342413 USDG
Giá của 1 DGB tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM1,68860936 USDG
Giá của 1 ATOM tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,0232253 USDG
Giá của 1 GRT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV17,9396643 USDG
Giá của 1 BSV tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR1.716,06355763 USDG
Giá của 1 MKR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,00875206 USDG
Giá của 1 LRC tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS5,42798901 USDG
Giá của 1 ENS tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD3,39665929 USDG
Giá của 1 EGLD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES0,24472526 USDG
Giá của 1 WAVES tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB112,07877361 USDG
Giá của 1 OKB tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,00075618 USDG
Giá của 1 AMP tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX1,03210775 USDG
Giá của 1 FRAX tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD1,03410392 USDG
Giá của 1 USDD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO0,37988917 USDG
Giá của 1 LDO tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00054653 USDG
Giá của 1 SLP tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,01326009 USDG
Giá của 1 CHZ tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH0,09133789 USDG
Giá của 1 1INCH tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD0,4638386 USDG
Giá của 1 WLD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT0,1213545 USDG
Giá của 1 HT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO0,08065071 USDG
Giá của 1 CELO tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT0,73578742 USDG
Giá của 1 APT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP1,7217891 USDG
Giá của 1 TRUMP tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,04861464 USDG
Giá của 1 S tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ1,03887079 USDG
Giá của 1 USDQ tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ1,07714037 USDG
Giá của 1 EURQ tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI0,95276287 USDG
Giá của 1 SUI tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD11,02770977 USDG
Giá của 1 USD1 tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS1,02825743 USDG
Giá của 1 USDS tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR0,07997939 USDG
Giá của 1 HBAR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR0,88799127 USDG
Giá của 1 USDR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR1,21745852 USDG
Giá của 1 EURR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC82.422,95696478 USDG
Giá của 1 cbBTC tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH2.752,33342092 USDG
Giá của 1 cbETH tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,00637746 USDG
Giá của 1 FLR tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI7,13331333 USDG
Giá của 1 UNI tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,05488254 USDG
Giá của 1 WLFI tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT0,53585959 USDG
Giá của 1 MNT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL0,07621293 USDG
Giá của 1 XPL tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI1,0131696 USDG
Giá của 1 XDAI tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO115,96142695 USDG
Giá của 1 GNO tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY0,07094848 USDG
Giá của 1 SKY tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS7,57934709 USDG
Giá của 1 KCS tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSPayPal USD
PYUSD1,02871573 USDG
Giá của 1 PYUSD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PYUSDEthena USDe
USDe1,04072992 USDG
Giá của 1 USDe tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe1,16127361 USDG
Giá của 1 EURe tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,02246986 USDG
Giá của 1 MON tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA0,07315493 USDG
Giá của 1 KAVA tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT1,02736938 USDG
Giá của 1 USAT tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD1,02835193 USDG
Giá của 1 RLUSD tính bằng USDG
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD