Giá
Giá chưa bao gồm phí của phương thức chuyển tiền. Đồng tiền và phí
Bitcoin
BTC1.448.289,10660872 SEI
Giá của 1 BTC tính bằng SEI
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
| Xu hướng | Thao tác | |||
|---|---|---|---|---|
| 1.448.289,10660872 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 0,00069385 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.1% | Hoán đổi | ||
| 17,63803917 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | |||
| 10.834,24847459 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +9.1% | Hoán đổi | ||
| 17,67041151 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.1% | Hoán đổi | ||
| 17,69343798 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 17,99290458 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 42.847,03080434 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.3% | Hoán đổi | ||
| 5.104,3682201 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.8% | Hoán đổi | ||
| 1.043,46439296 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.1% | Hoán đổi | ||
| 965,29410563 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -12.6% | Hoán đổi | ||
| 1,43502658 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -17.2% | Hoán đổi | ||
| 13.400,08157583 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.8% | Hoán đổi | ||
| 1,64434137 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -14.7% | Hoán đổi | ||
| 1.873,13642974 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -10.1% | Hoán đổi | ||
| 87,71828134 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.8% | Hoán đổi | ||
| 23,49454352 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -11.8% | Hoán đổi | ||
| 3,8806583 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.8% | Hoán đổi | ||
| 5,90578918 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -3.5% | Hoán đổi | ||
| 163,43963533 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -5.5% | Hoán đổi | ||
| 17,77606839 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: 0.0% | Hoán đổi | ||
| 1,01295624 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -9.9% | Hoán đổi | ||
| 22.126,22450229 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -21.7% | Hoán đổi | ||
| 0,00009172 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -4.6% | Hoán đổi | ||
| 3,21062191 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -15.1% | Hoán đổi | ||
| 1.452.487,84518978 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.0% | Hoán đổi | ||
| 43.663,11162347 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +1.0% | Hoán đổi | ||
| 71.136,17143739 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -2.3% | Hoán đổi | ||
| 3,16274688 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -13.6% | Hoán đổi | ||
| 23,53920667 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -8.6% | Hoán đổi | ||
| 19,9134822 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -1.7% | Hoán đổi | ||
| 3.285,15116758 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -22.3% | Hoán đổi | ||
| 71.343,62712881 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -0.7% | Hoán đổi | ||
| 1.400,40566539 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: -19.2% | Hoán đổi | ||
| 17,77019363 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: +0.0% | Hoán đổi | ||
| 20,13710239 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,65348354 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,94562105 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 5,54084522 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,00011835 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,7626478 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,92448313 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00008733 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,43821428 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 217,35281584 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 146,93351042 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 443,90323782 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.640,74222297 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 39,27115335 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,06113128 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 43.223,70018778 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,14078613 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 3,15275182 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,11956734 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 141,23047776 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 20,24563719 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 39,75734114 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,5534745 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,66496627 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,0625854 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 32,17426043 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,43133946 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 318,25301084 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 29.929,34020005 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,15091496 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 100,74617092 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 64,85079546 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 4,7798845 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.007,48054885 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,0141054 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,82645088 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,87923598 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 6,94491332 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,00994705 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,24118838 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,65000977 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,55227939 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2,09808549 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,51024779 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 13,69769896 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 32,12096626 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,91570738 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,91855571 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 19,06008399 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,83317255 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,76684772 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,76437587 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,42116077 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 15,45042745 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 21,03498786 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1.455.131,40353392 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 49.387,77500484 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,11200573 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 127,64662832 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 0,95900229 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 9,62116584 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 1,40095536 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,51658479 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 2.032,56417037 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,30362325 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 132,99172731 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 17,99030085 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 20,05470392 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 0,39390207 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | |||
| 1,25444209 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,75673934 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi | ||
| 17,78707248 SEI | Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD: — | Hoán đổi |
Không có tài sản nào phù hợp với tìm kiếm của bạn.
Bitcoin
BTC1.448.289,10660872 SEI
Giá của 1 BTC tính bằng SEI
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 85.046,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 81.557,14 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đồng Việt Nam
VND0,00069385 SEI
Giá của 1 VND tính bằng SEI
+0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Đô la Mỹ
USD17,63803917 SEI
Giá của 1 USD tính bằng SEI
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Monero
XMR10.834,24847459 SEI
Giá của 1 XMR tính bằng SEI
+9.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 556,93 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 607,62 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether USD
USD₮17,67041151 SEI
Giá của 1 USD₮ tính bằng SEI
-0.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
USD Coin
USDC17,69343798 SEI
Giá của 1 USDC tính bằng SEI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Global Dollar
USDG17,99290458 SEI
Giá của 1 USDG tính bằng SEI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Ether
ETH42.847,03080434 SEI
Giá của 1 ETH tính bằng SEI
-11.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.703,99 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.397,91 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Bitcoin Cash
BCH5.104,3682201 SEI
Giá của 1 BCH tính bằng SEI
-19.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 348,70 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 279,52 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Litecoin
LTC1.043,46439296 SEI
Giá của 1 LTC tính bằng SEI
-4.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 61,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 58,94 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dash
DASH965,29410563 SEI
Giá của 1 DASH tính bằng SEI
-12.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 62,27 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 54,45 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dogecoin
DOGE1,43502658 SEI
Giá của 1 DOGE tính bằng SEI
-17.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,10 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,08 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
BNB
BNB13.400,08157583 SEI
Giá của 1 BNB tính bằng SEI
-4.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 783,45 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 745,66 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Polygon
POL1,64434137 SEI
Giá của 1 POL tính bằng SEI
-14.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,11 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,09 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Solana
SOL1.873,13642974 SEI
Giá của 1 SOL tính bằng SEI
-10.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 115,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 104,20 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
NEAR Protocol
NEAR87,71828134 SEI
Giá của 1 NEAR tính bằng SEI
-3.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 5,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 5,02 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
XRP
XRP23,49454352 SEI
Giá của 1 XRP tính bằng SEI
-11.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,50 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,32 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cardano
ADA3,8806583 SEI
Giá của 1 ADA tính bằng SEI
-15.8% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,26 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,22 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tron
TRX5,90578918 SEI
Giá của 1 TRX tính bằng SEI
-3.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,34 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,33 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Avalanche
AVAX163,43963533 SEI
Giá của 1 AVAX tính bằng SEI
-5.5% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 10,33 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 9,76 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Dai Stablecoin
DAI17,77606839 SEI
Giá của 1 DAI tính bằng SEI
0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Cronos
CRO1,01295624 SEI
Giá của 1 CRO tính bằng SEI
-9.9% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,07 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,06 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Zcash
ZEC22.126,22450229 SEI
Giá của 1 ZEC tính bằng SEI
-21.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1.567,71 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1.227,29 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Shiba Inu
SHIB0,00009172 SEI
Giá của 1 SHIB tính bằng SEI
-4.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- <0,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- <0,01 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Arbitrum
ARB3,21062191 SEI
Giá của 1 ARB tính bằng SEI
-15.1% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,22 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,19 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Bitcoin
WBTC1.452.487,84518978 SEI
Giá của 1 WBTC tính bằng SEI
-2.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 86.115,67 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 84.401,63 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Wrapped Ether
WETH43.663,11162347 SEI
Giá của 1 WETH tính bằng SEI
+1.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 2.685,37 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 2.712,86 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Tether Gold
XAU₮71.136,17143739 SEI
Giá của 1 XAU₮ tính bằng SEI
-2.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.280,48 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.180,85 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Stellar
XLM3,16274688 SEI
Giá của 1 XLM tính bằng SEI
-13.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 0,20 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 0,18 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Gram
GRAM23,53920667 SEI
Giá của 1 GRAM tính bằng SEI
-8.6% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,44 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,31 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
EURC
EURC19,9134822 SEI
Giá của 1 EURC tính bằng SEI
-1.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,14 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,12 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Quant
QNT3.285,15116758 SEI
Giá của 1 QNT tính bằng SEI
-22.3% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 243,84 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 189,55 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PAX Gold
PAXG71.343,62712881 SEI
Giá của 1 PAXG tính bằng SEI
-0.7% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 4.184,01 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 4.155,78 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Hyperliquid
HYPE1.400,40566539 SEI
Giá của 1 HYPE tính bằng SEI
-19.2% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 95,47 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 77,16 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
PayPal USD
PYUSD17,77019363 SEI
Giá của 1 PYUSD tính bằng SEI
+0.0% Thay đổi trong 30 ngày tính bằng USD
- Ghi nhận đầu tiên
- 1,00 US$
- Ghi nhận gần nhất
- 1,00 US$
Về xu hướng này
Giá trung bình hằng ngày của các giao dịch đã hoàn tất, tính bằng USD. Những ngày không có giao dịch được bỏ qua. Giá trong quá khứ có thể khác với giá giao dịch hiện tại.
Euro
EUR20,13710239 SEI
Giá của 1 EUR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURPolygon
MATIC1,65348354 SEI
Giá của 1 MATIC tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MATICConflux
CFX0,94562105 SEI
Giá của 1 CFX tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CFXTezos
XTZ5,54084522 SEI
Giá của 1 XTZ tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XTZeCash
XEC0,00011835 SEI
Giá của 1 XEC tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XECFirst Digital Dollar
FDUSD17,7626478 SEI
Giá của 1 FDUSD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FDUSDAlgorand
ALGO1,92448313 SEI
Giá của 1 ALGO tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ALGOPepe
PEPE0,00008733 SEI
Giá của 1 PEPE tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng PEPEApeCoin
APE2,43821428 SEI
Giá của 1 APE tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APEChainlink
LINK217,35281584 SEI
Giá của 1 LINK tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LINKGMX
GMX146,93351042 SEI
Giá của 1 GMX tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GMXCompound
COMP443,90323782 SEI
Giá của 1 COMP tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng COMPAave
AAVE2.640,74222297 SEI
Giá của 1 AAVE tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AAVEPancakeSwap
CAKE39,27115335 SEI
Giá của 1 CAKE tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CAKESerum
SRM0,06113128 SEI
Giá của 1 SRM tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SRMLido Staked Ether
STETH43.223,70018778 SEI
Giá của 1 STETH tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng STETHTrueUSD
TUSD21,14078613 SEI
Giá của 1 TUSD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TUSDBasic Attention Token
BAT3,15275182 SEI
Giá của 1 BAT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BATOptimism
OP2,11956734 SEI
Giá của 1 OP tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OPEthereum Classic
ETC141,23047776 SEI
Giá của 1 ETC tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ETCPolkadot
DOT20,24563719 SEI
Giá của 1 DOT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DOTNeo
NEO39,75734114 SEI
Giá của 1 NEO tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng NEOFilecoin
FIL17,5534745 SEI
Giá của 1 FIL tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FILKaspa
KAS0,66496627 SEI
Giá của 1 KAS tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KASDigibyte
DGB0,0625854 SEI
Giá của 1 DGB tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng DGBCosmos
ATOM32,17426043 SEI
Giá của 1 ATOM tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ATOMThe Graph
GRT0,43133946 SEI
Giá của 1 GRT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GRTBitcoin SV
BSV318,25301084 SEI
Giá của 1 BSV tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng BSVMaker
MKR29.929,34020005 SEI
Giá của 1 MKR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MKRLoopring
LRC0,15091496 SEI
Giá của 1 LRC tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LRCEthereum Name Service
ENS100,74617092 SEI
Giá của 1 ENS tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng ENSElrond
EGLD64,85079546 SEI
Giá của 1 EGLD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EGLDWaves
WAVES4,7798845 SEI
Giá của 1 WAVES tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WAVESOKB
OKB2.007,48054885 SEI
Giá của 1 OKB tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng OKBAmp
AMP0,0141054 SEI
Giá của 1 AMP tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng AMPFrax
FRAX17,82645088 SEI
Giá của 1 FRAX tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FRAXDecentralized USD
USDD17,87923598 SEI
Giá của 1 USDD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDDLido DAO
LDO6,94491332 SEI
Giá của 1 LDO tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng LDOSmooth Love Potion
SLP0,00994705 SEI
Giá của 1 SLP tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SLPChiliz
CHZ0,24118838 SEI
Giá của 1 CHZ tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CHZ1Inch
1INCH1,65000977 SEI
Giá của 1 1INCH tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng 1INCHWorldcoin
WLD9,55227939 SEI
Giá của 1 WLD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLDHuobi Token
HT2,09808549 SEI
Giá của 1 HT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HTCelo
CELO1,51024779 SEI
Giá của 1 CELO tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng CELOAptos
APT13,69769896 SEI
Giá của 1 APT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng APTOfficial Trump
TRUMP32,12096626 SEI
Giá của 1 TRUMP tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng TRUMPSonic
S0,91570738 SEI
Giá của 1 S tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SQuantoz USDQ
USDQ17,91855571 SEI
Giá của 1 USDQ tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDQQuantoz EURQ
EURQ19,06008399 SEI
Giá của 1 EURQ tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURQSui
SUI17,83317255 SEI
Giá của 1 SUI tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SUIWorld Liberty Financial USD
USD117,76684772 SEI
Giá của 1 USD1 tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USD1USDS Stablecoin
USDS17,76437587 SEI
Giá của 1 USDS tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDSHedera
HBAR1,42116077 SEI
Giá của 1 HBAR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng HBARStablR USD
USDR15,45042745 SEI
Giá của 1 USDR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDRStablR EUR
EURR21,03498786 SEI
Giá của 1 EURR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EURRCoinbase Wrapped Bitcoin
cbBTC1.455.131,40353392 SEI
Giá của 1 cbBTC tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbBTCCoinbase Wrapped Staked ETH
cbETH49.387,77500484 SEI
Giá của 1 cbETH tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng cbETHFlare
FLR0,11200573 SEI
Giá của 1 FLR tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng FLRUniswap
UNI127,64662832 SEI
Giá của 1 UNI tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng UNIWorld Liberty Financial
WLFI0,95900229 SEI
Giá của 1 WLFI tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng WLFITugrik Mông Cổ
MNT9,62116584 SEI
Giá của 1 MNT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MNTPlasma
XPL1,40095536 SEI
Giá của 1 XPL tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XPLxDAI
XDAI17,51658479 SEI
Giá của 1 XDAI tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng XDAIGnosis Token
GNO2.032,56417037 SEI
Giá của 1 GNO tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng GNOSky Governance Token
SKY1,30362325 SEI
Giá của 1 SKY tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng SKYKuCoin Token
KCS132,99172731 SEI
Giá của 1 KCS tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KCSEthena USDe
USDe17,99030085 SEI
Giá của 1 USDe tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USDeMonerium EUR emoney
EURe20,05470392 SEI
Giá của 1 EURe tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng EUReMonad
MON0,39390207 SEI
Giá của 1 MON tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng MONKava
KAVA1,25444209 SEI
Giá của 1 KAVA tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng KAVAUSAT
USAT17,75673934 SEI
Giá của 1 USAT tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng USATRipple USD
RLUSD17,78707248 SEI
Giá của 1 RLUSD tính bằng SEI
Không có xu hướng 30 ngày cho tài sản này.
Xem giá tính bằng RLUSD